Giới thiệu về ETF này
The fund normally invests at least 80% of its net assets (plus any borrowings for investment purposes) in municipal securities whose income is exempt from federal income taxes. Any derivatives that provide exposure to the investment focus suggested by the fund’s name, or to one or more market risk factors associated with the investment focus suggested by the fund’s name, are counted (as applicable) toward compliance with the fund’s 80% investment policy.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | -0.12% | -0.28% | -1.54% | -0.72% | — | — | — | — | -0.50% |
| Tổng lợi nhuận | +0.14% | +0.26% | -0.18% | +1.20% | — | — | — | — | +1.78% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.18% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $18.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 204 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MASSACHUSETTS ST DEV FIN AGY R MASDEV 07/61… | — | 3.38% | 800.00K | $800.0K |
| 2 | DALLAS FORT WORTH TX INTERNATI DALAPT 11/50… | — | 3.12% | 700.00K | $738.8K |
| 3 | PORT OF PORTLAND OR ARPT REVEN PTPAPT 07/30… | — | 2.12% | 500.00K | $503.1K |
| 4 | NEW YORK ST HSG FIN AGY AFFORD NYSHSG 05/56… | — | 2.10% | 500.00K | $498.4K |
| 5 | PORT AUTH OF NEW YORK NEW JE PORTRN 09/33… | — | 2.07% | 475.00K | $490.7K |
| 6 | NEW YORK ST TRANSPRTN DEV CORP NYTTRN 12/29… | — | 1.89% | 425.00K | $446.8K |
| 7 | BLACK BELT ENERGY GAS DIST AL BBEUTL 02/53… | — | 1.87% | 425.00K | $443.2K |
| 8 | CALIFORNIA CMNTY CHOICE FING A CCEDEV 10/54… | — | 1.81% | 400.00K | $430.0K |
| 9 | NEW YORK ST MTGE AGY REVENUE NYSHSG 10/30 FIXED… | — | 1.67% | 400.00K | $396.2K |
| 10 | PORT OF SEATTLE WA REVENUE PTSGEN 05/35 FIXED 5 | — | 1.66% | 390.00K | $394.0K |
| 11 | LOUISA VA INDL DEV AUTH POLL C LOUPOL 11/35… | — | 1.55% | 370.00K | $367.4K |
| 12 | ILLINOIS ST TOLL HIGHWAY AUTH ILSTRN 01/31… | — | 1.55% | 350.00K | $366.6K |
| 13 | HENNEPIN CNTY MN HEN 12/28 FIXED 5 | — | 1.44% | 330.00K | $340.1K |
| 14 | NEW YORK ST MTGE AGY HOMEOWNER NYSHSG 04/32… | — | 1.40% | 340.00K | $332.8K |
| 15 | ARIZONA ST INDL DEV AUTH NATIO AZSEDU 11/28… | — | 1.37% | 315.00K | $325.8K |
| 16 | PUERTO RICO CMWLTH PRC 07/31 FIXED 5.75 | — | 1.37% | 300.00K | $324.4K |
| 17 | CLIFTON TX HGR EDU FIN CORP ED CLIEDU 04/27… | — | 1.35% | 315.00K | $319.2K |
| 18 | CALIFORNIA ST STWD CMNTYS DEV CASDEV 09/31… | — | 1.34% | 300.00K | $316.8K |
| 19 | ILLINOIS ST ILS 05/29 FIXED 5 | — | 1.31% | 300.00K | $310.1K |
| 20 | ARLINGTON TX HGR EDU FIN CORP ARLEDU 08/32… | — | 1.27% | 295.00K | $300.5K |
| 21 | INDIANA ST FIN AUTH HLTH SYS R INSMED 10/64… | — | 1.20% | 270.00K | $283.7K |
| 22 | S E ALABAMA ST GAS SPLY DIST G SOUUTL 08/54… | — | 1.17% | 265.00K | $276.5K |
| 23 | TARRANT CNTY TX CULTURAL EDU F TAREDU 11/51… | — | 1.14% | 250.00K | $271.2K |
| 24 | MAIN STREET NATURAL GAS INC GA MAIUTL 05/54… | — | 1.12% | 250.00K | $264.4K |
| 25 | TENNESSEE ENERGY ACQUISITION C TNSUTL 05/52… | — | 1.10% | 250.00K | $260.2K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 2.28% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $1.1365 |
| Tần suất | Monthly | SEC yield | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Jul 28, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.1338 (Jul 30, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | — | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | Jul 28, 2026 | Jul 30, 2026 | $0.1338 |
| Jun 25, 2026 | Jun 25, 2026 | Jun 29, 2026 | $0.1407 |
| May 26, 2026 | May 26, 2026 | May 28, 2026 | $0.1390 |
| Apr 27, 2026 | Apr 27, 2026 | Apr 29, 2026 | $0.1400 |
| Mar 26, 2026 | Mar 26, 2026 | Mar 30, 2026 | $0.1378 |
| Feb 24, 2026 | Feb 24, 2026 | Feb 26, 2026 | $0.1424 |
| Jan 27, 2026 | Jan 27, 2026 | Jan 29, 2026 | $0.1386 |
| Dec 23, 2025 | Dec 23, 2025 | Dec 26, 2025 | $0.1642 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 39 | Khối lượng trung bình | 696 |
| AUM | $23.7M | Chênh lệch giá/NAV | -0.29% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $19.0K | +0.08% | $23.7M → $23.7M |
| 1 Tuần | $76.0K | +0.32% | $23.7M → $23.7M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về TMNS
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
TMNS