Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

DIA State Street SPDR Dow Jones Industrial Average ETF Trust

534.23 -1.01 (-0.19%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước535.24 Biên độ trong ngày533.31 – 535.95
Biên độ 52 Tuần450.16 – 546.75 Khối lượng giao dịch1.70M
Khối lượng TB4.38M AUM$45.50B (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.16% Yield (TTM)1.37%
NAV535.30 Chênh lệch giá/NAV-0.20% tham chiếu
Ngày thành lậpJan 14, 1998 Danh mục nắm giữ30
Nhà phát hànhSPDR Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcEnergy Chỉ số theo dõiDow Jones Industrial Average
CUSIP78467X109 ISINUS78467X1090
Quản lýThụ động / theo dõi index (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

State Street SPDR Dow Jones Industrial Average ETF Trust is an exchange traded fund launched and managed by State Street Global Advisors, Inc. It invests in public equity markets of the United States. It invests in stocks of companies operating across energy, real estate, materials, industrials, capital goods, commercial and professional services, consumer discretionary, consumer staples, health care, financials, information technology, communication services sectors. The fund invests in growth and value stocks of large-cap companies. The fund seeks to track the performance of the Dow Jones Industrial Average, by using full replication technique. State Street SPDR Dow Jones Industrial Average ETF Trust was formed on January 13, 1998 and is domiciled in the United States.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +3.18% +5.94% +8.84% +11.38% +18.14% +15.93% +8.74% +11.28% +6.93%
Tổng lợi nhuận +3.18% +6.26% +9.51% +12.24% +19.85% +17.78% +10.62% +13.44% +9.18%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.16% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$16.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 25, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 31 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 GOLDMAN SACHS GROUP INC GS 11.52% 5.04M $5.29B
2 CATERPILLAR INC CAT 9.02% 5.04M $4.14B
3 MICROSOFT CORP MSFT 5.42% 5.04M $2.49B
4 AMGEN INC AMGN 4.93% 5.04M $2.26B
5 UNITEDHEALTH GROUP INC UNH 4.43% 5.04M $2.03B
6 VISA INC CLASS A SHARES V 4.25% 5.04M $1.95B
7 TRAVELERS COS INC/THE TRV 4.12% 5.04M $1.89B
8 JPMORGAN CHASE + CO JPM 3.96% 5.04M $1.82B
9 ALPHABET INC CL A GOOGL 3.87% 5.04M $1.78B
10 SHERWIN WILLIAMS CO/THE SHW 3.85% 5.04M $1.77B
11 HOME DEPOT INC HD 3.75% 5.04M $1.72B
12 AMERICAN EXPRESS CO AXP 3.75% 5.04M $1.72B
13 APPLE INC AAPL 3.45% 5.04M $1.58B
14 MCDONALD S CORP MCD 3.03% 5.04M $1.39B
15 JOHNSON + JOHNSON JNJ 3.02% 5.04M $1.39B
16 AMAZON.COM INC AMZN 2.91% 5.04M $1.34B
17 INTL BUSINESS MACHINES CORP IBM 2.57% 5.04M $1.18B
18 HONEYWELL INTERNATIONAL INC HON 2.39% 5.04M $1.10B
19 BOEING CO/THE BA 2.34% 5.04M $1.07B
20 SALESFORCE INC CRM 2.32% 5.04M $1.07B
21 NVIDIA CORP NVDA 2.32% 5.04M $1.06B
22 CHEVRON CORP CVX 2.26% 5.04M $1.04B
23 3M CO MMM 1.99% 5.04M $913.5M
24 MERCK + CO. INC. MRK 1.67% 5.04M $768.8M
25 PROCTER + GAMBLE CO/THE PG 1.63% 5.04M $748.1M
Hiển thị tất cả 31 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 27.71%
Công nghệ 16.96%
Công nghiệp 16.42%
Y tế 13.43%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.37%
Dịch vụ Truyền thông 5.12%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 3.89%
Vật liệu Cơ bản 3.86%
Năng lượng 2.23%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 99.90%
Other 0.10%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)1.37% Đã chi trả (12 tháng qua)$7.3510
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 21, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.4370 (Sep 14, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+10.18% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+3.71% / +5.78%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 21, 2026Aug 21, 2026 Sep 14, 2026$0.4370
Jul 17, 2026Jul 17, 2026 Aug 17, 2026$0.1487
Jun 18, 2026Jun 18, 2026 Jul 13, 2026$1.4054
May 15, 2026May 15, 2026 Jun 15, 2026$0.2756
Apr 17, 2026Apr 17, 2026 May 11, 2026$0.2062
Mar 20, 2026Mar 20, 2026 Apr 13, 2026$0.9937
Feb 20, 2026Feb 20, 2026 Mar 16, 2026$0.6131
Jan 16, 2026Jan 16, 2026 Feb 17, 2026$0.1786
Dec 19, 2025Dec 19, 2025 Jan 12, 2026$1.0445
Nov 21, 2025Nov 21, 2025 Dec 15, 2025$0.5759
Oct 17, 2025Oct 17, 2025 Nov 17, 2025$0.1548
Sep 19, 2025Sep 19, 2025 Oct 14, 2025$1.3176

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm12.43% / 13.65% Sharpe 1Y / 3Y1.38 / 1.12
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-9.76% / -15.96% Sortino 1Y2.10
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.785 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.834
Độ lệch giảm 1 năm8.18% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay1.70M Khối lượng trung bình4.38M
AUM$45.50B Chênh lệch giá/NAV-0.20%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $17.9M +0.04% $45.90B → $45.91B
1 Tuần -$711.3M -1.53% $46.54B → $45.91B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về DIA

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về DIA →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường