ETF nào đang nắm giữ 8095.T?
ASTENA HOLDINGS CO LTD COMMON STOCK — 8 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $933.7K trên 280.40K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 27, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DXJS WisdomTree Japan Hedged SmallCap Equity… | 0.05% | 13.30K | $42.9K | $95.1M | Developed Markets | -1.16% | |
| 2 | DWM WisdomTree International Equity Fund | 0.01% | 30.00K | $91.2K | $692.9M | Financials | -0.57% | |
| 3 | DISV Dimensional - International Small Cap… | 0.01% | 131.20K | $442.4K | $5.28B | Developed Markets | -0.22% | |
| 4 | DFIS Dimensional - International Small Cap… | 0.00% | 71.80K | $242.1K | $5.96B | Developed Markets | -0.30% | |
| 5 | AVDS Avantis International Small Cap Equity… | 0.00% | 2.40K | $8.1K | $355.8M | Developed Markets | -0.35% | |
| 6 | DFSI Dimensional International… | 0.00% | 2.60K | $8.8K | $1.20B | Developed Markets | -0.47% | |
| 7 | AVDV Avantis International Small Cap Value… | 0.00% | 28.80K | $97.2K | $20.17B | Developed Markets | -0.26% | |
| 8 | DXIV Dimensional - International Vector… | 0.00% | 300 | $1.0K | $223.3M | Developed Markets | -0.34% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.