Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

RNEM First Trust Emerging Markets Equity Select ETF

57.03 0.1174 (+0.21%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước56.91 Biên độ trong ngày57.03 – 57.05
Biên độ 52 Tuần46.90 – 59.01 Khối lượng giao dịch1.07K
Khối lượng TB853 AUM$17.1M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.75% Yield (TTM)2.29%
NAV57.15 Chênh lệch giá/NAV-0.21% tham chiếu
Ngày thành lậpJun 20, 2017 Danh mục nắm giữ281
Nhà phát hànhFirst Trust Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcEmerging Markets Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP33738R779 ISINUS33738R7796
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

RNEM seeks stability by filtering the universe of large- and midcap emerging-market stocks for companies with historically low volatility of returns. Within each emerging market country, the fund selects the 25 stocks with the lowest volatility over the previous 12 months. The resulting portfolio is sorted into country/sector buckets, with each bucket set to market weight at each rebalance. Holdings are equal-weighted within the buckets. The funds use of a NASDAQ parent index means that it classifies both South Korea and Taiwan as emerging markets, which may not align with how they are classified in other emerging-market funds. The index is reconstituted and rebalanced semi-annually.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +1.33% +4.33% -3.24% +2.99% +4.64% +4.93% +2.68% +1.49%
Tổng lợi nhuận +1.33% +4.99% -2.63% +3.65% +7.14% +7.76% +5.41% +4.39%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.75% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$75.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 293 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Novatek Microelectronics Corporation 3034.TW 3.93% 40.72K $670.3K
2 Titan Company Limited 3.60% 11.60K $614.4K
3 ANTA Sports Products Limited 2020.HK 2.80% 50.00K $476.7K
4 Tencent Holdings Limited 0700.HK 2.62% 7.80K $446.3K
5 Reliance Insurance PLC RELIANCE.NS 2.49% 30.93K $424.3K
6 Tata Consultancy Services Limited TCS.NS 2.45% 17.39K $417.9K
7 Pidilite Industries Ltd. 2.35% 23.12K $400.9K
8 UltraTech Cement Limited 2.30% 3.25K $392.5K
9 Shree Cement Limited 2.26% 1.52K $384.7K
10 ICICI Bank Limited 1.88% 21.66K $320.2K
11 Kotak Mahindra Bank Limited 1.80% 73.89K $306.6K
12 State Bank of India SBIN.NS 1.71% 26.66K $291.6K
13 Petroleo Brasileiro S.A. (Petrobras)… PETR4.SA 1.68% 33.52K $286.1K
14 SBI Life Insurance Company Limited SBILIFE.NS 1.60% 14.69K $273.6K
15 HDFC Bank Limited 1.59% 35.70K $270.7K
16 China Resources Pharmaceutical Group Limited 3320.HK 1.56% 428.50K $266.6K
17 HDFC Life Insurance Company Limited HDFCLIFE.NS 1.47% 44.22K $250.2K
18 China Tower Corporation Limited (Class H) 0788.HK 1.47% 213.20K $250.0K
19 Bharti Airtel Ltd. 1.45% 12.21K $247.3K
20 Far Eastern New Century Corporation 1402.TW 1.32% 245.76K $224.3K
21 Taiwan Cement Corporation 1101.TW 1.28% 281.02K $217.5K
22 Asia Cement Corporation 1102.TW 1.19% 186.27K $202.0K
23 BB Seguridade Participacoes S.A. BBSE3.SA 0.94% 22.86K $160.9K
24 Caixa Seguridade Participacoes SA CXSE3.SA 0.89% 43.37K $151.8K
25 Porto Seguro S.A. PSSA3.SA 0.83% 15.76K $141.2K
26 Itausa S.A. (Preference Shares) ITSA4.SA 0.78% 56.92K $133.6K
27 Itau Unibanco Holding S.A. (Preference Shares) ITUB4.SA 0.78% 18.30K $132.2K
28 Agricultural Bank of China Limited (Class H) 1288.HK 0.76% 162.21K $129.7K
29 China Construction Bank Corporation (Class H) 0939.HK 0.74% 108.03K $126.9K
30 Bank of China Ltd. 3988.HK 0.74% 181.93K $126.2K
31 Industrial and Commercial Bank of China Limited… 1398.HK 0.74% 131.57K $125.3K
32 China Petroleum & Chemical Corporation… 0386.HK 0.72% 221.82K $123.5K
33 Bank of Communications Co., Ltd. (Class H) 3328.HK 0.72% 128.09K $122.1K
34 China Steel Corporation 2002.TW 0.71% 202.00K $121.9K
35 China Shenhua Energy Company Limited (Class H) 1088.HK 0.71% 21.44K $121.6K
36 China Merchants Bank Co., Ltd. (Class H) 3968.HK 0.68% 18.50K $115.5K
37 China Everbright Bank Co. Ltd. (Class H) 6818.HK 0.68% 297.00K $115.3K
38 US Dollar 0.68% 115.20K $115.2K
39 Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (Class H) 1658.HK 0.67% 184.00K $114.9K
40 China CITIC Bank Corporation Limited (Class H) 0998.HK 0.67% 114.16K $114.6K
41 Motiva Infraestrutura de Mobilidade SA MOTV3.SA 0.67% 43.05K $114.3K
42 OTB Bank Plc OTP.BD 0.66% 774 $111.9K
43 China Minsheng Banking Corp., Ltd. (Class H) 1988.HK 0.64% 246.00K $108.4K
44 America Movil, S.A.B. de C.V. (Class B) AMXB.MX 0.64% 92.57K $108.4K
45 NTPC Limited NTPC.NS 0.54% 26.36K $92.9K
46 Naspers Limited (Class N) NPN.JO 0.54% 1.90K $92.4K
47 Power Grid Corporation of India Limited 0.53% 32.99K $91.1K
48 International Container Terminal Services, Inc. ICTEF 0.51% 5.57K $86.5K
49 Far EasTone Telecommunications Co., Ltd. 4904.TW 0.49% 26.45K $84.3K
50 Fubon Financial Holding Co., Ltd. 2881.TW 0.49% 21.00K $84.0K
51 Grupo Mexico, S.A.B. de C.V. (Class B) GMEXICOB.MX 0.48% 6.25K $82.1K
52 Torrent Pharmaceuticals Ltd. 0.48% 1.57K $81.8K
53 Yuanta Financial Holding Co., Ltd. 2885.TW 0.48% 41.97K $81.4K
54 Apollo Hospitals Enterprise Limited 0.48% 892 $81.4K
55 Cipla Limited CIPLA.NS 0.48% 5.41K $81.2K
56 Credicorp Ltd. BAP 0.47% 217 $80.3K
57 Taiwan Mobile Co., Ltd. 3045.TW 0.47% 22.30K $80.1K
58 Industrias Penoles, S.A.B. de C.V. 0.46% 1.50K $78.5K
59 Chunghwa Telecom Co., Ltd. 2412.TW 0.46% 18.28K $78.3K
60 Cheng Shin Rubber Industry Co., Ltd. 2105.TW 0.46% 79.15K $77.8K
61 Nestle India Limited 0.45% 5.04K $76.9K
62 Sun Pharmaceutical Industries Limited 0.44% 3.77K $75.0K
63 SinoPac Financial Holdings Co., Ltd. 2890.TW 0.43% 60.01K $73.9K
64 Gerdau S.A. (Preferred Shares) GGBR4.SA 0.43% 17.20K $73.4K
65 Marico Limited 0.42% 8.04K $72.0K
66 ORLEN SA PKN.WA 0.42% 1.68K $70.7K
67 CTBC Financial Holding Co., Ltd. 2891.TW 0.41% 35.20K $69.7K
68 Mega Financial Holding Co., Ltd. 2886.TW 0.40% 46.97K $68.1K
69 Chang Hwa Commercial Bank 2801.TW 0.40% 90.74K $67.6K
70 Hua Nan Financial Holdings Co., Ltd. 2880.TW 0.39% 54.94K $66.7K
71 First Financial Holding Co., Ltd. 2892.TW 0.39% 64.04K $66.6K
72 Taiwan Business Bank 2834.TW 0.39% 128.83K $66.6K
73 E.SUN Financial Holding Co., Ltd. 2884.TW 0.39% 56.88K $66.4K
74 Dr. Reddy's Laboratories Limited 0.38% 5.28K $65.1K
75 Ambev S.A. ABEV3.SA 0.38% 22.43K $64.3K
76 The Shanghai Commercial & Savings Bank, Ltd. 5876.TW 0.37% 46.77K $63.9K
77 Britannia Industries Limited 0.37% 1.09K $63.2K
78 Taiwan Cooperative Financial Holding Co., Ltd. 5880.TW 0.36% 78.94K $61.2K
79 Hindustan Unilever Limited 0.36% 2.88K $61.0K
80 Klabin SA (Unit) KLBN11.SA 0.35% 16.75K $59.1K
81 ITC Limited ITC.NS 0.34% 20.56K $58.3K
82 Vale S.A. VALE3.SA 0.33% 3.96K $56.5K
83 Taichung Commercial Bank 2812.TW 0.32% 93.77K $55.0K
84 Suzano SA SUZB3.SA 0.31% 6.30K $53.6K
85 MTN Group Limited MTN.JO 0.30% 4.36K $51.6K
86 Grupo Cibest S.A. (Preference) PFCIBEST.CL 0.30% 2.08K $51.4K
87 Walmart de Mexico, S.A.B. de C.V. WALMEX.MX 0.30% 17.92K $50.4K
88 BDO Unibank, Inc. BDOUF 0.24% 20.78K $41.3K
89 OUTsurance Group Ltd. OUT.JO 0.23% 7.90K $39.5K
90 X-Trade Brokers Dom Maklerski SA XTB.WA 0.23% 886 $39.1K
91 Capitec Bank Holdings Limited CPI.JO 0.23% 133 $38.5K
92 Nedbank Group Limited NED.JO 0.23% 2.06K $38.5K
93 FirstRand Limited FSR.JO 0.22% 6.38K $38.1K
94 Momentum Group Limited MTM.JO 0.22% 15.30K $38.1K
95 KGHM Polska Miedz S.A. KGH.WA 0.22% 414 $37.2K
96 PT Bank Central Asia Tbk BBCA.JK 0.21% 100.65K $36.2K
97 Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp. 0322.HK 0.21% 20.00K $35.8K
98 Standard Bank Group Limited SBK.JO 0.21% 1.81K $35.5K
99 PT Bank Negara Indonesia (Persero) Tbk BBNI.JK 0.20% 172.66K $34.9K
100 Discovery Limited DSY.JO 0.20% 2.21K $34.7K
101 PT Bank Rakyat Indonesia (Persero) Tbk BBRI.JK 0.20% 194.95K $34.5K
102 CEZ, a.s. CEZ.PR 0.20% 519 $34.2K
103 Remgro Limited REM.JO 0.20% 2.92K $34.2K
104 Press Metal Aluminium Holdings Berhad 0.20% 17.20K $33.5K
105 China Mengniu Dairy Company Limited 2319.HK 0.19% 14.00K $32.9K
106 PT Bank Mandiri (Persero) Tbk BMRI.JK 0.19% 137.54K $32.2K
107 Sanlam Limited SLM.JO 0.19% 6.18K $32.1K
108 Uni-President Enterprises Corp. 1216.TW 0.19% 13.06K $31.9K
109 Absa Group Limited ABG.JO 0.19% 2.28K $31.8K
110 Falabella SA 0.19% 4.68K $31.7K
111 Coca-Cola FEMSA, S.A.B. de C.V. KOFUBL.MX 0.19% 2.80K $31.7K
112 Banco del Bajio S.A. BBAJIOO.MX 0.19% 9.60K $31.6K
113 Old Mutual Limited OMU.JO 0.18% 39.85K $31.5K
114 Fomento Economico Mexicano, S.A.B. de C.V.… FEMSAUBD.MX 0.18% 2.52K $29.9K
115 Powszechna Kasa Oszczednosci Bank Polski S.A. PKO.WA 0.17% 966 $29.6K
116 LATAM Airlines Group S.A. LTM.SN 0.17% 1.16M $29.5K
117 Grupo Financiero Banorte, S.A.B. de C.V. GFNORTEO.MX 0.17% 2.69K $29.4K
118 mBank S.A. MBK.WA 0.17% 78 $29.2K
119 President Chain Store Corporation 2912.TW 0.17% 4.13K $28.4K
120 Advanced Info Service Pcl ADVANC.BK 0.17% 2.60K $28.3K
121 Grupo Bimbo, S.A.B. de C.V. (Class A) BIMBOA.MX 0.16% 8.14K $28.1K
122 Erste Bank Polska S.A. EBP.WA 0.16% 144 $28.0K
123 Qualitas Controladora, S.A.B. de C.V. Q.MX 0.16% 3.10K $27.8K
124 Regional SAB de CV RA.MX 0.16% 3.47K $27.8K
125 True Corporation Pcl TRUE.BK 0.16% 67.90K $27.5K
126 Bank Pekao S.A. PEO.WA 0.16% 386 $27.1K
127 Alior Bank S.A. ALR.WA 0.16% 758 $26.6K
128 Public Bank Berhad 0.16% 21.00K $26.6K
129 Arca Continental, S.A.B. de C.V. AC.MX 0.16% 2.37K $26.5K
130 Kimberly Clark de Mexico, S.A.B. de C.V. (Class… KIMBERA.MX 0.15% 11.53K $26.3K
131 Promotora y Operadora de Infraestructura… PINFRA.MX 0.15% 1.74K $26.2K
132 CEMEX, S.A.B. de C.V. (Unit) CEMEXCPO.MX 0.15% 24.59K $26.1K
133 AMMB Holdings Bhd 0.15% 14.90K $26.1K
134 Hengan International Group Company Limited 1044.HK 0.15% 9.00K $26.0K
135 CIMB Group Holdings Bhd 0.15% 13.00K $25.6K
136 Powszechny Zaklad Ubezpieczen S.A. PZU.WA 0.15% 1.31K $25.6K
137 Hong Leong Bank Berhad 0.15% 4.50K $25.3K
138 Sinopharm Group Co. Ltd. (Class H) 1099.HK 0.15% 12.00K $25.3K
139 Thai Oil Pcl TOP.BK 0.15% 13.50K $25.2K
140 Grupo Aeroportuario del Centro Norte, S.A.B. de… OMAB.MX 0.15% 1.97K $25.0K
141 RHB Bank Bhd 0.15% 11.70K $24.7K
142 Grupo Aeroportuario del Pacifico, S.A.B. de… GAPB.MX 0.14% 1.14K $24.0K
143 Kasikornbank Pcl KBANK.BK 0.14% 3.10K $23.9K
144 Allegro.eu SA ALE.WA 0.14% 1.98K $23.8K
145 MOL Hungarian Oil and Gas Plc MOL.BD 0.14% 1.47K $23.7K
146 Gentera, S.A.B. de C.V. GENTERA.MX 0.14% 10.53K $23.6K
147 PTT Pcl PTT.BK 0.14% 18.80K $23.3K
148 SD Guthrie Bhd 0.14% 14.20K $23.2K
149 Attijariwafa Bank 0.14% 305 $23.2K
150 Turkiye Petrol Rafinerileri A.S. TUPRS.IS 0.13% 2.78K $22.8K
151 Companhia de Saneamento de Minas Gerais (Copasa… CSMG3.SA 0.13% 2.22K $22.8K
152 Malayan Banking Berhad 0.13% 8.70K $22.7K
153 Companhia Paranaense de Energia-Copel CPLE3.SA 0.13% 8.29K $22.4K
154 Pepco Group NV PCO.WA 0.13% 1.95K $22.3K
155 Krung Thai Bank Pcl KTB.BK 0.13% 16.70K $22.2K
156 Bumrungrad Hospital Pcl BH.BK 0.13% 3.70K $22.2K
157 GRUMA, S.A.B. de C.V. GRUMAB.MX 0.13% 1.49K $22.2K
158 Tsingtao Brewery Company Limited (Class H) 0168.HK 0.13% 4.00K $22.0K
159 TMBThanachart Bank Pcl TTB.BK 0.13% 254.10K $22.0K
160 Grupo Aeroportuario del Sureste, S.A.B. de C.V.… ASURB.MX 0.13% 837 $21.8K
161 AXIA Energia AXIA3.SA 0.13% 2.18K $21.5K
162 Central Pattana Pcl CPN.BK 0.13% 10.70K $21.5K
163 Transmissora Alianca de Energia Electrica S.A.… TAEE11.SA 0.13% 2.97K $21.4K
164 Equatorial Energia SA EQTL3.SA 0.12% 3.14K $21.1K
165 Engie Brasil Energia SA EGIE3.SA 0.12% 3.89K $20.9K
166 Energisa SA (Units) ENGI11.SA 0.12% 2.44K $20.5K
167 YTL Power International Bhd 0.12% 16.00K $20.4K
168 Sociedad Quimica y Minera de Chile S.A. (Class… 0.12% 260 $20.3K
169 Bangkok Bank Pcl BBL.BK 0.12% 3.50K $20.3K
170 TISCO Financial Group Pcl TISCO.BK 0.12% 5.20K $19.7K
171 Komercni banka, AS KOMB.PR 0.12% 385 $19.6K
172 Companhia Energetica de Minas Gerais-CEMIG… CMIG4.SA 0.11% 10.14K $19.4K
173 Thai Life Insurance Pcl TLI.BK 0.11% 56.20K $19.4K
174 Bangkok Dusit Medical Services Pcl BDMS.BK 0.11% 31.70K $19.1K
175 PTT Oil & Retail Business Pcl OR.BK 0.11% 50.30K $19.0K
176 Banco Itau Chile SA ITAUCL.SN 0.11% 783 $18.9K
177 PT Astra International Tbk ASII.JK 0.11% 70.34K $18.9K
178 SCB X Pcl SCB.BK 0.11% 4.10K $18.9K
179 PTT Exploration and Production Pcl PTTEP.BK 0.11% 4.10K $18.6K
180 Telekom Malaysia Berhad 0.11% 9.30K $18.6K
181 PT Indofood Sukses Makmur Tbk INDF.JK 0.11% 44.62K $18.5K
182 Banco de Credito e Inversiones BCI.SN 0.11% 251 $18.4K
183 Banco de Chile CHILE.SN 0.11% 89.64K $18.4K
184 SCG Packaging Pcl SCGP.BK 0.11% 21.10K $18.3K
185 Cia. de Saneamento Basico do Estado de Sao… SBSP3.SA 0.11% 4.04K $18.1K
186 Charoen Pokphand Foods Pcl CPF.BK 0.10% 24.50K $17.7K
187 Gedeon Richter Nyrt RICHT.BD 0.10% 419 $17.3K
188 YTL Corporation Berhad 0.10% 28.40K $17.0K
189 Thai Beverage Pcl 0.10% 46.60K $17.0K
190 Banco Santander Chile 0.10% 196.48K $16.9K
191 Empresas CMPC S.A. CMPC.SN 0.10% 15.49K $16.9K
192 Gamuda Berhad 0.10% 15.40K $16.8K
193 Koc Holding A.S. KCHOL.IS 0.10% 3.68K $16.7K
194 Airports of Thailand Public Company Ltd. AOT.BK 0.10% 8.20K $16.7K
195 Brazilian Real 0.10% 86.43K $16.6K
196 Shoprite Holdings Limited SHP.JO 0.09% 871 $16.0K
197 CP ALL Pcl CPALL.BK 0.09% 11.20K $15.9K
198 The Siam Cement Pcl SCC.BK 0.09% 2.10K $15.7K
199 Bid Corporation Limited BID.JO 0.09% 590 $15.6K
200 Zabka Group SA ZAB.WA 0.09% 1.84K $15.6K
201 New Taiwan Dollar 0.09% 491.46K $15.4K
202 CD Projekt S.A. CDR.WA 0.09% 220 $15.2K
203 Enel Chile SA 0.09% 168.87K $14.7K
204 PT XLSMART Telecom Sejahtera Tbk EXCL.JK 0.09% 91.21K $14.5K
205 Astor Enerji A.S. ASTOR.IS 0.08% 2.08K $14.2K
206 Tiger Brands Limited TBS.JO 0.08% 804 $13.7K
207 PT Telekomunikasi Indonesia (Persero) Tbk TLKM.JK 0.08% 87.94K $13.0K
208 Indian Rupee 0.08% 1.23M $12.9K
209 Parque Arauco S.A. PARAUCO.SN 0.08% 2.94K $12.8K
210 Fibra Uno Administracion, S.A. de C.V. FUNO11.MX 0.07% 7.10K $12.3K
211 Tenaga Nasional Berhad 0.07% 3.40K $12.2K
212 Corporacion Inmobiliaria Vesta S.A.B. de C.V. VESTA.MX 0.07% 3.45K $11.9K
213 Destek Finans Faktoring AS DSTKF.IS 0.07% 268 $11.7K
214 Telefonica Brasil S.A. VIVT3.SA 0.07% 2.07K $11.7K
215 Prologis Property Mexico S.A. de C.V. 0.07% 2.65K $11.6K
216 LPP SA LPP.WA 0.07% 2 $11.2K
217 Yapi ve Kredi Bankasi A.S. YKBNK.IS 0.07% 15.30K $11.1K
218 Akbank T.A.S. AKBNK.IS 0.06% 7.65K $11.0K
219 Huaneng Power International, Inc. (Class H) 0902.HK 0.06% 16.00K $11.0K
220 IOI Properties Group Bhd 0.06% 11.00K $10.9K
221 TIM S.A. TIMS3.SA 0.06% 3.11K $10.9K
222 Dino Polska SA DNP.WA 0.06% 1.22K $10.6K
223 Haci Omer Sabanci Holding A.S. SAHOL.IS 0.06% 5.65K $10.6K
224 Aselsan Elektronik Sanayi ve Ticaret A.S. ASELS.IS 0.06% 1.26K $10.6K
225 Clicks Group Limited CLS.JO 0.06% 830 $10.5K
226 PGE Polska Grupa Energetyczna S.A. PGE.WA 0.06% 3.81K $10.5K
227 Cencosud S.A. CENCOSUD.SN 0.06% 4.57K $10.2K
228 The Bidvest Group Limited BVT.JO 0.06% 678 $10.0K
229 Central Retail Corporation Pcl CRC.BK 0.06% 11.80K $9.9K
230 Turkiye Is Bankasi A.S. (Isbank) (Class C) ISCTR.IS 0.06% 38.35K $9.9K
231 NEPI Rockcastle N.V. NRP.JO 0.06% 1.06K $9.8K
232 CGN Power Co., Ltd. (Class H) 1816.HK 0.06% 27.00K $9.6K
233 Sunway Bhd 0.06% 7.60K $9.6K
234 Redefine Properties Limited RDF.JO 0.05% 24.18K $9.3K
235 Growthpoint Properties Limited GRT.JO 0.05% 8.90K $9.2K
236 ENN Energy Holdings Limited 2688.HK 0.05% 1.50K $9.1K
237 BIM Birlesik Magazalar A.S. BIMAS.IS 0.05% 1.06K $9.1K
238 IHH Healthcare Bhd 0.05% 4.40K $9.1K
239 Benefit Systems SA BFT.WA 0.05% 6 $9.0K
240 China Longyuan Power Group Corporation Limited… 0916.HK 0.05% 13.00K $9.0K
241 Yuan Renminbi 0.05% 60.28K $9.0K
242 Empresas Copec S.A. COPEC.SN 0.05% 1.29K $8.9K
243 KPJ Healthcare Berhad 0.05% 11.50K $8.9K
244 TAURON Polska Energia S.A. TPE.WA 0.05% 3.90K $8.9K
245 Mr. Price Group Limited MRP.JO 0.05% 864 $8.9K
246 Exxaro Resources Limited EXX.JO 0.05% 769 $8.8K
247 Coca-Cola Icecek A.S. CCOLA.IS 0.05% 5.13K $8.7K
248 PT GoTo Gojek Tokopedia Tbk GOTO.JK 0.05% 3.08M $8.7K
249 Anadolu Efes Biracilik ve Malt Sanayii A.S. AEFES.IS 0.05% 21.55K $8.6K
250 PT Barito Pacific Tbk BRPT.JK 0.05% 78.71K $8.3K
251 Asseco Poland S.A. ACP.WA 0.05% 136 $8.2K
252 Turkcell Iletisim Hizmetleri A.S. TCELL.IS 0.05% 3.82K $8.2K
253 Oyak Cimento Fabrikalari AS OYAKC.IS 0.05% 17.44K $8.1K
254 Allos S.A. ALOS3.SA 0.05% 1.64K $8.0K
255 Multiplan Empreendimentos Imobiliarios S.A. MULT3.SA 0.05% 1.56K $7.9K
256 Turkiye Sise ve Cam Fabrikalari A.S. (Sisecam) SISE.IS 0.05% 9.21K $7.7K
257 TAV Havalimanlari Holding A.S. TAVHL.IS 0.04% 1.32K $7.6K
258 Enka Insaat ve Sanayi A.S. ENKAI.IS 0.04% 4.34K $7.5K
259 Sime Darby Berhad SIME.KL 0.04% 13.00K $7.4K
260 Pepkor Holdings Limited PPH.JO 0.04% 5.86K $7.3K
261 Turk Hava Yollari Aonim Ortakligi (THY) THYAO.IS 0.04% 1.14K $7.1K
262 PT Petrosea Tbk PTRO.JK 0.04% 24.14K $7.1K
263 Woolworths Holdings Limited WHL.JO 0.04% 2.61K $7.1K
264 MR D.I.Y. Group (M) Sdn. Bhd. 0.04% 19.30K $7.1K
265 Migros Ticaret A.S. MGROS.IS 0.04% 600 $7.0K
266 Home Product Center Pcl HMPRO.BK 0.04% 34.90K $7.0K
267 Tofas Turk Otomobil Fabrikasi A.S. TOASO.IS 0.04% 1.22K $6.9K
268 Minor International Pcl MINT.BK 0.04% 9.90K $6.8K
269 PT Alamtri Resources Indonesia Tbk ADRO.JK 0.04% 42.33K $6.1K
270 PT Vale Indonesia Tbk INCO.JK 0.03% 20.08K $5.9K
271 Ruentex Development Co., Ltd. 9945.TW 0.03% 6.32K $5.9K
272 PT Bumi Resources Minerals Tbk BRMS.JK 0.03% 147.18K $5.7K
273 PT Merdeka Copper Gold Tbk MDKA.JK 0.03% 34.22K $5.7K
274 Orange Polska SA OPL.WA 0.03% 1.48K $5.6K
275 Budimex SA BDX.WA 0.03% 29 $5.5K
276 Ford Otomotiv Sanayi A.S. FROTO.IS 0.03% 3.31K $5.5K
277 PT ANTAM Persero Tbk ANTM.JK 0.03% 30.70K $5.5K
278 PT Bumi Resources Tbk BUMI.JK 0.03% 505.56K $5.4K
279 PT Adaro Andalan Indonesia Tbk 0.03% 9.69K $5.4K
280 Eregli Demir ve Celik Fabrikalari T.A.S.… EREGL.IS 0.03% 6.54K $5.2K
281 PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk INKP.JK 0.03% 10.59K $5.1K
282 Turk Altin Isletmeleri A.S. TRALT.IS 0.03% 4.40K $4.7K
283 PT Merdeka Battery Materials Tbk. 0.03% 147.18K $4.7K
284 PT United Tractors Tbk UNTR.JK 0.03% 3.46K $4.6K
285 Gubre Fabrikalari T.A.S. GUBRF.IS 0.02% 390 $3.8K
286 PT Perusahaan Gas Negara Persero Tbk PGAS.JK 0.02% 33.49K $2.9K
287 YTL Power International Bhd (Warrants) 0.01% 3.12K $2.1K
288 Enerjisa Enerji AS ENJSA.IS 0.01% 759 $1.7K
289 Thai Baht 0.01% 53.46K $1.6K
290 YTL Corporation Berhad (Warrants) 0.01% 5.20K $1.2K
291 Malaysian Ringgit 0.00% 770 $190.37
292 Egyptian Pound 0.00% 2.69K $52.95
293 Euro 0.00% 1 $1.35

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 36.00%
Vật liệu Cơ bản 13.66%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.20%
Dịch vụ Truyền thông 8.71%
Năng lượng 6.77%
Công nghệ 6.32%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 5.92%
Y tế 4.45%
Công nghiệp 3.95%
Tiện ích 3.28%
Bất động sản 0.74%

Phân bổ địa lý

Other 24.94%
Taiwan (emerging) 16.08%
China (emerging) 15.98%
India (emerging) 10.98%
Brazil (emerging) 9.98%
Mexico (emerging) 4.61%
South Africa (emerging) 3.82%
Thailand (emerging) 2.68%
Poland (emerging) 2.35%
Hong Kong (developed) 1.67%
Indonesia (emerging) 1.55%
Turkey (emerging) 1.32%
Hungary (emerging) 0.92%
Chile (emerging) 0.80%
Philippines (emerging) 0.73%
Peru (emerging) 0.48%
Czech Republic (emerging) 0.32%
Colombia (emerging) 0.31%
Luxembourg (developed) 0.23%
United Kingdom (developed) 0.13%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)2.29% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.3058
Tần suấtSemi-Annual SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJun 25, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.3481 (Jun 30, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-38.35% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+5.02% / -6.18%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jun 25, 2026Jun 25, 2026 Jun 30, 2026$0.3481
Dec 12, 2025Dec 12, 2025 Dec 31, 2025$0.3324
Sep 25, 2025Sep 25, 2025 Sep 30, 2025$0.6253
Jun 26, 2025Jun 26, 2025 Jun 30, 2025$0.5624
Dec 13, 2024Dec 13, 2024 Dec 31, 2024$0.9824
Sep 26, 2024Sep 26, 2024 Sep 30, 2024$0.5733
Jun 27, 2024Jun 27, 2024 Jun 28, 2024$0.1429
Dec 22, 2023Dec 26, 2023 Dec 29, 2023$0.0623
Sep 22, 2023Sep 25, 2023 Sep 29, 2023$0.6049
Jun 27, 2023Jun 28, 2023 Jun 30, 2023$0.1743
Dec 23, 2022Dec 27, 2022 Dec 30, 2022$0.0540
Sep 23, 2022Sep 26, 2022 Sep 30, 2022$0.8990

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm12.54% / 13.97% Sharpe 1Y / 3Y0.343 / 0.369
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-10.71% / -13.10% Sortino 1Y0.502
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.572 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.69
Độ lệch giảm 1 năm8.56% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay1.07K Khối lượng trung bình853
AUM$17.1M Chênh lệch giá/NAV-0.21%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $95.3K +0.56% $17.1M → $17.1M
1 Tuần $16.1K +0.10% $16.9M → $17.1M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về RNEM

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Alcohol became a flashpoint in the US-Canada trade war. Now both sides say they're losing. ↗ The US-Canada trade war escalated on Saturday with new 50% tariffs on Canadian alcohol. American booze was pulled from Canadian shelves last year and… Business Insider · Aug 27, 04:11 UTC Stock Market: Will S&P 500 Open Up or Down Today? ↗ U.S. stock futures are trending higher early Thursday as Wall Street processes Nvidia Corp.‘s (NASDAQ:NVDA) highly anticipated earnings, strong… Benzinga · Aug 27, 02:45 UTC More Sudanese oil available for marine fuel blending as China demand eases ↗ More barrels of South Sudan's Dar Blend crude oil returned to the marine fuel blending pool in Singapore and Malaysia this month as demand from… Reuters · Aug 27, 01:30 UTC Gold (XAU/USD) & Silver Price Forecast: Sticky PCE Puts Warsh and Fed in Focus ↗ Gold and silver remain balanced as sticky PCE revives Fed tightening risk, while Warsh, Middle East tensions and fiscal concerns support volatility. FXEmpire · Aug 27, 01:14 UTC Natural Gas and Oil Forecast: Diesel Stocks Tighten as Hormuz Flows Slowly Recover ↗ Hormuz talks ease some oil supply fears, but tight diesel stocks keep fuel markets constrained as WTI and Brent remain technically vulnerable. FXEmpire · Aug 27, 01:09 UTC Kospi Index on edge as SK Hynix stock jumps after strong Nvidia guidance ↗ The Kospi Index wavered on Thursday after the Bank of Korea (BoK) delivered a second interest rates hike as it battles with the relatively elevated… Invezz · Aug 27, 00:22 UTC
Tất cả tin tức về RNEM →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường