Giới thiệu về ETF này
The Invesco Nasdaq Free Cash Flow Achievers ETF (QOWZ) endeavors to mirror the investment performance of the Nasdaq US Free Cash Flow Achievers Index, prior to accounting for fees and operating expenses. The fund allocates a minimum of 90% of its total assets to the securities that constitute this benchmark. The underlying Index is designed to track U.S.-listed companies exhibiting continuous and robust growth in their free cash flow. For inclusion, a company must already be a component of the NASDAQ US Benchmark Index and, crucially, must have generated positive free cash flow in every one of the preceding eleven years. Free cash flow refers to the capital a business retains after covering its operating expenses and capital investments. The Index undergoes an annual reconstitution process each June, and both QOWZ and the Index are rebalanced on a quarterly basis.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 12, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | +3.80% | +7.92% | +17.69% | +4.58% | +2.57% | — | — | — | +17.31% |
| Tổng lợi nhuận | +3.80% | +7.92% | +17.80% | +4.75% | +2.77% | — | — | — | +17.78% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.39% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $39.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 53 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NVIDIA Corp | NVDA | 10.56% | 4.83K | $1.1M |
| 2 | Broadcom Inc | AVGO | 6.81% | 1.98K | $714.0K |
| 3 | Mastercard Inc | MA | 4.57% | 814 | $479.6K |
| 4 | KLA Corp | KLAC | 3.87% | 2.08K | $406.2K |
| 5 | Fortinet Inc | FTNT | 3.22% | 1.74K | $337.9K |
| 6 | Salesforce Inc | CRM | 3.01% | 1.38K | $315.7K |
| 7 | ServiceNow Inc | NOW | 2.88% | 2.15K | $302.1K |
| 8 | Cadence Design Systems Inc | CDNS | 2.66% | 791 | $279.1K |
| 9 | Automatic Data Processing Inc | ADP | 2.59% | 1.00K | $271.4K |
| 10 | Monolithic Power Systems Inc | MPWR | 2.43% | 184 | $255.1K |
| 11 | NetApp Inc | NTAP | 2.37% | 1.05K | $248.8K |
| 12 | Adobe Inc | ADBE | 2.28% | 986 | $238.9K |
| 13 | Republic Services Inc | RSG | 2.25% | 1.09K | $235.7K |
| 14 | Intuit Inc | INTU | 2.19% | 759 | $229.8K |
| 15 | Veeva Systems Inc | VEEV | 2.08% | 738 | $218.5K |
| 16 | IDEXX Laboratories Inc | IDXX | 1.84% | 372 | $192.7K |
| 17 | Workday Inc | WDAY | 1.79% | 1.00K | $187.5K |
| 18 | PTC Inc | PTC | 1.78% | 960 | $186.7K |
| 19 | VeriSign Inc | VRSN | 1.74% | 601 | $182.5K |
| 20 | Teledyne Technologies Inc | TDY | 1.70% | 291 | $178.6K |
| 21 | Hubbell Inc | HUBB | 1.68% | 372 | $176.4K |
| 22 | Dexcom Inc | DXCM | 1.68% | 2.09K | $176.0K |
| 23 | Roper Technologies Inc | ROP | 1.67% | 481 | $175.1K |
| 24 | Church & Dwight Co Inc | CHD | 1.57% | 1.68K | $164.9K |
| 25 | SS&C Technologies Holdings Inc | SSNC | 1.46% | 1.89K | $153.3K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ theo ngành
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 0.24% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $0.0891 |
| Tần suất | Quarterly | SEC yield | Nguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Sep 21, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.0174 (Sep 25, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | -49.21% | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Sep 21, 2026 | Sep 21, 2026 | Sep 25, 2026 | $0.0174 |
| Jun 22, 2026 | Jun 22, 2026 | Jun 26, 2026 | $0.0311 |
| Mar 23, 2026 | Mar 23, 2026 | Mar 27, 2026 | $0.0226 |
| Dec 22, 2025 | Dec 22, 2025 | Dec 26, 2025 | $0.0181 |
| Sep 22, 2025 | Sep 22, 2025 | Sep 26, 2025 | $0.0156 |
| Jun 23, 2025 | Jun 23, 2025 | Jun 27, 2025 | $0.0360 |
| Mar 24, 2025 | Mar 24, 2025 | Mar 28, 2025 | $0.0298 |
| Dec 23, 2024 | Dec 23, 2024 | Dec 27, 2024 | $0.0941 |
| Sep 23, 2024 | Sep 23, 2024 | Sep 27, 2024 | $0.0649 |
| Jun 24, 2024 | Jun 24, 2024 | Jun 28, 2024 | $0.0318 |
| Mar 18, 2024 | Mar 19, 2024 | Mar 22, 2024 | $0.0312 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
| Biến động 1 năm / 3 năm | 16.19% / 18.87% | Sharpe 1Y / 3Y | 0.187 / 0.845 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm | -17.85% / -20.38% | Sortino 1Y | 0.263 |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.07 | Tương quan với S&P 500 (1 năm) | 0.703 |
| Độ lệch giảm 1 năm | 11.49% | Lãi suất phi rủi ro được sử dụng | 4.05% (3M T-bill, FRED) |
Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 12, 2026. Công thức →
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 4.34K | Khối lượng trung bình | 1.84K |
| AUM | $10.5M | Chênh lệch giá/NAV | +0.04% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $68.3K | +0.66% | $10.4M → $10.5M |
| 1 Tháng | -$1.2K | -0.01% | $10.1M → $10.5M |
| 1 Tuần | $177.3K | +1.73% | $10.3M → $10.5M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về QOWZ
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
QOWZ