Bảng Xếp Hạng ETF — Top 10
Mười hai bảng xếp hạng được tạo trực tiếp từ cơ sở dữ liệu — không qua chọn lọc thủ công. Mở bất kỳ danh sách nào để xem toàn bộ vũ trụ đủ điều kiện với bộ lọc theo khu vực, loại tài sản, danh mục và nhà phát hành.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Yield (TTM) | AUM | Chi phí | Tổng lợi nhuận 1 Năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSTW Roundhill Investments - MSTR WeeklyPay ETF | 4.15 | -3.71% | 243.79% | $55.9M | 0.99% | -77.06% | |
| 2 | SMCY YieldMax SMCI Option Income Strategy ETF | 5.36 | -1.29% | 155.95% | $151.4M | 1.01% | -23.54% | |
| 3 | SEMY GraniteShares YieldBOOST Semiconductor ETF | 13.24 | +0.19% | 126.99% | $60.2M | 1.07% | — | |
| 4 | HOOY YieldMax HOOD Option Income Strategy ETF | 28.17 | -1.57% | 120.04% | $126.2M | 0.99% | -11.28% | |
| 5 | HOOW Roundhill Investments - HOOD WeeklyPay ETF | 27.85 | -3.63% | 116.57% | $159.0M | 0.99% | -13.05% | |
| 6 | MSTY YieldMax MSTR Option Income Strategy ETF | 14.79 | -2.18% | 111.51% | $936.7M | 1.03% | -59.88% | |
| 7 | YETH Roundhill Investments - Ether Covered Call… | 9.25 | 0.00% | 103.91% | $62.8M | 0.96% | -44.48% | |
| 8 | QPFF American Century Quality Preferred ETF | 35.70 | -0.11% | 101.31% | $78.5M | 0.33% | +0.85% | |
| 9 | TSLW Roundhill Investments - TSLA WeeklyPay ETF | 17.34 | -1.81% | 95.61% | $72.4M | 0.99% | -12.78% | |
| 10 | PLTW Roundhill Investments - PLTR WeeklyPay ETF | 24.75 | +3.82% | 81.06% | $131.7M | 0.99% | -2.83% |
Xếp hạng theo yield phân phối 12 tháng gần nhất (phân phối tiền mặt ÷ giá hiện tại). Đây KHÔNG phải là SEC yield; yield phân phối cao — đặc biệt ở các quỹ quyền chọn và quỹ đòn bẩy — thường bao gồm hoàn trả vốn gốc và có thể giảm. Các quỹ có AUM dưới 50 triệu USD bị loại trừ.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Lợi nhuận theo kỳ | AUM | Chi phí | YTD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAT Scharf ETF | 59.20 | +0.03% | +592049900.00% | $758.6M | 0.75% | +6.62% | |
| 2 | BWET Breakwave Tanker Shipping ETF | 356.66 | -20.53% | +2732.88% | $215.7M | 3.50% | +1751.82% | |
| 3 | NRGU MicroSectors U.S. Big Oil 3 Leveraged ETN | 51.63 | +0.82% | +162.89% | $58.0M | 2.60% | +195.04% | |
| 4 | EWY iShares MSCI South Korea ETF | 179.18 | -0.54% | +147.52% | $27.36B | 0.59% | +84.30% | |
| 5 | BBC Virtus Biotech Clinical Trials ETF | 55.15 | -1.09% | +141.04% | $53.0M | 0.65% | +43.02% | |
| 6 | FLKR Franklin FTSE South Korea ETF | 59.19 | -0.40% | +140.81% | $1.66B | 0.09% | +84.68% | |
| 7 | CHPS Xtrackers Semiconductor Select Equity ETF | 82.26 | +0.15% | +133.42% | $106.5M | 0.15% | +74.20% | |
| 8 | AIS VistaShares Artificial Intelligence… | 69.03 | +1.46% | +129.03% | $946.2M | 0.75% | +82.76% | |
| 9 | MKOR Matthews Korea Active ETF MKOR | 61.01 | +0.02% | +123.33% | $134.9M | 0.79% | +77.31% | |
| 10 | FTXL First Trust Nasdaq Semiconductor ETF | 223.95 | +0.46% | +123.08% | $1.24B | 0.60% | +72.89% |
Chọn giai đoạn và cơ sở tính toán. Lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa; lợi nhuận tổng sử dụng chuỗi đã điều chỉnh cổ tức (tái đầu tư phân phối). Số liệu nhiều năm đã được tính theo năm. Loại trừ quỹ dưới 50 triệu USD.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTI Vanguard Morningstar Total Stock Market ETF | 378.23 | +0.02% | $2.30T | |
| 2 | VOO Vanguard S&P 500 ETF | 704.20 | +0.03% | $1.70T | |
| 3 | IVV iShares Core S&P 500 ETF | 769.65 | 0.00% | $883.89B | |
| 4 | SPY State Street SPDR S&P 500 ETF | 766.08 | +0.02% | $807.46B | |
| 5 | VXUS Vanguard Total International Stock ETF | 87.82 | -0.34% | $646.20B | |
| 6 | QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 | 711.37 | +0.09% | $487.56B | |
| 7 | BND Vanguard Total Bond Market ETF | 72.58 | -0.12% | $396.70B | |
| 8 | VUG Vanguard Morningstar Growth ETF | 87.41 | +0.01% | $372.00B | |
| 9 | VEA Vanguard FTSE Developed Markets ETF | 73.45 | -0.46% | $315.00B | |
| 10 | VTV Vanguard Morningstar Value ETF | 226.83 | +0.02% | $256.50B |
Xếp hạng theo tài sản đang quản lý theo số liệu được nhà cung cấp dữ liệu báo cáo gần nhất.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | AUM | Khối lượng giao dịch | Khối lượng TB | Khối lượng so với TB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GOVT iShares U.S. Treasury Bond ETF | 22.55 | -0.09% | $44.77B | 101.69M | — | — | |
| 2 | BITO ProShares Bitcoin ETF | 10.58 | -0.75% | $1.72B | 87.61M | — | — | |
| 3 | IBIT iShares Bitcoin Trust ETF | 44.46 | -0.58% | $60.52B | 42.05M | — | — | |
| 4 | ETHA iShares Ethereum Trust ETF | 18.65 | +0.27% | $8.26B | 39.22M | — | — | |
| 5 | QID ProShares - UltraShort QQQ | 14.44 | -0.14% | $224.6M | 30.64M | — | — | |
| 6 | HYG iShares iBoxx $ High Yield Corporate Bond ETF | 79.90 | -0.03% | $16.42B | 28.56M | — | — | |
| 7 | SPY State Street SPDR S&P 500 ETF | 766.08 | +0.02% | $807.46B | 27.26M | — | — | |
| 8 | VXXB iPath Series B S&P 500 VIX Short-Term Futures… | 26.65 | +3.78% | — | 26.04M | — | — | |
| 9 | XLE State Street Energy Select Sector SPDR ETF | 62.43 | +0.60% | $40.14B | 23.94M | — | — | |
| 10 | GDX VanEck Gold Miners ETF | 102.42 | -2.94% | $32.85B | 23.79M | — | — |
Xếp hạng theo khối lượng giao dịch hôm nay (dữ liệu chậm trễ). Khối lượng so với trung bình được đối chiếu với khối lượng giao dịch bình quân ngày của nhà cung cấp dữ liệu.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Khối lượng so với TB | YTD | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IBIT iShares Bitcoin Trust ETF | 44.46 | -0.58% | — | -10.45% | |
| 2 | XRPC Canary XRP ETF | 14.64 | -6.33% | — | -24.73% | |
| 3 | GLDM SPDR Gold MiniShares Trust | 90.90 | -1.57% | — | +6.48% | |
| 4 | XRPI XRP ETF | 7.52 | -6.35% | — | -28.86% | |
| 5 | XRP Bitwise XRP ETF | 15.42 | -6.38% | — | -24.85% | |
| 6 | TOXR 21Shares Core Xrp Trust | 13.45 | -6.12% | — | -24.72% | |
| 7 | GDX VanEck Gold Miners ETF | 102.42 | -2.94% | — | +19.41% | |
| 8 | WQTM WisdomTree Quantum Computing Fund | 32.32 | -1.79% | — | +24.88% | |
| 9 | RING iShares MSCI Global Gold Miners ETF | 90.35 | -3.03% | — | +22.69% | |
| 10 | PRN Invesco Dorsey Wright Industrials Momentum ETF | 204.56 | +1.49% | — | +17.17% |
Điểm mức độ phổ biến của ETF Explorer: khối lượng so với trung bình, biên độ biến động trong ngày, mức độ đưa tin trong tuần, lượt xem trang trên website này và dòng vốn ước tính. Chỉ số này đo lường sự chú ý, không phải chất lượng đầu tư. Xem phương pháp luận tại trang Phương pháp luận.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Chi phí | AUM | Yield (TTM) | 1N | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FGDL Franklin Responsibly Sourced Gold ETF | 61.23 | -1.34% | 0.00% | $473.0M | — | +34.84% | |
| 2 | BKAG BNY Mellon Core Bond ETF | 41.47 | -0.14% | 0.00% | $2.26B | 4.28% | -1.78% | |
| 3 | EZET Franklin Ethereum ETF | 18.72 | +0.21% | 0.00% | $51.3M | — | -46.42% | |
| 4 | EZBC Franklin Bitcoin ETF | 45.36 | -0.57% | 0.00% | $433.5M | — | -29.50% | |
| 5 | BKLC BNY Mellon US Large Cap Core Equity ETF | 48.94 | -0.06% | 0.00% | $5.71B | 3.10% | +18.64% | |
| 6 | BBUS JPMorgan BetaBuilders U.S. Equity ETF | 138.15 | +0.01% | 0.02% | $9.15B | 0.99% | +18.22% | |
| 7 | SPLG SPDR Portfolio S&P 500 ETF | 87.95 | +0.61% | 0.02% | $95.72B | 1.03% | +25.06% | |
| 8 | SPYM State Street SPDR Portfolio S&P 500 ETF | 90.17 | +0.02% | 0.02% | $170.56B | 1.01% | +18.79% | |
| 9 | JAGG JPMorgan U.S. Aggregate Bond ETF | 47.25 | +0.32% | 0.03% | $1.36B | 3.87% | -4.67% | |
| 10 | FLQG Franklin U.S. Equity Index ETF | 35.91 | +0.81% | 0.03% | $422.9M | 1.98% | +15.26% |
Xếp hạng theo tỷ lệ chi phí ròng. Hãy so sánh đúng loại — dùng bộ lọc để giới hạn theo một nhóm tài sản; quỹ trái phiếu rẻ và quỹ cổ phiếu rẻ là hai sản phẩm khác nhau.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Dòng vốn ước tính | % của AUM | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IBIT iShares Bitcoin Trust ETF | 44.46 | -0.58% | $8.72B | +18.16% | $60.52B | |
| 2 | GLD SPDR Gold Shares | 421.32 | -1.58% | $7.43B | +5.09% | $155.53B | |
| 3 | GDX VanEck Gold Miners ETF | 102.42 | -2.94% | $4.36B | +15.68% | $32.85B | |
| 4 | IAU iShares Gold Trust | 86.37 | -1.58% | $3.04B | +4.71% | $68.56B | |
| 5 | AVLV Avantis U.S. Large Cap Value ETF | 94.59 | +0.16% | $2.73B | +14.66% | $21.51B | |
| 6 | IEMG iShares Core MSCI Emerging Markets ETF | 81.85 | -0.05% | $2.56B | +1.63% | $160.58B | |
| 7 | ETHA iShares Ethereum Trust ETF | 18.65 | +0.27% | $2.18B | +38.03% | $8.26B | |
| 8 | SCHD Schwab U.S. Dividend Equity ETF | 35.05 | -0.17% | $2.07B | +1.89% | $112.22B | |
| 9 | SLV iShares Silver Trust | 61.59 | -1.17% | $1.75B | +5.46% | $33.82B | |
| 10 | TLT iShares 20+ Year Treasury Bond ETF | 83.30 | -0.20% | $1.57B | +3.46% | $47.51B |
Lượng phát hành ròng ƯỚC TÍNH: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động của biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp AUM hàng ngày của ETF Explorer. Đây không phải dữ liệu dòng vốn chính thức.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Dòng vốn ước tính | % của AUM | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SPY State Street SPDR S&P 500 ETF | 766.08 | +0.02% | -$14.53B | -1.78% | $807.46B | |
| 2 | IVV iShares Core S&P 500 ETF | 769.65 | 0.00% | -$13.99B | -1.56% | $883.89B | |
| 3 | QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1 | 711.37 | +0.09% | -$11.26B | -2.26% | $487.56B | |
| 4 | VTI Vanguard Morningstar Total Stock Market ETF | 378.23 | +0.02% | -$10.08B | -0.44% | $2.30T | |
| 5 | VOO Vanguard S&P 500 ETF | 704.20 | +0.03% | -$7.74B | -0.46% | $1.70T | |
| 6 | VXUS Vanguard Total International Stock ETF | 87.82 | -0.34% | -$5.87B | -0.91% | $646.20B | |
| 7 | XLK State Street Technology Select Sector SPDR ETF | 182.84 | +0.61% | -$5.33B | -4.30% | $118.61B | |
| 8 | XLF State Street Financial Select Sector SPDR ETF | 58.26 | -0.09% | -$2.70B | -4.70% | $56.12B | |
| 9 | VEA Vanguard FTSE Developed Markets ETF | 73.45 | -0.46% | -$2.64B | -0.84% | $315.00B | |
| 10 | VTV Vanguard Morningstar Value ETF | 226.83 | +0.02% | -$1.87B | -0.73% | $256.50B |
Lượng hoàn lại ròng ƯỚC TÍNH, được tính theo cùng phương pháp với dòng vốn vào. Đây không phải dữ liệu dòng vốn chính thức.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Tăng trưởng phân phối | Yield (TTM) | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AESR Anfield U.S. Equity Sector Rotation ETF | 20.03 | -0.05% | +12527.51% | 19.48% | $249.8M | |
| 2 | FDIG Fidelity Crypto Industry and Digital Payments… | 44.71 | -1.84% | +10333.33% | 1.40% | $247.6M | |
| 3 | ITEQ Amplify BlueStar Israel Technology ETF | 62.41 | +0.45% | +8282.85% | 0.79% | $111.7M | |
| 4 | INDY iShares India 50 ETF | 43.74 | -0.79% | +5009.86% | 9.36% | $556.1M | |
| 5 | XBI State Street SPDR S&P Biotech ETF | 168.39 | -0.42% | +1775.58% | 0.34% | $11.92B | |
| 6 | SPUC Simplify US Equity Income ETF | 49.80 | +0.83% | +1436.41% | 11.23% | $237.4M | |
| 7 | RSST Return Stacked U.S. Stocks & Managed Futures… | 33.43 | +0.51% | +1314.36% | 0.95% | $482.0M | |
| 8 | XT iShares Future Exponential Technologies ETF | 82.19 | -0.43% | +1186.90% | 6.92% | $3.95B | |
| 9 | WTAI WisdomTree Artificial Intelligence and… | 40.83 | +0.57% | +1156.03% | 1.29% | $704.0M | |
| 10 | FLKR Franklin FTSE South Korea ETF | 59.19 | -0.40% | +1112.41% | 2.49% | $1.66B |
Xếp hạng theo mức tăng trưởng phân phối tiền mặt 12 tháng gần nhất. Chỉ các quỹ có đủ lịch sử phân phối mới được xếp hạng; mức tăng trưởng nhiều năm được hóa năm.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Sharpe | Tổng lợi nhuận 1 Năm | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BWET Breakwave Tanker Shipping ETF | 356.66 | -20.53% | 45.84 | +2732.88% | $215.7M | |
| 2 | MRNY YieldMax MRNA Option Income Strategy ETF | 35.42 | -4.19% | 5.41 | +347.22% | $148.4M | |
| 3 | AMDW Roundhill Investments - AMD WeeklyPay ETF | 81.29 | +0.82% | 4.06 | +215.69% | $124.3M | |
| 4 | VLUE iShares MSCI USA Value Factor ETF | 201.85 | +0.34% | 3.56 | +72.70% | $9.75B | |
| 5 | CRAK VanEck Oil Refiners ETF | 59.32 | +0.22% | 3.53 | +71.94% | $421.7M | |
| 6 | FLKR Franklin FTSE South Korea ETF | 59.19 | -0.40% | 3.46 | +151.44% | $1.66B | |
| 7 | EWY iShares MSCI South Korea ETF | 179.18 | -0.54% | 3.46 | +153.08% | $27.36B | |
| 8 | SBIO ALPS Medical Breakthroughs ETF | 69.66 | -0.95% | 3.41 | +99.14% | $242.4M | |
| 9 | CHPS Xtrackers Semiconductor Select Equity ETF | 82.26 | +0.15% | 3.41 | +134.83% | $106.5M | |
| 10 | XBI State Street SPDR S&P Biotech ETF | 168.39 | -0.42% | 3.31 | +88.17% | $11.92B |
Xếp hạng theo hệ số Sharpe: (tỷ suất sinh lời tổng hóa năm − lãi suất T-bill 3 tháng) ÷ độ biến động hóa năm, tính từ giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức. Các quỹ đòn bẩy và quỹ nghịch chiều bị loại trừ.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Biến động | Lợi nhuận 1 Năm | Mức sụt giảm tối đa 1 năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GBIL Goldman Sachs Access Treasury 0-1 Year ETF | 100.15 | +0.01% | 0.21% | 0.00% | -0.02% | |
| 2 | CLIP Global X - 1-3 Month T-Bill ETF | 100.30 | 0.00% | 0.21% | -0.06% | -0.02% | |
| 3 | SGVT Schwab Government Money Market ETF | 100.72 | 0.00% | 0.22% | +0.26% | -0.03% | |
| 4 | PMMF iShares Prime Money Market ETF | 100.28 | +0.02% | 0.28% | -0.18% | -0.09% | |
| 5 | TBIL F/m US Treasury 3 Month Bill Fund | 50.00 | 0.00% | 0.28% | +0.04% | -0.02% | |
| 6 | GMMF iShares Government Money Market ETF | 100.27 | +0.01% | 0.29% | -0.19% | -0.08% | |
| 7 | TFLO iShares Treasury Floating Rate Bond ETF | 50.62 | 0.00% | 0.29% | +0.04% | -0.02% | |
| 8 | XBIL US Treasury 6 Month Bill ETF | 50.17 | 0.00% | 0.31% | +0.04% | -0.06% | |
| 9 | BOXX Alpha Architect 1-3 Month Box ETF | 117.99 | +0.03% | 0.34% | +4.05% | -0.07% | |
| 10 | BENJ Horizon Landmark ETF | 53.12 | +0.06% | 0.40% | +3.83% | -0.11% |
Xếp hạng theo độ biến động thực tế (độ lệch chuẩn hóa năm của tỷ suất sinh lời tổng hàng ngày). Các quỹ có AUM dưới 100 triệu USD và các quỹ đòn bẩy/nghịch chiều bị loại trừ.
| # | ETF | Giá | Hôm nay | Niêm yết | Chi phí | AUM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DRAM Roundhill Memory ETF | 56.39 | +0.27% | Apr 02, 2026 | 0.65% | $26.18B | |
| 2 | IQMM ProShares - GENIUS Money Market ETF | 100.08 | +0.01% | Feb 17, 2026 | 0.15% | $19.15B | |
| 3 | BAI iShares A.I. Innovation and Tech Active ETF | 44.25 | +0.98% | Oct 21, 2024 | 0.65% | $13.92B | |
| 4 | CORO iShares International Country Rotation Active… | 37.13 | -0.48% | Dec 03, 2024 | 1.06% | $8.38B | |
| 5 | IALT iShares Systematic Alternatives Active ETF | 28.91 | -0.10% | Dec 09, 2025 | 0.99% | $5.62B | |
| 6 | SBIL Simplify Government Money Market ETF | 100.04 | +0.03% | Jul 14, 2025 | 0.15% | $4.86B | |
| 7 | IDEF iShares Defense Industrials Act | 33.50 | +0.48% | May 19, 2025 | 0.55% | $4.47B | |
| 8 | NXUS Nuveen International Aggregate Bond ETF | 24.75 | 0.00% | Sep 23, 2025 | 0.07% | $3.93B | |
| 9 | GRNY Tidal Trust III - Fundstrat Granny Shots US… | 27.91 | +0.32% | Nov 06, 2025 | 0.75% | $3.60B | |
| 10 | GGOV iShares Global Government Bond USD Hedged… | 50.32 | +0.12% | Jun 25, 2025 | 0.39% | $3.06B |
Các ETF ra mắt trong vòng 24 tháng qua, xếp hạng theo tổng tài sản thu hút được kể từ khi ra mắt.