Giới thiệu về ETF này
THYM actively invests its assets in municipal securities, including relevant derivatives, that generate income exempt from federal income tax. It generally targets higher-yielding municipal bonds, including those rated below investment grade, some of which may be subject to the alternative minimum tax. The funds holdings include general obligation and revenue bonds (including private activity bonds), with potential concentration in certain states or sectors when the adviser identifies attractive opportunities. The selection process utilizes fundamental credit research, sector and issuer, and risk management, seeking to balance higher yield potential with diversification and prudent duration management.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | +0.33% | -0.37% | -1.33% | +0.23% | — | — | — | — | +0.19% |
| Tổng lợi nhuận | +0.68% | +0.38% | +0.54% | +2.87% | — | — | — | — | +3.21% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.32% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $32.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 235 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PUERTO RICO SALES TAX FING COR PRCGEN 07/58… | — | 1.75% | 500.00K | $481.6K |
| 2 | MARYLAND ST ECON DEV CORP PRIV MDSDEV 06/52… | — | 1.62% | 450.00K | $445.2K |
| 3 | FRANKLIN CNTY OH HOSP FACS REV FRAMED 11/65… | — | 1.46% | 400.00K | $400.0K |
| 4 | BUCKEYE OH TOBACCO SETTLEMENT BUCGEN 06/55… | — | 1.38% | 500.00K | $380.1K |
| 5 | BLACK BELT ENERGY GAS DIST AL BBEUTL 12/55… | — | 1.33% | 350.00K | $364.6K |
| 6 | PUERTO RICO CMWLTH PRC 11/51 ADJUSTABLE VAR | — | 1.19% | 456.39K | $328.1K |
| 7 | CALIFORNIA ST STWD CMNTYS DEV CASDEV 09/40… | — | 1.14% | 300.00K | $312.1K |
| 8 | DELAWARE ST ECON DEV AUTH CHRT DESEDU 06/52… | — | 1.08% | 400.00K | $296.3K |
| 9 | TOBACCO SETTLEMENT FING CORP N TOBGEN 06/46… | — | 1.04% | 295.00K | $285.9K |
| 10 | PUERTO RICO CMWLTH PRC 07/46 FIXED 4 | — | 0.98% | 300.00K | $269.4K |
| 11 | DELAWARE ST ECON DEV AUTH REVE DESDEV 09/46… | — | 0.98% | 275.00K | $268.1K |
| 12 | SUMMIT CNTY OH DEV FIN AUTH PK SUMDEV 12/58… | — | 0.96% | 250.00K | $263.8K |
| 13 | CALIFORNIA ST MUNI FIN AUTH RE CASFIN 01/55… | — | 0.95% | 250.00K | $260.2K |
| 14 | MARYLAND ST HLTH HGR EDUCTNL MDSMED 01/46… | — | 0.91% | 250.00K | $250.7K |
| 15 | MINNESOTA ST HSG FIN AGY MNSHSG 01/48 FIXED 4.75 | — | 0.90% | 250.00K | $246.4K |
| 16 | CHESTER CNTY PA INDL DEV AUTH CHEDEV 10/52… | — | 0.84% | 250.00K | $231.8K |
| 17 | KENTUCKY ST ECON DEV FIN AUTH KYSDEV 06/45… | — | 0.79% | 220.00K | $216.6K |
| 18 | TEXAS ST MUNI GAS ACQUISITION TGAUTL 03/37… | — | 0.77% | 200.00K | $212.8K |
| 19 | SALT VERDE AZ FINANCIAL CORP S SLTPWR 12/37… | — | 0.76% | 205.00K | $210.2K |
| 20 | SAN FRANCISCO CA CITY CNTY AR SFOAPT 05/55… | — | 0.76% | 200.00K | $209.4K |
| 21 | NEW YORK ST TRANSPRTN DEV CORP NYTTRN 06/59… | — | 0.76% | 200.00K | $209.2K |
| 22 | PENNSYLVANIA ST ECON DEV FING PASDEV 06/61… | — | 0.76% | 200.00K | $208.9K |
| 23 | BLACK BELT ENERGY GAS DIST AL BBEUTL 07/33… | — | 0.76% | 200.00K | $208.9K |
| 24 | BERKS CNTY PA MUNI AUTH BERFAC 06/39 FIXED 5 | — | 0.76% | 222.00K | $208.6K |
| 25 | MED UNIV SC HOSP AUTH HOSP MTG MDUMED 05/46… | — | 0.76% | 200.00K | $207.9K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 2.97% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $1.4915 |
| Tần suất | Monthly | SEC yield | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Jul 28, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.1878 (Jul 30, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | — | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Jul 28, 2026 | Jul 28, 2026 | Jul 30, 2026 | $0.1878 |
| Jun 25, 2026 | Jun 25, 2026 | Jun 29, 2026 | $0.1938 |
| May 26, 2026 | May 26, 2026 | May 28, 2026 | $0.1848 |
| Apr 27, 2026 | Apr 27, 2026 | Apr 29, 2026 | $0.1862 |
| Mar 26, 2026 | Mar 26, 2026 | Mar 30, 2026 | $0.1869 |
| Feb 24, 2026 | Feb 24, 2026 | Feb 26, 2026 | $0.1839 |
| Jan 27, 2026 | Jan 27, 2026 | Jan 29, 2026 | $0.1826 |
| Dec 23, 2025 | Dec 23, 2025 | Dec 26, 2025 | $0.1855 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 1.23K | Khối lượng trung bình | 2.71K |
| AUM | $27.5M | Chênh lệch giá/NAV | -0.33% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $22.0K | +0.08% | $27.5M → $27.5M |
| 1 Tuần | -$151.2K | -0.55% | $27.6M → $27.5M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về THYM
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
THYM