Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

MYMH State Street My2028 Municipal Bond ETF

24.48 0.02 (+0.08%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước24.46 Biên độ trong ngày24.48 – 24.48
Biên độ 52 Tuần24.40 – 24.90 Khối lượng giao dịch1.38K
Khối lượng TB467 AUM$7.4M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.20% Yield (TTM)2.86%
NAV24.58 Chênh lệch giá/NAV-0.41% tham chiếu
Ngày thành lậpSep 23, 2024 Danh mục nắm giữ67
Nhà phát hànhSPDR Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcMunicipal Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP78470P697 ISINUS78470P6979
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The State Street My2028 Municipal Bond ETF is a professionally managed, fixed-term investment vehicle that primarily holds municipal debt slated to mature in 2028. This fund is structured to distribute any remaining principal and finalize its liquidation around December 15, 2028. Its main objective is to generate significant current income that is exempt from federal taxation, while also prioritizing the safeguarding of investors' capital. The fund accomplishes this through a careful, multi-faceted investment approach, combining broad economic and market analysis (top-down) with detailed, bond-specific research (bottom-up) to construct a portfolio that strategically emphasizes the most appealing sectors and issuers. As part of the State Street MyIncome ETF series, this fund provides investors with an efficient tool for building customized bond ladder portfolios, aiding in the management of interest rate fluctuations, projected cash flows, and overall liquidity needs.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +0.08% -0.29% -1.49% -0.65% +0.04% -1.21%
Tổng lợi nhuận +0.33% +0.41% -0.12% +0.99% +2.99% +1.64%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.20% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$20.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 67 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 W VIRGINIA ST COMMISSIONER OF WVSTRN 09/28… 6.76% 0 $491.5K
2 NEW YORK ST URBAN DEV CORP REV NYSDEV 03/33… 4.17% 0 $303.5K
3 NEW YORK CITY NY TRANSITIONAL NYCFAC 07/34… 3.92% 0 $284.8K
4 KENTUCKY ST PROPERTY BLDGS C KYSFAC 11/28… 3.80% 0 $276.2K
5 CONNECTICUT ST CTS 03/28 FIXED 5 3.21% 0 $233.3K
6 ALBUQUERQUE NM MUNI SCH DIST ALBSCD 08/28 FIXED… 3.16% 0 $229.8K
7 TEXAS ST WTR DEV BRD TXSWTR 04/49 FIXED 5 3.14% 0 $228.2K
8 MUNI ELEC AUTH OF GEORGIA MELPWR 01/28 FIXED 5 3.11% 0 $226.2K
9 COLUMBUS OH COL 04/28 FIXED 5 2.86% 0 $207.7K
10 LOWER COLORADO RIVER TX AUTH T LWCGEN 05/48… 2.83% 0 $206.1K
11 SAN MATEO CNTY CA CMNTY CLG DI SMTHGR 09/45… 2.82% 0 $205.2K
12 ILLINOIS ST ILS 11/28 FIXED 5 2.82% 0 $205.0K
13 VIRGINIA ST PUBLIC BLDG AUTH P VASFAC 08/28… 2.74% 0 $199.4K
14 MIAMI DADE CNTY FL EDUCTNL FAC MIAEDU 04/34… 2.67% 0 $194.2K
15 GROSSE POINTE MI GRO 10/31 FIXED 5 2.51% 0 $182.7K
16 GIBRALTAR MI SCH DIST GIBSCD 05/37 FIXED 5 2.46% 0 $179.2K
17 PENNSYLVANIA ST TURNPIKE COMMI PASTRN 12/48… 2.45% 0 $178.0K
18 HARRIS CNTY TX CULTURAL EDU FA HARMED 11/27… 2.32% 0 $169.0K
19 NEW HAMPSHIRE ST HLTH EDU FA NHSMED 07/28… 2.24% 0 $163.1K
20 HANCOCK MI PUBLIC SCHS HANSCD 05/28 FIXED 5 2.21% 0 $160.6K
21 NEW YORK NY NYC 08/31 FIXED 5 2.05% 0 $149.3K
22 KING CNTY WA SCH DIST 401 HIG KINSCD 12/28… 1.94% 0 $140.9K
23 INDIANA ST FIN AUTH REVENUE INSGEN 02/28 FIXED 5 1.85% 0 $134.7K
24 CONROE TX MUNI MGMT DIST 1 CNRGEN 09/35 FIXED… 1.79% 0 $130.4K
25 PENNSYLVANIA ST PAS 03/37 FIXED 4 1.79% 0 $130.2K
Hiển thị tất cả 67 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 100.00%

Phân bổ địa lý

Other 100.00%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)2.86% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.7000
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 03, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0556 (Aug 06, 2026)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 03, 2026Aug 03, 2026 Aug 06, 2026$0.0556
Jul 01, 2026Jul 01, 2026 Jul 07, 2026$0.0559
Jun 01, 2026Jun 01, 2026 Jun 04, 2026$0.0542
May 01, 2026May 01, 2026 May 06, 2026$0.0554
Apr 01, 2026Apr 01, 2026 Apr 06, 2026$0.0539
Mar 02, 2026Mar 02, 2026 Mar 05, 2026$0.0621
Feb 02, 2026Feb 02, 2026 Feb 05, 2026$0.0582
Dec 18, 2025Dec 18, 2025 Dec 23, 2025$0.0600
Dec 01, 2025Dec 01, 2025 Dec 04, 2025$0.0604
Nov 03, 2025Nov 03, 2025 Nov 06, 2025$0.0594
Oct 01, 2025Oct 01, 2025 Oct 06, 2025$0.0627
Sep 02, 2025Sep 02, 2025 Sep 05, 2025$0.0624

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm1.20% / — Sharpe 1Y / 3Y-0.588 / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-0.90% / — Sortino 1Y-0.863
Beta so với S&P 500 (3 năm)-0.002 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.159
Độ lệch giảm 1 năm0.81% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay1.38K Khối lượng trung bình467
AUM$7.4M Chênh lệch giá/NAV-0.41%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $10.0K +0.14% $7.4M → $7.4M
1 Tuần $4.0K +0.05% $7.4M → $7.4M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về MYMH

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về MYMH →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường