ETF nào đang nắm giữ 8052.T?
TSUBAKIMOTO KOGYO CO LTD COMMON STOCK — 8 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $2.0M trên 110.78K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 28, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ORR Militia Long/Short Equity ETF | 0.22% | 44.98K | $790.0K | $138.6M | Developed Markets | +0.31% | |
| 2 | DFJ WisdomTree Japan SmallCap Dividend Fund | 0.04% | 8.30K | $143.2K | $400.2M | Dividend | +0.24% | |
| 3 | DXIV Dimensional - International Vector… | 0.00% | 600 | $10.5K | $223.3M | Developed Markets | +0.07% | |
| 4 | DFIS Dimensional - International Small Cap… | 0.00% | 10.70K | $193.5K | $5.96B | Developed Markets | -0.29% | |
| 5 | AVDV Avantis International Small Cap Value… | 0.00% | 30.80K | $556.2K | $20.43B | Developed Markets | -0.20% | |
| 6 | DISV Dimensional - International Small Cap… | 0.00% | 5.90K | $106.7K | $5.28B | Developed Markets | -0.18% | |
| 7 | AVDS Avantis International Small Cap Equity… | 0.00% | 200 | $3.5K | $355.8M | Developed Markets | -0.25% | |
| 8 | DFAI Dimensional - International Core Equity… | 0.00% | 9.30K | $168.1K | $18.36B | Developed Markets | +0.01% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.