Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

FXED Sound Enhanced Fixed Income ETF

17.40 -0.03 (-0.17%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 19:59 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước17.43 Biên độ trong ngày17.38 – 17.48
Biên độ 52 Tuần17.07 – 19.00 Khối lượng giao dịch5.87K
Khối lượng TB7.33K AUM$45.2M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí2.51% Yield (TTM)7.15%
NAV17.41 Chênh lệch giá/NAV-0.06% tham chiếu
Ngày thành lậpJan 04, 2021 Danh mục nắm giữ
Nhà phát hànhSound Income Sàn giao dịchNYSE
Danh mụcGovernment Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP886364819 ISINUS8863648197
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

Under normal market conditions, the fund will invest at least 80% of its net assets in fixed income securities. The fund's investments in fixed income securities will typically include U.S. corporate bonds, preferred stock and ETFs that invest in bonds, sovereign debt, and private placement debt securities. It may also invest in fixed income securities issued by U.S. and foreign corporations, securities issued by governments and their agencies, instrumentalities, or sponsored corporations, including supranational organizations. The fund is non-diversified.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +0.29% -0.80% -1.75% -2.68% -6.29% +0.10% -3.56% -2.33%
Tổng lợi nhuận +0.52% +0.35% +0.75% +0.46% +0.23% +6.64% +2.42% +3.50%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng2.51% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$251.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 60 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 HERCULES CAPITAL INC HTGC 3.82% 77.18K $1.3M
2 Ares Capital Corp ARCC 3.82% 66.30K $1.3M
3 First American Government Obligations Fund… FGXXX 3.64% 1.26M $1.3M
4 Simon Property Group Inc SPG 3.29% 5.21K $1.1M
5 Golub Capital BDC Inc GBDC 3.04% 79.66K $1.1M
6 Sixth Street Specialty Lending Inc TSLX 2.89% 53.22K $1,000.0K
7 Goodyear Tire & Rubber Co/The 5% 07/15/2029 382550BN0 2.82% 1.02M $976.4K
8 JPMorgan Chase & Co 6% 09/01/2174 48128B648 2.77% 38.80K $957.1K
9 National Fuel Gas Co 4.75% 09/01/2028 636180BP5 2.57% 889.00K $888.3K
10 Targa Resources Partners LP / Targa Resources… 87612BBG6 2.57% 889.00K $887.9K
11 Hilton Domestic Operating Co Inc 4.875%… 432833AF8 2.52% 882.00K $872.3K
12 VanEck Emerging Markets High Yield Bond ETF HYEM 2.48% 42.74K $857.4K
13 Bank of America Corp 5.375% 09/25/2174 06053U601 2.43% 40.48K $841.1K
14 CMS Energy Corp 5.875% 03/01/2079 125896845 2.40% 39.51K $828.9K
15 PennantPark Floating Rate Capital Ltd PFLT 2.25% 105.66K $778.7K
16 Morgan Stanley 4.875% 10/15/2174 61762V804 2.25% 41.64K $777.3K
17 Truist Financial Corp 5.25% 09/01/2174 89832Q745 2.22% 39.78K $769.3K
18 Wells Fargo & Co 4.7% 09/15/2174 94988U128 2.18% 42.35K $755.1K
19 Southern Co/The 4.95% 01/30/2080 842587800 2.13% 40.30K $735.1K
20 Radian Group Inc 4.875% 03/15/2027 750236AW1 2.11% 730.00K $729.8K
21 MetLife Inc 4.75% 09/15/2174 59156R850 2.11% 40.57K $729.0K
22 Dell Inc 6.5% 04/15/2038 24702RAF8 2.11% 696.00K $728.7K
23 Capital One Financial Corp 4.8% 09/01/2174 14040H782 2.08% 42.62K $719.8K
24 BondBloxx JP Morgan USD Emerging Markets 1-10… XEMD 1.91% 14.91K $662.1K
25 Morgan Stanley 4.25% 10/15/2174 61762V861 1.90% 40.37K $656.4K
Hiển thị tất cả 60 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 58.05%
Bất động sản 41.95%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 96.14%
Other 3.86%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)7.15% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.2459
Tần suấtBi-Weekly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 17, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0400 (Aug 18, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+5.95% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+8.75% / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 17, 2026Aug 17, 2026 Aug 18, 2026$0.0400
Jul 30, 2026Jul 30, 2026 Jul 31, 2026$0.0400
Jul 15, 2026Jul 15, 2026 Jul 16, 2026$0.0400
Jun 29, 2026Jun 29, 2026 Jun 30, 2026$0.0400
Jun 15, 2026Jun 15, 2026 Jun 16, 2026$0.0400
May 28, 2026May 28, 2026 May 29, 2026$0.0400
May 14, 2026May 14, 2026 May 15, 2026$0.0400
Apr 29, 2026Apr 29, 2026 Apr 30, 2026$0.0400
Apr 16, 2026Apr 16, 2026 Apr 17, 2026$0.0400
Mar 30, 2026Mar 30, 2026 Mar 31, 2026$0.0400
Mar 16, 2026Mar 16, 2026 Mar 17, 2026$0.0400
Feb 26, 2026Feb 26, 2026 Feb 27, 2026$0.0400

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm7.88% / 8.66% Sharpe 1Y / 3Y-0.403 / 0.389
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-5.32% / -8.96% Sortino 1Y-0.554
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.272 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.278
Độ lệch giảm 1 năm5.74% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay5.87K Khối lượng trung bình7.33K
AUM$45.2M Chênh lệch giá/NAV-0.06%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $45.2M → $45.2M
1 Tuần $77.7K +0.17% $45.2M → $45.2M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về FXED

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về FXED →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường