So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FDL First Trust Morningstar… |
|---|---|
| Giá | 49.77 -0.76% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $7.75B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.43% |
| Yield (TTM) | 3.89% |
| Ngày thành lập | Mar 09, 2006 |
| Danh mục nắm giữ | 100 |
| Khối lượng TB | 790.00K |
| YTD | +12.25% |
| 1Y total | +19.35% |
| 3Y total (ann.) | +18.74% |
| 5Y total (ann.) | +12.58% |
| Biến động 1 năm | 11.97% |
| Sharpe 1Y | 1.53 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.14% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.4 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CVX 9.08% PM 6.77% VZ 6.56% PFE 6.55% PEP 4.97% MO 4.95% BMY 3.06% UPS 3.04% ACN 3.00% CMCSA 2.45% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Thiết yếu 23.41% Dịch vụ Tài chính 13.36% Tiện ích 13.30% Y tế 12.61% Năng lượng 12.20% Dịch vụ Truyền thông 11.89% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
