Mức Độ Trùng Lặp Danh Mục ETF
Hai quỹ thực sự chia sẻ bao nhiêu? Mức độ chồng lấp theo tỷ trọng, các vị thế chung, và những gì là độc nhất của mỗi bên.
Vị thế chung lớn nhất
| Tài sản nắm giữ | CGIE | VXUS | Chênh lệch |
| ASML.AS ASML HOLDING NV COMMON… |
4.84% | 1.42% |
+3.42% |
| 000660.KS SK HYNIX INC COMMON STOCK… |
0.85% | 1.41% |
-0.56% |
| 0700.HK TENCENT HOLDINGS LTD… |
0.64% | 0.85% |
-0.21% |
| NESN.SW NESTLE SA REG COMMON… |
0.96% | 0.58% |
+0.39% |
| AZN.L ASTRAZENECA PLC COMMON… |
2.47% | 0.57% |
+1.90% |
| SIE.DE SIEMENS AG REG COMMON… |
1.35% | 0.54% |
+0.81% |
| SAN.MC BANCO SANTANDER SA COMMON… |
1.36% | 0.46% |
+0.90% |
| SAP.DE SAP SE COMMON STOCK |
2.30% | 0.42% |
+1.88% |
| SU.PA SCHNEIDER ELECTRIC SE… |
1.27% | 0.41% |
+0.86% |
| TTE.PA TOTALENERGIES SE COMMON… |
2.72% | 0.38% |
+2.34% |
| RR.L ROLLS ROYCE HOLDINGS PLC… |
2.52% | 0.38% |
+2.14% |
| IBE.MC IBERDROLA SA COMMON STOCK… |
1.79% | 0.37% |
+1.42% |
| BBVA.MC BANCO BILBAO VIZCAYA… |
1.44% | 0.35% |
+1.09% |
| ABBN.SW ABB LTD REG COMMON STOCK… |
1.44% | 0.34% |
+1.10% |
| NOVO-B.CO NOVO NORDISK A/S B COMMON… |
1.04% | 0.34% |
+0.70% |
| 8035.T TOKYO ELECTRON LTD COMMON… |
1.44% | 0.33% |
+1.11% |
| 6501.T HITACHI LTD COMMON STOCK |
1.60% | 0.32% |
+1.27% |
| SHOP.TO SHOPIFY INC CLASS A… |
1.29% | 0.32% |
+0.97% |
| UCG.MI UNICREDIT SPA COMMON STOCK |
2.18% | 0.32% |
+1.86% |
| 6758.T SONY GROUP CORP COMMON… |
1.21% | 0.31% |
+0.90% |
Chênh lệch tỷ trọng lớn nhất
Chỉ trong CGIE
| TSM TAIWAN SEMICONDUCTOR SP ADR… |
2.28% |
| RYAAY RYANAIR HOLDINGS PLC SP ADR… |
1.11% |
| KRX.IR KINGSPAN GROUP PLC COMMON… |
0.94% |
| MELI MERCADOLIBRE INC COMMON STOCK… |
0.76% |
| ONC BEONE MEDICINES LTD ADR ADR… |
0.60% |
Chỉ trong VXUS
| 2330.TW Taiwan Semiconductor… |
4.02% |
| 005930.KS Samsung Electronics Co Ltd |
1.80% |
| HSBA.L HSBC Holdings PLC |
0.82% |
| ROP.SW Roche Holding AG |
0.69% |
| RY.TO Royal Bank of Canada |
0.66% |
| NOVN.SW Novartis AG |
0.65% |
| 9988.HK Alibaba Group Holding Ltd |
0.62% |
| SHEL.L Shell PLC |
0.57% |
| 8306.T Mitsubishi UFJ Financial… |
0.54% |
| CBA.AX Commonwealth Bank of Australia |
0.47% |
| 7203.T Toyota Motor Corp |
0.45% |
| TD.TO Toronto-Dominion Bank/The |
0.45% |
| ALV.DE Allianz SE |
0.42% |
| UBSG.SW UBS Group AG |
0.37% |
| 2454.TW MediaTek Inc |
0.35% |
Chỉ là công cụ nghiên cứu — mức độ trùng lặp là một góc nhìn về sự tương đồng, không phải đánh giá quỹ nào tốt hơn.