ETF nào đang nắm giữ 2269?
Wuxi Biologics — 11 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $2.4M trên 151.73K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến May 15, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHNA Loncar China BioPharma ETF | 2.15% | 25.00K | $214.2K | $10.0M | Biotech | -0.07% | |
| 2 | DMRE DeltaShares S&P EM 100 & Managed Risk… | 1.75% | 52.00K | $1.4M | $39.5M | Treasury Bonds | -1.51% | |
| 3 | KALL KraneShares MSCI All China Index ETF | 0.60% | 21.00K | $57.4K | $8.9M | Emerging Markets | +0.14% | |
| 4 | EWJE iShares MSCI Japan Equal Weighted ETF | 0.48% | 600 | $30.7K | $6.4M | International | -0.14% | |
| 5 | CN Xtrackers MSCI All China Equity ETF | 0.31% | 7.62K | $16.9K | $6.0M | Financials | +0.02% | |
| 6 | PQIN PGIM Quant Solutions Strategic Alpha… | 0.22% | 1.54K | $301.7K | $33.3M | Developed Markets | +0.34% | |
| 7 | EMSG Xtrackers MSCI Emerging Markets ESG… | 0.17% | 23.05K | $48.4K | $27.1M | Emerging Markets | +0.50% | |
| 8 | NTSE WisdomTree Emerging Markets Efficient… | 0.14% | 19.00K | $79.2K | $56.4M | Treasury Bonds | 0.00% | |
| 9 | FLQH Franklin LibertyQ International Equity… | 0.12% | 316 | $28.1K | $20.4M | Developed Markets | +0.60% | |
| 10 | DMRI DeltaShares S&P International Managed… | 0.05% | 1.50K | $157.7K | $9.5M | Treasury Bonds | -0.98% | |
| 11 | FLQG Franklin U.S. Equity Index ETF | 0.04% | 100 | $6.6K | $422.9M | Developed Markets | +0.81% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.