ETF nào đang nắm giữ 1801?
TAISEI CORP — 10 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $793.5K trên 54.40K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến May 15, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHNA Loncar China BioPharma ETF | 1.87% | 30.00K | $186.3K | $10.0M | Biotech | -0.07% | |
| 2 | EWJE iShares MSCI Japan Equal Weighted ETF | 0.38% | 800 | $24.6K | $6.4M | International | -0.14% | |
| 3 | KALL KraneShares MSCI All China Index ETF | 0.23% | 3.50K | $21.8K | $8.9M | Emerging Markets | +0.14% | |
| 4 | PQIN PGIM Quant Solutions Strategic Alpha… | 0.22% | 2.90K | $301.7K | $33.3M | Developed Markets | +0.34% | |
| 5 | FLQH Franklin LibertyQ International Equity… | 0.16% | 780 | $38.3K | $20.4M | Developed Markets | +0.60% | |
| 6 | CN Xtrackers MSCI All China Equity ETF | 0.16% | 2.20K | $8.5K | $6.0M | Financials | +0.02% | |
| 7 | EMSG Xtrackers MSCI Emerging Markets ESG… | 0.12% | 7.82K | $35.3K | $27.1M | Emerging Markets | +0.50% | |
| 8 | NTSE WisdomTree Emerging Markets Efficient… | 0.08% | 4.00K | $44.3K | $56.4M | Treasury Bonds | +0.34% | |
| 9 | FLQG Franklin U.S. Equity Index ETF | 0.04% | 200 | $6.6K | $422.9M | Developed Markets | +0.81% | |
| 10 | DMRI DeltaShares S&P International Managed… | 0.04% | 2.20K | $126.1K | $9.5M | Treasury Bonds | -0.98% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.