Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

QVMT Invesco S&P 500 Concentrated QVM ETF

66.20 0.4451 (+0.68%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 19:50 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước65.76 Biên độ trong ngày65.86 – 66.37
Biên độ 52 Tuần52.93 – 69.92 Khối lượng giao dịch8.71K
Khối lượng TB9.63K AUM$133.5M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.13% Yield (TTM)1.87%
NAV65.77 Chênh lệch giá/NAV+0.66% tham chiếu
Ngày thành lậpOct 09, 2015 Danh mục nắm giữ101
Nhà phát hànhInvesco Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcUs Large Cap Chỉ số theo dõiS&P 500
CUSIP46138E396 ISINUS46138E3962
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The Invesco S&P 500 Concentrated QVM ETF (SPVU) employs a highly aggressive, value-oriented investment strategy within the S&P 500 universe. It constructs a portfolio of 100 S&P 500 constituents, specifically selecting those with the highest value scores. These scores are rigorously computed using a combination of book-to-price, earnings-to-price, and sales-to-price ratios. The weighting of chosen stocks within the ETF is based on their individual value scores, proportionally adjusted by their market capitalization. This selective approach often leads to a portfolio characterized by significant sector concentrations and a general inclination towards smaller-capitalization companies. By exclusively targeting the top quintile of value stocks, SPVU’s methodology inherently results in distinctive, high-conviction allocations, deliberately bypassing companies that sit closer to the middle of the investment style spectrum. The underlying index undergoes a semi-annual reconstitution and rebalancing process.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +1.01% -0.58% +7.42% +15.42%
Tổng lợi nhuận +1.01% -0.33% +8.31% +16.36%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.13% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$13.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 103 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 ExxonMobil Holdings Corp XOM 5.34% 43.11K $7.2M
2 Apple Inc AAPL 5.16% 22.27K $6.9M
3 GE Vernova Inc GEV 4.82% 6.70K $6.5M
4 Lam Research Corp LRCX 4.67% 20.18K $6.3M
5 Sandisk Corp SNDK 4.63% 3.88K $6.2M
6 Caterpillar Inc CAT 4.61% 7.58K $6.2M
7 Cisco Systems Inc CSCO 4.46% 54.66K $6.0M
8 Western Digital Corp WDC 3.47% 9.92K $4.7M
9 KLA Corp KLAC 3.03% 21.90K $4.1M
10 Newmont Corp NEM 2.90% 30.50K $3.9M
11 ConocoPhillips COP 2.25% 22.40K $3.0M
12 AT&T Inc T 2.23% 118.90K $3.0M
13 Valero Energy Corp VLO 1.83% 7.21K $2.5M
14 CVS Health Corp CVS 1.64% 23.45K $2.2M
15 Chubb Ltd CB 1.62% 6.35K $2.2M
16 Phillips 66 PSX 1.47% 8.23K $2.0M
17 Marathon Petroleum Corp MPC 1.42% 5.32K $1.9M
18 Progressive Corp/The PGR 1.40% 8.53K $1.9M
19 AppLovin Corp APP 1.32% 5.75K $1.8M
20 FedEx Corp FDX 1.31% 5.39K $1.8M
21 Comcast Corp CMCSA 1.28% 64.94K $1.7M
22 General Motors Co GM 1.26% 19.64K $1.7M
23 Johnson Controls International plc JCI 1.26% 11.78K $1.7M
24 Travelers Cos Inc/The TRV 1.24% 4.55K $1.7M
25 General Dynamics Corp GD 1.20% 4.19K $1.6M
Hiển thị tất cả 103 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ địa lý

United States (developed) 96.34%
Switzerland (developed) 1.76%
Ireland (developed) 1.25%
Bermuda 0.55%
Other 0.10%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)1.87% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.2350
Tần suấtQuarterly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJun 22, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1840 (Jun 26, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-9.97% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+2.41% / +6.69%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jun 22, 2026Jun 22, 2026 Jun 26, 2026$0.1840
Mar 23, 2026Mar 23, 2026 Mar 27, 2026$0.3370
Dec 22, 2025Dec 22, 2025 Dec 26, 2025$0.3540
Sep 22, 2025Sep 22, 2025 Sep 26, 2025$0.3600
Jun 23, 2025Jun 23, 2025 Jun 27, 2025$0.3161
Mar 24, 2025Mar 24, 2025 Mar 28, 2025$0.3543
Dec 23, 2024Dec 23, 2024 Dec 27, 2024$0.3472
Sep 23, 2024Sep 23, 2024 Sep 27, 2024$0.3542
Jun 24, 2024Jun 24, 2024 Jun 28, 2024$0.3065
Mar 18, 2024Mar 19, 2024 Mar 22, 2024$0.3255
Dec 18, 2023Dec 19, 2023 Dec 22, 2023$0.3572
Sep 18, 2023Sep 19, 2023 Sep 22, 2023$0.3586

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Thống kê rủi ro cần ít nhất một năm lịch sử giá — hiện chưa có dữ liệu cho quỹ này.

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay8.71K Khối lượng trung bình9.63K
AUM$133.5M Chênh lệch giá/NAV+0.66%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày -$267.8K -0.20% $133.8M → $133.5M
1 Tuần -$7.2M -5.11% $140.4M → $133.5M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về QVMT

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Alcohol became a flashpoint in the US-Canada trade war. Now both sides say they're losing. ↗ The US-Canada trade war escalated on Saturday with new 50% tariffs on Canadian alcohol. American booze was pulled from Canadian shelves last year and… Business Insider · Aug 27, 04:11 UTC Stock Market: Will S&P 500 Open Up or Down Today? ↗ U.S. stock futures are trending higher early Thursday as Wall Street processes Nvidia Corp.‘s (NASDAQ:NVDA) highly anticipated earnings, strong… Benzinga · Aug 27, 02:45 UTC More Sudanese oil available for marine fuel blending as China demand eases ↗ More barrels of South Sudan's Dar Blend crude oil returned to the marine fuel blending pool in Singapore and Malaysia this month as demand from… Reuters · Aug 27, 01:30 UTC Gold (XAU/USD) & Silver Price Forecast: Sticky PCE Puts Warsh and Fed in Focus ↗ Gold and silver remain balanced as sticky PCE revives Fed tightening risk, while Warsh, Middle East tensions and fiscal concerns support volatility. FXEmpire · Aug 27, 01:14 UTC Natural Gas and Oil Forecast: Diesel Stocks Tighten as Hormuz Flows Slowly Recover ↗ Hormuz talks ease some oil supply fears, but tight diesel stocks keep fuel markets constrained as WTI and Brent remain technically vulnerable. FXEmpire · Aug 27, 01:09 UTC Kospi Index on edge as SK Hynix stock jumps after strong Nvidia guidance ↗ The Kospi Index wavered on Thursday after the Bank of Korea (BoK) delivered a second interest rates hike as it battles with the relatively elevated… Invezz · Aug 27, 00:22 UTC
Tất cả tin tức về QVMT →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường