Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

FCTR First Trust Lunt U.S. Factor Rotation ETF

40.85 -0.0074 (-0.02%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 17:34 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước40.86 Biên độ trong ngày40.82 – 40.85
Biên độ 52 Tuần32.11 – 41.36 Khối lượng giao dịch4.16K
Khối lượng TB2.29K AUM$57.2M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.65% Yield (TTM)0.47%
NAV40.87 Chênh lệch giá/NAV-0.04% tham chiếu
Ngày thành lậpJul 25, 2018 Danh mục nắm giữ169
Nhà phát hànhFirst Trust Sàn giao dịchCBOE
Danh mục Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP33733E872 ISINUS33733E8729
Quản lýThụ động / theo dõi index (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

The First Trust Lunt U.S. Factor Rotation ETF, known by its ticker FCTR, is designed to achieve investment returns that closely mirror the overall performance (encompassing both capital appreciation and income, before its operating costs) of its target benchmark, the Lunt Capital Large Cap Factor Rotation Index. Operating under a passive, index-tracking methodology, the Fund primarily allocates at least 90% of its total assets (including any borrowed funds) to the common stocks that make up this specific Index. Its core objective is to replicate the Index's performance before factoring in the Fund's own fees and expenses.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +6.20% +2.36% +9.41% +14.53% +19.84% +17.97% +2.58% +9.02%
Tổng lợi nhuận +6.19% +2.56% +9.84% +14.97% +20.43% +18.72% +3.42% +9.94%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.65% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$65.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 167 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Humana Inc. HUM 2.15% 3.19K $1.2M
2 Centene Corporation CNC 2.04% 18.01K $1.2M
3 The Allstate Corporation ALL 1.60% 3.55K $902.6K
4 Visa Inc. (Class A) V 1.54% 2.38K $871.5K
5 Mastercard Incorporated MA 1.44% 1.42K $814.3K
6 Broadridge Financial Solutions, Inc. BR 1.40% 4.43K $790.9K
7 The Hartford Insurance Group, Inc. HIG 1.37% 5.63K $772.1K
8 The Travelers Companies, Inc. TRV 1.35% 2.10K $764.3K
9 Motorola Solutions, Inc. MSI 1.32% 1.57K $744.1K
10 The Bank of New York Mellon Corporation BNY 1.29% 4.62K $727.1K
11 The Coca-Cola Company KO 1.26% 7.87K $712.0K
12 Johnson & Johnson JNJ 1.17% 2.48K $662.5K
13 Adobe Incorporated ADBE 1.14% 2.37K $646.3K
14 Super Micro Computer, Inc. SMCI 1.14% 17.61K $642.8K
15 Intuit Inc. INTU 1.12% 1.76K $635.4K
16 HEICO Corporation HEI 1.09% 1.76K $617.0K
17 Loews Corporation L 1.07% 5.48K $606.6K
18 Fiserv, Inc. FISV 1.05% 11.59K $595.5K
19 Moody's Corporation MCO 1.02% 1.15K $575.1K
20 Nasdaq, Inc. NDAQ 1.01% 5.86K $571.8K
21 The Charles Schwab Corporation SCHW 1.01% 5.18K $568.6K
22 HP Inc. HPQ 1.00% 19.16K $564.6K
23 Cintas Corporation CTAS 1.00% 2.77K $564.4K
24 Workday, Inc. (Class A) WDAY 0.97% 2.79K $551.3K
25 Arch Capital Group Ltd. ACGL 0.96% 5.47K $543.2K
26 Vivmark Residential VMRK 0.92% 8.01K $521.6K
27 ResMed Inc. RMD 0.87% 2.17K $494.6K
28 Paychex, Inc. PAYX 0.85% 3.91K $480.6K
29 Edison International EIX 0.84% 6.38K $476.0K
30 Markel Group Inc MKL 0.83% 262 $468.5K
31 Zscaler, Inc. ZS 0.81% 2.62K $458.7K
32 Fair Isaac Corporation FICO 0.81% 397 $456.5K
33 Automatic Data Processing, Inc. ADP 0.80% 1.62K $453.2K
34 Flutter Entertainment Plc FLUT 0.75% 4.23K $421.5K
35 Phillips 66 PSX 0.74% 1.74K $417.1K
36 Elevance Health Inc. ELV 0.73% 1.05K $415.3K
37 Chubb Limited CB 0.73% 1.20K $411.4K
38 Archer-Daniels-Midland Company ADM 0.72% 5.01K $409.3K
39 Prudential Financial, Inc. PRU 0.70% 3.28K $395.1K
40 CVS Health Corporation CVS 0.69% 4.15K $388.9K
41 Comcast Corporation (Class A) CMCSA 0.69% 14.68K $387.9K
42 ServiceNow, Inc. NOW 0.68% 2.98K $386.7K
43 M&T Bank Corporation MTB 0.68% 1.61K $383.3K
44 Boston Scientific Corporation BSX 0.67% 7.67K $378.4K
45 Monster Beverage Corporation MNST 0.66% 7.90K $375.0K
46 Bunge Global S.A. BG 0.66% 3.21K $374.4K
47 The Cigna Group CI 0.66% 1.35K $371.0K
48 Valero Energy Corporation VLO 0.65% 1.08K $368.5K
49 Church & Dwight Co., Inc. CHD 0.65% 3.78K $367.8K
50 Target Corporation TGT 0.65% 2.32K $367.5K
51 The Kraft Heinz Company KHC 0.64% 14.22K $363.6K
52 Marathon Petroleum Corporation MPC 0.62% 986 $353.2K
53 DoorDash, Inc. (Class A) DASH 0.62% 1.57K $348.7K
54 PayPal Holdings, Inc. PYPL 0.61% 5.50K $342.4K
55 Affirm Holdings, Inc. (Class A) AFRM 0.60% 4.55K $341.8K
56 Philip Morris International Inc. PM 0.60% 1.76K $336.9K
57 Global Payments Inc. GPN 0.60% 3.65K $336.8K
58 Charter Communications, Inc. (Class A) CHTR 0.59% 2.26K $333.6K
59 Veralto Corporation VLTO 0.58% 3.32K $330.0K
60 Ares Management Corporation (Class A) ARES 0.58% 2.34K $328.7K
61 Delta Air Lines, Inc. DAL 0.58% 4.05K $328.5K
62 Smurfit Westrock Plc SW 0.56% 6.62K $318.8K
63 Aflac Incorporated AFL 0.56% 2.74K $318.5K
64 S&P Global Inc. SPGI 0.56% 736 $318.1K
65 Realty Income Corporation O 0.55% 4.92K $310.5K
66 Axon Enterprise Inc. AXON 0.55% 504 $309.6K
67 The Progressive Corporation PGR 0.54% 1.40K $308.0K
68 Atmos Energy Corporation ATO 0.54% 1.80K $306.8K
69 CoStar Group, Inc. CSGP 0.54% 9.44K $304.6K
70 MetLife, Inc. MET 0.53% 3.22K $301.0K
71 Cboe Global Markets, Inc. CBOE 0.53% 1.02K $299.4K
72 General Motors Company GM 0.53% 3.46K $298.1K
73 Dominion Energy, Inc. D 0.53% 4.42K $297.9K
74 Tyson Foods, Inc. (Class A) TSN 0.53% 5.09K $297.3K
75 W.P. Carey Inc. WPC 0.52% 4.11K $296.0K
76 Strategy Incorporated (Class A) MSTR 0.52% 2.63K $295.8K
77 Citizens Financial Group, Inc. CFG 0.52% 4.22K $294.0K
78 Intercontinental Exchange, Inc. ICE 0.52% 1.85K $293.3K
79 Veeva Systems Inc. (Class A) VEEV 0.51% 1.16K $290.6K
80 Union Pacific Corporation UNP 0.51% 953 $289.7K
81 Roper Technologies, Inc. ROP 0.51% 705 $289.4K
82 Simon Property Group, Inc. SPG 0.51% 1.31K $288.9K
83 Jones Lang LaSalle Incorporated JLL 0.51% 750 $288.2K
84 Stryker Corporation SYK 0.51% 877 $287.4K
85 Tyler Technologies, Inc. TYL 0.50% 820 $285.5K
86 Equifax Inc. EFX 0.50% 1.48K $284.2K
87 Republic Services, Inc. RSG 0.50% 1.29K $282.5K
88 Mid-America Apartment Communities, Inc. MAA 0.50% 2.13K $281.3K
89 United Airlines Holdings, Inc. UAL 0.50% 2.51K $280.5K
90 Nordson Corporation NDSN 0.49% 826 $276.5K
91 IDEXX Laboratories, Inc. IDXX 0.49% 505 $275.7K
92 Consolidated Edison, Inc. ED 0.49% 2.54K $275.6K
93 Regions Financial Corporation RF 0.49% 9.10K $275.0K
94 Synchrony Financial SYF 0.48% 3.54K $271.9K
95 Essex Property Trust, Inc. ESS 0.48% 944 $271.6K
96 Snap-on Incorporated SNA 0.48% 693 $271.2K
97 Brown & Brown, Inc. BRO 0.48% 3.73K $268.8K
98 Xcel Energy Inc. XEL 0.47% 3.41K $268.2K
99 Blackstone Inc. BX 0.47% 1.90K $268.0K
100 Devon Energy Corporation DVN 0.47% 5.41K $266.8K
101 PulteGroup, Inc. PHM 0.47% 2.09K $266.3K
102 McCormick & Company, Incorporated MKC 0.47% 4.78K $264.2K
103 Medtronic Plc MDT 0.47% 2.86K $264.2K
104 Quest Diagnostics Incorporated DGX 0.47% 1.09K $264.0K
105 JPMorgan Chase & Co. JPM 0.46% 744 $261.6K
106 Toast, Inc. (Class A) TOST 0.46% 7.36K $260.1K
107 General Mills, Inc. GIS 0.46% 6.52K $258.3K
108 Labcorp Holdings Inc. LH 0.45% 767 $255.3K
109 Wabtec Corporation WAB 0.45% 872 $254.9K
110 UnitedHealth Group Incorporated UNH 0.45% 656 $252.5K
111 Copart, Inc. CPRT 0.44% 7.22K $247.9K
112 Principal Financial Group, Inc. PFG 0.43% 2.20K $243.5K
113 Arthur J. Gallagher & Co. AJG 0.43% 934 $242.5K
114 Costco Wholesale Corporation COST 0.43% 258 $240.8K
115 Salesforce, Inc. CRM 0.43% 1.17K $240.6K
116 W.R. Berkley Corporation WRB 0.43% 3.47K $240.3K
117 Illinois Tool Works Inc. ITW 0.42% 846 $239.2K
118 American International Group, Inc. AIG 0.42% 3.15K $238.3K
119 Sun Communities, Inc. SUI 0.42% 1.93K $235.8K
120 Altria Group, Inc. MO 0.42% 3.51K $235.0K
121 Prologis, Inc. PLD 0.41% 1.67K $234.4K
122 Lennar Corporation LEN 0.41% 2.73K $232.9K
123 D.R. Horton, Inc. DHI 0.41% 1.57K $231.9K
124 U.S. Bancorp USB 0.40% 3.63K $224.0K
125 PepsiCo, Inc. PEP 0.39% 1.55K $220.1K
126 Chevron Corporation CVX 0.39% 1.06K $218.1K
127 Truist Financial Corporation TFC 0.38% 4.30K $215.8K
128 Kinder Morgan, Inc. KMI 0.38% 6.80K $215.0K
129 Accenture plc ACN 0.38% 1.18K $214.2K
130 FedEx Corporation FDX 0.38% 655 $213.6K
131 Chipotle Mexican Grill, Inc. CMG 0.37% 6.01K $212.0K
132 Roblox Corporation (Class A) RBLX 0.37% 5.47K $211.4K
133 KKR & Co. Inc. (Class A) KKR 0.37% 1.96K $210.2K
134 The Williams Companies, Inc. WMB 0.37% 2.90K $208.0K
135 Sysco Corporation SYY 0.37% 2.50K $208.0K
136 ExxonMobil Holdings Corp. XOM 0.37% 1.25K $207.5K
137 Honeywell International Inc. HON 0.37% 949 $207.2K
138 AT&T Inc. T 0.35% 7.96K $200.2K
139 NextEra Energy, Inc. NEE 0.35% 2.33K $197.9K
140 Verizon Communications Inc. VZ 0.34% 3.92K $193.0K
141 Verisk Analytics, Inc. (Class A) VRSK 0.33% 1.00K $188.2K
142 Fidelity National Information Services, Inc. FIS 0.33% 4.59K $186.2K
143 Coupang, Inc. CPNG 0.32% 11.21K $182.3K
144 International Paper Company IP 0.32% 4.51K $182.1K
145 Textron Inc. TXT 0.31% 2.11K $177.9K
146 Eli Lilly and Company LLY 0.30% 138 $171.7K
147 Zoetis Inc. ZTS 0.30% 2.27K $170.2K
148 LyondellBasell Industries N.V. LYB 0.30% 2.48K $169.0K
149 Cisco Systems, Inc. CSCO 0.30% 1.53K $167.3K
150 Microsoft Corporation MSFT 0.28% 331 $159.3K
151 SBA Communications Corporation SBAC 0.28% 881 $159.1K
152 Oracle Corporation ORCL 0.28% 1.09K $155.6K
153 Amgen Inc. AMGN 0.27% 354 $153.5K
154 CDW Corporation CDW 0.27% 1.14K $151.6K
155 Amphenol Corporation APH 0.26% 965 $147.8K
156 Fastenal Company FAST 0.25% 2.77K $140.6K
157 Marsh & McLennan Companies, Inc. MRSH 0.24% 720 $137.0K
158 AMETEK, Inc. AME 0.24% 569 $136.0K
159 Steris Plc STE 0.23% 562 $132.5K
160 Colgate-Palmolive Company CL 0.23% 1.47K $132.2K
161 Trane Technologies plc TT 0.23% 287 $129.5K
162 Ameren Corporation AEE 0.22% 1.16K $125.9K
163 The Procter & Gamble Company PG 0.22% 870 $124.4K
164 American Electric Power Company, Inc. AEP 0.21% 967 $121.6K
165 NIKE, Inc. (Class B) NKE 0.20% 2.77K $111.5K
166 Rollins, Inc. ROL 0.15% 2.34K $85.1K
167 US Dollar 0.13% 75.32K $75.3K

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 28.19%
Công nghệ 18.13%
Y tế 12.95%
Công nghiệp 10.87%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 9.33%
Bất động sản 5.60%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 4.07%
Năng lượng 3.96%
Tiện ích 3.56%
Dịch vụ Truyền thông 2.60%
Vật liệu Cơ bản 0.62%
Tiền mặt & khác 0.13%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 96.08%
Ireland (developed) 1.89%
Bermuda 0.96%
Switzerland (developed) 0.72%
United Kingdom (developed) 0.29%
Other 0.06%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)0.47% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.1901
Tần suấtQuarterly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJun 25, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0782 (Jun 30, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-14.71% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)-21.90% / +4.58%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jun 25, 2026Jun 25, 2026 Jun 30, 2026$0.0782
Mar 26, 2026Mar 26, 2026 Mar 31, 2026$0.0654
Sep 25, 2025Sep 25, 2025 Sep 30, 2025$0.0465
Jun 26, 2025Jun 26, 2025 Jun 30, 2025$0.0328
Mar 27, 2025Mar 27, 2025 Mar 31, 2025$0.0271
Dec 13, 2024Dec 13, 2024 Dec 31, 2024$0.0933
Sep 26, 2024Sep 26, 2024 Sep 30, 2024$0.0697
Jun 27, 2024Jun 27, 2024 Jun 28, 2024$0.0658
Mar 21, 2024Mar 22, 2024 Mar 28, 2024$0.0406
Dec 22, 2023Dec 26, 2023 Dec 29, 2023$0.0798
Sep 22, 2023Sep 25, 2023 Sep 29, 2023$0.0191
Jun 27, 2023Jun 28, 2023 Jun 30, 2023$0.1145

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm19.52% / 18.92% Sharpe 1Y / 3Y0.98 / 0.913
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-11.19% / -22.63% Sortino 1Y1.41
Beta so với S&P 500 (3 năm)1.03 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.777
Độ lệch giảm 1 năm13.57% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay4.16K Khối lượng trung bình2.29K
AUM$57.2M Chênh lệch giá/NAV-0.04%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày -$108.1K -0.19% $57.3M → $57.2M
1 Tuần $636.7K +1.14% $56.0M → $57.2M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về FCTR

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về FCTR →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường