Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

Bảng xếp hạng ETF: Top 10

Mười hai bảng xếp hạng được tạo trực tiếp từ cơ sở dữ liệu, không chọn thủ công. Mở bất kỳ danh sách nào để xem toàn bộ danh mục đủ điều kiện với bộ lọc theo khu vực, loại tài sản, danh mục và nhà phát hành.

Các ETF lợi suất cao nhấtETF hiệu suất tốt nhấtETF lớn nhấtETF hoạt động nhiều nhấtETF đang thịnh hànhETF có phí thấp nhấtETF có dòng tiền vào lớn nhất (ước tính)ETF có dòng tiền ra lớn nhất (ước tính)Các ETF tăng trưởng phân phối cao nhấtHiệu suất điều chỉnh rủi ro tốt nhấtETF biến động thấp nhấtETF Mới & Tăng Trưởng Nhanh

Biểu đồ sparkline thể hiện 12 tháng gần nhất của giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức, đến hết Oct 19, 2026.

# ETF Giá Hôm nay Xu hướng 1 năm Yield (TTM)AUMChi phíTổng lợi nhuận 1 Năm
1 MSTW Roundhill Investments - MSTR WeeklyPay ETF 4.28 +5.81% 153.86%$76.2M 1.00%-65.41%
2 SMCY YieldMax SMCI Option Income Strategy ETF 4.09 +0.99% 147.57%$113.0M 1.01%-39.55%
3 HOOY YieldMax HOOD Option Income Strategy ETF 23.33 +1.35% 118.50%$146.6M 0.99%-24.57%
4 MSTY YieldMax MSTR Option Income Strategy ETF 14.40 +4.42% 113.79%$1.02B 1.03%-46.74%
5 HOOW Roundhill Investments - HOOD WeeklyPay ETF 22.08 +2.13% 108.23%$126.5M 0.99%-37.41%
6 CONY YieldMax COIN Option Income Strategy ETF 18.17 +1.45% 95.94%$363.2M 1.04%-42.34%
7 YETH Roundhill Investments - Ether Covered Call… 8.95 +1.65% 83.27%$58.1M 0.96%-31.65%
8 LFGY YieldMax Crypto Industry & Tech Portfolio… 16.41 -0.06% 81.43%$86.9M 1.02%-21.70%
9 TSLW Roundhill Investments - TSLA WeeklyPay ETF 17.58 +1.80% 75.84%$70.7M 0.99%-24.91%
10 GDXY YieldMax Gold Miners Option Income Strategy… 9.76 -0.41% 75.08%$308.2M 1.00%-0.81%

Xếp hạng theo yield phân phối 12 tháng gần nhất (phân phối tiền mặt ÷ giá hiện tại). Đây KHÔNG phải SEC yield; yield trailing cao, đặc biệt ở các quỹ thu nhập từ quyền chọn và quỹ đòn bẩy, thường bao gồm hoàn trả vốn gốc và có thể giảm. Các quỹ dưới $50 triệu bị loại trừ.

# ETF Giá Hôm nay Xu hướng 1 năm Lợi nhuận theo kỳAUMChi phíYTD
1 MRNY YieldMax MRNA Option Income Strategy ETF 46.08 +5.86% +165.43%$244.7M 1.00%+196.12%
2 BNO United States Brent Oil Fund LP 66.87 -0.37% +140.83%$768.4M 1.15%+137.01%
3 USO United States Oil Fund, LP 160.61 -0.12% +136.55%$1.90B 0.86%+132.52%
4 UGA United States Gasoline Fund, LP 140.97 -1.64% +133.23%$167.1M 1.08%+132.17%
5 DBE Invesco DB Energy Fund 39.35 -0.51% +119.84%$132.3M 0.79%+126.39%
6 DBO Invesco DB Oil Fund 25.67 -0.39% +107.66%$278.1M 0.81%+111.23%
7 FTXL First Trust Nasdaq Semiconductor ETF 224.02 0.00% +88.94%$1.16B 0.60%+72.96%
8 USL United States 12 Month Oil Fund 62.47 -0.54% +87.76%$50.3M 1.01%+88.27%
9 CHPS Xtrackers Semiconductor Select Equity ETF 78.60 -0.83% +83.51%$131.7M 0.15%+67.84%
10 CRAK VanEck Oil Refiners ETF 65.93 -0.78% +82.20%$810.2M 0.61%+77.15%

Chọn giai đoạn và cơ sở tính toán. Lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa; lợi nhuận tổng sử dụng chuỗi đã điều chỉnh cổ tức (tái đầu tư phân phối). Số liệu nhiều năm đã được tính theo năm. Loại trừ quỹ dưới 50 triệu USD.

# ETF Giá Hôm nay Xu hướng 1 năm AUM
1 VTI Vanguard Morningstar Total Stock Market ETF 377.09 +0.41% $2.30T
2 VOO Vanguard S&P 500 ETF 706.80 +0.31% $1.70T
3 IVV iShares Core S&P 500 ETF 772.35 +0.30% $879.62B
4 SPY State Street SPDR S&P 500 ETF 769.05 +0.34% $823.11B
5 VXUS Vanguard Total International Stock ETF 83.74 +0.54% $665.70B
6 QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 717.63 -0.10% $491.69B
7 VUG Vanguard Morningstar Growth ETF 88.67 -0.17% $392.20B
8 BND Vanguard Total Bond Market ETF 70.75 +0.21% $389.30B
9 VEA Vanguard FTSE Developed Markets ETF 69.78 +0.61% $313.50B
10 VTV Vanguard Morningstar Value ETF 224.51 +1.04% $251.70B

Xếp hạng theo tài sản đang quản lý theo số liệu được nhà cung cấp dữ liệu báo cáo gần nhất.

# ETF Giá Hôm nay Xu hướng 1 năm AUM Khối lượng giao dịchKhối lượng TBKhối lượng so với TB
1 BITO ProShares Bitcoin ETF 11.01 +0.82% $1.60B 71.14M— —
2 EWZ iShares MSCI Brazil ETF 42.94 +2.41% $13.78B 63.02M— —
3 HYG iShares iBoxx $ High Yield Corporate Bond ETF 76.83 -0.01% $17.18B 42.70M— —
4 LQD iShares iBoxx $ Investment Grade Corporate… 103.22 +0.33% $28.78B 41.39M— —
5 XLE State Street Energy Select Sector SPDR ETF 67.97 +0.25% $43.54B 39.33M— —
6 SPY State Street SPDR S&P 500 ETF 769.05 +0.34% $823.11B 34.50M— —
7 IBIT iShares Bitcoin Trust ETF 46.71 +0.89% $65.34B 32.31M— —
8 QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 717.63 -0.10% $491.69B 29.49M— —
9 TLT iShares 20+ Year Treasury Bond ETF 80.13 +0.84% $47.01B 28.35M— —
10 IWM iShares Russell 2000 ETF 275.78 +1.66% $75.15B 26.28M— —

Xếp hạng theo khối lượng giao dịch hôm nay (dữ liệu chậm trễ). Khối lượng so với trung bình được đối chiếu với khối lượng giao dịch bình quân ngày của nhà cung cấp dữ liệu.

# ETF Giá Hôm nay Xu hướng 1 năm Khối lượng so với TBYTD
1 DRAM Roundhill Memory ETF 47.72 -1.26% — —
2 VIXY ProShares - VIX Short-Term Futures ETF 16.86 -0.88% — -30.85%
3 VXX iPath Series B S&P 500 VIX Short-Term Futures… 17.57 -1.24% — -30.56%
4 EWY iShares MSCI South Korea ETF 153.99 -1.65% — +61.06%
5 DISK Tema Memory ETF 29.60 -0.67% — —
6 EWZS iShares MSCI Brazil Small-Cap ETF 16.80 +4.28% — +24.59%
7 PFIX Simplify Interest Rate Hedge ETF 59.06 -1.63% — +25.27%
8 VOO Vanguard S&P 500 ETF 706.80 +0.31% — +12.35%
9 LAZR Tema Photonics & Optical ETF 36.76 -1.10% — —
10 EUV Corgi Lithography & Semiconductor Photonics… 21.59 -0.55% — —

Điểm mức độ phổ biến của ETF Explorer: khối lượng so với trung bình, biên độ biến động trong ngày, mức độ đưa tin trong tuần, lượt xem trang trên website này và dòng vốn ước tính. Chỉ số này đo lường sự chú ý, không phải chất lượng đầu tư. Xem phương pháp luận tại trang Phương pháp luận.

# ETF Giá Hôm nay Xu hướng 1 năm Chi phíAUMYield (TTM)1N
1 BKLC BNY Mellon US Large Cap Core Equity ETF 49.13 +0.29% 0.00%$6.78B 2.69%+15.16%
2 BKAG BNY Mellon Core Bond ETF 40.29 +0.20% 0.00%$1.45B 4.63%-6.23%
3 RAUS RACWI US ETF 30.26 +0.18% 0.01%$77.0M 0.22%+17.99%
4 BBUS JPMorgan BetaBuilders U.S. Equity ETF 138.68 +0.33% 0.02%$9.48B 0.99%+14.88%
5 SPYM State Street SPDR Portfolio S&P 500 ETF 90.53 +0.33% 0.02%$183.88B 1.01%+15.44%
6 SCHJ Schwab 1-5 Year Corporate Bond ETF 24.14 -0.08% 0.03%$900.0M 4.60%-3.28%
7 SCHX Schwab U.S. Large-Cap ETF 30.23 +0.30% 0.03%$73.79B 1.04%+14.64%
8 VO Vanguard Morningstar Mid-Cap ETF 80.93 +1.05% 0.03%$216.50B 3.46%+10.79%
9 SCHQ Schwab Long-Term U.S. Treasury ETF 29.19 +0.69% 0.03%$978.6M 5.00%-11.78%
10 VUG Vanguard Morningstar Growth ETF 88.67 -0.17% 0.03%$392.20B 1.31%+11.43%

Xếp hạng theo expense ratio ròng. So sánh đúng loại với nhau: dùng bộ lọc để giới hạn trong một loại tài sản; quỹ trái phiếu rẻ và quỹ cổ phiếu rẻ là hai sản phẩm khác nhau.

# ETF Giá Hôm nay Xu hướng 1 năm Dòng vốn ước tính% của AUMAUM
1 VTI Vanguard Morningstar Total Stock Market ETF 377.09 +0.41% $34.86B +1.52%$2.30T
2 VUG Vanguard Morningstar Growth ETF 88.67 -0.17% $19.88B +5.17%$392.20B
3 VGT Vanguard Information Technology ETF 120.20 -0.11% $16.08B +9.45%$178.00B
4 SPY State Street SPDR S&P 500 ETF 769.05 +0.34% $13.48B +1.64%$823.11B
5 VXUS Vanguard Total International Stock ETF 83.74 +0.54% $9.84B +1.48%$665.70B
6 SPYM State Street SPDR Portfolio S&P 500 ETF 90.53 +0.33% $4.91B +2.70%$183.88B
7 VONG Vanguard Russell 1000 Growth ETF 126.04 -0.13% $3.21B +5.92%$55.60B
8 VTEB Vanguard Tax-Exempt Bond ETF 47.97 -0.08% $3.03B +6.18%$52.40B
9 QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 717.63 -0.10% $2.78B +0.55%$491.69B
10 MGK Vanguard Morningstar Mega Cap Growth ETF 90.83 -0.16% $2.45B +7.27%$35.00B

Lượng phát hành ròng ƯỚC TÍNH: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động của biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp AUM hàng ngày của ETF Explorer. Đây không phải dữ liệu dòng vốn chính thức.

# ETF Giá Hôm nay Xu hướng 1 năm Dòng vốn ước tính% của AUMAUM
1 VOO Vanguard S&P 500 ETF 706.80 +0.31% -$73.32B -4.07%$1.70T
2 VTV Vanguard Morningstar Value ETF 224.51 +1.04% -$12.53B -4.78%$251.70B
3 BND Vanguard Total Bond Market ETF 70.75 +0.21% -$11.13B -2.79%$389.30B
4 VO Vanguard Morningstar Mid-Cap ETF 80.93 +1.05% -$7.30B -3.22%$216.50B
5 VB Vanguard Morningstar Small-Cap ETF 288.04 +1.27% -$7.10B -3.83%$175.80B
6 VEA Vanguard FTSE Developed Markets ETF 69.78 +0.61% -$7.06B -2.18%$313.50B
7 VIG Vanguard Dividend Appreciation ETF 243.07 +0.85% -$5.43B -4.10%$127.70B
8 VYM Vanguard High Dividend Yield ETF 161.15 +1.07% -$5.22B -5.17%$95.80B
9 VBR Vanguard Morningstar Small-Cap Value ETF 238.81 +1.39% -$4.07B -5.97%$64.10B
10 VNQ Vanguard Real Estate ETF 92.28 +1.73% -$4.07B -5.74%$66.40B

Lượng hoàn lại ròng ƯỚC TÍNH, được tính theo cùng phương pháp với dòng vốn vào. Đây không phải dữ liệu dòng vốn chính thức.

# ETF Giá Hôm nay Xu hướng 1 năm Tăng trưởng phân phốiYield (TTM)AUM
1 AESR Anfield U.S. Equity Sector Rotation ETF 19.58 +0.82% +12527.51% 20.09%$248.7M
2 ITEQ Amplify BlueStar Israel Technology ETF 59.12 +0.49% +8282.85% 0.83%$102.3M
3 GNOM Global X - Genomics & Biotechnology ETF 67.65 +3.16% +7740.26% 0.99%$107.3M
4 INDY iShares India 50 ETF 42.15 +0.72% +5009.86% 9.78%$512.4M
5 SPUC Simplify US Equity Income ETF 49.02 +0.37% +1642.76% 13.71%$262.3M
6 RWLC Rayliant NxtGen Multifactor US Equity ETF 39.29 +0.57% +1467.37% 12.48%$100.8M
7 AIEQ Amplify AI Powered Equity ETF 49.55 +0.33% +1450.35% 0.39%$113.5M
8 RSST Return Stacked U.S. Stocks & Managed Futures… 35.11 +0.03% +1314.36% 0.91%$585.5M
9 XBI State Street SPDR S&P Biotech ETF 153.24 +3.64% +1200.44% 0.37%$10.35B
10 XT iShares Future Exponential Technologies ETF 82.83 +0.94% +1186.90% 6.93%$3.91B

Xếp hạng theo mức tăng trưởng phân phối tiền mặt 12 tháng gần nhất. Chỉ các quỹ có đủ lịch sử phân phối mới được xếp hạng; mức tăng trưởng nhiều năm được hóa năm.

# ETF Giá Hôm nay Xu hướng 1 năm SharpeTổng lợi nhuận 1 NămAUM
1 BWET Breakwave Tanker Shipping ETF 801.20 -8.05% 93.78 —$240.0M
2 MRNY YieldMax MRNA Option Income Strategy ETF 46.08 +5.86% 7.88 +523.09%$244.7M
3 CRAK VanEck Oil Refiners ETF 65.93 -0.78% 4.07 +85.93%$810.2M
4 BOAT SonicShares Global Shipping ETF 51.40 -0.71% 3.86 +83.19%$155.3M
5 UGA United States Gasoline Fund, LP 140.97 -1.64% 3.79 +133.23%$167.1M
6 DBE Invesco DB Energy Fund 39.35 -0.51% 3.59 +128.35%$132.3M
7 BNO United States Brent Oil Fund LP 66.87 -0.37% 3.50 +140.83%$768.4M
8 USO United States Oil Fund, LP 160.61 -0.12% 3.31 +136.55%$1.90B
9 OILK ProShares - K-1 Free Crude Oil ETF 60.46 -0.36% 3.18 +92.33%$244.4M
10 AAAP Pacer Barings CLO Market Flex ETF 25.39 +0.04% 3.18 —$107.5M

Xếp hạng theo hệ số Sharpe: (tỷ suất sinh lời tổng hóa năm − lãi suất T-bill 3 tháng) ÷ độ biến động hóa năm, tính từ giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức. Các quỹ đòn bẩy và quỹ nghịch chiều bị loại trừ.

# ETF Giá Hôm nay Xu hướng 1 năm Biến độngLợi nhuận 1 NămMức sụt giảm tối đa 1 năm
1 SHV iShares Trust iShares 0-1 Year Treasury Bond… 110.26 +0.01% 0.19% -0.10% -0.03%
2 TBLL Invesco Short Term Treasury ETF 105.47 +0.02% 0.20% -0.39% -0.02%
3 BIL State Street SPDR Bloomberg 1-3 Month T-Bill… 91.58 +0.01% 0.20% -0.05% -0.01%
4 BILZ PIMCO Ultra Short Government Active… 100.83 +0.01% 0.21% -0.19% -0.01%
5 GBIL Goldman Sachs Access Treasury 0-1 Year ETF 100.03 +0.01% 0.21% -0.07% -0.02%
6 CLIP Global X - 1-3 Month T-Bill ETF 100.24 0.00% 0.21% -0.05% -0.02%
7 BILS State Street SPDR Bloomberg 3-12 Month T-Bill… 99.25 +0.01% 0.21% -0.15% -0.03%
8 SGVT Schwab Government Money Market ETF 100.69 0.00% 0.21% +0.11% -0.03%
9 PMMF iShares Prime Money Market ETF 100.32 +0.01% 0.22% -0.12% -0.02%
10 GMMF iShares Government Money Market ETF 100.31 0.00% 0.22% -0.09% -0.01%

Xếp hạng theo độ biến động thực tế (độ lệch chuẩn hóa năm của tỷ suất sinh lời tổng hàng ngày). Các quỹ có AUM dưới 100 triệu USD và các quỹ đòn bẩy/nghịch chiều bị loại trừ.

# ETF Giá Hôm nay Xu hướng 1 năm Niêm yếtChi phíAUM
1 DRAM Roundhill Memory ETF 47.72 -1.26% Apr 02, 20260.65% $18.80B
2 IQMM ProShares - GENIUS Money Market ETF 100.07 +0.01% Feb 17, 20260.15% $18.73B
3 CORO iShares International Country Rotation Active… 35.72 +0.59% Dec 03, 20241.06% $13.08B
4 VBIL Vanguard 0-3 Month Treasury Bill ETF 75.66 0.00% Feb 07, 20250.06% $12.80B
5 IALT iShares Systematic Alternatives Active ETF 29.79 +0.27% Dec 09, 20250.99% $7.66B
6 SMBS Schwab Strategic Trust - Schwab… 24.31 +0.50% Nov 19, 20240.03% $6.29B
7 NUDG Nuveen Dividend Growth Fund ETF 64.28 +0.25% Jun 02, 20260.61% $6.14B
8 GRNY Tidal Trust III - Fundstrat Granny Shots US… 27.34 +0.04% Nov 07, 20240.75% $4.36B
9 SBIL Simplify Government Money Market ETF 100.29 +0.03% Jul 14, 20250.15% $4.18B
10 GGOV iShares Global Government Bond USD Hedged… 50.08 +0.04% Jun 25, 20250.39% $4.18B

Các ETF ra mắt trong vòng 24 tháng qua, xếp hạng theo tổng tài sản thu hút được kể từ khi ra mắt.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu đô thịTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Toàn cầuQuốc tếThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Công nghệTài chínhBất động sản / REITNăng lượngY tếCơ sở hạ tầngCông nghiệpNăng lượng sạchNguyên vật liệu

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường