Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

Bảng Xếp Hạng ETF — Top 10

Mười hai bảng xếp hạng được tạo trực tiếp từ cơ sở dữ liệu — không qua chọn lọc thủ công. Mở bất kỳ danh sách nào để xem toàn bộ vũ trụ đủ điều kiện với bộ lọc theo khu vực, loại tài sản, danh mục và nhà phát hành.

Các ETF lợi suất cao nhấtETF hiệu suất tốt nhấtETF lớn nhấtETF hoạt động nhiều nhấtETF đang thịnh hànhETF có phí thấp nhấtETF có dòng tiền vào lớn nhất (ước tính)ETF có dòng tiền ra lớn nhất (ước tính)Các ETF tăng trưởng phân phối cao nhấtHiệu suất điều chỉnh rủi ro tốt nhấtETF biến động thấp nhấtETF Mới & Tăng Trưởng Nhanh
# ETF Giá Hôm nay Yield (TTM)AUMChi phíTổng lợi nhuận 1 Năm
1 MSTW Roundhill Investments - MSTR WeeklyPay ETF 4.15 -3.71% 243.79%$55.9M 0.99%-77.06%
2 SMCY YieldMax SMCI Option Income Strategy ETF 5.36 -1.29% 155.95%$151.4M 1.01%-23.54%
3 SEMY GraniteShares YieldBOOST Semiconductor ETF 13.24 +0.19% 126.99%$60.2M 1.07%
4 HOOY YieldMax HOOD Option Income Strategy ETF 28.17 -1.57% 120.04%$126.2M 0.99%-11.28%
5 HOOW Roundhill Investments - HOOD WeeklyPay ETF 27.85 -3.63% 116.57%$159.0M 0.99%-13.05%
6 MSTY YieldMax MSTR Option Income Strategy ETF 14.79 -2.18% 111.51%$936.7M 1.03%-59.88%
7 YETH Roundhill Investments - Ether Covered Call… 9.25 0.00% 103.91%$62.8M 0.96%-44.48%
8 QPFF American Century Quality Preferred ETF 35.70 -0.11% 101.31%$78.5M 0.33%+0.85%
9 TSLW Roundhill Investments - TSLA WeeklyPay ETF 17.34 -1.81% 95.61%$72.4M 0.99%-12.78%
10 PLTW Roundhill Investments - PLTR WeeklyPay ETF 24.75 +3.82% 81.06%$131.7M 0.99%-2.83%

Xếp hạng theo yield phân phối 12 tháng gần nhất (phân phối tiền mặt ÷ giá hiện tại). Đây KHÔNG phải là SEC yield; yield phân phối cao — đặc biệt ở các quỹ quyền chọn và quỹ đòn bẩy — thường bao gồm hoàn trả vốn gốc và có thể giảm. Các quỹ có AUM dưới 50 triệu USD bị loại trừ.

# ETF Giá Hôm nay Lợi nhuận theo kỳAUMChi phíYTD
1 KAT Scharf ETF 59.20 +0.03% +592049900.00%$758.6M 0.75%+6.62%
2 BWET Breakwave Tanker Shipping ETF 356.66 -20.53% +2732.88%$215.7M 3.50%+1751.82%
3 NRGU MicroSectors U.S. Big Oil 3 Leveraged ETN 51.63 +0.82% +162.89%$58.0M 2.60%+195.04%
4 EWY iShares MSCI South Korea ETF 179.18 -0.54% +147.52%$27.36B 0.59%+84.30%
5 BBC Virtus Biotech Clinical Trials ETF 55.15 -1.09% +141.04%$53.0M 0.65%+43.02%
6 FLKR Franklin FTSE South Korea ETF 59.19 -0.40% +140.81%$1.66B 0.09%+84.68%
7 CHPS Xtrackers Semiconductor Select Equity ETF 82.26 +0.15% +133.42%$106.5M 0.15%+74.20%
8 AIS VistaShares Artificial Intelligence… 69.03 +1.46% +129.03%$946.2M 0.75%+82.76%
9 MKOR Matthews Korea Active ETF MKOR 61.01 +0.02% +123.33%$134.9M 0.79%+77.31%
10 FTXL First Trust Nasdaq Semiconductor ETF 223.95 +0.46% +123.08%$1.24B 0.60%+72.89%

Chọn giai đoạn và cơ sở tính toán. Lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa; lợi nhuận tổng sử dụng chuỗi đã điều chỉnh cổ tức (tái đầu tư phân phối). Số liệu nhiều năm đã được tính theo năm. Loại trừ quỹ dưới 50 triệu USD.

# ETF Giá Hôm nay AUM
1 VTI Vanguard Morningstar Total Stock Market ETF 378.23 +0.02% $2.30T
2 VOO Vanguard S&P 500 ETF 704.20 +0.03% $1.70T
3 IVV iShares Core S&P 500 ETF 769.65 0.00% $883.89B
4 SPY State Street SPDR S&P 500 ETF 766.08 +0.02% $807.46B
5 VXUS Vanguard Total International Stock ETF 87.82 -0.34% $646.20B
6 QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 711.37 +0.09% $487.56B
7 BND Vanguard Total Bond Market ETF 72.58 -0.12% $396.70B
8 VUG Vanguard Morningstar Growth ETF 87.41 +0.01% $372.00B
9 VEA Vanguard FTSE Developed Markets ETF 73.45 -0.46% $315.00B
10 VTV Vanguard Morningstar Value ETF 226.83 +0.02% $256.50B

Xếp hạng theo tài sản đang quản lý theo số liệu được nhà cung cấp dữ liệu báo cáo gần nhất.

# ETF Giá Hôm nay AUM Khối lượng giao dịchKhối lượng TBKhối lượng so với TB
1 GOVT iShares U.S. Treasury Bond ETF 22.55 -0.09% $44.77B 101.69M
2 BITO ProShares Bitcoin ETF 10.58 -0.75% $1.72B 87.61M
3 IBIT iShares Bitcoin Trust ETF 44.46 -0.58% $60.52B 42.05M
4 ETHA iShares Ethereum Trust ETF 18.65 +0.27% $8.26B 39.22M
5 QID ProShares - UltraShort QQQ 14.44 -0.14% $224.6M 30.64M
6 HYG iShares iBoxx $ High Yield Corporate Bond ETF 79.90 -0.03% $16.42B 28.56M
7 SPY State Street SPDR S&P 500 ETF 766.08 +0.02% $807.46B 27.26M
8 VXXB iPath Series B S&P 500 VIX Short-Term Futures… 26.65 +3.78% 26.04M
9 XLE State Street Energy Select Sector SPDR ETF 62.43 +0.60% $40.14B 23.94M
10 GDX VanEck Gold Miners ETF 102.42 -2.94% $32.85B 23.79M

Xếp hạng theo khối lượng giao dịch hôm nay (dữ liệu chậm trễ). Khối lượng so với trung bình được đối chiếu với khối lượng giao dịch bình quân ngày của nhà cung cấp dữ liệu.

# ETF Giá Hôm nay Khối lượng so với TBYTD
1 IBIT iShares Bitcoin Trust ETF 44.46 -0.58% -10.45%
2 XRPC Canary XRP ETF 14.64 -6.33% -24.73%
3 GLDM SPDR Gold MiniShares Trust 90.90 -1.57% +6.48%
4 XRPI XRP ETF 7.52 -6.35% -28.86%
5 XRP Bitwise XRP ETF 15.42 -6.38% -24.85%
6 TOXR 21Shares Core Xrp Trust 13.45 -6.12% -24.72%
7 GDX VanEck Gold Miners ETF 102.42 -2.94% +19.41%
8 WQTM WisdomTree Quantum Computing Fund 32.32 -1.79% +24.88%
9 RING iShares MSCI Global Gold Miners ETF 90.35 -3.03% +22.69%
10 PRN Invesco Dorsey Wright Industrials Momentum ETF 204.56 +1.49% +17.17%

Điểm mức độ phổ biến của ETF Explorer: khối lượng so với trung bình, biên độ biến động trong ngày, mức độ đưa tin trong tuần, lượt xem trang trên website này và dòng vốn ước tính. Chỉ số này đo lường sự chú ý, không phải chất lượng đầu tư. Xem phương pháp luận tại trang Phương pháp luận.

# ETF Giá Hôm nay Chi phíAUMYield (TTM)1N
1 FGDL Franklin Responsibly Sourced Gold ETF 61.23 -1.34% 0.00%$473.0M +34.84%
2 BKAG BNY Mellon Core Bond ETF 41.47 -0.14% 0.00%$2.26B 4.28%-1.78%
3 EZET Franklin Ethereum ETF 18.72 +0.21% 0.00%$51.3M -46.42%
4 EZBC Franklin Bitcoin ETF 45.36 -0.57% 0.00%$433.5M -29.50%
5 BKLC BNY Mellon US Large Cap Core Equity ETF 48.94 -0.06% 0.00%$5.71B 3.10%+18.64%
6 BBUS JPMorgan BetaBuilders U.S. Equity ETF 138.15 +0.01% 0.02%$9.15B 0.99%+18.22%
7 SPLG SPDR Portfolio S&P 500 ETF 87.95 +0.61% 0.02%$95.72B 1.03%+25.06%
8 SPYM State Street SPDR Portfolio S&P 500 ETF 90.17 +0.02% 0.02%$170.56B 1.01%+18.79%
9 JAGG JPMorgan U.S. Aggregate Bond ETF 47.25 +0.32% 0.03%$1.36B 3.87%-4.67%
10 FLQG Franklin U.S. Equity Index ETF 35.91 +0.81% 0.03%$422.9M 1.98%+15.26%

Xếp hạng theo tỷ lệ chi phí ròng. Hãy so sánh đúng loại — dùng bộ lọc để giới hạn theo một nhóm tài sản; quỹ trái phiếu rẻ và quỹ cổ phiếu rẻ là hai sản phẩm khác nhau.

# ETF Giá Hôm nay Dòng vốn ước tính% của AUMAUM
1 IBIT iShares Bitcoin Trust ETF 44.46 -0.58% $8.72B +18.16%$60.52B
2 GLD SPDR Gold Shares 421.32 -1.58% $7.43B +5.09%$155.53B
3 GDX VanEck Gold Miners ETF 102.42 -2.94% $4.36B +15.68%$32.85B
4 IAU iShares Gold Trust 86.37 -1.58% $3.04B +4.71%$68.56B
5 AVLV Avantis U.S. Large Cap Value ETF 94.59 +0.16% $2.73B +14.66%$21.51B
6 IEMG iShares Core MSCI Emerging Markets ETF 81.85 -0.05% $2.56B +1.63%$160.58B
7 ETHA iShares Ethereum Trust ETF 18.65 +0.27% $2.18B +38.03%$8.26B
8 SCHD Schwab U.S. Dividend Equity ETF 35.05 -0.17% $2.07B +1.89%$112.22B
9 SLV iShares Silver Trust 61.59 -1.17% $1.75B +5.46%$33.82B
10 TLT iShares 20+ Year Treasury Bond ETF 83.30 -0.20% $1.57B +3.46%$47.51B

Lượng phát hành ròng ƯỚC TÍNH: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động của biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp AUM hàng ngày của ETF Explorer. Đây không phải dữ liệu dòng vốn chính thức.

# ETF Giá Hôm nay Dòng vốn ước tính% của AUMAUM
1 SPY State Street SPDR S&P 500 ETF 766.08 +0.02% -$14.53B -1.78%$807.46B
2 IVV iShares Core S&P 500 ETF 769.65 0.00% -$13.99B -1.56%$883.89B
3 QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 711.37 +0.09% -$11.26B -2.26%$487.56B
4 VTI Vanguard Morningstar Total Stock Market ETF 378.23 +0.02% -$10.08B -0.44%$2.30T
5 VOO Vanguard S&P 500 ETF 704.20 +0.03% -$7.74B -0.46%$1.70T
6 VXUS Vanguard Total International Stock ETF 87.82 -0.34% -$5.87B -0.91%$646.20B
7 XLK State Street Technology Select Sector SPDR ETF 182.84 +0.61% -$5.33B -4.30%$118.61B
8 XLF State Street Financial Select Sector SPDR ETF 58.26 -0.09% -$2.70B -4.70%$56.12B
9 VEA Vanguard FTSE Developed Markets ETF 73.45 -0.46% -$2.64B -0.84%$315.00B
10 VTV Vanguard Morningstar Value ETF 226.83 +0.02% -$1.87B -0.73%$256.50B

Lượng hoàn lại ròng ƯỚC TÍNH, được tính theo cùng phương pháp với dòng vốn vào. Đây không phải dữ liệu dòng vốn chính thức.

# ETF Giá Hôm nay Tăng trưởng phân phốiYield (TTM)AUM
1 AESR Anfield U.S. Equity Sector Rotation ETF 20.03 -0.05% +12527.51% 19.48%$249.8M
2 FDIG Fidelity Crypto Industry and Digital Payments… 44.71 -1.84% +10333.33% 1.40%$247.6M
3 ITEQ Amplify BlueStar Israel Technology ETF 62.41 +0.45% +8282.85% 0.79%$111.7M
4 INDY iShares India 50 ETF 43.74 -0.79% +5009.86% 9.36%$556.1M
5 XBI State Street SPDR S&P Biotech ETF 168.39 -0.42% +1775.58% 0.34%$11.92B
6 SPUC Simplify US Equity Income ETF 49.80 +0.83% +1436.41% 11.23%$237.4M
7 RSST Return Stacked U.S. Stocks & Managed Futures… 33.43 +0.51% +1314.36% 0.95%$482.0M
8 XT iShares Future Exponential Technologies ETF 82.19 -0.43% +1186.90% 6.92%$3.95B
9 WTAI WisdomTree Artificial Intelligence and… 40.83 +0.57% +1156.03% 1.29%$704.0M
10 FLKR Franklin FTSE South Korea ETF 59.19 -0.40% +1112.41% 2.49%$1.66B

Xếp hạng theo mức tăng trưởng phân phối tiền mặt 12 tháng gần nhất. Chỉ các quỹ có đủ lịch sử phân phối mới được xếp hạng; mức tăng trưởng nhiều năm được hóa năm.

# ETF Giá Hôm nay SharpeTổng lợi nhuận 1 NămAUM
1 BWET Breakwave Tanker Shipping ETF 356.66 -20.53% 45.84 +2732.88%$215.7M
2 MRNY YieldMax MRNA Option Income Strategy ETF 35.42 -4.19% 5.41 +347.22%$148.4M
3 AMDW Roundhill Investments - AMD WeeklyPay ETF 81.29 +0.82% 4.06 +215.69%$124.3M
4 VLUE iShares MSCI USA Value Factor ETF 201.85 +0.34% 3.56 +72.70%$9.75B
5 CRAK VanEck Oil Refiners ETF 59.32 +0.22% 3.53 +71.94%$421.7M
6 FLKR Franklin FTSE South Korea ETF 59.19 -0.40% 3.46 +151.44%$1.66B
7 EWY iShares MSCI South Korea ETF 179.18 -0.54% 3.46 +153.08%$27.36B
8 SBIO ALPS Medical Breakthroughs ETF 69.66 -0.95% 3.41 +99.14%$242.4M
9 CHPS Xtrackers Semiconductor Select Equity ETF 82.26 +0.15% 3.41 +134.83%$106.5M
10 XBI State Street SPDR S&P Biotech ETF 168.39 -0.42% 3.31 +88.17%$11.92B

Xếp hạng theo hệ số Sharpe: (tỷ suất sinh lời tổng hóa năm − lãi suất T-bill 3 tháng) ÷ độ biến động hóa năm, tính từ giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức. Các quỹ đòn bẩy và quỹ nghịch chiều bị loại trừ.

# ETF Giá Hôm nay Biến độngLợi nhuận 1 NămMức sụt giảm tối đa 1 năm
1 GBIL Goldman Sachs Access Treasury 0-1 Year ETF 100.15 +0.01% 0.21% 0.00% -0.02%
2 CLIP Global X - 1-3 Month T-Bill ETF 100.30 0.00% 0.21% -0.06% -0.02%
3 SGVT Schwab Government Money Market ETF 100.72 0.00% 0.22% +0.26% -0.03%
4 PMMF iShares Prime Money Market ETF 100.28 +0.02% 0.28% -0.18% -0.09%
5 TBIL F/m US Treasury 3 Month Bill Fund 50.00 0.00% 0.28% +0.04% -0.02%
6 GMMF iShares Government Money Market ETF 100.27 +0.01% 0.29% -0.19% -0.08%
7 TFLO iShares Treasury Floating Rate Bond ETF 50.62 0.00% 0.29% +0.04% -0.02%
8 XBIL US Treasury 6 Month Bill ETF 50.17 0.00% 0.31% +0.04% -0.06%
9 BOXX Alpha Architect 1-3 Month Box ETF 117.99 +0.03% 0.34% +4.05% -0.07%
10 BENJ Horizon Landmark ETF 53.12 +0.06% 0.40% +3.83% -0.11%

Xếp hạng theo độ biến động thực tế (độ lệch chuẩn hóa năm của tỷ suất sinh lời tổng hàng ngày). Các quỹ có AUM dưới 100 triệu USD và các quỹ đòn bẩy/nghịch chiều bị loại trừ.

# ETF Giá Hôm nay Niêm yếtChi phíAUM
1 DRAM Roundhill Memory ETF 56.39 +0.27% Apr 02, 20260.65% $26.18B
2 IQMM ProShares - GENIUS Money Market ETF 100.08 +0.01% Feb 17, 20260.15% $19.15B
3 BAI iShares A.I. Innovation and Tech Active ETF 44.25 +0.98% Oct 21, 20240.65% $13.92B
4 CORO iShares International Country Rotation Active… 37.13 -0.48% Dec 03, 20241.06% $8.38B
5 IALT iShares Systematic Alternatives Active ETF 28.91 -0.10% Dec 09, 20250.99% $5.62B
6 SBIL Simplify Government Money Market ETF 100.04 +0.03% Jul 14, 20250.15% $4.86B
7 IDEF iShares Defense Industrials Act 33.50 +0.48% May 19, 20250.55% $4.47B
8 NXUS Nuveen International Aggregate Bond ETF 24.75 0.00% Sep 23, 20250.07% $3.93B
9 GRNY Tidal Trust III - Fundstrat Granny Shots US… 27.91 +0.32% Nov 06, 20250.75% $3.60B
10 GGOV iShares Global Government Bond USD Hedged… 50.32 +0.12% Jun 25, 20250.39% $3.06B

Các ETF ra mắt trong vòng 24 tháng qua, xếp hạng theo tổng tài sản thu hút được kể từ khi ra mắt.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường