Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

VCR Vanguard Consumer Discretionary ETF

378.22 3.99 (+1.07%)

Báo giá tính đến Oct 09, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước374.23 Biên độ trong ngày376.09 – 378.65
Biên độ 52 Tuần317.05 – 414.28 Khối lượng giao dịch77.42K
Khối lượng TB55.04K AUM$6.60B (Oct 12, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.09% Yield (TTM)0.79%
NAV378.04 Chênh lệch giá/NAV+0.05% tham chiếu
Ngày thành lậpJan 26, 2004 Danh mục nắm giữ293
Nhà phát hànhVanguard Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcConsumer Discretionary Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP92204A108 ISINUS92204A1088
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

This ETF is designed to mirror the investment performance of a specific benchmark index concentrated on the consumer discretionary market. Its management style is passive, typically holding all the index's component securities through a full-replication strategy. However, if regulatory limitations make this unfeasible, it will instead employ a sampling approach. The fund invests in businesses that produce goods and provide services that consumers purchase on an elective, non-essential basis.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 12, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -0.14% -4.43% +1.08% -3.99% -2.79% +11.79% +3.82% +11.81% +9.47%
Tổng lợi nhuận -0.14% -4.43% +1.26% -3.62% -2.23% +12.60% +4.65% +13.06% +10.72%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.09% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$9.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 11, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 280 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Amazon.com Inc AMZN 22.40% 5.70M $1.48B
2 Tesla Inc TSLA 15.42% 2.77M $1.02B
3 Home Depot Inc/The HD 4.87% 982.87K $322.2M
4 McDonald's Corp MCD 2.82% 707.72K $186.5M
5 Booking Holdings Inc BKNG 2.36% 783.71K $156.0M
6 TJX Cos Inc/The TJX 2.24% 1.11M $148.4M
7 Starbucks Corp SBUX 1.84% 1.15M $121.8M
8 Lowe's Cos Inc LOW 1.74% 562.09K $115.1M
9 MercadoLibre Inc MELI 1.36% 46.59K $90.2M
10 DoorDash Inc DASH 1.36% 388.26K $90.0M
11 General Motors Co GM 1.24% 950.11K $82.0M
12 Airbnb Inc ABNB 1.22% 439.80K $80.6M
13 Marriott International Inc/MD MAR 1.18% 228.85K $78.2M
14 O'Reilly Automotive Inc ORLY 1.16% 862.83K $76.6M
15 Ross Stores Inc ROST 1.14% 330.62K $75.6M
16 Hilton Worldwide Holdings Inc HLT 1.14% 237.66K $75.2M
17 Royal Caribbean Cruises Ltd RCL 1.08% 265.55K $71.4M
18 Ford Motor Co F 0.86% 4.10M $57.2M
19 Chipotle Mexican Grill Inc CMG 0.80% 1.39M $52.9M
20 AutoZone Inc AZO 0.78% 17.17K $51.4M
21 Garmin Ltd GRMN 0.76% 176.03K $50.0M
22 NIKE Inc NKE 0.74% 1.25M $49.0M
23 Yum! Brands Inc YUM 0.68% 294.00K $45.1M
24 eBay Inc EBAY 0.67% 426.41K $44.2M
25 Carvana Co CVNA 0.66% 596.49K $43.8M
26 Expedia Group Inc EXPE 0.62% 130.12K $41.3M
27 DR Horton Inc DHI 0.62% 282.43K $40.8M
28 Carnival Corp Ltd CCL 0.51% 1.41M $33.6M
29 Williams-Sonoma Inc WSM 0.48% 139.09K $31.7M
30 Darden Restaurants Inc DRI 0.43% 132.02K $28.3M
31 PulteGroup Inc PHM 0.43% 222.51K $28.1M
32 Tapestry Inc TPR 0.42% 227.06K $28.0M
33 Ulta Beauty Inc ULTA 0.41% 50.86K $27.3M
34 Genuine Parts Co GPC 0.37% 178.75K $24.3M
35 Tractor Supply Co TSCO 0.34% 641.24K $22.4M
36 SharkNinja Inc SN 0.34% 116.04K $22.3M
37 Somnigroup International Inc SGI 0.33% 334.42K $21.7M
38 Best Buy Co Inc BBY 0.32% 262.05K $21.0M
39 Lennar Corp LEN 0.31% 247.44K $20.8M
40 NVR Inc NVR 0.31% 3.27K $20.7M
41 Rivian Automotive Inc RIVN 0.31% 1.27M $20.5M
42 Burlington Stores Inc BURL 0.30% 75.22K $19.5M
43 Flutter Entertainment PLC FLUT 0.30% 194.85K $19.5M
44 Aramark ARMK 0.29% 334.96K $18.9M
45 Five Below Inc FIVE 0.27% 72.78K $18.0M
46 Toll Brothers Inc TOL 0.27% 125.02K $17.9M
47 BorgWarner Inc BWA 0.26% 271.49K $17.4M
48 Texas Roadhouse Inc TXRH 0.26% 87.64K $17.1M
49 Ralph Lauren Corp RL 0.26% 49.39K $17.1M
50 Las Vegas Sands Corp LVS 0.25% 371.52K $16.3M
51 Hasbro Inc HAS 0.24% 171.82K $16.2M
52 Deckers Outdoor Corp DECK 0.24% 181.12K $15.8M
53 Wayfair Inc W 0.24% 158.58K $15.7M
54 Lululemon Athletica Inc LULU 0.24% 130.88K $15.7M
55 Brinker International Inc EAT 0.23% 67.54K $15.4M
56 Service Corp International/US SCI 0.23% 183.92K $15.0M
57 Domino's Pizza Inc DPZ 0.22% 42.52K $14.5M
58 Abercrombie & Fitch Co ANF 0.22% 100.52K $14.4M
59 DraftKings Inc DKNG 0.22% 590.75K $14.3M
60 Lithia Motors Inc LAD 0.21% 38.45K $14.1M
61 CarMax Inc KMX 0.21% 229.88K $14.1M
62 Aptiv PLC APTV 0.19% 284.68K $12.7M
63 Etsy Inc ETSY 0.19% 156.57K $12.7M
64 Murphy USA Inc MUSA 0.19% 24.44K $12.6M
65 Autoliv Inc ALV 0.18% 100.00K $12.1M
66 H&R Block Inc HRB 0.18% 233.99K $12.1M
67 MGM Resorts International MGM 0.18% 290.63K $12.0M
68 Mohawk Industries Inc MHK 0.18% 93.19K $12.0M
69 Norwegian Cruise Line Holdings Ltd NCLH 0.18% 723.83K $11.7M
70 Victoria's Secret & Co VSXY 0.18% 135.76K $11.6M
71 Life Time Group Holdings Inc LTH 0.17% 267.60K $11.2M
72 Cheesecake Factory Inc/The CAKE 0.17% 101.41K $11.1M
73 Duolingo Inc DUOL 0.17% 74.07K $11.0M
74 Frontdoor Inc FTDR 0.17% 135.50K $11.0M
75 GameStop Corp GME 0.16% 590.40K $10.9M
76 Dick's Sporting Goods Inc DKS 0.16% 80.10K $10.8M
77 Wynn Resorts Ltd WYNN 0.16% 117.36K $10.7M
78 Crocs Inc CROX 0.16% 88.53K $10.7M
79 Hyatt Hotels Corp H 0.16% 63.21K $10.6M
80 LKQ Corp LKQ 0.16% 417.75K $10.5M
81 Macy's Inc M 0.16% 475.38K $10.4M
82 Installed Building Products Inc IBP 0.16% 42.68K $10.4M
83 Pool Corp POOL 0.16% 55.44K $10.3M
84 Champion Homes Inc SKY 0.16% 115.14K $10.3M
85 Lear Corp LEA 0.15% 81.64K $10.2M
86 Chewy Inc CHWY 0.15% 428.41K $10.2M
87 Caesars Entertainment Inc CZR 0.15% 339.53K $10.1M
88 Floor & Decor Holdings Inc FND 0.15% 199.51K $10.0M
89 Dutch Bros Inc BROS 0.15% 202.50K $9.9M
90 AutoNation Inc AN 0.15% 48.21K $9.7M
91 Gap Inc/The GAP 0.15% 431.55K $9.6M
92 Penske Automotive Group Inc PAG 0.15% 44.35K $9.6M
93 Churchill Downs Inc CHDN 0.14% 109.03K $9.5M
94 Vail Resorts Inc MTN 0.14% 68.43K $9.4M
95 Wyndham Hotels & Resorts Inc WH 0.14% 126.84K $9.3M
96 Urban Outfitters Inc URBN 0.14% 114.77K $9.3M
97 Garrett Motion Inc GTX 0.14% 342.61K $9.2M
98 Meritage Homes Corp MTH 0.14% 132.10K $9.2M
99 Brunswick Corp/DE BC 0.14% 120.25K $9.1M
100 Cavco Industries Inc CVCO 0.14% 16.29K $9.1M
101 Cava Group Inc CAVA 0.14% 138.04K $9.1M
102 Laureate Education Inc LAUR 0.14% 241.40K $9.1M
103 Boot Barn Holdings Inc BOOT 0.13% 59.07K $8.9M
104 Covista Inc CVSA 0.13% 66.70K $8.8M
105 Gentex Corp GNTX 0.13% 393.99K $8.8M
106 M/I Homes Inc MHO 0.13% 58.81K $8.8M
107 ADT Inc ADT 0.13% 1.18M $8.7M
108 Asbury Automotive Group Inc ABG 0.13% 41.22K $8.7M
109 Newell Brands Inc NWL 0.13% 1.39M $8.7M
110 Kontoor Brands Inc KTB 0.13% 115.03K $8.7M
111 Bath & Body Works Inc BBWI 0.13% 450.43K $8.7M
112 Travel + Leisure Co TNL 0.13% 125.96K $8.7M
113 Bright Horizons Family Solutions Inc BFAM 0.13% 115.67K $8.6M
114 Ollie's Bargain Outlet Holdings Inc OLLI 0.13% 111.62K $8.4M
115 Mattel Inc MAT 0.13% 558.29K $8.3M
116 Marriott Vacations Worldwide Corp VAC 0.12% 78.50K $8.2M
117 Planet Fitness Inc PLNT 0.12% 157.77K $8.1M
118 Valvoline Inc VVV 0.12% 253.84K $8.1M
119 Boyd Gaming Corp BYD 0.12% 104.88K $8.1M
120 Versigent PLC VGNT 0.12% 171.05K $8.1M
121 KB Home KBH 0.12% 151.37K $8.1M
122 Thor Industries Inc THO 0.12% 106.03K $8.1M
123 Dorman Products Inc DORM 0.12% 61.73K $8.0M
124 SLBBH1142 — 0.12% 79.34K $7.9M
125 Harley-Davidson Inc HOG 0.12% 285.37K $7.9M
126 Polaris Inc PII 0.12% 121.96K $7.9M
127 Grand Canyon Education Inc LOPE 0.12% 52.62K $7.8M
128 Signet Jewelers Ltd SIG 0.12% 94.52K $7.8M
129 Graham Holdings Co GHC 0.12% 6.87K $7.8M
130 VF Corp VFC 0.12% 572.64K $7.7M
131 Steven Madden Ltd SHOO 0.12% 177.06K $7.6M
132 Stride Inc LRN 0.11% 86.72K $7.5M
133 Kohl's Corp KSS 0.11% 421.34K $7.5M
134 RH RH 0.11% 49.00K $7.3M
135 PVH Corp PVH 0.11% 97.27K $7.2M
136 Red Rock Resorts Inc RRR 0.11% 127.33K $7.2M
137 YETI Holdings Inc YETI 0.11% 173.70K $7.1M
138 Rush Street Interactive Inc RSI 0.11% 275.36K $7.1M
139 Shake Shack Inc SHAK 0.11% 102.56K $7.1M
140 American Eagle Outfitters Inc AEO 0.11% 418.88K $7.0M
141 Dana Inc DAN 0.11% 231.72K $6.9M
142 Green Brick Partners Inc GRBK 0.10% 95.67K $6.9M
143 OneSpaWorld Holdings Ltd OSW 0.10% 273.02K $6.8M
144 Group 1 Automotive Inc GPI 0.10% 24.96K $6.7M
145 Dillard's Inc DDS 0.10% 10.74K $6.7M
146 Visteon Corp VC 0.10% 66.03K $6.7M
147 Century Communities Inc CCS 0.10% 98.17K $6.6M
148 Choice Hotels International Inc CHH 0.10% 64.13K $6.6M
149 Wingstop Inc WING 0.10% 59.55K $6.5M
150 Whirlpool Corp WHR 0.10% 159.39K $6.5M
151 Acushnet Holdings Corp GOLF 0.10% 75.20K $6.5M
152 Callaway Golf Co CALY 0.10% 413.43K $6.5M
153 Phinia Inc PHIN 0.10% 94.85K $6.5M
154 Peloton Interactive Inc PTON 0.10% 1.19M $6.4M
155 Goodyear Tire & Rubber Co/The GT 0.10% 1.01M $6.4M
156 Academy Sports & Outdoors Inc ASO 0.10% 147.69K $6.3M
157 Patrick Industries Inc PATK 0.10% 77.23K $6.3M
158 Penn Entertainment Inc PENN 0.10% 377.22K $6.3M
159 Wolverine World Wide Inc WWW 0.09% 316.38K $6.2M
160 Warby Parker Inc WRBY 0.09% 252.36K $6.2M
161 LCI Industries LCII 0.09% 61.56K $6.2M
162 Perdoceo Education Corp PRDO 0.09% 184.99K $6.1M
163 Hilton Grand Vacations Inc HGV 0.09% 144.47K $6.1M
164 Levi Strauss & Co LEVI 0.09% 293.55K $6.1M
165 Strategic Education Inc STRA 0.09% 73.47K $6.1M
166 Advance Auto Parts Inc AAP 0.09% 143.20K $6.0M
167 Sonos Inc SONO 0.09% 384.08K $6.0M
168 Sally Beauty Holdings Inc SBH 0.09% 360.23K $5.9M
169 Monarch Casino & Resort Inc MCRI 0.09% 47.94K $5.8M
170 QuantumScape Corp QS 0.09% 1.02M $5.7M
171 Coursera Inc COUR 0.08% 851.23K $5.6M
172 Adient PLC ADNT 0.08% 289.89K $5.5M
173 Dauch Corp DCH 0.08% 868.18K $5.4M
174 Figs Inc FIGS 0.08% 350.28K $5.4M
175 Wendy's Co/The WEN 0.08% 623.79K $5.2M
176 Mobileye Global Inc MBLY 0.08% 597.33K $5.1M
177 Lindblad Expeditions Holdings Inc LIND 0.08% 188.41K $5.0M
178 Buckle Inc/The BKE 0.08% 117.39K $5.0M
179 National Vision Holdings Inc EYE 0.08% 290.81K $5.0M
180 La-Z-Boy Inc LZB 0.07% 155.24K $4.9M
181 Columbia Sportswear Co COLM 0.07% 84.48K $4.8M
182 Capri Holdings Ltd CPRI 0.07% 358.87K $4.8M
183 GigaCloud Technology Inc GCT 0.07% 96.13K $4.7M
184 Six Flags Entertainment Corp FUN 0.07% 309.43K $4.7M
185 G-III Apparel Group Ltd GIII 0.07% 139.25K $4.5M
186 Gentherm Inc THRM 0.07% 115.39K $4.5M
187 Cracker Barrel Old Country Store Inc CBRL 0.07% 81.84K $4.5M
188 XPEL Inc XPEL 0.07% 90.73K $4.5M
189 Carter's Inc CRI 0.07% 135.20K $4.4M
190 LGI Homes Inc LGIH 0.07% 78.21K $4.4M
191 RealReal Inc/The REAL 0.07% 424.90K $4.4M
192 BJ's Restaurants Inc BJRI 0.06% 63.49K $4.0M
193 MarineMax Inc HZO 0.06% 76.45K $4.0M
194 MKTLIQ 12/31/2049 — 0.06% 3.93M $3.9M
195 Winmark Corp WINA 0.06% 11.75K $3.9M
196 Pursuit Attractions and Hospitality Inc PRSU 0.06% 79.28K $3.8M
197 Upbound Group Inc UPBD 0.06% 202.12K $3.7M
198 Sonic Automotive Inc SAH 0.05% 45.53K $3.6M
199 Revolve Group Inc RVLV 0.05% 159.39K $3.5M
200 Universal Technical Institute Inc UTI 0.05% 164.39K $3.5M
201 Gold.com Inc GOLD 0.05% 75.84K $3.4M
202 Fox Factory Holding Corp FOXF 0.05% 161.58K $3.3M
203 Lucid Group Inc LCID 0.05% 669.08K $3.2M
204 Beazer Homes USA Inc BZH 0.05% 95.06K $3.2M
205 Winnebago Industries Inc WGO 0.05% 103.51K $3.1M
206 Bloomin' Brands Inc BLMN 0.05% 296.04K $3.0M
207 Papa John's International Inc PZZA 0.05% 127.08K $3.0M
208 First Watch Restaurant Group Inc FWRG 0.04% 230.56K $2.9M
209 American Public Education Inc APEI 0.04% 63.93K $2.9M
210 Standard Motor Products Inc SMP 0.04% 77.13K $2.9M
211 United Parks & Resorts Inc PRKS 0.04% 72.54K $2.9M
212 Under Armour Inc UAA 0.04% 572.00K $2.9M
213 Driven Brands Holdings Inc DRVN 0.04% 222.54K $2.8M
214 Lincoln Educational Services Corp LINC 0.04% 107.22K $2.7M
215 Helen of Troy Ltd HELE 0.04% 89.04K $2.7M
216 Sweetgreen Inc SG 0.04% 381.13K $2.7M
217 Sabre Corp SABR 0.04% 1.22M $2.6M
218 Pattern Group Inc PTRN 0.04% 125.33K $2.6M
219 Target Hospitality Corp TH 0.04% 125.39K $2.3M
220 Savers Value Village Inc SVV 0.04% 224.74K $2.3M
221 Accel Entertainment Inc ACEL 0.03% 197.63K $2.3M
222 Matthews International Corp MATW 0.03% 108.47K $2.3M
223 Ethan Allen Interiors Inc ETD 0.03% 93.72K $2.2M
224 Smith & Wesson Brands Inc SWBI 0.03% 167.14K $2.1M
225 Oxford Industries Inc OXM 0.03% 54.51K $2.1M
226 Hovnanian Enterprises Inc HOV 0.03% 16.52K $2.1M
227 Sturm Ruger & Co Inc RGR 0.03% 52.24K $2.0M
228 Malibu Boats Inc MBUU 0.03% 69.90K $1.9M
229 Movado Group Inc MOV 0.03% 55.69K $1.9M
230 Carriage Services Inc CSV 0.03% 55.31K $1.9M
231 Cooper-Standard Holdings Inc CPS 0.03% 64.56K $1.7M
232 Arhaus Inc ARHS 0.03% 198.24K $1.7M
233 Under Armour Inc UA 0.03% 343.27K $1.7M
234 Solid Power Inc SLDP 0.02% 691.52K $1.6M
235 Dine Brands Global Inc DIN 0.02% 47.06K $1.6M
236 Caleres Inc CAL 0.02% 123.83K $1.5M
237 Camping World Holdings Inc CWH 0.02% 232.31K $1.5M
238 Dream Finders Homes Inc DFH 0.02% 104.89K $1.5M
239 Groupon Inc GRPN 0.02% 76.49K $1.5M
240 El Pollo Loco Holdings Inc LOCO 0.02% 92.91K $1.4M
241 Haverty Furniture Cos Inc HVT 0.02% 52.00K $1.4M
242 Build-A-Bear Workshop Inc BBW 0.02% 46.02K $1.4M
243 Citi Trends Inc CTRN 0.02% 19.42K $1.3M
244 Latham Group Inc SWIM 0.02% 179.79K $1.3M
245 Genesco Inc GCO 0.02% 36.57K $1.2M
246 Stitch Fix Inc SFIX 0.02% 381.90K $1.2M
247 Kura Sushi USA Inc KRUS 0.02% 25.75K $1.2M
248 Legacy Housing Corp LEGH 0.02% 41.23K $1.2M
249 Portillo's Inc PTLO 0.02% 249.66K $1.1M
250 Monro Inc MNRO 0.02% 86.69K $1.1M
251 Krispy Kreme Inc DNUT 0.02% 315.08K $1.1M
252 Cricut Inc CRCT 0.02% 182.41K $1.1M
253 Neighborhood Intelligence Inc NXH 0.02% 271.61K $1.1M
254 ThredUp Inc TDUP 0.02% 391.83K $1.1M
255 Johnson Outdoors Inc JOUT 0.02% 23.16K $1.0M
256 Shoe Station Group Inc SHOE 0.01% 68.97K $944.8K
257 Dave & Buster's Entertainment Inc PLAY 0.01% 103.69K $930.1K
258 Biglari Holdings Inc BH 0.01% 2.36K $918.4K
259 Zumiez Inc ZUMZ 0.01% 50.56K $905.1K
260 Funko Inc FNKO 0.01% 133.48K $897.0K
261 Arko Corp ARKO 0.01% 193.94K $884.4K
262 Petco Health & Wellness Co Inc WOOF 0.01% 332.30K $883.9K
263 Jack in the Box Inc JACK 0.01% 53.16K $877.7K
264 Holley Inc HLLY 0.01% 302.73K $865.8K
265 Lovesac Co/The LOVE 0.01% 50.71K $790.8K
266 RCI Hospitality Holdings Inc RICK 0.01% 25.19K $733.8K
267 EVgo Inc EVGO 0.01% 515.66K $691.0K
268 Xponential Fitness Inc XPOF 0.01% 110.64K $603.0K
269 Designer Brands Inc DBI 0.01% 109.20K $597.3K
270 OneWater Marine Inc ONEW 0.01% 45.01K $539.6K
271 Lands' End Inc LE 0.01% 35.44K $419.3K
272 GoPro Inc GPRO 0.01% 473.02K $414.5K
273 1-800-Flowers.com Inc FLWS 0.00% 85.73K $312.9K
274 KinderCare Learning Cos Inc KLC 0.00% 113.93K $287.1K
275 Lucky Strike Entertainment Corp LUCK 0.00% 42.52K $267.9K
276 Traeger Inc COOK 0.00% 4.76K $266.6K
277 Eightco Holdings Inc ORBS 0.00% 311.01K $238.1K
278 America's Car-Mart Inc/TX CRMT 0.00% 27.35K $62.9K
279 Leslie's Inc LESL 0.00% 34.08K $17.6K
280 US Dollar — 0.00% 98 $97.84

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ địa lý

United States (developed) 100.00%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)0.79% Đã chi trả (12 tháng qua)$2.9934
Tần suấtQuarterly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtSep 23, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.8157 (Sep 25, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+6.08% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+4.51% / +7.86%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Sep 23, 2026Sep 23, 2026 Sep 25, 2026$0.8157
Jun 24, 2026Jun 24, 2026 Jun 26, 2026$0.7072
Mar 24, 2026Mar 24, 2026 Mar 26, 2026$0.7192
Dec 17, 2025Dec 17, 2025 Dec 19, 2025$0.7513
Sep 24, 2025Sep 24, 2025 Sep 26, 2025$0.6874
Jun 26, 2025Jun 26, 2025 Jun 30, 2025$0.7030
Mar 25, 2025Mar 25, 2025 Mar 27, 2025$0.7716
Dec 18, 2024Dec 18, 2024 Dec 20, 2024$0.6598
Sep 27, 2024Sep 27, 2024 Oct 01, 2024$0.8247
Jun 28, 2024Jun 28, 2024 Jul 02, 2024$0.6674
Mar 22, 2024Mar 25, 2024 Mar 27, 2024$0.6385
Dec 19, 2023Dec 20, 2023 Dec 22, 2023$0.5853

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm19.25% / 21.23% Sharpe 1Y / 3Y-0.059 / 0.547
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-15.58% / -27.36% Sortino 1Y-0.084
Beta so với S&P 500 (3 năm)1.20 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.776
Độ lệch giảm 1 năm13.52% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 12, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay77.42K Khối lượng trung bình55.04K
AUM$6.60B Chênh lệch giá/NAV+0.05%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $6.60B → $6.60B
1 Tháng $34.5M +0.52% $6.60B → $6.60B
1 Tuần -$124.1M -1.88% $6.60B → $6.60B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về VCR

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về VCR →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường