Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

TAFL Alliance Bernstein - AB Tax-Aware Long Municipal ETF

23.32 0.135 (+0.58%)

Báo giá tính đến Oct 09, 2026 19:59 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước23.18 Biên độ trong ngày23.32 – 23.32
Biên độ 52 Tuần23.04 – 25.55 Khối lượng giao dịch5.30K
Khối lượng TB18.57K AUM$58.9M (Oct 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.28% Yield (TTM)4.42%
NAV23.25 Chênh lệch giá/NAV+0.28% tham chiếu
Ngày thành lậpDec 12, 2023 Danh mục nắm giữ129
Nhà phát hànhAlliance Bernstein Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcMunicipal Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP00039J871 ISINUS00039J8716
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

This exchange-traded fund (ETF) is dynamically managed and focuses on investments in municipal bonds with extended maturities. Its core objective is to deliver both robust income and compelling after-tax returns, all while accounting for the associated risks.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -4.04% -7.47% -6.66% -6.88% -6.88% — — — -2.75%
Tổng lợi nhuận -4.04% -7.14% -5.33% -4.59% -3.60% — — — +0.93%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.28% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$28.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 159 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 TRIBOROUGH NY BRIDGE TUNNEL TRBTRN 05/54… — 2.93% 1.83M $1.7M
2 PUBLIC FIN AUTH WI TOLL REVENU PUBTRN 12/65… — 2.48% 1.55M $1.5M
3 CHICAGO IL WTRWKS REVENUE CHIWTR 11/61 FIXED… — 2.43% 1.50M $1.4M
4 BS3DP98 IRS USD R V 12MUSCPI IS3DPA9… — 2.38% 1.40M $1.4M
5 NEW YORK ST DORM AUTH ST PERSO NYSGEN 03/55… — 1.96% 1.21M $1.2M
6 SOUTH CAROLINA ST PUBLIC SVC A SCSUTL 12/54… — 1.91% 1.18M $1.1M
7 SS3CXV3 IRS USD R F 4.40450 IS3CXV3 CCPOIS — 1.88% 1.20M $1.1M
8 CALIFORNIA ST MUNI FIN AUTH RE CASFIN 09/56… — 1.76% 1.00M $1.0M
9 MIAMI DADE CNTY FL AVIATION RE MIATRN 10/35… — 1.73% 1.00M $1.0M
10 AUSTIN TX SPL TAX REVENUE ASTGEN 11/61 FIXED 5.5 — 1.72% 1.00M $1.0M
11 CUYAHOGA CNTY OH CUY 12/61 FIXED 5.5 — 1.72% 1.00M $1.0M
12 CALIFORNIA CMNTY CHOICE FING A CCEDEV 01/54… — 1.71% 1.00M $1.0M
13 CHICAGO IL O HARE INTERNATIONA CHITRN 01/40… — 1.71% 1.00M $1.0M
14 KING CNTY WA PUBLIC HOSP DIST KINMED 12/45… — 1.71% 1.05M $1.0M
15 FORT WORTH TX SPL TAX REVENUE FTWGEN 03/56… — 1.71% 1.00M $1.0M
16 PENNSYLVANIA ST UNIV PSUHGR 09/53 FIXED 5.25 — 1.70% 1.00M $1.0M
17 MASSACHUSETTS ST SCH BLDG AUTH MASEDU 02/50… — 1.70% 1.00M $999.2K
18 TACOMA WA ELEC SYS REVENUE TACPWR 01/50 FIXED… — 1.69% 1.00M $993.7K
19 DALLAS FORT WORTH TX INTERNATI DALAPT 11/50… — 1.68% 1.00M $986.8K
20 MASSACHUSETTS ST DEV FIN AGY R MASDEV 12/56… — 1.67% 1.00M $985.4K
21 SALT VERDE AZ FINANCIAL CORP S SLTPWR 12/37… — 1.67% 1.00M $984.7K
22 HOUSTON TX HOTEL OCCUPANCY TAX HOUFAC 09/58… — 1.66% 1.00M $976.0K
23 MET WASHINGTON DC ARPTS AUTH A METAPT 10/55… — 1.65% 1.00M $971.8K
24 NEW YORK CITY NY MUNI WTR FIN NYCUTL 06/48… — 1.65% 1.00M $971.0K
25 MIAMI DADE CNTY FL SEAPORT REV MDCTRN 10/56… — 1.63% 1.00M $962.3K
Hiển thị tất cả 159 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 100.00%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 97.37%
Other 2.63%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)4.42% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.0297
Tần suấtMonthly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtOct 01, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0896 (Oct 06, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+0.83% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Oct 01, 2026Oct 01, 2026 Oct 06, 2026$0.0896
Sep 01, 2026Sep 01, 2026 Sep 04, 2026$0.0777
Aug 03, 2026Aug 03, 2026 Aug 06, 2026$0.0865
Jul 01, 2026Jul 01, 2026 Jul 07, 2026$0.0854
Jun 01, 2026Jun 01, 2026 Jun 04, 2026$0.0782
May 01, 2026May 01, 2026 May 06, 2026$0.0884
Apr 01, 2026Apr 01, 2026 Apr 07, 2026$0.0866
Mar 02, 2026Mar 02, 2026 Mar 05, 2026$0.0856
Feb 02, 2026Feb 02, 2026 Feb 05, 2026$0.0837
Dec 31, 2025Dec 31, 2025 Jan 05, 2026$0.1039
Dec 01, 2025Dec 01, 2025 Dec 04, 2025$0.0797
Nov 03, 2025Nov 03, 2025 Nov 06, 2025$0.0844

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm4.51% / 5.26% Sharpe 1Y / 3Y-1.76 / -0.566
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-8.34% / -8.34% Sortino 1Y-2.16
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.059 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.309
Độ lệch giảm 1 năm3.68% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 11, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay5.30K Khối lượng trung bình18.57K
AUM$58.9M Chênh lệch giá/NAV+0.28%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $70.0K +0.12% $58.8M → $58.9M
1 Tháng -$5.6M -8.45% $66.7M → $58.9M
1 Tuần -$2.0M -3.27% $60.8M → $58.9M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về TAFL

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

VYM vs. VIG: The Yield Gap That Decides Which Vanguard Dividend ETF Pays Retirees More ↗ VYM pays retirees significantly more income every quarter, yet VIG has quietly built more wealth over the past decade. Choosing the wrong one could… 24/7 Wall Street · Oct 11, 05:21 UTC Forget T-Bills. These Box Spread ETFs Pay the Same Rate With Minimal Taxable Yield ↗ Treasury bills look tempting right now, but a growing category of options-based ETFs promises a similar yield while keeping the IRS largely out of… 24/7 Wall Street · Oct 10, 22:20 UTC Ethereum ETFs Have Had Nine Straight Days of Outflows and Lost $2 Billion in Assets. Is Wall Street Giving Up on ETH? ↗ Ethereum ETFs just logged nine straight sessions of outflows and shed nearly $2 billion in assets, but the real story behind those numbers tells a… 24/7 Wall Street · Oct 10, 18:35 UTC Eight Altcoins Have Surged Three Times More Than Bitcoin in 30 Days. Is Altcoin Season Here, or Is This Just a Momentary Uptick? ↗ Eight altcoins are trouncing Bitcoin's returns over the past month, sparking talk of a long-awaited altcoin season. But a closer look at the weekly… 247 Wallst · Oct 10, 16:15 UTC Forget JEPI: Goldman's Income Fund Held Its Payment Steady While JEPI's Shrank ↗ JEPI has dominated the covered-call income space for years, but a younger Goldman Sachs rival has been quietly outpacing it on both total return and… 24/7 Wall Street · Oct 10, 16:03 UTC How Much Does a 57-Year-Old Need in a Roth IRA to Collect $5,050 a Month Tax-Free for Life? ↗ A seven-fund Roth portfolio built around option income, private lending, and net-lease rent can generate $60,000 a year tax-free, but a 57-year-old… 247 Wallst · Oct 10, 13:29 UTC
Tất cả tin tức về TAFL →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường