Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

DEF Invesco Defensive Equity ETF

67.84 0.3507 (+0.52%)

Báo giá tính đến Aug 25, 2023 19:59 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước67.49 Biên độ trong ngày67.43 – 68.02
Biên độ 52 Tuần59.14 – 70.92 Khối lượng giao dịch4.12K
Khối lượng TB11.48K AUM$227.1M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.40% Yield (TTM)1.25%
NAV84.54 Chênh lệch giá/NAV-19.75% tham chiếu
Ngày thành lậpDec 15, 2006 Danh mục nắm giữ102
Nhà phát hànhInvesco Sàn giao dịchAMEX
Danh mục Chỉ số theo dõiS&P 500
CUSIP46138J775 ISINUS46138J7752
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The fund generally will invest at least 80% of its total assets in the securities that comprise the underlying index. The underlying index is comprised of a subset of securities from the S&P 500® Index (the S&P 500). The fund will concentrate its investments in securities of issuers in any one industry or group of industries only to the extent that the underlying index reflects a concentration in that industry or group of industries.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +5.48% +6.17% +4.17% +7.41% +6.20% +6.20% +9.77% +7.60% +8.90%
Tổng lợi nhuận +7.19% +7.88% +5.85% +9.15% +7.92% +7.65% +10.92% +8.77% +9.59%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Dec 18, 2023. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.40% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$40.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 54 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Best Buy Co Inc BBY 2.68% 55.47K $4.8M
2 US Foods Holding Corp USFD 2.55% 41.70K $4.5M
3 Mettler-Toledo International Inc MTD 2.45% 3.12K $4.4M
4 Roper Technologies Inc ROP 2.42% 10.47K $4.3M
5 Garmin Ltd GRMN 2.35% 14.24K $4.2M
6 Cooper Cos Inc/The COO 2.35% 54.78K $4.2M
7 Cencora Inc COR 2.26% 12.78K $4.0M
8 Waters Corp WAT 2.26% 9.91K $4.0M
9 HEICO Corp HEI 2.21% 11.22K $3.9M
10 Hormel Foods Corp HRL 2.21% 162.93K $3.9M
11 Fastenal Co FAST 2.21% 77.44K $3.9M
12 Cardinal Health Inc CAH 2.18% 16.98K $3.9M
13 Microsoft Corp MSFT 2.18% 8.03K $3.9M
14 General Dynamics Corp GD 2.16% 9.96K $3.8M
15 McKesson Corp MCK 2.12% 4.48K $3.8M
16 Brown-Forman Corp BF-B 2.11% 131.92K $3.7M
17 Tractor Supply Co TSCO 2.11% 106.74K $3.7M
18 Sysco Corp SYY 2.10% 44.82K $3.7M
19 STERIS PLC STE 2.08% 15.66K $3.7M
20 TD SYNNEX Corp SNX 2.07% 14.66K $3.7M
21 Home Depot Inc/The HD 2.05% 10.89K $3.6M
22 Adobe Inc ADBE 2.05% 13.35K $3.6M
23 Yum China Holdings Inc YUMC 2.04% 74.26K $3.6M
24 GoDaddy Inc GDDY 2.03% 36.67K $3.6M
25 AMETEK Inc AME 2.03% 15.05K $3.6M
26 Ferguson Enterprises Inc FERG 2.02% 14.99K $3.6M
27 Archer-Daniels-Midland Co ADM 2.01% 43.62K $3.6M
28 Xylem Inc/NY XYL 2.00% 31.25K $3.5M
29 Ulta Beauty Inc ULTA 1.99% 6.86K $3.5M
30 Autodesk Inc ADSK 1.96% 13.88K $3.5M
31 KLA Corp KLAC 1.93% 18.49K $3.4M
32 Accenture PLC ACN 1.93% 18.87K $3.4M
33 Otis Worldwide Corp OTIS 1.92% 47.46K $3.4M
34 Lamar Advertising Co LAMR 1.89% 22.28K $3.4M
35 Neurocrine Biosciences Inc NBIX 1.88% 21.87K $3.3M
36 Lowe's Cos Inc LOW 1.87% 15.30K $3.3M
37 MSCI Inc MSCI 1.86% 5.81K $3.3M
38 O'Reilly Automotive Inc ORLY 1.84% 36.68K $3.3M
39 PepsiCo Inc PEP 1.81% 22.66K $3.2M
40 Fidelity National Information Services Inc FIS 1.81% 79.23K $3.2M
41 Quanta Services Inc PWR 1.78% 4.76K $3.2M
42 Jabil Inc JBL 1.75% 9.80K $3.1M
43 Curtiss-Wright Corp CW 1.70% 4.66K $3.0M
44 Boston Scientific Corp BSX 1.66% 59.69K $2.9M
45 Costco Wholesale Corp COST 1.66% 3.15K $2.9M
46 AutoZone Inc AZO 1.65% 989 $2.9M
47 Kroger Co/The KR 1.56% 49.25K $2.8M
48 Walmart Inc WMT 1.51% 25.85K $2.7M
49 NXP Semiconductors NV NXPI 1.37% 10.91K $2.4M
50 Rollins Inc ROL 1.30% 63.50K $2.3M
51 USD Pending Dividends 0.07% 0 $127.4K
52 Invesco Government & Agency Portfolio AGPXX 0.04% 68.42K $68.4K
53 SECURITIES LENDING - BNYM 0.00% 1 $0.01
54 CASH & EQUIVALENTS 0.00% -139 -$138.53

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Y tế 16.84%
Dịch vụ Tài chính 16.06%
Công nghiệp 15.64%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 12.88%
Công nghệ 12.08%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.10%
Tiện ích 4.79%
Dịch vụ Truyền thông 4.72%
Bất động sản 3.84%
Vật liệu Cơ bản 2.07%
Năng lượng 0.98%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 92.22%
Switzerland (developed) 2.31%
China (emerging) 2.03%
Ireland (developed) 1.98%
Netherlands (developed) 1.38%
Other 0.09%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)1.25% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.8452
Tần suấtAnnual SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 22, 2025 Lần thanh toán gần nhất$0.8452
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)-4.85% / +1.26%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 22, 2025 $0.8452
Dec 18, 2023 $1.1578
Dec 19, 2022Dec 20, 2022 Dec 23, 2022$0.9810
Dec 20, 2021Dec 21, 2021 Dec 31, 2021$0.7780
Dec 21, 2020Dec 22, 2020 Dec 31, 2020$0.7940
Dec 23, 2019Dec 24, 2019 Dec 31, 2019$0.6480
Dec 24, 2018Dec 26, 2018 Dec 31, 2018$0.6130
Dec 26, 2017Dec 27, 2017 Dec 29, 2017$0.0736
Dec 23, 2016Dec 28, 2016 Dec 30, 2016$0.1320
Dec 24, 2015Dec 29, 2015 Dec 31, 2015$0.1088
Dec 24, 2014Dec 29, 2014 Dec 31, 2014$0.9630
Dec 24, 2013Dec 27, 2013 Dec 31, 2013$0.7870

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Thống kê rủi ro cần ít nhất một năm lịch sử giá — hiện chưa có dữ liệu cho quỹ này.

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay4.12K Khối lượng trung bình11.48K
AUM$227.1M Chênh lệch giá/NAV-19.75%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về DEF

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về DEF →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường