Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

VIS Vanguard Industrials ETF

345.51 3.61 (+1.06%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước341.90 Biên độ trong ngày342.59 – 346.53
Biên độ 52 Tuần282.03 – 362.21 Khối lượng giao dịch138.49K
Khối lượng TB83.90K AUM$8.80B (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.09% Yield (TTM)0.90%
NAV345.43 Chênh lệch giá/NAV+0.02% tham chiếu
Ngày thành lậpSep 23, 2004 Danh mục nắm giữ387
Nhà phát hànhVanguard Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcIndustrials Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP92204A603 ISINUS92204A6038
Quản lýThụ động / theo dõi index (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

Vanguard World Fund - Vanguard Industrials ETF is an exchange traded fund launched and managed by The Vanguard Group, Inc. It invests in public equity markets of the United States. It invests in stocks of companies operating across industrials sectors. It invests in growth and value stocks of companies across diversified market capitalization. It seeks to track the performance of the MSCI US Investable Market Index (IMI)/Industrials 25/50, by using full replication technique. Vanguard World Fund - Vanguard Industrials ETF was formed on September 23, 2004 and is domiciled in the United States.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -1.68% +0.93% +1.58% +15.80% +17.64% +19.27% +11.54% +11.96% +9.31%
Tổng lợi nhuận -1.68% +1.15% +2.06% +16.34% +18.81% +20.71% +13.00% +13.64% +11.00%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.09% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$9.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 400 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Caterpillar Inc CAT 5.30% 570.95K $465.2M
2 General Electric Co GE 5.26% 1.28M $461.6M
3 RTX Corp RTX 4.05% 1.65M $355.5M
4 GE Vernova Inc GEV 3.73% 330.74K $327.5M
5 Boeing Co/The BA 2.25% 916.09K $198.0M
6 Eaton Corp PLC ETN 2.25% 476.09K $197.7M
7 Union Pacific Corp UNP 2.09% 628.52K $183.6M
8 Deere & Co DE 2.01% 298.30K $176.8M
9 Uber Technologies Inc UBER 1.75% 2.19M $153.9M
10 Parker-Hannifin Corp PH 1.72% 154.88K $151.2M
11 Lockheed Martin Corp LMT 1.69% 254.52K $148.3M
12 Howmet Aerospace Inc HWM 1.58% 491.99K $138.9M
13 Automatic Data Processing Inc ADP 1.50% 494.06K $131.6M
14 Trane Technologies PLC TT 1.41% 271.60K $123.6M
15 Quanta Services Inc PWR 1.40% 184.13K $122.9M
16 CSX Corp CSX 1.31% 2.28M $115.0M
17 3M Co MMM 1.30% 646.30K $113.9M
18 Waste Management Inc WM 1.28% 494.42K $112.0M
19 Johnson Controls International plc JCI 1.25% 751.07K $110.2M
20 General Dynamics Corp GD 1.23% 282.51K $108.3M
21 Vertiv Holdings Co VRT 1.23% 446.00K $107.7M
22 Cummins Inc CMI 1.22% 169.54K $107.5M
23 Emerson Electric Co EMR 1.18% 689.62K $103.3M
24 Illinois Tool Works Inc ITW 1.10% 336.00K $96.4M
25 United Parcel Service Inc UPS 1.08% 913.83K $95.2M
26 Honeywell International Inc HON 1.08% 390.00K $94.8M
27 Norfolk Southern Corp NSC 1.05% 275.50K $92.4M
28 Northrop Grumman Corp NOC 1.02% 165.57K $89.8M
29 TransDigm Group Inc TDG 0.99% 69.30K $86.9M
30 PACCAR Inc PCAR 0.98% 645.77K $85.7M
31 Cintas Corp CTAS 0.97% 417.28K $85.4M
32 United Rentals Inc URI 0.95% 77.30K $83.4M
33 FedEx Corp FDX 0.95% 270.84K $83.3M
34 Honeywell Aerospace Inc HONA 0.92% 390.01K $80.6M
35 Comfort Systems USA Inc FIX 0.85% 43.17K $74.7M
36 WW Grainger Inc GWW 0.85% 53.73K $74.3M
37 Delta Air Lines Inc DAL 0.80% 806.22K $70.5M
38 Bloom Energy Corp BE 0.78% 331.30K $68.2M
39 AMETEK Inc AME 0.77% 281.10K $67.9M
40 Fastenal Co FAST 0.77% 1.41M $67.2M
41 Rockwell Automation Inc ROK 0.75% 137.87K $66.2M
42 L3Harris Technologies Inc LHX 0.72% 229.18K $63.5M
43 Westinghouse Air Brake Technologies Corp WAB 0.69% 208.81K $60.7M
44 Carrier Global Corp CARR 0.65% 922.59K $57.0M
45 Ferguson Enterprises Inc FERG 0.64% 238.52K $55.9M
46 Republic Services Inc RSG 0.59% 246.42K $51.9M
47 Axon Enterprise Inc AXON 0.56% 93.72K $49.5M
48 Old Dominion Freight Line Inc ODFL 0.56% 230.16K $48.8M
49 United Airlines Holdings Inc UAL 0.55% 398.35K $48.3M
50 Waste Connections Inc WCN 0.54% 283.72K $47.5M
51 Paychex Inc PAYX 0.53% 395.61K $46.2M
52 EMCOR Group Inc EME 0.50% 54.64K $43.6M
53 Rocket Lab Corp RKLB 0.47% 638.35K $41.5M
54 Ingersoll Rand Inc IR 0.46% 480.49K $40.1M
55 Xylem Inc/NY XYL 0.40% 298.33K $34.9M
56 Otis Worldwide Corp OTIS 0.39% 476.98K $34.3M
57 Dover Corp DOV 0.39% 165.39K $33.8M
58 Curtiss-Wright Corp CW 0.37% 45.28K $32.8M
59 Copart Inc CPRT 0.36% 1.09M $31.8M
60 ATI Inc ATI 0.36% 167.44K $31.4M
61 Verisk Analytics Inc VRSK 0.36% 160.73K $31.3M
62 Hubbell Inc HUBB 0.35% 65.06K $30.7M
63 MKTLIQ 12/31/2049 0.35% 30.64M $30.6M
64 nVent Electric PLC NVT 0.35% 198.38K $30.5M
65 Carpenter Technology Corp CRS 0.34% 58.06K $30.2M
66 Veralto Corp VLTO 0.32% 301.31K $28.4M
67 XPO Inc XPO 0.32% 140.43K $28.2M
68 Expeditors International of Washington Inc EXPD 0.31% 163.19K $27.4M
69 Woodward Inc WWD 0.30% 73.15K $26.4M
70 Snap-on Inc SNA 0.30% 63.89K $26.2M
71 Southwest Airlines Co LUV 0.29% 572.46K $25.7M
72 Equifax Inc EFX 0.29% 148.00K $25.5M
73 FTAI Aviation Ltd FTAI 0.29% 122.72K $25.3M
74 JB Hunt Transport Services Inc JBHT 0.29% 92.86K $25.2M
75 HEICO Corp HEI-A 0.27% 93.02K $23.9M
76 DuPont de Nemours Inc DD 0.26% 167.62K $23.0M
77 Broadridge Financial Solutions Inc BR 0.25% 143.23K $22.1M
78 Sterling Infrastructure Inc STRL 0.25% 36.70K $21.9M
79 ITT Inc ITT 0.24% 109.69K $21.5M
80 CH Robinson Worldwide Inc CHRW 0.24% 144.61K $21.4M
81 IDEX Corp IEX 0.24% 91.06K $21.0M
82 Fortive Corp FTV 0.24% 349.45K $20.7M
83 WESCO International Inc WCC 0.23% 59.70K $20.5M
84 SS&C Technologies Holdings Inc SSNC 0.23% 259.25K $20.0M
85 MasTec Inc MTZ 0.22% 74.95K $19.7M
86 Jacobs Solutions Inc J 0.22% 144.09K $19.4M
87 Nordson Corp NDSN 0.22% 65.03K $19.4M
88 Clean Harbors Inc CLH 0.22% 61.68K $19.3M
89 Fedex Freight Holding Co Inc FDXF 0.22% 137.07K $19.3M
90 RBC Bearings Inc RBC 0.22% 34.92K $19.3M
91 BWX Technologies Inc BWXT 0.22% 112.40K $19.0M
92 HEICO Corp HEI 0.21% 52.55K $18.7M
93 TransUnion TRU 0.21% 236.70K $18.6M
94 Textron Inc TXT 0.21% 213.63K $18.2M
95 Carlisle Cos Inc CSL 0.21% 50.16K $18.1M
96 Stanley Black & Decker Inc SWK 0.21% 190.50K $18.0M
97 Masco Corp MAS 0.20% 248.98K $17.8M
98 Lincoln Electric Holdings Inc LECO 0.20% 65.58K $17.1M
99 Mueller Industries Inc MLI 0.19% 257.75K $17.1M
100 Leidos Holdings Inc LDOS 0.19% 146.77K $17.0M
101 API Group Corp APG 0.19% 423.55K $16.8M
102 Allegion plc ALLE 0.19% 105.71K $16.6M
103 Graco Inc GGG 0.18% 203.46K $16.2M
104 Lennox International Inc LII 0.18% 38.42K $16.0M
105 Nextpower Inc NXT 0.18% 177.62K $16.0M
106 Regal Rexnord Corp RRX 0.18% 77.58K $15.9M
107 Applied Industrial Technologies Inc AIT 0.18% 45.77K $15.8M
108 Huntington Ingalls Industries Inc HII 0.18% 48.31K $15.8M
109 QXO Inc QXO 0.17% 1.15M $15.2M
110 Dycom Industries Inc DY 0.17% 36.83K $14.8M
111 Generac Holdings Inc GNRC 0.16% 71.96K $14.2M
112 Owens Corning OC 0.16% 98.61K $13.7M
113 Moog Inc MOG-A 0.15% 34.88K $13.6M
114 Knight-Swift Transportation Holdings Inc KNX 0.15% 194.33K $13.5M
115 CACI International Inc CACI 0.15% 27.09K $13.5M
116 Rollins Inc ROL 0.15% 354.79K $13.5M
117 Donaldson Co Inc DCI 0.15% 142.10K $13.4M
118 Watsco Inc WSO 0.15% 42.86K $13.3M
119 SPX Technologies Inc SPXC 0.15% 60.01K $13.2M
120 Pentair PLC PNR 0.15% 198.25K $13.0M
121 Crane Co CR 0.14% 58.44K $12.5M
122 American Airlines Group Inc AAL 0.14% 810.18K $12.4M
123 Modine Manufacturing Co MOD 0.14% 61.45K $12.4M
124 Flowserve Corp FLS 0.14% 156.76K $11.9M
125 Advanced Drainage Systems Inc WMS 0.14% 86.00K $11.9M
126 Ryder System Inc R 0.13% 45.69K $11.7M
127 Allison Transmission Holdings Inc ALSN 0.13% 101.99K $11.7M
128 Acuity Inc AYI 0.13% 35.33K $11.6M
129 Valmont Industries Inc VMI 0.13% 23.98K $11.6M
130 AECOM ACM 0.13% 158.64K $11.5M
131 Watts Water Technologies Inc WTS 0.13% 32.86K $11.4M
132 Saia Inc SAIA 0.13% 31.88K $11.1M
133 Oshkosh Corp OSK 0.12% 76.85K $10.9M
134 Toro Co/The TTC 0.12% 119.04K $10.9M
135 CNH Industrial NV CNH 0.12% 1.07M $10.9M
136 Timken Co/The TKR 0.12% 79.17K $10.9M
137 Kratos Defense & Security Solutions Inc KTOS 0.12% 229.91K $10.7M
138 Booz Allen Hamilton Holding Corp BAH 0.12% 147.93K $10.3M
139 Core & Main Inc CNM 0.12% 230.69K $10.1M
140 Tetra Tech Inc TTEK 0.11% 303.91K $10.1M
141 ESCO Technologies Inc ESE 0.11% 31.77K $10.0M
142 Hexcel Corp HXL 0.11% 92.49K $9.5M
143 Simpson Manufacturing Co Inc SSD 0.11% 50.54K $9.5M
144 Zurn Elkay Water Solutions Corp ZWS 0.11% 185.21K $9.4M
145 Argan Inc AGX 0.11% 16.26K $9.3M
146 Armstrong World Industries Inc AWI 0.10% 52.61K $9.2M
147 Federal Signal Corp FSS 0.10% 72.89K $9.1M
148 JBT Marel Corp JBTM 0.10% 63.91K $8.8M
149 Builders FirstSource Inc BLDR 0.10% 132.35K $8.8M
150 Terex Corp TEX 0.10% 139.45K $8.8M
151 Gates Industrial Corp Ltd GTES 0.10% 311.25K $8.7M
152 Kirby Corp KEX 0.10% 65.80K $8.6M
153 MSA Safety Inc MSA 0.10% 45.18K $8.6M
154 Arcosa Inc ACA 0.10% 58.75K $8.5M
155 EnerSys ENS 0.10% 45.20K $8.4M
156 Fluor Corp FLR 0.10% 166.83K $8.4M
157 A O Smith Corp AOS 0.09% 137.96K $8.3M
158 Sensata Technologies Holding PLC ST 0.09% 178.84K $8.3M
159 UL Solutions Inc ULS 0.09% 90.28K $8.3M
160 IES Holdings Inc IESC 0.09% 11.00K $8.2M
161 Paycom Software Inc PAYC 0.09% 48.53K $8.0M
162 Enpro Inc NPO 0.09% 25.26K $7.9M
163 StandardAero Inc SARO 0.09% 270.54K $7.9M
164 AAON Inc AAON 0.09% 85.37K $7.6M
165 Mobility Global Inc MBGL 0.09% 371.82K $7.6M
166 Matson Inc MATX 0.09% 37.33K $7.6M
167 AGCO Corp AGCO 0.09% 73.31K $7.5M
168 Powell Industries Inc POWL 0.08% 35.76K $7.5M
169 Lyft Inc LYFT 0.08% 468.79K $7.4M
170 GATX Corp GATX 0.08% 41.46K $7.4M
171 Paylocity Holding Corp PCTY 0.08% 52.84K $7.3M
172 Landstar System Inc LSTR 0.08% 41.67K $7.3M
173 Everus Construction Group Inc ECG 0.08% 57.90K $7.3M
174 GXO Logistics Inc GXO 0.08% 140.67K $7.1M
175 Middleby Corp/The MIDD 0.08% 51.55K $6.9M
176 Casella Waste Systems Inc CWST 0.08% 76.71K $6.9M
177 Genpact Ltd G 0.08% 192.64K $6.8M
178 MSC Industrial Direct Co Inc MSM 0.08% 54.85K $6.8M
179 AAR Corp AIR 0.08% 47.59K $6.7M
180 Alaska Air Group Inc ALK 0.08% 139.04K $6.6M
181 Fortune Brands Innovations Inc FBIN 0.07% 132.44K $6.5M
182 Granite Construction Inc GVA 0.07% 53.39K $6.5M
183 Mercury Systems Inc MRCY 0.07% 66.30K $6.4M
184 VSE Corp VSEC 0.07% 32.71K $6.4M
185 MYR Group Inc MYRG 0.07% 19.07K $6.4M
186 ExlService Holdings Inc EXLS 0.07% 187.04K $6.3M
187 Planet Labs PBC PL 0.07% 306.87K $6.3M
188 Science Applications International Corp SAIC 0.07% 53.28K $6.2M
189 CSW Industrials Inc CSW 0.07% 19.20K $6.1M
190 Construction Partners Inc ROAD 0.07% 58.85K $6.1M
191 UFP Industries Inc UFPI 0.07% 69.62K $6.0M
192 Vicor Corp VICR 0.07% 28.90K $6.0M
193 FTI Consulting Inc FCN 0.07% 37.56K $6.0M
194 Brink's Co/The BCO 0.07% 50.52K $6.0M
195 Rush Enterprises Inc RUSHA 0.07% 74.74K $6.0M
196 AeroVironment Inc AVAV 0.07% 39.85K $6.0M
197 Herc Holdings Inc HRI 0.07% 38.89K $5.8M
198 Esab Corp ESAB 0.07% 67.25K $5.8M
199 Resideo Technologies Inc REZI 0.07% 167.16K $5.7M
200 KBR Inc KBR 0.06% 155.71K $5.7M
201 Primoris Services Corp PRIM 0.06% 66.59K $5.6M
202 Louisiana-Pacific Corp LPX 0.06% 77.03K $5.6M
203 Trex Co Inc TREX 0.06% 127.47K $5.5M
204 SkyWest Inc SKYW 0.06% 49.29K $5.3M
205 WillScot Holdings Corp WSC 0.06% 216.37K $5.3M
206 Korn Ferry KFY 0.06% 63.72K $5.2M
207 OPENLANE Inc OPLN 0.06% 130.77K $5.2M
208 Atmus Filtration Technologies Inc ATMU 0.06% 100.17K $5.2M
209 Joby Aviation Inc JOBY 0.06% 720.95K $5.2M
210 SiteOne Landscape Supply Inc SITE 0.06% 54.36K $5.1M
211 AZZ Inc AZZ 0.06% 34.81K $5.0M
212 Franklin Electric Co Inc FELE 0.06% 47.42K $5.0M
213 UniFirst Corp/MA UNF 0.06% 16.95K $5.0M
214 Brady Corp BRC 0.06% 52.32K $4.9M
215 GEO Group Inc/The GEO 0.05% 154.81K $4.8M
216 Mueller Water Products Inc MWA 0.05% 187.17K $4.7M
217 Xometry Inc XMTR 0.05% 54.09K $4.6M
218 Robert Half Inc RHI 0.05% 122.49K $4.6M
219 Tutor Perini Corp TPC 0.05% 55.07K $4.6M
220 Leonardo DRS Inc DRS 0.05% 97.94K $4.5M
221 Kadant Inc KAI 0.05% 14.49K $4.5M
222 Amentum Holdings Inc AMTM 0.05% 194.86K $4.3M
223 Standex International Corp SXI 0.05% 14.49K $4.3M
224 Legence Corp LGN 0.05% 66.08K $4.2M
225 CECO Environmental Corp CECO 0.05% 62.65K $4.1M
226 Maximus Inc MMS 0.05% 67.05K $4.0M
227 Exponent Inc EXPO 0.05% 60.41K $4.0M
228 Hayward Holdings Inc HAYW 0.04% 260.65K $3.9M
229 ArcBest Corp ARCB 0.04% 26.69K $3.9M
230 Griffon Corp GFF 0.04% 44.36K $3.8M
231 HNI Corp HNI 0.04% 83.17K $3.7M
232 Archer Aviation Inc ACHR 0.04% 776.95K $3.6M
233 CoreCivic Inc CXW 0.04% 118.42K $3.5M
234 Karman Holdings Inc KRMN 0.04% 73.23K $3.5M
235 CBIZ Inc CBZ 0.04% 63.94K $3.5M
236 Symbotic Inc SYM 0.04% 81.08K $3.5M
237 McGrath RentCorp MGRC 0.04% 30.22K $3.5M
238 ABM Industries Inc ABM 0.04% 71.94K $3.4M
239 SLBBH1142 0.04% 33.96K $3.4M
240 Hub Group Inc HUBG 0.04% 72.51K $3.4M
241 Boise Cascade Co BCC 0.04% 44.02K $3.4M
242 Plug Power Inc PLUG 0.04% 1.63M $3.4M
243 V2X Inc VVX 0.04% 35.52K $3.2M
244 Helios Technologies Inc HLIO 0.04% 40.68K $3.2M
245 DNOW Inc DNOW 0.04% 222.54K $3.1M
246 NuScale Power Corp SMR 0.04% 368.16K $3.1M
247 Huron Consulting Group Inc HURN 0.04% 20.34K $3.1M
248 Atkore Inc ATKR 0.03% 41.45K $3.0M
249 Kennametal Inc KMT 0.03% 88.86K $3.0M
250 ManpowerGroup Inc MAN 0.03% 57.09K $3.0M
251 Trinity Industries Inc TRN 0.03% 95.56K $3.0M
252 Ducommun Inc DCO 0.03% 16.55K $3.0M
253 Pitney Bowes Inc PBI 0.03% 167.47K $2.9M
254 Centuri Holdings Inc CTRI 0.03% 105.27K $2.9M
255 Parsons Corp PSN 0.03% 65.69K $2.9M
256 Loar Holdings Inc LOAR 0.03% 40.26K $2.8M
257 Werner Enterprises Inc WERN 0.03% 73.62K $2.8M
258 Sunrun Inc RUN 0.03% 280.47K $2.8M
259 Allegiant Travel Co ALGT 0.03% 28.05K $2.8M
260 Blue Bird Corp BLBD 0.03% 36.84K $2.7M
261 Madison Air Solutions Corp MAIR 0.03% 92.33K $2.7M
262 Albany International Corp AIN 0.03% 34.79K $2.6M
263 Midera Food Processing Inc MFP 0.03% 51.61K $2.5M
264 DXP Enterprises Inc/TX DXPE 0.03% 15.71K $2.5M
265 RXO Inc RXO 0.03% 121.31K $2.5M
266 Interface Inc TILE 0.03% 69.98K $2.4M
267 Innodata Inc INOD 0.03% 38.04K $2.4M
268 Enerpac Tool Group Corp EPAC 0.03% 63.26K $2.3M
269 TriNet Group Inc TNET 0.03% 33.99K $2.2M
270 Insperity Inc NSP 0.03% 44.03K $2.2M
271 Schneider National Inc SNDR 0.03% 62.33K $2.2M
272 Worthington Enterprises Inc WOR 0.03% 39.28K $2.2M
273 JetBlue Airways Corp JBLU 0.03% 365.42K $2.2M
274 Proto Labs Inc PRLB 0.02% 29.16K $2.2M
275 Gorman-Rupp Co/The GRC 0.02% 25.91K $2.1M
276 Alamo Group Inc ALG 0.02% 12.73K $2.0M
277 Astronics Corp ATRO 0.02% 29.14K $2.0M
278 Healthcare Services Group Inc HCSG 0.02% 84.61K $2.0M
279 Masterbrand Inc MBC 0.02% 236.30K $1.9M
280 First Advantage Corp FA 0.02% 96.15K $1.9M
281 Hillman Solutions Corp HLMN 0.02% 241.58K $1.9M
282 MillerKnoll Inc MLKN 0.02% 84.03K $1.9M
283 Intuitive Machines Inc LUNR 0.02% 151.66K $1.9M
284 Cimpress PLC CMPR 0.02% 18.64K $1.8M
285 Greenbrier Cos Inc/The GBX 0.02% 37.01K $1.8M
286 ICF International Inc ICFI 0.02% 22.37K $1.8M
287 Shoals Technologies Group Inc SHLS 0.02% 206.00K $1.8M
288 Avis Budget Group Inc CAR 0.02% 13.06K $1.8M
289 Tennant Co TNC 0.02% 20.93K $1.8M
290 Vestis Corp VSTS 0.02% 121.50K $1.8M
291 Redwire Corp RDW 0.02% 201.66K $1.7M
292 American Superconductor Corp AMSC 0.02% 54.07K $1.6M
293 Gibraltar Industries Inc ROCK 0.02% 36.43K $1.5M
294 ACV Auctions Inc ACVA 0.02% 203.01K $1.5M
295 Allient Inc ALNT 0.02% 16.71K $1.5M
296 Amprius Technologies Inc AMPX 0.02% 151.41K $1.5M
297 Fluence Energy Inc FLNC 0.02% 104.04K $1.4M
298 Lindsay Corp LNN 0.02% 12.81K $1.4M
299 NWPX Infrastructure Inc NWPX 0.02% 11.45K $1.4M
300 Alliance Laundry Holdings Inc ALH 0.02% 53.44K $1.4M
301 Eos Energy Enterprises Inc EOSE 0.02% 416.88K $1.4M
302 FuelCell Energy Inc FCEL 0.02% 65.03K $1.4M
303 Upwork Inc UPWK 0.02% 152.89K $1.4M
304 Firefly Aerospace Inc FLY 0.02% 68.84K $1.4M
305 Deluxe Corp DLX 0.02% 53.92K $1.4M
306 CRA International Inc CRAI 0.02% 7.66K $1.4M
307 TIC Solutions Inc TIC 0.01% 176.63K $1.3M
308 Concentrix Corp CNXC 0.01% 52.41K $1.3M
309 Astec Industries Inc ASTE 0.01% 25.33K $1.3M
310 Beta Technologies Inc BETA 0.01% 66.50K $1.3M
311 Babcock & Wilcox Enterprises Inc BW 0.01% 135.07K $1.3M
312 NPK International Inc NPKI 0.01% 98.55K $1.2M
313 Red Cat Holdings Inc RCAT 0.01% 162.09K $1.2M
314 Douglas Dynamics Inc PLOW 0.01% 27.57K $1.2M
315 Willdan Group Inc WLDN 0.01% 17.72K $1.2M
316 Cadre Holdings Inc CDRE 0.01% 39.32K $1.2M
317 Graham Corp GHM 0.01% 12.56K $1.2M
318 Preformed Line Products Co PLPC 0.01% 3.31K $1.2M
319 Barrett Business Services Inc BBSI 0.01% 30.16K $1.2M
320 Kforce Inc KFRC 0.01% 20.68K $1.2M
321 BrightView Holdings Inc BV 0.01% 86.83K $1.1M
322 Liquidity Services Inc LQDT 0.01% 28.55K $1.1M
323 Marten Transport Ltd MRTN 0.01% 70.09K $1.0M
324 Genco Shipping & Trading Ltd GNK 0.01% 40.17K $1.0M
325 Apogee Enterprises Inc APOG 0.01% 25.73K $1.0M
326 Legalzoom.com Inc LZ 0.01% 127.36K $1.0M
327 Enovix Corp ENVX 0.01% 241.08K $986.0K
328 Verra Mobility Corp VRRM 0.01% 186.23K $985.2K
329 Array Technologies Inc ARRY 0.01% 187.90K $980.8K
330 Transcat Inc TRNS 0.01% 11.18K $954.4K
331 LSI Industries Inc LYTS 0.01% 40.45K $946.2K
332 Limbach Holdings Inc LMB 0.01% 12.90K $925.1K
333 Quanex Building Products Corp NX 0.01% 50.51K $901.0K
334 BlackSky Technology Inc BKSY 0.01% 37.76K $870.3K
335 Onterris Inc ONT 0.01% 41.07K $862.1K
336 GLOBAL INDUSTRIAL CO GIC 0.01% 23.39K $836.1K
337 Ameresco Inc AMRC 0.01% 39.58K $834.0K
338 Janus International Group Inc JBI 0.01% 161.92K $830.6K
339 NANO Nuclear Energy Inc NNE 0.01% 51.14K $813.6K
340 Custom Truck One Source Inc CTOS 0.01% 76.51K $776.5K
341 Willis Lease Finance Corp WLFC 0.01% 10.65K $759.9K
342 Park Aerospace Corp PKE 0.01% 21.33K $723.1K
343 National Presto Industries Inc NPK 0.01% 5.95K $722.4K
344 Insteel Industries Inc IIIN 0.01% 22.67K $694.7K
345 Covenant Logistics Group Inc CVLG 0.01% 18.75K $665.9K
346 Miller Industries Inc/TN MLR 0.01% 13.23K $665.3K
347 Clarivate PLC CLVT 0.01% 334.92K $663.1K
348 Columbus McKinnon Corp/NY CMCO 0.01% 34.27K $656.9K
349 Ennis Inc EBF 0.01% 29.51K $643.2K
350 Heartland Express Inc HTLD 0.01% 52.32K $639.9K
351 Resolute Holdings Management Inc RHLD 0.01% 4.95K $612.0K
352 Enviri Corp NVRI 0.01% 27.06K $600.2K
353 Wabash National Corp WNC 0.01% 47.47K $596.3K
354 Aebi Schmidt Holding AG AEBI 0.01% 45.15K $581.9K
355 Manitowoc Co Inc/The MTW 0.01% 40.67K $563.3K
356 Luxfer Holdings PLC LXFR 0.01% 32.86K $559.6K
357 Energy Recovery Inc ERII 0.01% 64.21K $555.4K
358 Hyliion Holdings Corp HYLN 0.01% 152.76K $543.8K
359 Kelly Services Inc KELYA 0.01% 35.95K $533.5K
360 FTAI Infrastructure Inc FIP 0.01% 137.65K $513.4K
361 BlueLinx Holdings Inc BXC 0.01% 9.38K $508.4K
362 Voyager Technologies Inc VOYG 0.01% 19.86K $487.3K
363 Astronics Corp ATROB 0.01% 7.04K $485.8K
364 Alight Inc ALIT 0.01% 28.13K $477.6K
365 ACCO Brands Corp ACCO 0.01% 110.56K $466.6K
366 3D Systems Corp DDD 0.01% 174.70K $461.2K
367 Orion Group Holdings Inc ORN 0.01% 46.87K $458.4K
368 Bowman Consulting Group Ltd BWMN 0.01% 16.80K $450.9K
369 Frontier Group Holdings Inc ULCC 0.01% 66.14K $446.5K
370 Titan Machinery Inc TITN 0.00% 25.59K $434.8K
371 Energy Vault Holdings Inc NRGV 0.00% 149.56K $426.3K
372 Titan International Inc TWI 0.00% 58.69K $423.8K
373 Karat Packaging Inc KRT 0.00% 10.34K $416.2K
374 Hyster-Yale Inc HY 0.00% 12.41K $415.0K
375 Matrix Service Co MTRX 0.00% 33.00K $382.8K
376 Forward Air Corp FWRD 0.00% 27.10K $380.7K
377 Park-Ohio Holdings Corp PKOH 0.00% 9.26K $369.6K
378 Satellogic Inc SATL 0.00% 101.64K $363.9K
379 Civeo Corp CVEO 0.00% 11.43K $360.1K
380 Quad/Graphics Inc QUAD 0.00% 34.58K $359.2K
381 Republic Airways Holdings Inc RJET 0.00% 17.23K $355.8K
382 Mistras Group Inc MG 0.00% 23.33K $354.8K
383 Radiant Logistics Inc RLGT 0.00% 42.83K $352.9K
384 Power Solutions International Inc PSIX 0.00% 10.60K $292.6K
385 Concrete Pumping Holdings Inc BBCP 0.00% 28.62K $278.5K
386 Conduent Inc CNDT 0.00% 175.04K $274.8K
387 Eve Holding Inc EVEX 0.00% 117.13K $271.7K
388 AerSale Corp ASLE 0.00% 41.59K $257.9K
389 Franklin Covey Co FC 0.00% 11.72K $251.5K
390 Hertz Global Holdings Inc HTZ 0.00% 154.67K $245.2K
391 Hudson Technologies Inc HDSN 0.00% 40.47K $244.4K
392 Microvast Holdings Inc MVST 0.00% 238.65K $192.6K
393 Forrester Research Inc FORR 0.00% 15.13K $174.1K
394 SES AI Corp SES 0.00% 277.18K $152.6K
395 JELD-WEN Holding Inc JELD 0.00% 105.63K $150.0K
396 ChargePoint Holdings Inc CHPT 0.00% 26.79K $146.3K
397 GrafTech International Ltd EAF 0.00% 20.66K $138.8K
398 TaskUS Inc TASK 0.00% 17.44K $105.9K
399 Net Power Inc NPWR 0.00% 37.89K $54.2K
400 US Dollar 0.00% 28.00K $28.0K

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghiệp 89.34%
Công nghệ 5.64%
Vật liệu Cơ bản 3.54%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 0.52%
Tiền mặt & khác 0.39%
Năng lượng 0.24%
Dịch vụ Tài chính 0.21%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 92.94%
Ireland (developed) 5.10%
Other 0.77%
United Kingdom (developed) 0.62%
Canada (developed) 0.54%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)0.90% Đã chi trả (12 tháng qua)$3.0941
Tần suấtQuarterly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJun 24, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.7599 (Jun 26, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-3.09% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+2.69% / +7.04%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jun 24, 2026Jun 24, 2026 Jun 26, 2026$0.7599
Mar 24, 2026Mar 24, 2026 Mar 26, 2026$0.7877
Dec 17, 2025Dec 17, 2025 Dec 19, 2025$0.8141
Sep 24, 2025Sep 24, 2025 Sep 26, 2025$0.7324
Jun 26, 2025Jun 26, 2025 Jun 30, 2025$0.7054
Mar 25, 2025Mar 25, 2025 Mar 27, 2025$0.7703
Dec 18, 2024Dec 18, 2024 Dec 20, 2024$0.9667
Sep 27, 2024Sep 27, 2024 Oct 01, 2024$0.7503
Jun 28, 2024Jun 28, 2024 Jul 02, 2024$0.7883
Mar 22, 2024Mar 25, 2024 Mar 27, 2024$0.6187
Dec 19, 2023Dec 20, 2023 Dec 22, 2023$1.0218
Sep 28, 2023Sep 29, 2023 Oct 03, 2023$0.6677

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm18.11% / 17.70% Sharpe 1Y / 3Y0.946 / 1.08
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-12.29% / -20.80% Sortino 1Y1.40
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.963 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.756
Độ lệch giảm 1 năm12.29% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay138.49K Khối lượng trung bình83.90K
AUM$8.80B Chênh lệch giá/NAV+0.02%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $8.80B → $8.80B
1 Tuần -$18.9M -0.21% $8.80B → $8.80B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về VIS

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về VIS →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường