Giới thiệu về ETF này
ALPS ETF Trust - ALPS Dynamic US Dividend Advantage ETF is an exchange traded fund launched and managed by ALPS Advisors, Inc. The fund is co-managed by Riverfront Investment Group, LLC. It invests in the public equity markets of the United States. The fund invests in stocks of companies operating across diversified sectors. It invests in value and momentum stocks of companies across diversified market capitalization. It invests in dividend paying stocks of companies. The fund employs quantitative analysis to create its portfolio. It seeks to benchmark the performance of its portfolio against the S&P 500 Index. The fund employs proprietary research to create its portfolio. ALPS ETF Trust - ALPS Dynamic US Dividend Advantage ETF was formed on June 5, 2016 and is domiciled in the United States.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | +2.83% | +6.46% | +13.81% | +16.15% | +20.97% | +18.02% | +10.35% | +11.11% | +11.13% |
| Tổng lợi nhuận | +2.83% | +6.75% | +14.89% | +17.56% | +23.27% | +20.76% | +13.14% | +13.60% | +13.60% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.52% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $52.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 78 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johnson & Johnson | JNJ | 3.20% | 9.84K | $2.7M |
| 2 | NVIDIA Corp. | NVDA | 3.11% | 12.04K | $2.6M |
| 3 | JPMorgan Chase & Co. | JPM | 3.01% | 7.12K | $2.5M |
| 4 | UnitedHealth Group Inc. | UNH | 2.79% | 5.93K | $2.3M |
| 5 | Citigroup Inc. | C | 2.54% | 16.04K | $2.1M |
| 6 | ConocoPhillips | COP | 2.51% | 15.47K | $2.1M |
| 7 | Microsoft Corp. | MSFT | 2.42% | 4.15K | $2.0M |
| 8 | Merck & Co. Inc. | MRK | 2.34% | 12.74K | $1.9M |
| 9 | Phillips 66 | PSX | 2.32% | 7.94K | $1.9M |
| 10 | Hewlett Packard Enterprise Co. | HPE | 2.05% | 31.85K | $1.7M |
| 11 | Bristol-Myers Squibb Co. | BMY | 2.02% | 25.03K | $1.7M |
| 12 | ExxonMobil Holdings Corp. | XOM | 1.99% | 10.03K | $1.7M |
| 13 | Apple Inc. | AAPL | 1.85% | 4.96K | $1.5M |
| 14 | Alphabet Inc. | GOOG | 1.84% | 4.46K | $1.5M |
| 15 | Taiwan Semiconductor Manufacturing Co. Ltd. | TSM | 1.80% | 3.58K | $1.5M |
| 16 | Lockheed Martin Corp. | LMT | 1.76% | 2.60K | $1.5M |
| 17 | US Bancorp | USB | 1.74% | 23.30K | $1.4M |
| 18 | Cash Equivalent | USD | 1.73% | 1.44M | $1.4M |
| 19 | Coca-Cola Co. | KO | 1.59% | 14.53K | $1.3M |
| 20 | Goldman Sachs Group Inc. | GS | 1.50% | 1.20K | $1.2M |
| 21 | Caterpillar Inc. | CAT | 1.45% | 1.46K | $1.2M |
| 22 | Verizon Communications Inc. | VZ | 1.43% | 24.09K | $1.2M |
| 23 | Invesco Ltd. | IVZ | 1.43% | 37.05K | $1.2M |
| 24 | Myers Industries Inc. | MYE | 1.41% | 34.83K | $1.2M |
| 25 | Franklin Resources Inc. | BEN | 1.40% | 33.80K | $1.2M |
| 26 | Wells Fargo & Co. | WFC | 1.39% | 13.75K | $1.2M |
| 27 | Philip Morris International Inc. | PM | 1.34% | 5.93K | $1.1M |
| 28 | Walmart Inc. | WMT | 1.33% | 10.65K | $1.1M |
| 29 | AT&T Inc. | T | 1.31% | 43.03K | $1.1M |
| 30 | OneMain Holdings Inc. | OMF | 1.23% | 16.21K | $1.0M |
| 31 | NRC Health | NRC | 1.15% | 43.23K | $959.3K |
| 32 | Greif Inc. | GEF-B | 1.15% | 8.59K | $956.7K |
| 33 | Edison International | EIX | 1.15% | 13.30K | $952.0K |
| 34 | Altria Group Inc. | MO | 1.14% | 14.37K | $949.7K |
| 35 | Union Pacific Corp. | UNP | 1.09% | 2.95K | $909.4K |
| 36 | Pfizer Inc. | PFE | 1.08% | 31.84K | $893.7K |
| 37 | Southern Copper Corp. | SCCO | 1.07% | 4.12K | $890.1K |
| 38 | Amcor PLC | AMCR | 1.06% | 18.09K | $879.2K |
| 39 | Kraft Heinz Co. | KHC | 1.04% | 33.84K | $865.7K |
| 40 | Welltower Inc. | WELL | 1.04% | 3.60K | $861.2K |
| 41 | Vail Resorts Inc. | MTN | 1.03% | 5.62K | $859.6K |
| 42 | Genco Shipping & Trading Ltd. | GNK | 1.03% | 32.37K | $858.6K |
| 43 | Crescent Energy Co. | CRGY | 1.03% | 60.67K | $853.0K |
| 44 | NIKE Inc. | NKE | 1.01% | 20.54K | $837.3K |
| 45 | Omnicom Group Inc. | OMC | 1.01% | 9.56K | $837.1K |
| 46 | T Rowe Price Group Inc. | TROW | 1.01% | 7.50K | $836.2K |
| 47 | RTX Corp. | RTX | 1.00% | 3.98K | $834.6K |
| 48 | Invitation Homes Inc. | INVH | 1.00% | 27.62K | $831.8K |
| 49 | Gilead Sciences Inc. | GILD | 0.98% | 5.58K | $815.1K |
| 50 | QUALCOMM Inc. | QCOM | 0.97% | 5.02K | $807.4K |
| 51 | Antero Midstream Corp. | AM | 0.96% | 36.10K | $799.2K |
| 52 | PNC Financial Services Group Inc. | PNC | 0.96% | 3.26K | $793.3K |
| 53 | Camden Property Trust | CPT | 0.94% | 7.28K | $783.1K |
| 54 | Baker Hughes Co. | BKR | 0.93% | 12.38K | $771.5K |
| 55 | AES Corp. | AES | 0.92% | 51.47K | $760.2K |
| 56 | Eaton Corp. PLC | ETN | 0.91% | 1.81K | $758.8K |
| 57 | Schlumberger Ltd. | SLB | 0.91% | 14.06K | $757.6K |
| 58 | Mosaic Co. | MOS | 0.90% | 30.75K | $750.6K |
| 59 | Cigna Group | CI | 0.90% | 2.68K | $743.7K |
| 60 | Moelis & Co. | MC | 0.89% | 10.78K | $736.2K |
| 61 | Kinder Morgan Inc. | KMI | 0.88% | 23.54K | $729.3K |
| 62 | Enbridge Inc. | ENB | 0.87% | 14.34K | $723.7K |
| 63 | United Parcel Service Inc. | UPS | 0.86% | 6.99K | $712.5K |
| 64 | Duke Energy Corp. | DUK | 0.85% | 5.91K | $708.0K |
| 65 | Alliant Energy Corp. | LNT | 0.85% | 10.41K | $706.2K |
| 66 | Comcast Corp. | CMCSA | 0.83% | 25.59K | $687.2K |
| 67 | McDonald's Corp. | MCD | 0.80% | 2.46K | $667.9K |
| 68 | Clearway Energy Inc. | CWEN | 0.77% | 19.72K | $642.0K |
| 69 | International Business Machines Corp. | IBM | 0.71% | 2.51K | $591.8K |
| 70 | Medical Properties Trust Inc. | MPT | 0.71% | 142.95K | $589.0K |
| 71 | Travelers Cos. Inc. | TRV | 0.55% | 1.25K | $455.6K |
| 72 | Magna International Inc. | MGA | 0.53% | 6.00K | $438.4K |
| 73 | MetLife Inc. | MET | 0.51% | 4.49K | $423.1K |
| 74 | Vivmark Residential | VMRK | 0.48% | 6.00K | $400.8K |
| 75 | Chiron Real Estate Inc. | XRN | 0.47% | 10.52K | $390.9K |
| 76 | Hasbro Inc. | HAS | 0.46% | 4.08K | $381.4K |
| 77 | Lowe's Cos. Inc. | LOW | 0.39% | 1.48K | $320.0K |
| 78 | Ford Motor Co. | F | 0.37% | 21.31K | $307.0K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ theo ngành
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 1.83% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $1.3535 |
| Tần suất | Monthly | SEC yield | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Aug 20, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.1620 (Aug 25, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | +15.02% | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | +0.06% / +17.51% |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Aug 20, 2026 | Aug 20, 2026 | Aug 25, 2026 | $0.1620 |
| Jul 16, 2026 | Jul 16, 2026 | Jul 21, 2026 | $0.0529 |
| Jun 18, 2026 | Jun 18, 2026 | Jun 24, 2026 | $0.1296 |
| May 21, 2026 | May 21, 2026 | May 27, 2026 | $0.1376 |
| Apr 16, 2026 | Apr 16, 2026 | Apr 21, 2026 | $0.0331 |
| Mar 19, 2026 | Mar 19, 2026 | Mar 24, 2026 | $0.2683 |
| Feb 19, 2026 | Feb 19, 2026 | Feb 24, 2026 | $0.0601 |
| Jan 22, 2026 | Jan 22, 2026 | Jan 27, 2026 | $0.0888 |
| Dec 18, 2025 | Dec 18, 2025 | Dec 23, 2025 | $0.1731 |
| Nov 20, 2025 | Nov 20, 2025 | Nov 26, 2025 | $0.0636 |
| Oct 23, 2025 | Oct 23, 2025 | Oct 28, 2025 | $0.0322 |
| Sep 18, 2025 | Sep 18, 2025 | Sep 23, 2025 | $0.1522 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
| Biến động 1 năm / 3 năm | 11.30% / 14.76% | Sharpe 1Y / 3Y | 1.81 / 1.25 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm | -5.44% / -19.34% | Sortino 1Y | 2.65 |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.875 | Tương quan với S&P 500 (1 năm) | 0.785 |
| Độ lệch giảm 1 năm | 7.71% | Lãi suất phi rủi ro được sử dụng | 3.71% (3M T-bill, FRED) |
Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 2.76K | Khối lượng trung bình | 3.24K |
| AUM | $83.3M | Chênh lệch giá/NAV | +0.06% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $119.0K | +0.14% | $83.1M → $83.3M |
| 1 Tuần | -$647.0K | -0.78% | $83.2M → $83.3M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về RFDA
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
RFDA