Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

SPWO SP Funds S&P World (ex-US) ETF

33.69 -0.0545 (-0.16%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước33.74 Biên độ trong ngày33.51 – 33.86
Biên độ 52 Tuần24.35 – 35.46 Khối lượng giao dịch93.62K
Khối lượng TB59.03K AUM$189.4M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.55% Yield (TTM)0.97%
NAV33.14 Chênh lệch giá/NAV+1.66% tham chiếu
Ngày thành lậpDec 20, 2023 Danh mục nắm giữ374
Nhà phát hànhSP Funds Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcEmerging Markets Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP84612A200 ISINUS84612A2006
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The Shariah World Index is designed to measure the performance of companies located in developed and emerging markets outside of the United States that pass rules-based screens for adherence to shariah investment guidelines, with a cap applied to ensure diversification among companies in the index. The fund is non-diversified.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +6.28% -0.44% +6.82% +23.41% +35.25% +22.07%
Tổng lợi nhuận +6.28% -0.27% +7.33% +24.23% +36.84% +23.55%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.55% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$55.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 381 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd TSM 19.72% 101.65K $42.6M
2 Samsung Electronics Co Ltd 005930.KS 4.62% 49.15K $10.0M
3 ASML Holding NV ASML.AS 3.31% 4.07K $7.2M
4 Alibaba Group Holding Ltd BABA 3.09% 55.97K $6.7M
5 SK hynix Inc 000660.KS 2.97% 5.14K $6.4M
6 MediaTek Inc 2454.TW 2.09% 38.01K $4.5M
7 Roche Holding AG RHHBY 1.56% 58.04K $3.4M
8 Novartis AG NVS 1.40% 18.99K $3.0M
9 Nestle SA NSRGY 1.24% 26.97K $2.7M
10 AstraZeneca PLC AZN 1.24% 16.12K $2.7M
11 BHP Group Ltd BHP 1.18% 26.20K $2.5M
12 Delta Electronics Inc 2308.TW 1.16% 45.55K $2.5M
13 SAP SE SAP 1.09% 10.76K $2.4M
14 Schneider Electric SE SBGSY 0.91% 28.42K $2.0M
15 Tokyo Electron Ltd TOELY 0.78% 9.84K $1.7M
16 Advantest Corp ATEYY 0.77% 7.36K $1.7M
17 PDD Holdings Inc PDD 0.76% 18.58K $1.6M
18 ABB Ltd ABBN.SW 0.74% 15.99K $1.6M
19 Novo Nordisk A/S NVO 0.73% 33.60K $1.6M
20 Hitachi Ltd HTHIY 0.72% 47.13K $1.5M
21 Recruit Holdings Co Ltd RCRUY 0.71% 76.45K $1.5M
22 Xiaomi Corp XIACY 0.69% 80.49K $1.5M
23 Unilever PLC UL 0.68% 22.84K $1.5M
24 Meituan MPNGY 0.66% 65.93K $1.4M
25 Elite Material Co Ltd 2383.TW 0.64% 7.73K $1.4M
26 Siemens Energy AG SMERY 0.63% 37.87K $1.4M
27 Cie Financiere Richemont SA CFRUY 0.60% 56.31K $1.3M
28 Air Liquide SA AIQUY 0.60% 33.50K $1.3M
29 Rio Tinto PLC RIO 0.55% 11.20K $1.2M
30 Al Rajhi Bank 0.54% 67.15K $1.2M
31 Agnico Eagle Mines Ltd AEM.TO 0.53% 5.33K $1.2M
32 CANADIAN NAT RES LTD CNQ.TO 0.52% 21.88K $1.1M
33 GSK PLC GSK 0.51% 21.13K $1.1M
34 Unimicron Technology Corp 3037.TW 0.51% 32.10K $1.1M
35 L'Oreal SA LRLCY 0.50% 11.92K $1.1M
36 Keyence Corp 6861.T 0.49% 2.09K $1.1M
37 Grupo Mexico SAB de CV GMEXICOB.MX 0.48% 73.91K $1.0M
38 Sanofi SA SNY 0.48% 22.51K $1.0M
39 United Microelectronics Corp UMC 0.47% 55.89K $1.0M
40 BYD Co Ltd BYDDY 0.47% 86.65K $1.0M
41 Fast Retailing Co Ltd FRCOY 0.47% 21.93K $1.0M
42 Gold Fields Ltd GFI 0.47% 21.15K $1.0M
43 INFOSYS LTD INFY 0.44% 79.33K $947.2K
44 Saudi Arabian Oil Co 0.43% 133.41K $938.1K
45 JD.com Inc JD 0.43% 31.36K $921.2K
46 Canadian Pacific Kansas City Ltd CP.TO 0.42% 9.35K $903.1K
47 Infineon Technologies AG IFNNY 0.42% 13.76K $900.3K
48 Mitsubishi Heavy Industries Ltd 7011.T 0.41% 35.39K $875.4K
49 Murata Manufacturing Co Ltd MRAAY 0.40% 38.44K $859.1K
50 Delta Electronics Thailand PCL DELTA.BK 0.39% 108.03K $852.9K
51 Suncor Energy Inc SU.TO 0.39% 12.44K $851.3K
52 Cash & Other 0.39% 845.71K $845.7K
53 Industria de Diseno Textil SA IDEXY 0.37% 47.14K $800.5K
54 Mitsubishi Electric Corp MIELY 0.36% 11.07K $781.7K
55 Accton Technology Corp 2345.TW 0.36% 12.10K $772.8K
56 Shin-Etsu Chemical Co Ltd SHECY 0.36% 40.60K $770.2K
57 Canadian National Railway Co CNR.TO 0.34% 5.71K $741.5K
58 Wheaton Precious Metals Corp WPM.TO 0.34% 4.70K $740.1K
59 Asia Vital Components Co Ltd 3017.TW 0.34% 8.09K $727.0K
60 Wesfarmers Ltd WFAFY 0.32% 23.66K $700.2K
61 RELX PLC RELX 0.31% 18.49K $664.0K
62 Hermes International SCA HESAY 0.31% 3.61K $661.0K
63 Trip.com Group Ltd 9961.HK 0.30% 14.19K $657.1K
64 BeOne Medicines Ltd ONC 0.29% 1.69K $631.0K
65 Chroma ATE Inc 2360.TW 0.29% 9.47K $624.3K
66 CSL Ltd CSLLY 0.28% 20.15K $609.6K
67 Nokia Oyj NOK 0.27% 58.04K $592.6K
68 Valterra Platinum Ltd VAL.JO 0.27% 6.19K $577.1K
69 EssilorLuxottica SA ESLOY 0.27% 6.02K $572.8K
70 Fujikura Ltd 5803.T 0.26% 17.03K $565.6K
71 Atlas Copco AB ATLKY 0.26% 25.97K $563.2K
72 Ferrari NV RACE.MI 0.26% 1.28K $554.9K
73 Saudi Arabian Mining Co 0.26% 31.17K $554.6K
74 Wiwynn Corp 6669.TW 0.25% 2.77K $544.7K
75 Wuxi Biologics Cayman Inc WXXWY 0.25% 41.91K $541.1K
76 Hoya Corp HOCPY 0.25% 3.45K $541.0K
77 Lonza Group AG LZAGY 0.25% 7.25K $535.2K
78 Samsung Electro-Mechanics Co Ltd 009150.KS 0.25% 559 $530.7K
79 Saudi Telecom Co 0.24% 43.63K $512.9K
80 Contemporary Amperex Technology Co Ltd 300750.SZ 0.22% 8.28K $482.1K
81 Rio Tinto Ltd RIO.AX 0.22% 3.83K $481.8K
82 Asustek Computer Inc 2357.TW 0.22% 16.50K $476.7K
83 ASM International NV ASM.AS 0.22% 486 $471.1K
84 Reckitt Benckiser Group PLC RBGLY 0.22% 33.17K $470.0K
85 Cenovus Energy Inc CVE.TO 0.22% 14.25K $469.6K
86 Constellation Software Inc/Canada CSU.TO 0.21% 209 $461.5K
87 Haleon PLC HLN 0.21% 46.09K $460.9K
88 Cameco Corp CCO.TO 0.21% 4.46K $457.2K
89 China Shenhua Energy Co Ltd CSUAY 0.21% 19.82K $453.8K
90 Sandvik AB SDVKY 0.21% 11.15K $448.8K
91 Innovent Biologics Inc 1801.HK 0.21% 34.24K $447.2K
92 Waste Connections Inc WCN.TO 0.21% 2.62K $444.6K
93 Southern Copper Corp SCCO 0.20% 2.00K $432.8K
94 Emaar Properties PJSC EMAAR.AE 0.20% 144.99K $432.6K
95 Legrand SA LGRDY 0.20% 13.68K $429.7K
96 Lite-On Technology Corp 2301.TW 0.20% 51.49K $421.8K
97 Goodman Group GMG.AX 0.19% 21.15K $413.2K
98 Sandoz Group AG SDZNY 0.19% 4.48K $412.3K
99 Fujitsu Ltd FJTSY 0.19% 17.81K $412.2K
100 Kinross Gold Corp K.TO 0.19% 12.59K $411.8K
101 Otsuka Holdings Co Ltd OTSKY 0.19% 10.62K $409.2K
102 Galderma Group AG GALD.SW 0.19% 1.87K $401.4K
103 Sika AG SXYAY 0.18% 16.77K $388.3K
104 Contemporary Amperex Technology Co Ltd 3750.HK 0.18% 4.66K $388.0K
105 Assa Abloy AB ASAZY 0.18% 20.77K $387.9K
106 Disco Corp DSCSY 0.18% 10.10K $387.3K
107 Dollarama Inc DOL.TO 0.18% 2.86K $387.0K
108 TDK Corp 6762.T 0.18% 20.09K $384.3K
109 Experian PLC EXPGY 0.18% 9.53K $383.6K
110 Chunghwa Telecom Co Ltd CHT 0.18% 8.82K $382.5K
111 Alcon AG ALC.SW 0.18% 5.16K $378.7K
112 ASPEED Technology Inc 0.17% 778 $374.5K
113 Celestica Inc CLS.TO 0.17% 1.25K $369.7K
114 FANUC Corp FANUY 0.17% 19.40K $368.8K
115 Global Unichip Corp 3443.TW 0.16% 2.02K $355.9K
116 Jentech Precision Industrial Co Ltd 3653.TW 0.16% 2.09K $354.5K
117 ARM Holdings PLC ARM 0.16% 1.45K $353.1K
118 Daiichi Sankyo Co Ltd DSNKY 0.16% 19.59K $353.0K
119 Vestas Wind Systems A/S VWDRY 0.16% 31.91K $347.1K
120 Givaudan SA GVDNY 0.16% 4.20K $342.8K
121 STMicroelectronics NV STMMI.MI 0.16% 6.78K $341.3K
122 adidas AG ADDYY 0.15% 3.68K $331.8K
123 WEG SA WEGE3.SA 0.15% 34.46K $329.3K
124 UCB SA UCBJY 0.15% 2.51K $324.4K
125 Kyocera Corp 6971.T 0.15% 14.27K $323.8K
126 Ajinomoto Co Inc 0.15% 9.36K $317.8K
127 Bridgestone Corp BRDCY 0.15% 24.49K $316.8K
128 Amadeus IT Group SA AMADY 0.14% 4.67K $312.9K
129 Impala Platinum Holdings Ltd IMPUY 0.14% 21.28K $311.5K
130 Telefonaktiebolaget LM Ericsson ERIC 0.14% 30.41K $310.7K
131 Atlas Copco AB ATLCY 0.14% 16.28K $305.8K
132 Allegro.eu SA ALE.WA 0.14% 24.59K $300.2K
133 Pop Mart International Group Ltd 9992.HK 0.14% 15.71K $298.6K
134 Bizlink Holding Inc 3665.TW 0.14% 4.16K $297.1K
135 Chugai Pharmaceutical Co Ltd CHGCY 0.14% 13.37K $296.7K
136 SMC Corp SMCAY 0.13% 12.66K $288.2K
137 Astellas Pharma Inc ALPMY 0.13% 18.82K $283.1K
138 Advanced Info Service PCL ADVANC.BK 0.13% 25.00K $275.4K
139 DSM-Firmenich AG DSFIR.AS 0.13% 2.58K $273.1K
140 Suzuki Motor Corp SZKMY 0.13% 5.14K $272.3K
141 Saudi Basic Industries Corp 0.13% 20.61K $271.8K
142 Techtronic Industries Co Ltd TTNDY 0.13% 2.98K $270.8K
143 Canon Inc CAJPY 0.12% 9.32K $269.7K
144 KE Holdings Inc 2423.HK 0.12% 46.58K $269.6K
145 Realtek Semiconductor Corp 2379.TW 0.12% 11.92K $267.0K
146 Foxconn Industrial Internet Co Ltd 601138.SS 0.12% 28.21K $263.8K
147 WuXi AppTec Co Ltd 2359.HK 0.12% 10.04K $263.5K
148 FUJIFILM Holdings Corp FUJIY 0.12% 26.07K $262.3K
149 Singapore Telecommunications Ltd SGAPY 0.12% 7.48K $260.0K
150 ANTA Sports Products Ltd ANPDY 0.12% 1.11K $260.0K
151 ACWA Power Co 0.12% 5.21K $258.4K
152 Terumo Corp TRUMY 0.12% 15.50K $250.3K
153 Gold Circuit Electronics Ltd 2368.TW 0.12% 8.25K $249.9K
154 Yangzijiang Shipbuilding Holdings Ltd 0.12% 66.62K $249.7K
155 SAMSUNG C&T CORP 028260.KS 0.12% 872 $248.8K
156 Denso Corp DNZOY 0.11% 20.34K $248.4K
157 Kia Corp 000270.KS 0.11% 2.59K $244.9K
158 Kone Oyj KNYJY 0.11% 8.03K $243.0K
159 Geberit AG GBERY 0.11% 3.35K $242.6K
160 Novonesis Novozymes B NVZMY 0.11% 3.45K $241.7K
161 Advantech Co Ltd 2395.TW 0.11% 11.65K $237.3K
162 Aena SME SA AENA.MC 0.11% 7.53K $236.6K
163 Novatek Microelectronics Corp 3034.TW 0.11% 14.20K $236.1K
164 Aselsan Elektronik Sanayi Ve Ticaret AS ASELS.IS 0.11% 27.77K $233.0K
165 Pan American Silver Corp PAAS.TO 0.11% 4.37K $231.1K
166 Nongfu Spring Co Ltd 9633.HK 0.11% 42.46K $230.4K
167 Celltrion Inc 068270.KS 0.11% 1.65K $228.7K
168 Alinma Bank 0.11% 34.30K $227.1K
169 Hexagon AB HXGBY 0.10% 21.45K $226.3K
170 Alchip Technologies Ltd 3661.TW 0.10% 1.95K $225.8K
171 Fortescue Ltd FSUGY 0.10% 8.77K $225.2K
172 Asics Corp ASCCY 0.10% 7.54K $222.3K
173 Hyundai Mobis Co Ltd 012330.KS 0.10% 615 $220.0K
174 Genmab A/S GMAB.CO 0.10% 654 $219.7K
175 Imperial Oil Ltd IMO.TO 0.10% 1.59K $219.5K
176 CSPC Pharmaceutical Group Ltd 1093.HK 0.10% 186.41K $218.5K
177 Kao Corp KAOOY 0.10% 29.34K $217.1K
178 Merck KGaA MKKGY 0.10% 6.72K $216.8K
179 Abu Dhabi Islamic Bank PJSC 0.10% 33.98K $215.9K
180 ZTO Express Cayman Inc 2057.HK 0.10% 9.79K $211.7K
181 Bid Corp Ltd BID.JO 0.10% 7.78K $209.2K
182 Airports of Thailand PCL AOT.BK 0.10% 100.31K $205.7K
183 SGS SA SGSOY 0.09% 17.76K $204.5K
184 King Yuan Electronics Co Ltd 2449.TW 0.09% 27.59K $200.9K
185 Wolters Kluwer NV WTKWY 0.09% 2.40K $200.1K
186 NIO Inc 9866.HK 0.09% 43.07K $195.9K
187 WSP Global Inc WSP.TO 0.09% 1.41K $195.7K
188 H World Group Ltd HTHT 0.09% 3.93K $193.1K
189 Brambles Ltd BXBLY 0.09% 7.01K $192.8K
190 SITC International Holdings Co Ltd 1308.HK 0.09% 30.36K $190.0K
191 Antofagasta PLC ANTO.L 0.09% 3.52K $187.0K
192 Kingspan Group PLC KGSPY 0.09% 1.58K $185.7K
193 NIDEC CORPORATION-SPON ADR NJDCY 0.09% 45.56K $185.4K
194 Lasertec Corp LSRCY 0.09% 4.16K $184.9K
195 CMOC Group Ltd 3993.HK 0.09% 84.85K $184.0K
196 Halma PLC HALMY 0.09% 1.92K $183.8K
197 Li Auto Inc 2015.HK 0.08% 28.03K $183.1K
198 Dassault Systemes SE DASTY 0.08% 6.97K $182.3K
199 Essity AB 0.08% 6.23K $179.9K
200 SABIC Agri-Nutrients Co 0.08% 5.42K $179.8K
201 Epiroc AB EPOAY 0.08% 6.47K $179.4K
202 Boliden AB BDNNY 0.08% 1.50K $179.1K
203 Turkiye Petrol Rafinerileri AS TUPRS.IS 0.08% 21.14K $178.9K
204 New Oriental Education & Technology Group Inc EDU 0.08% 3.18K $177.3K
205 Cambricon Technologies Corp Ltd 688256.SS 0.08% 1.15K $176.5K
206 BIM Birlesik Magazalar AS BIMAS.IS 0.08% 20.32K $176.0K
207 Neste Oyj NTOIY 0.08% 9.04K $173.7K
208 Dr Reddy's Laboratories Ltd RDY 0.08% 14.24K $173.4K
209 Alfa Laval AB ALFVY 0.08% 2.92K $173.0K
210 Press Metal Aluminium Holdings Bhd 0.08% 86.91K $169.8K
211 Tourmaline Oil Corp TOU.TO 0.08% 3.75K $169.6K
212 Sino Biopharmaceutical Ltd 1177.HK 0.08% 233.17K $166.4K
213 South32 Ltd SOUHY 0.08% 9.33K $166.0K
214 Olympus Corp 7733.T 0.08% 11.93K $162.8K
215 Hygon Information Technology Co Ltd 688041.SS 0.07% 4.41K $161.7K
216 Midea Group Co Ltd 000333.SZ 0.07% 12.85K $161.2K
217 SCREEN Holdings Co Ltd 7735.T 0.07% 1.96K $160.2K
218 Fisher & Paykel Healthcare Corp Ltd FPH.NZ 0.07% 6.16K $160.0K
219 Sonova Holding AG SONVY 0.07% 2.57K $156.3K
220 Nitto Denko Corp NDEKY 0.07% 7.26K $155.6K
221 Kerry Group PLC KRYAY 0.07% 1.58K $155.5K
222 Dubai Electricity & Water Authority PJSC DEWA.AE 0.07% 210.94K $155.1K
223 CGI Inc GIB-A.TO 0.07% 2.06K $154.1K
224 Tripod Technology Corp 3044.TW 0.07% 10.62K $153.0K
225 Ryohin Keikaku Co Ltd 7453.T 0.07% 5.73K $152.7K
226 Shionogi & Co Ltd SGIOY 0.07% 16.56K $152.0K
227 Airtac International Group 1590.TW 0.07% 3.36K $151.2K
228 UPM-Kymmene Oyj UPMMY 0.07% 5.46K $150.6K
229 Etihad Etisalat Co 0.07% 8.78K $149.6K
230 Origin Energy Ltd ORG.AX 0.07% 17.49K $148.9K
231 Metso Oyj METSO.HE 0.07% 7.28K $148.7K
232 IHH Healthcare Bhd 0.07% 72.50K $148.6K
233 PTT Exploration & Production PCL PTTEP.BK 0.07% 32.46K $148.5K
234 Dr Sulaiman Al Habib Medical Services Group Co 0.07% 2.34K $148.2K
235 Daifuku Co Ltd 0.07% 7.97K $147.8K
236 Taiwan Mobile Co Ltd 3045.TW 0.07% 40.95K $147.8K
237 Logitech International SA LOGN.SW 0.07% 1.54K $147.7K
238 Haier Smart Home Co Ltd HSHCY 0.07% 13.65K $147.7K
239 Kuehne + Nagel International AG KHNGY 0.07% 2.67K $146.1K
240 Almarai Co JSC 0.07% 11.34K $145.6K
241 Adnoc Gas PLC 0.07% 161.91K $145.5K
242 Ryanair Holdings PLC RYAAY 0.07% 2.60K $145.0K
243 Northam Platinum Holdings Ltd NPH.JO 0.07% 8.02K $144.9K
244 SD Guthrie Bhd 0.07% 87.47K $143.8K
245 Kawasaki Kisen Kaisha Ltd 9107.T 0.07% 6.71K $143.8K
246 Sage Group PLC/The SGPYY 0.07% 2.40K $143.7K
247 ARC Resources Ltd ARX.TO 0.07% 5.77K $141.7K
248 Nomura Research Institute Ltd NRILY 0.07% 4.45K $141.2K
249 Samsung Biologics Co Ltd 207940.KS 0.07% 126 $141.0K
250 Pan Pacific International Holdings Corp DQJCY 0.07% 13.89K $140.7K
251 Siemens Healthineers AG SMMNY 0.07% 6.00K $140.5K
252 Coca-Cola Femsa SAB de CV KOF 0.06% 1.25K $139.7K
253 ICON PLC ICLR 0.06% 800 $137.8K
254 Thomson Reuters Corp TRI.TO 0.06% 1.30K $137.6K
255 Dubai Islamic Bank PJSC DIB.AE 0.06% 67.87K $136.7K
256 Kanzhun Ltd BZ 0.06% 8.56K $136.6K
257 Norsk Hydro ASA NHYDY 0.06% 13.70K $136.3K
258 Fuji Electric Co Ltd 6504.T 0.06% 1.55K $135.6K
259 Roche Holding AG RO.SW 0.06% 286 $135.5K
260 Wipro Ltd WIT 0.06% 71.58K $135.3K
261 Straumann Holding AG SAUHY 0.06% 11.68K $135.0K
262 Vanguard International Semiconductor Corp 0.06% 28.32K $134.7K
263 Far EasTone Telecommunications Co Ltd 4904.TW 0.06% 41.41K $133.2K
264 BYD Co Ltd 002594.SZ 0.06% 9.81K $132.0K
265 Schindler Holding AG SCHP.SW 0.06% 404 $131.6K
266 Ebara Corp 6361.T 0.06% 4.22K $130.7K
267 Diploma PLC DPLM.L 0.06% 1.33K $130.7K
268 United Integrated Services Co Ltd 2404.TW 0.06% 3.91K $130.1K
269 Smith & Nephew PLC SNN 0.06% 4.45K $130.1K
270 ARCA CONTINENTAL SAB DE CV AC.MX 0.06% 11.41K $130.1K
271 Fortune Electric Co Ltd 1519.TW 0.06% 5.71K $129.7K
272 Moncler SpA MONC.MI 0.06% 2.35K $129.0K
273 Midea Group Co Ltd 0300.HK 0.06% 10.32K $127.6K
274 Intertek Group PLC IKTSY 0.06% 1.59K $127.1K
275 Sigma Healthcare Ltd SIG.AX 0.06% 59.89K $124.4K
276 Sunny Optical Technology Group Co Ltd SOTGY 0.06% 1.56K $121.7K
277 HD Hyundai Electric Co Ltd 267260.KS 0.06% 233 $120.7K
278 HD Korea Shipbuilding & Offshore Engineering Co… 009540.KS 0.06% 480 $120.7K
279 Toromont Industries Ltd TIH.TO 0.05% 789 $118.4K
280 JD Health International Inc 6618.HK 0.05% 23.96K $118.1K
281 Chocoladefabriken Lindt & Spruengli AG LISN.SW 0.05% 1 $116.7K
282 Bank AlBilad 0.05% 17.18K $115.6K
283 China Shenhua Energy Co Ltd 601088.SS 0.05% 16.64K $114.9K
284 Chocoladefabriken Lindt & Spruengli AG LISP.SW 0.05% 10 $114.6K
285 TFI INTERNATIONAL INC TFII.TO 0.05% 789 $111.6K
286 Pearson PLC PSO 0.05% 6.77K $110.2K
287 E Ink Holdings Inc 0.05% 21.85K $110.0K
288 Telekom Malaysia Bhd 0.05% 57.15K $109.9K
289 Silergy Corp 6415.TW 0.05% 7.80K $109.1K
290 Shimano Inc SMNNY 0.05% 8.49K $108.9K
291 LG Energy Solution Ltd 373220.KS 0.05% 439 $108.8K
292 Raia Drogasil SA RADL3.SA 0.05% 30.42K $108.6K
293 Grupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV ASR 0.05% 406 $106.6K
294 Lotes Co Ltd 3533.TW 0.05% 2.09K $104.7K
295 Skanska AB 0.05% 3.64K $104.3K
296 Fuyao Glass Industry Group Co Ltd 3606.HK 0.05% 14.18K $103.8K
297 Shenzhou International Group Holdings Ltd SHZHY 0.05% 18.80K $103.4K
298 Subaru Corp FUJHY 0.05% 12.35K $102.9K
299 AtkinsRealis Group Inc ATRL.TO 0.05% 1.62K $100.9K
300 ADNOC Drilling Co PJSC 0.05% 59.94K $100.5K
301 Orion Oyj ORNBV.HE 0.05% 1.07K $99.2K
302 Xero Ltd XRO.AX 0.05% 1.62K $99.0K
303 Petronas Gas Bhd 0.05% 22.67K $98.8K
304 3SBio Inc 1530.HK 0.05% 43.28K $98.4K
305 BlueScope Steel Ltd BSL.AX 0.05% 4.47K $97.4K
306 Shiseido Co Ltd SSDOY 0.04% 4.15K $96.9K
307 MakeMyTrip Ltd MMYT 0.04% 1.60K $96.6K
308 H & M Hennes & Mauritz AB HNNMY 0.04% 25.03K $95.4K
309 Obic Co Ltd 4684.T 0.04% 3.19K $94.8K
310 SKF AB SKFRY 0.04% 3.41K $94.6K
311 Hellenic Telecommunications Organization SA HLTOY 0.04% 8.08K $94.4K
312 eMemory Technology Inc 0.04% 1.39K $94.2K
313 Makita Corp MKTAY 0.04% 2.87K $94.1K
314 Li Ning Co Ltd LNNGY 0.04% 2.10K $92.6K
315 Beiersdorf AG BDRFY 0.04% 4.97K $92.5K
316 Dai Nippon Printing Co Ltd DNPLY 0.04% 9.10K $92.4K
317 Elm Co 0.04% 561 $90.8K
318 Eisai Co Ltd 4523.T 0.04% 2.89K $89.1K
319 Coloplast A/S CLPBY 0.04% 12.94K $89.0K
320 Associated British Foods PLC ASBFY 0.04% 3.14K $88.7K
321 AddTech AB 0.04% 2.43K $86.6K
322 Nitori Holdings Co Ltd NCLTY 0.04% 9.03K $86.1K
323 Tenaris SA TS 0.04% 1.63K $85.8K
324 Jiangsu Hengrui Pharmaceuticals Co Ltd 600276.SS 0.04% 12.06K $85.7K
325 Henkel AG & Co KGaA HENKY 0.04% 4.13K $84.8K
326 Unicharm Corp UNICY 0.04% 26.56K $82.9K
327 Amman Mineral Internasional PT AMMN.JK 0.04% 323.19K $81.8K
328 Orkla ASA ORKLY 0.04% 7.78K $81.8K
329 Grupo Aeroportuario del Centro Norte SAB de CV OMAB.MX 0.04% 6.23K $80.1K
330 Stantec Inc STN.TO 0.04% 1.07K $79.4K
331 Sanrio Co Ltd 8136.T 0.04% 10.67K $78.9K
332 JUMBO SA BELA.AT 0.04% 2.58K $78.5K
333 Lifco AB 0.04% 2.32K $77.5K
334 Vipshop Holdings Ltd VIPS 0.04% 5.23K $76.0K
335 CAR Group Ltd CAR.AX 0.04% 3.68K $75.8K
336 Micro-Star International Co Ltd 2377.TW 0.03% 16.77K $74.5K
337 Pro Medicus Ltd PME.AX 0.03% 541 $74.3K
338 Shimadzu Corp 7701.T 0.03% 2.85K $73.7K
339 TOTVS SA TOTS3.SA 0.03% 11.68K $73.2K
340 Svenska Cellulosa AB SCA 0.03% 6.09K $71.4K
341 Nibe Industrier AB 0.03% 15.99K $70.9K
342 Clicks Group Ltd CLCGY 0.03% 2.67K $70.4K
343 Kingdee International Software Group Co Ltd 0268.HK 0.03% 66.59K $70.1K
344 Sekisui Chemical Co Ltd 4204.T 0.03% 4.12K $68.6K
345 Bangkok Dusit Medical Services PCL BDMS.BK 0.03% 111.62K $68.0K
346 WiseTech Global Ltd WTC.AX 0.03% 2.22K $67.3K
347 Daito Trust Construction Co Ltd DIFTY 0.03% 12.87K $67.1K
348 Indutrade AB INDT.ST 0.03% 2.59K $66.8K
349 Autotrader Group PLC ATDRY 0.03% 37.09K $66.8K
350 Cochlear Ltd CHEOY 0.03% 1.32K $64.0K
351 Mr Price Group Ltd MRP.JO 0.03% 5.99K $63.7K
352 Ivanhoe Mines Ltd IVN.TO 0.03% 7.03K $63.1K
353 MatsukiyoCocokara & Co 3088.T 0.03% 3.90K $63.1K
354 Descartes Systems Group Inc/The DSG.TO 0.03% 803 $62.8K
355 Sysmex Corp SSMXY 0.03% 4.95K $61.4K
356 Anhui Conch Cement Co Ltd AHCHY 0.03% 5.48K $60.8K
357 FirstService Corp FSV.TO 0.03% 413 $59.7K
358 CELCOMDIGI BHD 0.03% 79.72K $57.2K
359 Alibaba Health Information Technology Ltd 0241.HK 0.03% 136.06K $56.6K
360 Zhejiang Leapmotor Technology Co Ltd 9863.HK 0.03% 10.37K $56.5K
361 Eclat Textile Co Ltd 1476.TW 0.03% 5.47K $54.6K
362 BYD Electronic International Co Ltd 0285.HK 0.02% 17.84K $53.7K
363 Laopu Gold Co Ltd 6181.HK 0.02% 1.05K $53.3K
364 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co Ltd 300760.SZ 0.02% 2.06K $47.5K
365 Want Want China Holdings Ltd 0151.HK 0.02% 107.96K $45.4K
366 Trend Micro Inc/Japan TMICY 0.02% 1.30K $44.9K
367 Meitu Inc 1357.HK 0.02% 70.20K $39.7K
368 Giant Biogene Holding Co ltd 2367.HK 0.02% 11.16K $39.3K
369 Chandra Asri Pacific Tbk PT TPIA.JK 0.02% 304.13K $34.9K
370 NEW TAIWAN DOLLAR 0.00% 203.52K $6.4K
371 HONG KONG DOLLAR HKD 0.00% 36.50K $4.7K
372 SAUDI RIYAL SAR 0.00% 7.60K $2.0K
373 EURO 0.00% 1.11K $1.3K
374 MALAYSIAN RINGGIT 0.00% 3.12K $772.68
375 THAI BAHT 0.00% 13.18K $403.44
376 BRAZILIAN REAL 0.00% 1.14K $221.06
377 JAPANESE YEN JPY 0.00% 12.24K $77.03
378 CHINESE YUAN CNY 0.00% 332 $49.33
379 AUSTRALIAN DOLLAR AUD 0.00% -122 -$87.69
380 SWISS FRANC 0.00% -359 -$448.31
381 CANADIAN DOLLAR 0.00% -1.89K -$1.4K

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghệ 47.42%
Công nghiệp 11.99%
Y tế 11.47%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11.34%
Vật liệu Cơ bản 6.95%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 4.50%
Năng lượng 2.71%
Dịch vụ Truyền thông 1.75%
Dịch vụ Tài chính 0.87%
Bất động sản 0.70%
Tiện ích 0.30%

Phân bổ địa lý

Taiwan (emerging) 28.29%
Japan (developed) 10.31%
China (emerging) 8.94%
South Korea (emerging) 8.12%
Switzerland (developed) 8.02%
Canada (developed) 4.83%
United Kingdom (developed) 4.49%
Netherlands (developed) 3.63%
France (developed) 3.38%
Australia (developed) 2.81%
Germany (developed) 2.53%
Saudi Arabia (emerging) 2.28%
Sweden (developed) 1.70%
Ireland (developed) 1.23%
Denmark (developed) 1.16%
South Africa (emerging) 1.10%
Thailand (emerging) 0.72%
Mexico (emerging) 0.70%
Finland (developed) 0.65%
Spain (developed) 0.64%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)0.97% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.3274
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJul 27, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0255 (Jul 28, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+6.98% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jul 27, 2026Jul 27, 2026 Jul 28, 2026$0.0255
Jun 25, 2026Jun 25, 2026 Jun 26, 2026$0.0255
May 27, 2026May 27, 2026 May 28, 2026$0.0255
Apr 24, 2026Apr 24, 2026 Apr 27, 2026$0.0255
Mar 24, 2026Mar 24, 2026 Mar 25, 2026$0.0255
Feb 20, 2026Feb 20, 2026 Feb 23, 2026$0.0255
Jan 23, 2026Jan 23, 2026 Jan 26, 2026$0.0255
Dec 26, 2025Dec 26, 2025 Dec 29, 2025$0.0724
Nov 25, 2025Nov 25, 2025 Nov 26, 2025$0.0255
Oct 27, 2025Oct 27, 2025 Oct 28, 2025$0.0255
Sep 25, 2025Sep 25, 2025 Sep 26, 2025$0.0255
Aug 26, 2025Aug 26, 2025 Aug 27, 2025$0.0255

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm23.76% / 20.29% Sharpe 1Y / 3Y1.57 / 1.11
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-13.73% / -17.98% Sortino 1Y2.28
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.95 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.803
Độ lệch giảm 1 năm16.31% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay93.62K Khối lượng trung bình59.03K
AUM$189.4M Chênh lệch giá/NAV+1.66%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $189.4M → $189.4M
1 Tuần -$507.3K -0.27% $189.4M → $189.4M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về SPWO

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về SPWO →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường