Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

LVOL American Century Low Volatility ETF

51.47 0.555 (+1.09%)

Báo giá tính đến Apr 22, 2025 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước50.91 Biên độ trong ngày50.94 – 51.47
Biên độ 52 Tuần48.49 – 57.13 Khối lượng giao dịch12.99K
Khối lượng TB2.56K AUM$12.3M (Oct 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.29% Yield (TTM)—
NAV51.31 Chênh lệch giá/NAV+0.31% tham chiếu
Ngày thành lậpJan 19, 2021 Danh mục nắm giữ107
Nhà phát hành— Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcLow Volatility Chỉ số theo dõiS&P 500
CUSIP025072513 ISINUS0250725134
Quản lýĐược quản lý chủ động (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

The fund generally invests in common stocks of U.S. companies that have a market capitalization greater than $2 billion. It seeks to deliver a lower realized portfolio volatility than its benchmark, the S&P 500 Index, by utilizing a stock selection process that expands on traditional measures of price volatility by including measures of asymmetric volatility and seeking securities of businesses that demonstrate consistent cash-flows, stable operations, and strong balance sheets. The fund is an actively managed ETF that does not seek to replicate the performance of a specified index.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -5.02% -8.74% -5.63% -5.47% +5.08% +5.53% — — +6.20%
Tổng lợi nhuận -5.02% -8.53% -5.18% -5.25% +6.23% +7.06% — — +7.62%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Apr 30, 2025. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.29% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$29.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Apr 17, 2023 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 106 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Apple Inc AAPL 4.80% 2.45K $0.00
2 Microsoft Corp MSFT 4.12% 1.15K $0.00
3 Alphabet Inc GOOGL 3.78% 116 $0.00
4 Johnson & Johnson JNJ 2.56% 1.19K $0.00
5 Visa Inc V 2.52% 969 $0.00
6 Costco Wholesale Corp COST 2.41% 359 $0.00
7 Bristol-Myers Squibb Co BMY 2.37% 2.76K $0.00
8 Cisco Systems Inc CSCO 2.29% 3.35K $0.00
9 Berkshire Hathaway Inc BRKB 2.21% 526 $0.00
10 Accenture PLC ACN 2.12% 545 $0.00
11 Marsh & McLennan Cos Inc MMC 1.93% 988 $0.00
12 Coca-Cola Co/The KO 1.89% 2.59K $0.00
13 Waste Management Inc WM 1.80% 949 $0.00
14 Stryker Corp SYK 1.76% 547 $0.00
15 Procter & Gamble Co/The PG 1.76% 964 $0.00
16 Linde PLC LIN 1.69% 449 $0.00
17 General Dynamics Corp GD 1.68% 600 $0.00
18 Amazon.com Inc AMZN 1.57% 41 $0.00
19 Sherwin-Williams Co/The SHW 1.48% 492 $0.00
20 JPMorgan Chase & Co JPM 1.34% 786 $0.00
21 Bank of America Corp BAC 1.32% 2.51K $0.00
22 Synopsys Inc SNPS 1.32% 357 $0.00
23 Medtronic PLC MDT 1.30% 972 $0.00
24 Exxon Mobil Corp XOM 1.29% 1.34K $0.00
25 Comcast Corp CMCSA 1.28% 2.26K $0.00
Hiển thị tất cả 106 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghệ 20.40%
Y tế 17.34%
Dịch vụ Tài chính 16.01%
Công nghiệp 10.53%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 10.05%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 6.30%
Dịch vụ Truyền thông 5.80%
Bất động sản 3.27%
Vật liệu Cơ bản 3.17%
Năng lượng 2.95%
Tiền mặt & khác 2.21%
Tiện ích 1.97%

Phân phối

Yield (TTM)— Đã chi trả (12 tháng qua)—
Tần suấtQuarterly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtMar 25, 2025 Lần thanh toán gần nhất$0.1247 (Mar 27, 2025)
Tăng trưởng 1 năm— Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Mar 25, 2025Mar 25, 2025 Mar 27, 2025$0.1247
Dec 17, 2024Dec 17, 2024 Dec 19, 2024$0.1429
Sep 23, 2024Sep 23, 2024 Sep 25, 2024$0.1486
Jun 24, 2024Jun 24, 2024 Jun 26, 2024$0.1733
Mar 21, 2024Mar 22, 2024 Mar 25, 2024$0.1554
Dec 18, 2023Dec 19, 2023 Dec 21, 2023$0.2158
Sep 21, 2023Sep 22, 2023 Sep 26, 2023$0.1954
Jun 20, 2023Jun 21, 2023 Jun 23, 2023$0.1604
Mar 23, 2023Mar 24, 2023 Mar 28, 2023$0.1386
Dec 15, 2022Dec 16, 2022 Dec 20, 2022$0.1740
Sep 20, 2022Sep 21, 2022 Sep 23, 2022$0.1730
Jun 21, 2022Jun 22, 2022 Jun 24, 2022$0.2010

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm— / — Sharpe 1Y / 3Y— / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm— / — Sortino 1Y—
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.69 Tương quan với S&P 500 (1 năm)—
Độ lệch giảm 1 năm— Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 11, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay12.99K Khối lượng trung bình2.56K
AUM$12.3M Chênh lệch giá/NAV+0.31%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về LVOL

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

A Sinking Ship or A Turnaround Bet ↗ I've talked about this before: there is a very specific hole in my portfolio. I focus on dividend stocks because I use them to create extra income… ETF Trends · Oct 11, 07:06 UTC iShares Core U.S. Aggregate Bond ETF $AGG Holdings Trimmed by Capital Advisors Wealth Management LLC ↗ Capital Advisors Wealth Management LLC lowered its position in shares of iShares Core U.S. Aggregate Bond ETF (NYSEARCA:AGG) by 91.4% in the third… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC SPDR Portfolio High Yield Bond ETF $SPHY Shares Sold by Balefire LLC ↗ Balefire LLC lowered its position in SPDR Portfolio High Yield Bond ETF (NYSEARCA:SPHY) by 72.5% in the third quarter, according to the company in… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC Avidian Wealth Enterprises LLC Makes New $687,000 Investment in iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF $ACWX ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC acquired a new stake in iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF (NASDAQ: ACWX) during the undefined quarter, according to the… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC SPDR S&P 400 Mid Cap Growth ETF $MDYG Shares Newly Acquired by Avidian Wealth Enterprises LLC ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC acquired a new stake in SPDR S&P 400 Mid Cap Growth ETF (NYSEARCA:MDYG) in the third quarter, according to the company… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC Avidian Wealth Enterprises LLC Sells 105,855 Shares of Avantis U.S. Equity ETF $AVUS ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC trimmed its position in Avantis U.S. Equity ETF (NYSEARCA:AVUS) by 95.8% during the undefined quarter, according to… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC
Tất cả tin tức về LVOL →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường