Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

T. Rowe

39 ETF chủ động · $35.18B tổng tài sản · expense ratio trung bình 0.41% · quỹ đầu tiên Aug 04, 2020.

Trái phiếu (tất cả) (12)Thị trường phát triển (11)Toàn cầu (9)ETF chủ động (8)Quốc tế (7)Trái phiếu đô thị (4)Tăng trưởng (4)Công nghệ (4)Tài chính (4)Thị trường mới nổi (3)

Các Quỹ Mới Nhất

ETF Giá Hôm nay Niêm yếtChi phíAUM
TDEM T. Rowe Price Dynamic Emerging Markets Bond… 50.35 +0.58% Sep 30, 20260.45% $21.3M
TMID T. Rowe Price Mid Cap Equity Research ETF 25.66 +1.39% Sep 16, 20260.47% $11.4M
TSEE T. Rowe Price Small Cap ETF 24.67 +1.40% Sep 16, 20260.59% $10.4M
TDNA T. Rowe Price Biotech ETF 24.20 +2.63% Sep 16, 20260.55% $9.4M
TSCZ T. Rowe Price Securitized Income ETF 49.67 0.00% Sep 02, 20260.20% $80.7M

Danh sách quỹ đầy đủ

# ETF Giá Hôm nay Chi phíYield (TTM)YTD1N
1 TCAF T. Rowe Capital Appreciation Equity ETF 43.59 +0.90% 0.31%0.44% +14.05% +13.34%
2 TSPA T. Rowe Price U.S. Equity Research ETF 49.31 +0.61% 0.34%0.54% +15.26% +16.68%
3 TMSL T. Rowe Price Small-Mid Cap ETF 41.18 +0.59% 0.55%0.49% +14.71% +17.62%
4 TAGG T. Rowe Price QM U.S. Bond ETF 40.66 +0.07% 0.08%4.67% -5.53% -5.71%
5 TCHP T. Rowe Price Blue Chip Growth ETF 52.25 +0.33% 0.57%— +4.79% +5.32%
6 TBUX T. Rowe Price Ultra Short-Term Bond ETF 49.69 0.00% 0.17%4.37% -0.32% -0.40%
7 TGRT T. Rowe Price Growth ETF 48.07 +0.63% 0.38%0.07% +8.63% +8.53%
8 TOUS T. Rowe Price International Equity ETF 38.04 +0.40% 0.50%1.58% +10.26% +13.01%
9 TDVG T. Rowe Price Dividend Growth ETF 49.29 +0.49% 0.50%0.99% +9.61% +12.15%
10 TGRW T. Rowe Price Growth Stock ETF 49.23 +0.55% 0.52%— +7.00% +6.70%
11 TVAL T. Rowe Price Value ETF 42.85 +0.61% 0.33%0.95% +21.66% +25.40%
12 TFLR T. Rowe Price Floating Rate ETF 50.39 -0.08% 0.61%6.54% -1.97% -2.10%
13 THYF T. Rowe Price U.S. High Yield ETF 50.02 -0.11% 0.50%6.96% -4.29% -4.01%
14 TOTR T. Rowe Price Total Return ETF 38.30 +0.07% 0.31%5.45% -6.04% -6.29%
15 TTEQ T. Rowe Price Technology ETF 44.85 +0.76% 0.63%— +37.92% +34.00%
16 TEQI T. Rowe Price Equity Income ETF 51.43 +0.67% 0.54%1.49% +13.86% +17.34%
17 TURF T. Rowe Price Natural Resources ETF 34.09 +0.68% 0.44%1.27% +17.51% +23.87%
18 TAXE T. Rowe Price Intermediate Municipal Income… 48.64 +0.25% 0.24%3.85% -4.81% -4.27%
19 TCAL T. Rowe Price Capital Appreciation Premium… 22.42 +0.54% 0.34%12.27% -4.88% -8.23%
20 TIER T. Rowe Price International Equity Research… 31.94 +0.84% 0.38%0.66% +13.06% +16.61%
21 TSCZ T. Rowe Price Securitized Income ETF 49.67 0.00% 0.20%0.13% — —
22 TMSF T. Rowe Price Multi-Sector Income ETF 48.81 -0.06% 0.41%4.77% -3.06% —
23 THEQ T. Rowe Price Hedged Equity ETF 30.64 +0.51% 0.73%0.72% +9.51% +9.43%
24 TMED T. Rowe Price Exchange-Traded Funds, Inc. -… 33.81 +2.13% 0.44%0.48% +13.76% +19.81%
25 TPUT T. Rowe Price Capital Appreciation Market… 25.12 -0.20% 0.25%1.64% — —
26 THYM T. Rowe Price High Income Municipal ETF 47.39 +0.49% 0.32%3.94% -5.39% —
27 TGLB T. Rowe Price Global Equity ETF 30.31 0.00% 0.46%0.17% +17.16% +15.88%
28 TKNZ T. Rowe Price Active Crypto ETF 31.58 +0.85% 0.90%— — —
29 TEMR T. Rowe Price Emerging Markets Equity… 28.62 +1.36% 0.40%— — —
30 TACN T. Rowe Price Active Core International… 28.06 0.00% 0.20%— +10.28% —
31 TMNL T. Rowe Price Long Municipal Income ETF 47.19 +0.20% 0.26%3.77% -5.75% —
32 TMNS T. Rowe Price Short Municipal Income ETF 48.72 +0.17% 0.18%2.93% -2.87% —
33 TDEM T. Rowe Price Dynamic Emerging Markets Bond… 50.35 +0.58% 0.45%— — —
34 TNXT T. Rowe Price Innovation Leaders ETF 29.16 +1.22% 0.49%— — —
35 TFNS T. Rowe Price Financials ETF 28.08 +0.84% 0.44%0.48% +2.15% +7.05%
36 TACU T. Rowe Price Active Core U.S. Equity ETF 28.56 +0.63% 0.14%— +14.74% —
37 TMID T. Rowe Price Mid Cap Equity Research ETF 25.66 +1.39% 0.47%— — —
38 TSEE T. Rowe Price Small Cap ETF 24.67 +1.40% 0.59%— — —
39 TDNA T. Rowe Price Biotech ETF 24.20 +2.63% 0.55%— — —

Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường