Giới thiệu về ETF này
This exchange-traded fund (ETF) utilizes an active management approach. Under typical circumstances, it allocates at least 80% of its total assets, which may encompass funds obtained through borrowing for investment purposes, to municipal debt instruments. The income generated from these instruments generally qualifies for an exemption from regular federal income tax. These municipal securities are commonly issued by state and local government bodies, or their associated agencies, authorities, and various other public instrumentalities.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 10, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | -2.47% | -6.05% | -5.64% | -5.86% | -4.56% | — | — | — | -3.80% |
| Tổng lợi nhuận | -2.47% | -5.75% | -4.52% | -3.99% | -2.07% | — | — | — | -1.27% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.41% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $41.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 117 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Texas Municipal Gas Acquisition & Supply Corp… | — | 2.51% | 900.00K | $932.2K |
| 2 | Kentucky Municipal Energy Agency 5% 01/01/2037 | — | 1.97% | 710.00K | $731.6K |
| 3 | New York City Transitional Finance Authority… | — | 1.94% | 725.00K | $719.1K |
| 4 | County of Broward FL Port Facilities Revenue 4%… | — | 1.83% | 795.00K | $678.6K |
| 5 | Godwin Heights Public Schools 5% 05/01/2042 | — | 1.79% | 680.00K | $664.5K |
| 6 | Rensselaer County Capital Resource Corp 5.25%… | — | 1.75% | 650.00K | $651.9K |
| 7 | Buckeye Tobacco Settlement Financing Authority… | — | 1.65% | 605.00K | $613.1K |
| 8 | City of Salt Lake City UT Airport Revenue 5%… | — | 1.63% | 605.00K | $607.3K |
| 9 | Southeast Energy Authority A Cooperative… | — | 1.61% | 590.00K | $598.8K |
| 10 | County of Cuyahoga OH 5% 01/01/2041 | — | 1.60% | 600.00K | $593.9K |
| 11 | City of Houston TX Airport System Revenue 5%… | — | 1.60% | 585.00K | $592.9K |
| 12 | Arlington Higher Education Finance Corp 5%… | — | 1.57% | 550.00K | $581.7K |
| 13 | Pennsylvania Housing Finance Agency 4.95%… | — | 1.53% | 570.00K | $569.6K |
| 14 | Ohio Higher Educational Facility Commission 4%… | — | 1.51% | 620.00K | $559.3K |
| 15 | City of Westfield MA 4% 05/01/2043 | — | 1.49% | 640.00K | $552.1K |
| 16 | County of Montgomery OH 5% 08/01/2039 | — | 1.43% | 530.00K | $530.8K |
| 17 | California Statewide Communities Development… | — | 1.40% | 515.00K | $519.4K |
| 18 | Maricopa County Industrial Development… | — | 1.36% | 475.00K | $504.7K |
| 19 | City of Poulsbo WA 5% 12/01/2044 | — | 1.35% | 500.00K | $501.5K |
| 20 | Greater Orlando Aviation Authority 5.25%… | — | 1.35% | 500.00K | $500.4K |
| 21 | State of Oregon 1.4% 06/01/2045 | — | 1.35% | 500.00K | $500.0K |
| 22 | County of Jackson MO 3% 12/01/2036 | — | 1.28% | 575.00K | $474.9K |
| 23 | Florida Development Finance Corp 5% 02/01/2037 | — | 1.27% | 475.00K | $472.3K |
| 24 | Trinity River Authority 5% 08/01/2042 | — | 1.26% | 465.00K | $467.4K |
| 25 | City of Sunrise FL 3% 10/01/2050 | — | 1.25% | 735.00K | $464.8K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 3.31% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $0.7963 |
| Tần suất | Monthly | SEC yield | Nguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Sep 30, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.0780 (Oct 01, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | — | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Sep 30, 2026 | Sep 30, 2026 | Oct 01, 2026 | $0.0780 |
| Aug 31, 2026 | Aug 31, 2026 | Sep 01, 2026 | $0.0678 |
| Jul 31, 2026 | Jul 31, 2026 | Aug 03, 2026 | $0.0758 |
| Jun 30, 2026 | Jun 30, 2026 | Jul 01, 2026 | $0.0739 |
| May 29, 2026 | May 29, 2026 | Jun 01, 2026 | $0.0722 |
| Apr 30, 2026 | Apr 30, 2026 | May 01, 2026 | $0.0680 |
| Mar 31, 2026 | Mar 31, 2026 | Apr 01, 2026 | $0.0810 |
| Feb 27, 2026 | Feb 27, 2026 | Mar 02, 2026 | $0.0630 |
| Jan 30, 2026 | Jan 30, 2026 | Feb 02, 2026 | $0.0610 |
| Dec 31, 2025 | Dec 31, 2025 | Jan 02, 2026 | $0.0647 |
| Nov 28, 2025 | Nov 28, 2025 | Dec 01, 2025 | $0.0480 |
| Oct 31, 2025 | Oct 31, 2025 | Nov 03, 2025 | $0.0430 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
| Biến động 1 năm / 3 năm | 3.63% / — | Sharpe 1Y / 3Y | -1.74 / — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm | -7.63% / — | Sortino 1Y | -2.19 |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.095 | Tương quan với S&P 500 (1 năm) | 0.331 |
| Độ lệch giảm 1 năm | 2.88% | Lãi suất phi rủi ro được sử dụng | 4.05% (3M T-bill, FRED) |
Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 11, 2026. Công thức →
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 20.21K | Khối lượng trung bình | 11.24K |
| AUM | $36.9M | Chênh lệch giá/NAV | +1.01% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $1.2M | +3.35% | $35.7M → $36.9M |
| 1 Tháng | -$766.2K | -1.99% | $38.4M → $36.9M |
| 1 Tuần | $702.1K | +1.95% | $36.1M → $36.9M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về RJMI
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
RJMI