Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

VOOG Vanguard S&P 500 Growth ETF

87.29 0.7 (+0.81%)

Báo giá tính đến Oct 09, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước86.59 Biên độ trong ngày86.89 – 87.39
Biên độ 52 Tuần64.99 – 88.25 Khối lượng giao dịch1.21M
Khối lượng TB1.35M AUM$27.10B (Oct 12, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.07% Yield (TTM)1.55%
NAV87.27 Chênh lệch giá/NAV+0.02% tham chiếu
Ngày thành lậpSep 07, 2010 Danh mục nắm giữ212
Nhà phát hànhVanguard Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcUs Large Cap Chỉ số theo dõiS&P 500
CUSIP921932505 ISINUS9219325050
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The Vanguard S&P 500 Growth ETF aims to replicate the performance of the Standard & Poor's 500 Growth Index. This index is composed of companies within the broader S&P 500 that exhibit strong growth characteristics, acting as a key benchmark for the overall U.S. growth stock market. While offering significant potential for capital appreciation, its share value typically experiences greater fluctuations compared to funds focused on bonds. Consequently, it is best suited for long-term investors whose primary objective is substantial capital growth over an extended period. To ensure diversification, for three-quarters of its total assets, the fund adheres to specific limitations: it generally cannot acquire more than 10% of the voting shares of any single issuer, nor can it invest more than 5% of its total assets in the securities of any one company. These restrictions may only be relaxed if essential for accurately matching the composition of its target index. Importantly, these particular diversification rules do not apply to investments in U.S. government or agency obligations.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 12, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +4.21% +4.78% +20.33% +17.80% +18.92% +27.56% +14.12% +17.17% +15.61%
Tổng lợi nhuận +4.21% +4.78% +20.47% +18.09% +19.38% +28.26% +14.93% +18.31% +16.98%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.07% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$7.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 11, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 155 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 NVIDIA Corp NVDA 14.85% 18.25M $4.03B
2 Microsoft Corp MSFT 10.47% 5.60M $2.84B
3 Apple Inc AAPL 6.46% 5.53M $1.75B
4 Alphabet Inc GOOGL 5.53% 4.42M $1.50B
5 Broadcom Inc AVGO 4.87% 3.57M $1.32B
6 Alphabet Inc GOOG 4.40% 3.56M $1.19B
7 Amazon.com Inc AMZN 3.74% 3.91M $1.02B
8 Meta Platforms Inc META 3.49% 1.65M $946.9M
9 Micron Technology Inc MU 3.00% 849.59K $814.5M
10 Berkshire Hathaway Inc BRK-B 2.57% 1.38M $696.2M
11 Eli Lilly & Co LLY 2.54% 595.95K $689.4M
12 Advanced Micro Devices Inc AMD 2.13% 1.23M $578.3M
13 JPMorgan Chase & Co JPM 1.80% 1.37M $488.7M
14 Tesla Inc TSLA 1.78% 1.31M $483.9M
15 Palantir Technologies Inc PLTR 1.19% 1.73M $322.4M
16 Johnson & Johnson JNJ 1.05% 1.07M $284.4M
17 Lam Research Corp LRCX 1.05% 942.17K $284.1M
18 Caterpillar Inc CAT 1.02% 347.04K $276.8M
19 Applied Materials Inc AMAT 1.01% 597.89K $274.1M
20 Visa Inc V 0.96% 687.70K $260.9M
21 Netflix Inc NFLX 0.95% 3.17M $257.1M
22 Mastercard Inc MA 0.88% 407.26K $240.0M
23 RTX Corp RTX 0.78% 1.01M $210.8M
24 GE Vernova Inc GEV 0.67% 202.45K $181.9M
25 Crowdstrike Holdings Inc CRWD 0.65% 767.06K $177.2M
26 Sandisk Corp SNDK 0.64% 111.57K $174.8M
27 Cisco Systems Inc CSCO 0.64% 1.58M $174.3M
28 KLA Corp KLAC 0.64% 984.07K $172.7M
29 AbbVie Inc ABBV 0.58% 612.28K $157.0M
30 Arista Networks Inc ANET 0.56% 777.96K $152.2M
31 Amphenol Corp APH 0.54% 926.84K $146.9M
32 Goldman Sachs Group Inc/The GS 0.51% 135.59K $139.1M
33 General Electric Co GE 0.51% 408.77K $137.2M
34 Palo Alto Networks Inc PANW 0.48% 342.13K $130.7M
35 Welltower Inc WELL 0.46% 531.81K $125.6M
36 Philip Morris International Inc PM 0.45% 657.54K $123.2M
37 Amgen Inc AMGN 0.44% 276.47K $118.8M
38 Morgan Stanley MS 0.43% 550.89K $117.5M
39 Booking Holdings Inc BKNG 0.43% 583.74K $116.2M
40 Uber Technologies Inc UBER 0.43% 1.53M $116.0M
41 Coca-Cola Co/The KO 0.40% 1.23M $108.6M
42 Newmont Corp NEM 0.37% 804.31K $101.4M
43 Intuitive Surgical Inc ISRG 0.37% 266.81K $100.6M
44 Oracle Corp ORCL 0.37% 664.73K $99.1M
45 American Express Co AXP 0.33% 272.57K $90.0M
46 Seagate Technology Holdings PLC STX 0.33% 108.11K $89.6M
47 International Business Machines Corp IBM 0.32% 368.16K $86.1M
48 Vertiv Holdings Co VRT 0.28% 289.39K $74.9M
49 Gilead Sciences Inc GILD 0.27% 505.06K $73.9M
50 Howmet Aerospace Inc HWM 0.27% 301.46K $73.8M
51 ServiceNow Inc NOW 0.26% 473.74K $70.1M
52 Quanta Services Inc PWR 0.25% 113.05K $68.6M
53 DoorDash Inc DASH 0.24% 284.98K $66.0M
54 Marvell Technology Inc MRVL 0.24% 310.04K $65.6M
55 AppLovin Corp APP 0.23% 202.69K $63.3M
56 Robinhood Markets Inc HOOD 0.23% 595.99K $62.5M
57 McDonald's Corp MCD 0.23% 235.45K $62.1M
58 TJX Cos Inc/The TJX 0.23% 458.01K $61.3M
59 Corning Inc GLW 0.22% 407.10K $60.5M
60 Datadog Inc DDOG 0.22% 249.19K $59.1M
61 Marriott International Inc/MD MAR 0.21% 164.85K $56.3M
62 O'Reilly Automotive Inc ORLY 0.20% 624.13K $55.4M
63 Boeing Co/The BA 0.20% 261.22K $54.3M
64 Hilton Worldwide Holdings Inc HLT 0.20% 171.47K $54.2M
65 Progressive Corp/The PGR 0.20% 246.44K $53.7M
66 Lumentum Holdings Inc LITE 0.20% 58.61K $53.6M
67 Bank of New York Mellon Corp/The BNY 0.19% 325.67K $52.5M
68 Parker-Hannifin Corp PH 0.19% 53.15K $52.1M
69 Fortinet Inc FTNT 0.19% 295.46K $50.5M
70 Royal Caribbean Cruises Ltd RCL 0.19% 187.90K $50.5M
71 TransDigm Group Inc TDG 0.18% 42.15K $49.4M
72 Monster Beverage Corp MNST 0.18% 1.08M $49.4M
73 HCA Healthcare Inc HCA 0.18% 116.93K $48.5M
74 Monolithic Power Systems Inc MPWR 0.17% 37.03K $46.9M
75 Cadence Design Systems Inc CDNS 0.16% 130.84K $44.3M
76 Constellation Energy Corp CEG 0.16% 161.26K $44.3M
77 S&P Global Inc SPGI 0.16% 100.42K $43.8M
78 CME Group Inc CME 0.16% 152.82K $43.6M
79 Intuit Inc INTU 0.15% 116.77K $42.0M
80 Johnson Controls International plc JCI 0.15% 303.17K $41.9M
81 Coherent Corp COHR 0.15% 147.34K $40.9M
82 Comfort Systems USA Inc FIX 0.15% 26.46K $40.9M
83 Ciena Corp CIEN 0.15% 106.50K $40.8M
84 Cummins Inc CMI 0.14% 69.62K $39.3M
85 Trane Technologies PLC TT 0.14% 88.18K $39.2M
86 General Dynamics Corp GD 0.14% 101.25K $37.6M
87 Boston Scientific Corp BSX 0.13% 749.61K $36.2M
88 Stryker Corp SYK 0.13% 109.21K $35.4M
89 IDEXX Laboratories Inc IDXX 0.12% 59.39K $33.1M
90 Vistra Corp VST 0.12% 238.60K $32.8M
91 Interactive Brokers Group Inc IBKR 0.12% 335.94K $32.7M
92 TE Connectivity PLC TEL 0.11% 151.89K $31.2M
93 KKR & Co Inc KKR 0.11% 281.49K $30.9M
94 Flex Ltd FLEX 0.11% 276.49K $30.2M
95 Moody's Corp MCO 0.10% 54.40K $27.5M
96 United Rentals Inc URI 0.10% 26.44K $27.4M
97 Expedia Group Inc EXPE 0.10% 86.35K $27.4M
98 Airbnb Inc ABNB 0.10% 148.09K $27.1M
99 Ross Stores Inc ROST 0.10% 116.61K $26.6M
100 eBay Inc EBAY 0.09% 247.75K $25.7M
101 Apollo Global Management Inc APO 0.09% 184.35K $25.2M
102 EMCOR Group Inc EME 0.09% 33.53K $24.6M
103 AutoZone Inc AZO 0.09% 8.06K $24.1M
104 MKTLIQ 12/31/2049 — 0.09% 240.75K $24.1M
105 Teradyne Inc TER 0.09% 68.48K $24.0M
106 Autodesk Inc ADSK 0.09% 92.32K $23.9M
107 Carnival Corp Ltd CCL 0.09% 970.07K $23.2M
108 Axon Enterprise Inc AXON 0.08% 40.09K $22.7M
109 Simon Property Group Inc SPG 0.08% 100.24K $21.3M
110 Casey's General Stores Inc CASY 0.08% 27.85K $20.9M
111 Carvana Co CVNA 0.07% 275.47K $20.2M
112 Veeva Systems Inc VEEV 0.07% 70.17K $20.0M
113 Rockwell Automation Inc ROK 0.07% 46.18K $19.6M
114 Tapestry Inc TPR 0.07% 152.35K $18.8M
115 Edwards Lifesciences Corp EW 0.07% 199.79K $18.1M
116 VeriSign Inc VRSN 0.07% 61.74K $17.8M
117 Ulta Beauty Inc ULTA 0.07% 32.87K $17.7M
118 Ventas Inc VTR 0.06% 190.62K $17.4M
119 First Solar Inc FSLR 0.06% 80.98K $16.3M
120 MSCI Inc MSCI 0.06% 28.57K $16.3M
121 Yum! Brands Inc YUM 0.06% 101.84K $15.6M
122 Incyte Corp INCY 0.06% 126.29K $15.6M
123 Take-Two Interactive Software Inc TTWO 0.06% 68.16K $15.0M
124 Jabil Inc JBL 0.05% 48.47K $14.8M
125 ResMed Inc RMD 0.05% 60.19K $14.5M
126 Ferguson Enterprises Inc FERG 0.05% 64.31K $14.4M
127 Dexcom Inc DXCM 0.05% 148.09K $13.5M
128 Workday Inc WDAY 0.05% 67.60K $13.3M
129 NRG Energy Inc NRG 0.05% 117.72K $13.0M
130 Cboe Global Markets Inc CBOE 0.04% 40.22K $12.1M
131 Cincinnati Financial Corp CINF 0.04% 68.83K $11.7M
132 Live Nation Entertainment Inc LYV 0.04% 63.20K $11.4M
133 Verisk Analytics Inc VRSK 0.04% 52.35K $10.1M
134 Ralph Lauren Corp RL 0.04% 29.16K $10.1M
135 Mettler-Toledo International Inc MTD 0.04% 7.19K $10.1M
136 Las Vegas Sands Corp LVS 0.04% 224.83K $9.8M
137 Fair Isaac Corp FICO 0.04% 8.57K $9.8M
138 Reddit Inc RDDT 0.03% 61.01K $9.0M
139 EchoStar Corp ECHO 0.03% 102.78K $8.9M
140 TKO Group Holdings Inc TKO 0.03% 47.50K $8.7M
141 STERIS PLC STE 0.03% 36.95K $8.6M
142 W R Berkley Corp WRB 0.03% 126.41K $8.5M
143 Rollins Inc ROL 0.03% 220.43K $8.0M
144 Insulet Corp PODD 0.03% 52.24K $7.8M
145 Fox Corp FOXA 0.02% 99.90K $6.7M
146 Wynn Resorts Ltd WYNN 0.02% 63.25K $5.8M
147 Allegion plc ALLE 0.02% 35.12K $5.5M
148 Fox Corp FOX 0.02% 68.49K $4.1M
149 Norwegian Cruise Line Holdings Ltd NCLH 0.01% 192.37K $3.1M
150 Synthetic Cash - CMS USD — 0.01% 1.91M $1.9M
151 Synthetic Cash - ZVGI USD — 0.00% 559.85K $559.8K
152 Synthetic Cash - QMS USD — 0.00% 66.01K $66.0K
153 SLCMT1142 — 0.00% 6 $599.94
154 ABIOMED INC-CVR ABMD 0.00% 56 $57.12
155 US Dollar — 0.00% -31.93K -$31.9K

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghệ 53.47%
Dịch vụ Truyền thông 14.85%
Dịch vụ Tài chính 9.05%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8.51%
Y tế 6.22%
Công nghiệp 5.55%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 1.04%
Bất động sản 0.61%
Vật liệu Cơ bản 0.37%
Tiện ích 0.33%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 100.00%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)1.55% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.3564
Tần suấtQuarterly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtSep 23, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1050 (Sep 25, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-36.22% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)-20.68% / -5.42%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Sep 23, 2026Sep 23, 2026 Sep 25, 2026$0.1050
Jun 24, 2026Jun 24, 2026 Jun 26, 2026$0.0881
Mar 24, 2026Mar 24, 2026 Mar 26, 2026$0.5815
Dec 22, 2025Dec 22, 2025 Dec 24, 2025$0.5818
Sep 24, 2025Sep 24, 2025 Sep 26, 2025$0.5537
Jun 26, 2025Jun 26, 2025 Jun 30, 2025$0.4920
Mar 25, 2025Mar 25, 2025 Mar 27, 2025$0.5475
Dec 23, 2024Dec 23, 2024 Dec 26, 2024$0.5336
Sep 27, 2024Sep 27, 2024 Oct 01, 2024$0.5210
Jun 28, 2024Jun 28, 2024 Jul 02, 2024$0.4326
Mar 22, 2024Mar 25, 2024 Mar 27, 2024$0.3014
Dec 20, 2023Dec 21, 2023 Dec 26, 2023$0.9117

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm18.07% / 19.63% Sharpe 1Y / 3Y1.18 / 1.37
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-13.71% / -22.18% Sortino 1Y1.78
Beta so với S&P 500 (3 năm)1.23 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.955
Độ lệch giảm 1 năm11.95% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 12, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay1.21M Khối lượng trung bình1.35M
AUM$27.10B Chênh lệch giá/NAV+0.02%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $27.10B → $27.10B
1 Tháng -$106.5M -0.41% $26.10B → $27.10B
1 Tuần $0.00 0.00% $27.10B → $27.10B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về VOOG

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về VOOG →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường