Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

PXQ Invesco Dynamic Networking ETF

77.72 0.9826 (+1.28%)

Báo giá tính đến Aug 25, 2023 16:31 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước76.74 Biên độ trong ngày76.62 – 77.72
Biên độ 52 Tuần68.15 – 82.04 Khối lượng giao dịch11.22K
Khối lượng TB1.14K AUM$41.3M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.40% Yield (TTM)1.64%
NAV104.61 Chênh lệch giá/NAV-25.71% tham chiếu
Ngày thành lậpJun 23, 2005 Danh mục nắm giữ31
Nhà phát hànhInvesco Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcEmerging Markets Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP46137V688 ISINUS46137V6882
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The fund generally will invest at least 90% of its total assets in the securities that comprise the underlying index. The underlying index is composed of common stocks of U.S. networking companies. These companies are principally engaged in the development, manufacture, sale or distribution of products, services or technologies that support the flow of electronic information, including voice, data, images and commercial transactions. It is non-diversified.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +5.86% +11.58% +11.92% +24.81% +22.01% +1.76% +12.60% +11.31% +10.02%
Tổng lợi nhuận +6.36% +12.10% +12.62% +25.59% +23.06% +2.47% +13.23% +11.65% +10.43%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Dec 18, 2023. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.40% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$40.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 112 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Apple Inc AAPL 8.63% 44.35K $13.8M
2 Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd 2330.TW 8.56% 184.55K $13.7M
3 Micron Technology Inc MU 8.01% 13.17K $12.8M
4 Broadcom Inc AVGO 7.73% 34.01K $12.4M
5 Samsung Electronics Co Ltd 005930.KS 7.26% 60.37K $11.6M
6 Cisco Systems Inc CSCO 4.14% 60.54K $6.6M
7 SK hynix Inc 000660.KS 4.01% 5.37K $6.4M
8 Intel Corp INTC 3.63% 63.07K $5.8M
9 Palo Alto Networks Inc PANW 3.03% 13.87K $4.8M
10 Marvell Technology Inc MRVL 2.34% 14.95K $3.8M
11 Arista Networks Inc ANET 2.22% 19.34K $3.6M
12 Verizon Communications Inc VZ 2.19% 71.26K $3.5M
13 Crowdstrike Holdings Inc CRWD 2.07% 17.38K $3.3M
14 AT&T Inc T 1.84% 117.00K $2.9M
15 QUALCOMM Inc QCOM 1.64% 16.32K $2.6M
16 Amphenol Corp APH 1.43% 14.91K $2.3M
17 International Business Machines Corp IBM 1.42% 9.71K $2.3M
18 Equinix Inc EQIX 1.14% 1.68K $1.8M
19 T-Mobile US Inc TMUS 1.05% 9.23K $1.7M
20 Fortinet Inc FTNT 1.00% 10.63K $1.6M
21 Cloudflare Inc NET 0.95% 5.45K $1.5M
22 SoftBank Group Corp 9984.T 0.88% 41.92K $1.4M
23 American Tower Corp AMT 0.87% 7.95K $1.4M
24 Deutsche Telekom AG DTE.DE 0.85% 40.62K $1.4M
25 Datadog Inc DDOG 0.82% 5.65K $1.3M
26 Synopsys Inc SNPS 0.79% 3.19K $1.3M
27 Cadence Design Systems Inc CDNS 0.77% 3.95K $1.2M
28 Lumentum Holdings Inc LITE 0.73% 1.33K $1.2M
29 Bharti Airtel Ltd 0.72% 57.20K $1.2M
30 Accenture PLC ACN 0.72% 6.34K $1.1M
31 Motorola Solutions Inc MSI 0.71% 2.38K $1.1M
32 Digital Realty Trust Inc DLR 0.69% 5.70K $1.1M
33 Nokia Oyj NOKIA.HE 0.59% 93.09K $950.4K
34 Ciena Corp CIEN 0.59% 2.41K $947.1K
35 Comcast Corp CMCSA 0.59% 35.51K $938.1K
36 Coherent Corp COHR 0.57% 3.16K $917.4K
37 Astera Labs Inc ALAB 0.53% 2.92K $849.8K
38 United Microelectronics Corp 2303.TW 0.46% 204.94K $741.2K
39 KDDI Corp 9433.T 0.46% 41.23K $740.9K
40 Credo Technology Group Holding Ltd CRDO 0.45% 3.15K $728.3K
41 Xiaomi Corp XIACF 0.42% 192.11K $678.4K
42 TE Connectivity PLC TEL 0.41% 3.28K $658.4K
43 NetApp Inc NTAP 0.41% 3.37K $649.2K
44 Keysight Technologies Inc KEYS 0.40% 2.03K $642.2K
45 Fujikura Ltd 5803.T 0.39% 18.72K $617.6K
46 CoreWeave Inc CRWV 0.39% 6.87K $617.0K
47 Accton Technology Corp 2345.TW 0.37% 9.10K $593.0K
48 ARM Holdings PLC ARM 0.37% 2.36K $591.7K
49 MongoDB Inc MDB 0.36% 1.37K $577.6K
50 Crown Castle Inc CCI 0.35% 7.44K $560.9K
51 Microchip Technology Inc MCHP 0.32% 6.81K $516.0K
52 NEC Corp 6701.T 0.32% 16.96K $509.6K
53 Telefonaktiebolaget LM Ericsson ERIC-B.ST 0.32% 50.02K $508.7K
54 Nanya Technology Corp 2408.TW 0.29% 29.35K $470.8K
55 Chroma ATE Inc 2360.TW 0.29% 6.86K $456.4K
56 Nebius Group NV NBIS 0.28% 2.07K $454.7K
57 America Movil SAB de CV AMXB.MX 0.28% 386.19K $452.4K
58 Tower Semiconductor Ltd TSEM 0.27% 1.93K $433.4K
59 Fujitsu Ltd 6702.T 0.27% 18.43K $432.4K
60 Vodafone Group PLC VOD.L 0.27% 267.71K $430.1K
61 SoftBank Corp 9434.T 0.27% 289.94K $425.7K
62 NTT Inc 9432.T 0.26% 415.18K $422.4K
63 Orange SA ORA.PA 0.26% 22.15K $416.8K
64 Okta Inc OKTA 0.24% 2.86K $383.8K
65 F5 Inc FFIV 0.23% 963 $363.8K
66 Zscaler Inc ZS 0.21% 1.92K $336.1K
67 SBA Communications Corp SBAC 0.20% 1.81K $326.8K
68 AST SpaceMobile Inc ASTS 0.20% 4.84K $315.0K
69 Largan Precision Co Ltd 3008.TW 0.19% 1.77K $303.7K
70 Nutanix Inc NTNX 0.19% 4.53K $300.2K
71 Telefonica SA TEF.MC 0.18% 67.73K $290.2K
72 Lattice Semiconductor Corp LSCC 0.17% 2.34K $274.9K
73 Akamai Technologies Inc AKAM 0.17% 2.48K $273.1K
74 Rubrik Inc RBRK 0.17% 2.75K $267.8K
75 Invesco Government & Agency Portfolio AGPXX 0.16% 254.28K $254.3K
76 Cellnex Telecom SA CLNX.MC 0.16% 8.21K $251.4K
77 Dynatrace Inc DT 0.15% 5.03K $247.3K
78 CACI International Inc CACI 0.15% 361 $233.3K
79 Chunghwa Telecom Co Ltd 2412.TW 0.14% 52.96K $226.8K
80 MTN Group Ltd MTN.JO 0.14% 19.09K $226.2K
81 EchoStar Corp SATS 0.13% 2.43K $211.6K
82 Charter Communications Inc CHTR 0.13% 1.43K $211.3K
83 BT Group PLC BT-A.L 0.13% 76.41K $210.1K
84 Docusign Inc DOCU 0.13% 3.32K $206.5K
85 Dycom Industries Inc DY 0.13% 503 $201.3K
86 Telstra Group Ltd TLS.AX 0.12% 59.67K $200.1K
87 Winbond Electronics Corp 2344.TW 0.12% 36.08K $198.1K
88 Advanced Info Service PCL ADVANC.BK 0.12% 17.81K $194.1K
89 Secom Co Ltd 9735.T 0.12% 4.84K $193.1K
90 Lite-On Technology Corp 2301.TW 0.12% 22.66K $187.8K
91 MACOM Technology Solutions Holdings Inc MTSI 0.12% 700 $186.3K
92 Check Point Software Technologies Ltd CHKP 0.12% 1.42K $185.1K
93 Applied Optoelectronics Inc AAOI 0.11% 1.37K $176.7K
94 Rambus Inc RMBS 0.11% 1.84K $170.0K
95 BCE Inc BCE 0.10% 6.60K $156.9K
96 Zhongji Innolight Co Ltd 300308.SZ 0.09% 1.10K $147.0K
97 Telenor ASA TEL.OL 0.09% 10.12K $144.4K
98 Telia Co AB TELIA.ST 0.08% 28.48K $130.9K
99 Viavi Solutions Inc VIAV 0.07% 2.86K $110.2K
100 GLOBALFOUNDRIES Inc GFS 0.06% 2.08K $98.3K
101 Lumen Technologies Inc LUMN 0.06% 15.71K $94.4K
102 USD Pending Dividends 0.04% 0 $63.2K
103 CASH & EQUIVALENTS 0.00% 3.85K $4.5K
104 CASH & EQUIVALENTS 0.00% 395.24K $2.5K
105 CASH & EQUIVALENTS 0.00% 10.12K $7.27
106 CASH & EQUIVALENTS 0.00% 2 $2.47
107 SECURITIES LENDING - BNYM 0.00% 1 $0.01
108 INDIA CAPITAL GAINS TAX 0.00% 0 $0.01
109 CASH & EQUIVALENTS 0.00% -35 -$34.59
110 CASH & EQUIVALENTS 0.00% -1.32K -$139.35
111 CASH & EQUIVALENTS 0.00% -409 -$296.82
112 CASH & EQUIVALENTS 0.00% -5.58K -$328.91

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ địa lý

United States (developed) 67.33%
South Korea (emerging) 11.21%
Taiwan (emerging) 10.80%
Japan (developed) 2.96%
Ireland (developed) 1.16%
Germany (developed) 0.87%
United Kingdom (developed) 0.77%
India (emerging) 0.73%
Finland (developed) 0.61%
China (emerging) 0.52%
Cayman Islands 0.45%
Sweden (developed) 0.41%
Israel (developed) 0.37%
Spain (developed) 0.35%
Mexico (emerging) 0.29%
Netherlands (developed) 0.29%
France (developed) 0.26%
South Africa (emerging) 0.14%
Australia (developed) 0.13%
Thailand (emerging) 0.12%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)1.64% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.2769
Tần suấtQuarterly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJun 22, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.3891
Tăng trưởng 1 năm+40.21% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+87.97% / +64.19%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jun 22, 2026 $0.3891
Mar 23, 2026 $0.3160
Dec 22, 2025 $0.2163
Sep 22, 2025 $0.3554
Jun 23, 2025 $0.3577
Mar 24, 2025 $0.2205
Sep 23, 2024 $0.3325
Jun 24, 2024 $0.4268
Mar 18, 2024 $0.3038
Dec 18, 2023 $0.4140
Sep 19, 2022Sep 20, 2022 Sep 23, 2022$0.1923
Jun 21, 2022Jun 22, 2022 Jun 30, 2022$0.5171

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Thống kê rủi ro cần ít nhất một năm lịch sử giá — hiện chưa có dữ liệu cho quỹ này.

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay11.22K Khối lượng trung bình1.14K
AUM$41.3M Chênh lệch giá/NAV-25.71%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về PXQ

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về PXQ →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường