Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

MYMI State Street My2029 Municipal Bond ETF

24.57 -0.015 (-0.06%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước24.59 Biên độ trong ngày24.57 – 24.58
Biên độ 52 Tuần24.41 – 24.98 Khối lượng giao dịch824
Khối lượng TB1.56K AUM$14.7M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.20% Yield (TTM)2.83%
NAV24.55 Chênh lệch giá/NAV+0.10% tham chiếu
Ngày thành lậpSep 23, 2024 Danh mục nắm giữ112
Nhà phát hànhSPDR Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcMunicipal Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP78470P689 ISINUS78470P6896
Quản lýĐược quản lý chủ động (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

The State Street My2029 Municipal Bond ETF operates as an actively managed investment vehicle with a specific target maturity. It primarily invests in municipal bonds that are set to mature in 2029 and is designed to cease operations, returning all remaining principal to investors, around December 15, 2029. The fund's objectives are to maximize current income, which is exempt from federal income taxes, while diligently working to preserve capital. It employs a sophisticated investment strategy that blends a risk-aware, top-down macroeconomic perspective with detailed bottom-up security analysis. Through rigorous fundamental research, the portfolio is constructed to strategically allocate more capital to the most attractive sectors and issuers. This ETF is part of the State Street MyIncome ETFs, a family of target-maturity funds created to enable investors to efficiently build tailored bond ladder portfolios. This functionality helps in mitigating interest rate risks, optimizing cash flow streams, and fulfilling specific liquidity needs.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +0.31% -0.18% -1.42% -0.10% +0.55% -0.99%
Tổng lợi nhuận +0.57% +0.57% +0.04% +1.61% +3.54% +1.99%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.20% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$20.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 112 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 WISCONSIN ST WIS 05/29 FIXED 5 3.06% 0 $450.5K
2 ALABAMA ST PUBLIC SCH CLG AU ALSHGR 11/29… 2.18% 0 $320.6K
3 EUGENE OR WTR REVENUE EUGWTR 08/29 FIXED 5 2.17% 0 $319.7K
4 IOWA ST BRD REGENTS HOSP REVEN IASMED 09/29… 2.16% 0 $318.2K
5 OREGON ST DEPT OF ADMIN SVCS L ORSGEN 04/29… 2.16% 0 $317.9K
6 DELAWARE ST DES 02/32 FIXED 5 2.14% 0 $315.4K
7 AUBREY TX INDEP SCH DIST AUBSCD 02/29 FIXED 5 2.14% 0 $315.4K
8 WELD CNTY CO SCH DIST 6 WELSCD 12/32 FIXED 5 2.13% 0 $313.6K
9 NEW YORK CITY NY MUNI WTR FIN NYCUTL 06/40… 2.12% 0 $312.1K
10 CLARK CNTY NV SCH DIST CLASCD 06/29 FIXED 5 2.09% 0 $307.4K
11 W VIRGINIA ST COMMISSIONER OF WVSTRN 09/29… 1.67% 0 $245.4K
12 HAMILTON CNTY OH SALES TAX HAMGEN 12/29 FIXED 5 1.64% 0 $241.5K
13 UTAH ST UTS 07/29 FIXED 5 1.61% 0 $237.2K
14 VERMONT ST EDUCTNL HLTH BLDG VTSEDU 11/35… 1.60% 0 $235.2K
15 KENTUCKY ST ECON DEV FIN AUTH KYSDEV 08/35… 1.58% 0 $232.8K
16 ILLINOIS ST ILS 11/29 FIXED 5 1.57% 0 $230.8K
17 IDAHO ST BLDG AUTH SALES TAX R IDSFAC 06/29… 1.55% 0 $228.7K
18 CENTRL FL EXPRESSWAY AUTH SR L ORLTRN 07/49… 1.55% 0 $228.1K
19 CHARLOTTE NC ARPT REVENUE CHAAPT 07/49 FIXED 5 1.55% 0 $227.9K
20 CHICAGO IL O HARE INTERNATIONA CHITRN 01/48… 1.54% 0 $226.9K
21 CNP UTILITY DIST TX CNPUTL 04/35 FIXED 4 1.54% 0 $226.7K
22 NEW YORK ST DORM AUTH ST PERSO NYSHGR 03/33… 1.54% 0 $226.3K
23 KENNEWICK WA WTR SWR REVENUE KWKUTL 12/35… 1.53% 0 $225.7K
24 WALLER CNTY TX ROAD IMPT DIST WLRGEN 03/37… 1.53% 0 $224.9K
25 CENTRL FL EXPRESSWAY AUTH SR L ORLTRN 07/29… 1.52% 0 $223.5K
Hiển thị tất cả 112 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 100.00%

Phân bổ địa lý

Other 100.00%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)2.83% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.6961
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 03, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0557 (Aug 06, 2026)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 03, 2026Aug 03, 2026 Aug 06, 2026$0.0557
Jul 01, 2026Jul 01, 2026 Jul 07, 2026$0.0593
Jun 01, 2026Jun 01, 2026 Jun 04, 2026$0.0566
May 01, 2026May 01, 2026 May 06, 2026$0.0577
Apr 01, 2026Apr 01, 2026 Apr 06, 2026$0.0563
Mar 02, 2026Mar 02, 2026 Mar 05, 2026$0.0600
Feb 02, 2026Feb 02, 2026 Feb 05, 2026$0.0561
Dec 18, 2025Dec 18, 2025 Dec 23, 2025$0.0577
Dec 01, 2025Dec 01, 2025 Dec 04, 2025$0.0584
Nov 03, 2025Nov 03, 2025 Nov 06, 2025$0.0573
Oct 01, 2025Oct 01, 2025 Oct 06, 2025$0.0597
Sep 02, 2025Sep 02, 2025 Sep 05, 2025$0.0613

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm1.51% / — Sharpe 1Y / 3Y-0.105 / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-1.38% / — Sortino 1Y-0.162
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.008 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.197
Độ lệch giảm 1 năm0.98% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay824 Khối lượng trung bình1.56K
AUM$14.7M Chênh lệch giá/NAV+0.10%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $14.7M → $14.7M
1 Tuần $3.0K +0.02% $14.7M → $14.7M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về MYMI

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về MYMI →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường