Giới thiệu về ETF này
The State Street My2031 Municipal Bond ETF is an actively managed investment vehicle with a predetermined maturity date. It primarily allocates capital to municipal bonds that are scheduled to mature in 2031, and it is structured to distribute all remaining principal and cease operations around December 15, 2031. The primary goal of this fund is to optimize current income, specifically income that avoids standard federal taxes, while simultaneously striving for capital preservation. Its investment methodology integrates a risk-conscious, macro-level (top-down) analysis with detailed, individual security scrutiny (bottom-up). This approach, supported by thorough fundamental research, aims to build a portfolio that favors the most attractive market segments and bond issuers. This particular ETF is part of the State Street MyIncome ETF suite, a collection of target maturity funds. These offerings empower investors to efficiently assemble customized bond ladder portfolios, which in turn helps them manage exposure to interest rate fluctuations, plan for cash flow requirements, and address liquidity demands.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | +0.16% | -0.52% | -2.44% | -0.92% | — | — | — | — | -0.92% |
| Tổng lợi nhuận | +0.40% | +0.08% | -1.23% | +0.53% | — | — | — | — | +1.26% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.20% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $20.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 84 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HARRIS CNTY TX TOLL ROAD REVEN HARTRN 08/31… | — | 3.73% | 0 | $412.3K |
| 2 | UNIV HOSPS CLINICS AUTH WI UNVMED 04/31 FIXED… | — | 3.67% | 0 | $405.9K |
| 3 | CALIFORNIA ST PUBLIC WKS BRD L CASFAC 05/33… | — | 3.55% | 0 | $392.5K |
| 4 | LOS ANGELES CA DEPT OF WTR P LOSUTL 07/39… | — | 3.30% | 0 | $364.6K |
| 5 | CHESTERFIELD CNTY VA CHF 01/31 FIXED 5 | — | 2.96% | 0 | $327.4K |
| 6 | INDIANAPOLIS IN LOCAL PUBLIC I INPGEN 06/34… | — | 2.91% | 0 | $321.9K |
| 7 | SANTA FE CNTY NM GROSS RECPTS SFEGEN 06/31… | — | 2.81% | 0 | $310.8K |
| 8 | MONTGOMERY CNTY MD MON 08/34 FIXED 5 | — | 2.70% | 0 | $298.6K |
| 9 | JOHNSON CNTY KS UNIF SCH DIST JOHSCD 09/37… | — | 2.58% | 0 | $285.4K |
| 10 | CONNECTICUT ST SPL TAX OBLIG R CTSGEN 05/41… | — | 2.50% | 0 | $277.0K |
| 11 | ALABAMA ST PUBLIC SCH CLG AU ALSHGR 11/34… | — | 2.47% | 0 | $272.7K |
| 12 | LOUISIANA ST GRANT ANTICIPATIO LOUGEN 09/31… | — | 2.25% | 0 | $249.2K |
| 13 | CONNECTICUT ST SPL TAX OBLIG R CTSGEN 07/31… | — | 2.22% | 0 | $245.9K |
| 14 | OHIO ST OHS 06/34 FIXED 5 | — | 2.15% | 0 | $238.1K |
| 15 | HENRY CNTY GA SCH DIST HENSCD 08/31 FIXED 4 | — | 2.14% | 0 | $236.2K |
| 16 | ENERGY N W WA ELEC REVENUE ENEPWR 07/35 FIXED 5 | — | 2.11% | 0 | $233.4K |
| 17 | IOWA ST FIN AUTH REVENUE IASGEN 08/39 FIXED 5 | — | 2.11% | 0 | $232.8K |
| 18 | ILLINOIS ST ILS 05/31 FIXED 5 | — | 1.94% | 0 | $215.0K |
| 19 | DELAWARE ST TRANSPRTN AUTH TRA DESTRN 07/32… | — | 1.94% | 0 | $214.6K |
| 20 | WASHINGTON ST WAS 02/35 FIXED 5 | — | 1.89% | 0 | $209.3K |
| 21 | TEXAS ST WTR DEV BRD TXSWTR 08/31 FIXED 5 | — | 1.89% | 0 | $209.2K |
| 22 | HENNEPIN CNTY MN SALES TAX REV HENGEN 12/30… | — | 1.82% | 0 | $201.5K |
| 23 | IDAHO ST HSG FIN ASSN IDSHSG 07/31 FIXED 5 | — | 1.67% | 0 | $185.1K |
| 24 | JEA FL WTR SWR REVENUE JACUTL 10/31 FIXED 5 | — | 1.66% | 0 | $184.1K |
| 25 | COLUMBUS OH COL 04/34 FIXED 5 | — | 1.60% | 0 | $176.9K |
| 26 | MIAMI DADE CNTY FL MIA 07/31 FIXED 5 | — | 1.55% | 0 | $171.1K |
| 27 | KANSAS ST DEPT OF TRANSPRTN HI KSSTRN 09/30… | — | 1.48% | 0 | $163.6K |
| 28 | NEW JERSEY ST TURNPIKE AUTH TU NJSTRN 01/31… | — | 1.47% | 0 | $162.7K |
| 29 | PENNSYLVANIA ST TURNPIKE COMMI PASTRN 12/35… | — | 1.31% | 0 | $144.5K |
| 30 | NEW YORK ST DORM AUTH REVENUES NYSHGR 10/35… | — | 1.25% | 0 | $138.2K |
| 31 | ILLINOIS ST ILS 03/33 FIXED 5 | — | 1.20% | 0 | $132.9K |
| 32 | INDIANA FIN AUTH IN WSTWTR UTI INSUTL 10/33… | — | 1.13% | 0 | $125.0K |
| 33 | OHIO ST WTR DEV AUTH WTR POLL OHSPOL 12/40… | — | 1.10% | 0 | $121.3K |
| 34 | PENNSYLVANIA ST TURNPIKE COMMI PASTRN 12/33… | — | 1.08% | 0 | $119.0K |
| 35 | IOWA ST FIN AUTH REVENUE IASGEN 08/31 FIXED 5 | — | 1.04% | 0 | $114.5K |
| 36 | NEW YORK ST DORM AUTH REVENUES NYSHGR 10/34… | — | 1.03% | 0 | $113.7K |
| 37 | TEXAS ST UNIV SYS FING REVENUE TXSHGR 03/31… | — | 1.01% | 0 | $111.3K |
| 38 | NEW JERSEY ST ECON DEV AUTH RE NJSDEV 11/31… | — | 1.01% | 0 | $111.2K |
| 39 | MET NASHVILLE TN ARPT AUTH ARP MNVAPT 07/31… | — | 0.99% | 0 | $109.0K |
| 40 | AQUARION WTR AUTH CT WTR SYS R AQUWTR 08/31… | — | 0.98% | 0 | $108.6K |
| 41 | BELGIUM WI BEL 06/31 FIXED 5 | — | 0.97% | 0 | $107.5K |
| 42 | NEW YORK ST DORM AUTH REVENUES NYSHGR 10/36… | — | 0.97% | 0 | $107.4K |
| 43 | NEVADA ST HIGHWAY IMPT REVENUE NVSTRN 12/31… | — | 0.96% | 0 | $106.7K |
| 44 | ILLINOIS ST ILS 03/34 FIXED 5 | — | 0.96% | 0 | $105.8K |
| 45 | TENNESSEE ST TNS 02/31 FIXED 5 | — | 0.93% | 0 | $103.1K |
| 46 | WEST VIRGINIA ST PARKWAYS AUTH WVSTRN 06/36… | — | 0.92% | 0 | $101.4K |
| 47 | PENNSYLVANIA ST TURNPIKE COMMI PASTRN 12/35… | — | 0.87% | 0 | $96.3K |
| 48 | MINNEAPOLIS SAINT PAUL MN MET MINAPT 01/31… | — | 0.87% | 0 | $95.7K |
| 49 | ILLINOIS ST TOLL HIGHWAY AUTH ILSTRN 01/31… | — | 0.81% | 0 | $89.0K |
| 50 | LOWER COLORADO RIVER TX AUTH T LWCGEN 05/37… | — | 0.71% | 0 | $79.0K |
| 51 | MIAMI DADE CNTY FL WTR SWR R MIAUTL 10/31… | — | 0.71% | 0 | $78.2K |
| 52 | MICHIGAN ST TRUNK LINE MISTRN 11/35 FIXED 5 | — | 0.68% | 0 | $75.5K |
| 53 | MARYLAND ST MDS 03/32 FIXED 5 | — | 0.64% | 0 | $70.7K |
| 54 | CLEAR CREEK TX INDEP SCH DIST CLESCD 02/32… | — | 0.59% | 0 | $64.9K |
| 55 | KANSAS CITY MO INDL DEV AUTH A KANDEV 03/31… | — | 0.57% | 0 | $62.8K |
| 56 | NEW JERSEY ST TURNPIKE AUTH TU NJSTRN 01/31… | — | 0.55% | 0 | $60.4K |
| 57 | DOUGLAS CNTY NE SCH DIST 1 DOUSCD 12/31 FIXED 5 | — | 0.55% | 0 | $60.4K |
| 58 | CENTRL FL EXPRESSWAY AUTH SR L ORLTRN 07/32… | — | 0.54% | 0 | $59.9K |
| 59 | MASSACHUSETTS ST SCH BLDG AUTH MASEDU 08/37… | — | 0.53% | 0 | $58.3K |
| 60 | LANE CNTY OR SCH DIST 4J EUGE LANSCD 06/31… | — | 0.51% | 0 | $56.0K |
| 61 | LOWER COLORADO RIVER TX AUTH T LWCGEN 05/35… | — | 0.48% | 0 | $53.2K |
| 62 | LUCIA MAR CA UNIF SCH DIST LUCSCD 08/47 FIXED… | — | 0.47% | 0 | $52.4K |
| 63 | WASHINGTON ST WAS 02/31 FIXED 5 | — | 0.47% | 0 | $51.6K |
| 64 | GRAND RIVER OK DAM AUTH REVENU GRRPWR 06/31… | — | 0.45% | 0 | $50.3K |
| 65 | NEW JERSEY ST TRANSPRTN TRUST NJSTRN 06/35… | — | 0.44% | 0 | $48.3K |
| 66 | MIAMI DADE CNTY FL SCH DIST MIASCD 03/31 FIXED 5 | — | 0.41% | 0 | $45.5K |
| 67 | INDIANA ST MUNI PWR AGY INSPWR 01/31 FIXED 5 | — | 0.37% | 0 | $41.1K |
| 68 | HOUSTON TX HOU 03/31 FIXED 5 | — | 0.37% | 0 | $40.4K |
| 69 | PENNSYLVANIA ST TURNPIKE COMMI PASTRN 12/34… | — | 0.34% | 0 | $37.6K |
| 70 | NEW YORK ST URBAN DEV CORP REV NYSDEV 03/31… | — | 0.28% | 0 | $30.7K |
| 71 | BOULDER LARIMER WELD CNTYS C BOUSCD 12/31… | — | 0.27% | 0 | $30.2K |
| 72 | STATE STR INSTL INVT TR | — | 0.26% | 0 | $28.3K |
| 73 | MARYLAND ST MDS 03/36 FIXED 5 | — | 0.24% | 0 | $26.8K |
| 74 | INDIANA FIN AUTH IN WSTWTR UTI INSUTL 10/37… | — | 0.24% | 0 | $26.5K |
| 75 | MASSACHUSETTS ST MAS 01/31 FIXED 5 | — | 0.23% | 0 | $25.7K |
| 76 | HONOLULU CITY CNTY HI HON 09/31 FIXED 5 | — | 0.23% | 0 | $25.6K |
| 77 | LOWER COLORADO RIVER TX AUTH T LWCGEN 05/46… | — | 0.23% | 0 | $25.5K |
| 78 | MULTNOMAH CLACKAMAS CNTYS OR S MULSCD 06/31… | — | 0.23% | 0 | $25.4K |
| 79 | DALLAS TX DAL 02/31 FIXED 5 | — | 0.23% | 0 | $25.2K |
| 80 | MASSACHUSETTS ST CLEAN WTR TRU MASWTR 02/34… | — | 0.20% | 0 | $21.6K |
| 81 | TARRANT CNTY TX TAR 07/34 FIXED 5 | — | 0.15% | 0 | $16.1K |
| 82 | CALIFORNIA ST CAS 11/35 FIXED 5 | — | 0.15% | 0 | $16.1K |
| 83 | MINNESOTA ST MNS 08/31 FIXED 4 | — | 0.14% | 0 | $15.3K |
| 84 | NORTH CAROLINA ST GRANT ANTICI NCSGEN 03/33… | — | 0.10% | 0 | $10.8K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ theo ngành
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 2.28% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $0.5655 |
| Tần suất | Monthly | SEC yield | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Aug 03, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.0540 (Aug 06, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | — | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Aug 03, 2026 | Aug 03, 2026 | Aug 06, 2026 | $0.0540 |
| Jul 01, 2026 | Jul 01, 2026 | Jul 07, 2026 | $0.0540 |
| Jun 01, 2026 | Jun 01, 2026 | Jun 04, 2026 | $0.0520 |
| May 01, 2026 | May 01, 2026 | May 06, 2026 | $0.0530 |
| Apr 01, 2026 | Apr 01, 2026 | Apr 06, 2026 | $0.0520 |
| Mar 02, 2026 | Mar 02, 2026 | Mar 05, 2026 | $0.0570 |
| Feb 02, 2026 | Feb 02, 2026 | Feb 05, 2026 | $0.0520 |
| Dec 18, 2025 | Dec 18, 2025 | Dec 23, 2025 | $0.0555 |
| Dec 01, 2025 | Dec 01, 2025 | Dec 04, 2025 | $0.0560 |
| Nov 03, 2025 | Nov 03, 2025 | Nov 06, 2025 | $0.0550 |
| Oct 01, 2025 | Oct 01, 2025 | Oct 06, 2025 | $0.0250 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
| Biến động 1 năm / 3 năm | 1.93% / — | Sharpe 1Y / 3Y | -1.21 / — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm | -2.23% / — | Sortino 1Y | -1.69 |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.1249 | Tương quan với S&P 500 (1 năm) | 0.241 |
| Độ lệch giảm 1 năm | 1.38% | Lãi suất phi rủi ro được sử dụng | 3.71% (3M T-bill, FRED) |
Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 3 | Khối lượng trung bình | 1.06K |
| AUM | $11.2M | Chênh lệch giá/NAV | -0.04% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $0.00 | 0.00% | $11.2M → $11.2M |
| 1 Tuần | $9.0K | +0.08% | $11.2M → $11.2M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về MYMK
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
MYMK