Bảng xếp hạng ETF: Top 10
Mười hai bảng xếp hạng được tạo trực tiếp từ cơ sở dữ liệu, không chọn thủ công. Mở bất kỳ danh sách nào để xem toàn bộ danh mục đủ điều kiện với bộ lọc theo khu vực, loại tài sản, danh mục và nhà phát hành.
Biểu đồ sparkline thể hiện 12 tháng gần nhất của giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức, đến hết Oct 19, 2026.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Xu hướng 1 năm | Yield (TTM) | AUM | Chi phí | Tổng lợi nhuận 1 Năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSTW Roundhill Investments - MSTR WeeklyPay ETF | 4.28 | +5.81% | 153.86% | $76.2M | 1.00% | -65.41% | ||
| 2 | SMCY YieldMax SMCI Option Income Strategy ETF | 4.09 | +0.99% | 147.57% | $113.0M | 1.01% | -39.55% | ||
| 3 | HOOY YieldMax HOOD Option Income Strategy ETF | 23.33 | +1.35% | 118.50% | $146.6M | 0.99% | -24.57% | ||
| 4 | MSTY YieldMax MSTR Option Income Strategy ETF | 14.40 | +4.42% | 113.79% | $1.02B | 1.03% | -46.74% | ||
| 5 | HOOW Roundhill Investments - HOOD WeeklyPay ETF | 22.08 | +2.13% | 108.23% | $126.5M | 0.99% | -37.41% | ||
| 6 | CONY YieldMax COIN Option Income Strategy ETF | 18.17 | +1.45% | 95.94% | $363.2M | 1.04% | -42.34% | ||
| 7 | YETH Roundhill Investments - Ether Covered Call… | 8.95 | +1.65% | 83.27% | $58.1M | 0.96% | -31.65% | ||
| 8 | LFGY YieldMax Crypto Industry & Tech Portfolio… | 16.41 | -0.06% | 81.43% | $86.9M | 1.02% | -21.70% | ||
| 9 | TSLW Roundhill Investments - TSLA WeeklyPay ETF | 17.58 | +1.80% | 75.84% | $70.7M | 0.99% | -24.91% | ||
| 10 | GDXY YieldMax Gold Miners Option Income Strategy… | 9.76 | -0.41% | 75.08% | $308.2M | 1.00% | -0.81% |
Xếp hạng theo yield phân phối 12 tháng gần nhất (phân phối tiền mặt ÷ giá hiện tại). Đây KHÔNG phải SEC yield; yield trailing cao, đặc biệt ở các quỹ thu nhập từ quyền chọn và quỹ đòn bẩy, thường bao gồm hoàn trả vốn gốc và có thể giảm. Các quỹ dưới $50 triệu bị loại trừ.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Xu hướng 1 năm | Lợi nhuận theo kỳ | AUM | Chi phí | YTD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MRNY YieldMax MRNA Option Income Strategy ETF | 46.08 | +5.86% | +165.43% | $244.7M | 1.00% | +196.12% | ||
| 2 | BNO United States Brent Oil Fund LP | 66.87 | -0.37% | +140.83% | $768.4M | 1.15% | +137.01% | ||
| 3 | USO United States Oil Fund, LP | 160.61 | -0.12% | +136.55% | $1.90B | 0.86% | +132.52% | ||
| 4 | UGA United States Gasoline Fund, LP | 140.97 | -1.64% | +133.23% | $167.1M | 1.08% | +132.17% | ||
| 5 | DBE Invesco DB Energy Fund | 39.35 | -0.51% | +119.84% | $132.3M | 0.79% | +126.39% | ||
| 6 | DBO Invesco DB Oil Fund | 25.67 | -0.39% | +107.66% | $278.1M | 0.81% | +111.23% | ||
| 7 | FTXL First Trust Nasdaq Semiconductor ETF | 224.02 | 0.00% | +88.94% | $1.16B | 0.60% | +72.96% | ||
| 8 | USL United States 12 Month Oil Fund | 62.47 | -0.54% | +87.76% | $50.3M | 1.01% | +88.27% | ||
| 9 | CHPS Xtrackers Semiconductor Select Equity ETF | 78.60 | -0.83% | +83.51% | $131.7M | 0.15% | +67.84% | ||
| 10 | CRAK VanEck Oil Refiners ETF | 65.93 | -0.78% | +82.20% | $810.2M | 0.61% | +77.15% |
Chọn giai đoạn và cơ sở tính toán. Lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa; lợi nhuận tổng sử dụng chuỗi đã điều chỉnh cổ tức (tái đầu tư phân phối). Số liệu nhiều năm đã được tính theo năm. Loại trừ quỹ dưới 50 triệu USD.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Xu hướng 1 năm | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTI Vanguard Morningstar Total Stock Market ETF | 377.09 | +0.41% | $2.30T | ||
| 2 | VOO Vanguard S&P 500 ETF | 706.80 | +0.31% | $1.70T | ||
| 3 | IVV iShares Core S&P 500 ETF | 772.35 | +0.30% | $879.62B | ||
| 4 | SPY State Street SPDR S&P 500 ETF | 769.05 | +0.34% | $823.11B | ||
| 5 | VXUS Vanguard Total International Stock ETF | 83.74 | +0.54% | $665.70B | ||
| 6 | QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 | 717.63 | -0.10% | $491.69B | ||
| 7 | VUG Vanguard Morningstar Growth ETF | 88.67 | -0.17% | $392.20B | ||
| 8 | BND Vanguard Total Bond Market ETF | 70.75 | +0.21% | $389.30B | ||
| 9 | VEA Vanguard FTSE Developed Markets ETF | 69.78 | +0.61% | $313.50B | ||
| 10 | VTV Vanguard Morningstar Value ETF | 224.51 | +1.04% | $251.70B |
Xếp hạng theo tài sản đang quản lý theo số liệu được nhà cung cấp dữ liệu báo cáo gần nhất.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Xu hướng 1 năm | AUM | Khối lượng giao dịch | Khối lượng TB | Khối lượng so với TB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BITO ProShares Bitcoin ETF | 11.01 | +0.82% | $1.60B | 71.14M | — | — | ||
| 2 | EWZ iShares MSCI Brazil ETF | 42.94 | +2.41% | $13.78B | 63.02M | — | — | ||
| 3 | HYG iShares iBoxx $ High Yield Corporate Bond ETF | 76.83 | -0.01% | $17.18B | 42.70M | — | — | ||
| 4 | LQD iShares iBoxx $ Investment Grade Corporate… | 103.22 | +0.33% | $28.78B | 41.39M | — | — | ||
| 5 | XLE State Street Energy Select Sector SPDR ETF | 67.97 | +0.25% | $43.54B | 39.33M | — | — | ||
| 6 | SPY State Street SPDR S&P 500 ETF | 769.05 | +0.34% | $823.11B | 34.50M | — | — | ||
| 7 | IBIT iShares Bitcoin Trust ETF | 46.71 | +0.89% | $65.34B | 32.31M | — | — | ||
| 8 | QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 | 717.63 | -0.10% | $491.69B | 29.49M | — | — | ||
| 9 | TLT iShares 20+ Year Treasury Bond ETF | 80.13 | +0.84% | $47.01B | 28.35M | — | — | ||
| 10 | IWM iShares Russell 2000 ETF | 275.78 | +1.66% | $75.15B | 26.28M | — | — |
Xếp hạng theo khối lượng giao dịch hôm nay (dữ liệu chậm trễ). Khối lượng so với trung bình được đối chiếu với khối lượng giao dịch bình quân ngày của nhà cung cấp dữ liệu.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Xu hướng 1 năm | Khối lượng so với TB | YTD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DRAM Roundhill Memory ETF | 47.72 | -1.26% | — | — | ||
| 2 | VIXY ProShares - VIX Short-Term Futures ETF | 16.86 | -0.88% | — | -30.85% | ||
| 3 | VXX iPath Series B S&P 500 VIX Short-Term Futures… | 17.57 | -1.24% | — | -30.56% | ||
| 4 | EWY iShares MSCI South Korea ETF | 153.99 | -1.65% | — | +61.06% | ||
| 5 | DISK Tema Memory ETF | 29.60 | -0.67% | — | — | ||
| 6 | EWZS iShares MSCI Brazil Small-Cap ETF | 16.80 | +4.28% | — | +24.59% | ||
| 7 | PFIX Simplify Interest Rate Hedge ETF | 59.06 | -1.63% | — | +25.27% | ||
| 8 | VOO Vanguard S&P 500 ETF | 706.80 | +0.31% | — | +12.35% | ||
| 9 | LAZR Tema Photonics & Optical ETF | 36.76 | -1.10% | — | — | ||
| 10 | EUV Corgi Lithography & Semiconductor Photonics… | 21.59 | -0.55% | — | — |
Điểm mức độ phổ biến của ETF Explorer: khối lượng so với trung bình, biên độ biến động trong ngày, mức độ đưa tin trong tuần, lượt xem trang trên website này và dòng vốn ước tính. Chỉ số này đo lường sự chú ý, không phải chất lượng đầu tư. Xem phương pháp luận tại trang Phương pháp luận.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Xu hướng 1 năm | Chi phí | AUM | Yield (TTM) | 1N | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BKLC BNY Mellon US Large Cap Core Equity ETF | 49.13 | +0.29% | 0.00% | $6.78B | 2.69% | +15.16% | ||
| 2 | BKAG BNY Mellon Core Bond ETF | 40.29 | +0.20% | 0.00% | $1.45B | 4.63% | -6.23% | ||
| 3 | RAUS RACWI US ETF | 30.26 | +0.18% | 0.01% | $77.0M | 0.22% | +17.99% | ||
| 4 | BBUS JPMorgan BetaBuilders U.S. Equity ETF | 138.68 | +0.33% | 0.02% | $9.48B | 0.99% | +14.88% | ||
| 5 | SPYM State Street SPDR Portfolio S&P 500 ETF | 90.53 | +0.33% | 0.02% | $183.88B | 1.01% | +15.44% | ||
| 6 | SCHJ Schwab 1-5 Year Corporate Bond ETF | 24.14 | -0.08% | 0.03% | $900.0M | 4.60% | -3.28% | ||
| 7 | SCHX Schwab U.S. Large-Cap ETF | 30.23 | +0.30% | 0.03% | $73.79B | 1.04% | +14.64% | ||
| 8 | VO Vanguard Morningstar Mid-Cap ETF | 80.93 | +1.05% | 0.03% | $216.50B | 3.46% | +10.79% | ||
| 9 | SCHQ Schwab Long-Term U.S. Treasury ETF | 29.19 | +0.69% | 0.03% | $978.6M | 5.00% | -11.78% | ||
| 10 | VUG Vanguard Morningstar Growth ETF | 88.67 | -0.17% | 0.03% | $392.20B | 1.31% | +11.43% |
Xếp hạng theo expense ratio ròng. So sánh đúng loại với nhau: dùng bộ lọc để giới hạn trong một loại tài sản; quỹ trái phiếu rẻ và quỹ cổ phiếu rẻ là hai sản phẩm khác nhau.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Xu hướng 1 năm | Dòng vốn ước tính | % của AUM | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTI Vanguard Morningstar Total Stock Market ETF | 377.09 | +0.41% | $34.86B | +1.52% | $2.30T | ||
| 2 | VUG Vanguard Morningstar Growth ETF | 88.67 | -0.17% | $19.88B | +5.17% | $392.20B | ||
| 3 | VGT Vanguard Information Technology ETF | 120.20 | -0.11% | $16.08B | +9.45% | $178.00B | ||
| 4 | SPY State Street SPDR S&P 500 ETF | 769.05 | +0.34% | $13.48B | +1.64% | $823.11B | ||
| 5 | VXUS Vanguard Total International Stock ETF | 83.74 | +0.54% | $9.84B | +1.48% | $665.70B | ||
| 6 | SPYM State Street SPDR Portfolio S&P 500 ETF | 90.53 | +0.33% | $4.91B | +2.70% | $183.88B | ||
| 7 | VONG Vanguard Russell 1000 Growth ETF | 126.04 | -0.13% | $3.21B | +5.92% | $55.60B | ||
| 8 | VTEB Vanguard Tax-Exempt Bond ETF | 47.97 | -0.08% | $3.03B | +6.18% | $52.40B | ||
| 9 | QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 | 717.63 | -0.10% | $2.78B | +0.55% | $491.69B | ||
| 10 | MGK Vanguard Morningstar Mega Cap Growth ETF | 90.83 | -0.16% | $2.45B | +7.27% | $35.00B |
Lượng phát hành ròng ƯỚC TÍNH: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động của biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp AUM hàng ngày của ETF Explorer. Đây không phải dữ liệu dòng vốn chính thức.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Xu hướng 1 năm | Dòng vốn ước tính | % của AUM | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VOO Vanguard S&P 500 ETF | 706.80 | +0.31% | -$73.32B | -4.07% | $1.70T | ||
| 2 | VTV Vanguard Morningstar Value ETF | 224.51 | +1.04% | -$12.53B | -4.78% | $251.70B | ||
| 3 | BND Vanguard Total Bond Market ETF | 70.75 | +0.21% | -$11.13B | -2.79% | $389.30B | ||
| 4 | VO Vanguard Morningstar Mid-Cap ETF | 80.93 | +1.05% | -$7.30B | -3.22% | $216.50B | ||
| 5 | VB Vanguard Morningstar Small-Cap ETF | 288.04 | +1.27% | -$7.10B | -3.83% | $175.80B | ||
| 6 | VEA Vanguard FTSE Developed Markets ETF | 69.78 | +0.61% | -$7.06B | -2.18% | $313.50B | ||
| 7 | VIG Vanguard Dividend Appreciation ETF | 243.07 | +0.85% | -$5.43B | -4.10% | $127.70B | ||
| 8 | VYM Vanguard High Dividend Yield ETF | 161.15 | +1.07% | -$5.22B | -5.17% | $95.80B | ||
| 9 | VBR Vanguard Morningstar Small-Cap Value ETF | 238.81 | +1.39% | -$4.07B | -5.97% | $64.10B | ||
| 10 | VNQ Vanguard Real Estate ETF | 92.28 | +1.73% | -$4.07B | -5.74% | $66.40B |
Lượng hoàn lại ròng ƯỚC TÍNH, được tính theo cùng phương pháp với dòng vốn vào. Đây không phải dữ liệu dòng vốn chính thức.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Xu hướng 1 năm | Tăng trưởng phân phối | Yield (TTM) | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AESR Anfield U.S. Equity Sector Rotation ETF | 19.58 | +0.82% | +12527.51% | 20.09% | $248.7M | ||
| 2 | ITEQ Amplify BlueStar Israel Technology ETF | 59.12 | +0.49% | +8282.85% | 0.83% | $102.3M | ||
| 3 | GNOM Global X - Genomics & Biotechnology ETF | 67.65 | +3.16% | +7740.26% | 0.99% | $107.3M | ||
| 4 | INDY iShares India 50 ETF | 42.15 | +0.72% | +5009.86% | 9.78% | $512.4M | ||
| 5 | SPUC Simplify US Equity Income ETF | 49.02 | +0.37% | +1642.76% | 13.71% | $262.3M | ||
| 6 | RWLC Rayliant NxtGen Multifactor US Equity ETF | 39.29 | +0.57% | +1467.37% | 12.48% | $100.8M | ||
| 7 | AIEQ Amplify AI Powered Equity ETF | 49.55 | +0.33% | +1450.35% | 0.39% | $113.5M | ||
| 8 | RSST Return Stacked U.S. Stocks & Managed Futures… | 35.11 | +0.03% | +1314.36% | 0.91% | $585.5M | ||
| 9 | XBI State Street SPDR S&P Biotech ETF | 153.24 | +3.64% | +1200.44% | 0.37% | $10.35B | ||
| 10 | XT iShares Future Exponential Technologies ETF | 82.83 | +0.94% | +1186.90% | 6.93% | $3.91B |
Xếp hạng theo mức tăng trưởng phân phối tiền mặt 12 tháng gần nhất. Chỉ các quỹ có đủ lịch sử phân phối mới được xếp hạng; mức tăng trưởng nhiều năm được hóa năm.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Xu hướng 1 năm | Sharpe | Tổng lợi nhuận 1 Năm | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BWET Breakwave Tanker Shipping ETF | 801.20 | -8.05% | 93.78 | — | $240.0M | ||
| 2 | MRNY YieldMax MRNA Option Income Strategy ETF | 46.08 | +5.86% | 7.88 | +523.09% | $244.7M | ||
| 3 | CRAK VanEck Oil Refiners ETF | 65.93 | -0.78% | 4.07 | +85.93% | $810.2M | ||
| 4 | BOAT SonicShares Global Shipping ETF | 51.40 | -0.71% | 3.86 | +83.19% | $155.3M | ||
| 5 | UGA United States Gasoline Fund, LP | 140.97 | -1.64% | 3.79 | +133.23% | $167.1M | ||
| 6 | DBE Invesco DB Energy Fund | 39.35 | -0.51% | 3.59 | +128.35% | $132.3M | ||
| 7 | BNO United States Brent Oil Fund LP | 66.87 | -0.37% | 3.50 | +140.83% | $768.4M | ||
| 8 | USO United States Oil Fund, LP | 160.61 | -0.12% | 3.31 | +136.55% | $1.90B | ||
| 9 | OILK ProShares - K-1 Free Crude Oil ETF | 60.46 | -0.36% | 3.18 | +92.33% | $244.4M | ||
| 10 | AAAP Pacer Barings CLO Market Flex ETF | 25.39 | +0.04% | 3.18 | — | $107.5M |
Xếp hạng theo hệ số Sharpe: (tỷ suất sinh lời tổng hóa năm − lãi suất T-bill 3 tháng) ÷ độ biến động hóa năm, tính từ giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức. Các quỹ đòn bẩy và quỹ nghịch chiều bị loại trừ.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Xu hướng 1 năm | Biến động | Lợi nhuận 1 Năm | Mức sụt giảm tối đa 1 năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SHV iShares Trust iShares 0-1 Year Treasury Bond… | 110.26 | +0.01% | 0.19% | -0.10% | -0.03% | ||
| 2 | TBLL Invesco Short Term Treasury ETF | 105.47 | +0.02% | 0.20% | -0.39% | -0.02% | ||
| 3 | BIL State Street SPDR Bloomberg 1-3 Month T-Bill… | 91.58 | +0.01% | 0.20% | -0.05% | -0.01% | ||
| 4 | BILZ PIMCO Ultra Short Government Active… | 100.83 | +0.01% | 0.21% | -0.19% | -0.01% | ||
| 5 | GBIL Goldman Sachs Access Treasury 0-1 Year ETF | 100.03 | +0.01% | 0.21% | -0.07% | -0.02% | ||
| 6 | CLIP Global X - 1-3 Month T-Bill ETF | 100.24 | 0.00% | 0.21% | -0.05% | -0.02% | ||
| 7 | BILS State Street SPDR Bloomberg 3-12 Month T-Bill… | 99.25 | +0.01% | 0.21% | -0.15% | -0.03% | ||
| 8 | SGVT Schwab Government Money Market ETF | 100.69 | 0.00% | 0.21% | +0.11% | -0.03% | ||
| 9 | PMMF iShares Prime Money Market ETF | 100.32 | +0.01% | 0.22% | -0.12% | -0.02% | ||
| 10 | GMMF iShares Government Money Market ETF | 100.31 | 0.00% | 0.22% | -0.09% | -0.01% |
Xếp hạng theo độ biến động thực tế (độ lệch chuẩn hóa năm của tỷ suất sinh lời tổng hàng ngày). Các quỹ có AUM dưới 100 triệu USD và các quỹ đòn bẩy/nghịch chiều bị loại trừ.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Xu hướng 1 năm | Niêm yết | Chi phí | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DRAM Roundhill Memory ETF | 47.72 | -1.26% | Apr 02, 2026 | 0.65% | $18.80B | ||
| 2 | IQMM ProShares - GENIUS Money Market ETF | 100.07 | +0.01% | Feb 17, 2026 | 0.15% | $18.73B | ||
| 3 | CORO iShares International Country Rotation Active… | 35.72 | +0.59% | Dec 03, 2024 | 1.06% | $13.08B | ||
| 4 | VBIL Vanguard 0-3 Month Treasury Bill ETF | 75.66 | 0.00% | Feb 07, 2025 | 0.06% | $12.80B | ||
| 5 | IALT iShares Systematic Alternatives Active ETF | 29.79 | +0.27% | Dec 09, 2025 | 0.99% | $7.66B | ||
| 6 | SMBS Schwab Strategic Trust - Schwab… | 24.31 | +0.50% | Nov 19, 2024 | 0.03% | $6.29B | ||
| 7 | NUDG Nuveen Dividend Growth Fund ETF | 64.28 | +0.25% | Jun 02, 2026 | 0.61% | $6.14B | ||
| 8 | GRNY Tidal Trust III - Fundstrat Granny Shots US… | 27.34 | +0.04% | Nov 07, 2024 | 0.75% | $4.36B | ||
| 9 | SBIL Simplify Government Money Market ETF | 100.29 | +0.03% | Jul 14, 2025 | 0.15% | $4.18B | ||
| 10 | GGOV iShares Global Government Bond USD Hedged… | 50.08 | +0.04% | Jun 25, 2025 | 0.39% | $4.18B |
Các ETF ra mắt trong vòng 24 tháng qua, xếp hạng theo tổng tài sản thu hút được kể từ khi ra mắt.