Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

DBEF Xtrackers MSCI EAFE Hedged Equity ETF

56.01 -0.08 (-0.14%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước56.09 Biên độ trong ngày55.94 – 56.27
Biên độ 52 Tuần44.99 – 56.84 Khối lượng giao dịch347.16K
Khối lượng TB442.16K AUM$9.38B (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.35% Yield (TTM)2.23%
NAV55.76 Chênh lệch giá/NAV+0.45% tham chiếu
Ngày thành lậpJun 09, 2011 Danh mục nắm giữ688
Nhà phát hànhXtrackers Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcFinancials Chỉ số theo dõiMSCI EAFE
CUSIP233051200 ISINUS2330512003
Cấu trúc Phòng ngừa rủi ro tỷ giá
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The Xtrackers MSCI EAFE Hedged Equity ETF is designed to mirror the financial returns, before any deductions for costs, of the MSCI EAFE US Dollar Hedged Index.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +1.84% +5.46% +6.73% +16.42% +22.27% +17.20% +7.85% +7.96% +5.37%
Tổng lợi nhuận +1.84% +5.46% +6.73% +16.42% +25.50% +20.04% +13.78% +12.40% +10.44%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.35% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$35.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 689 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 ASML Holding NV ASML.AS 2.99% 160.83K $281.9M
2 HSBC Holdings PLC HSBA.L 1.57% 7.13M $147.6M
3 Roche Holding AG Part ROP.SW 1.44% 291.08K $135.8M
4 Novartis AG-Reg NOVN.SW 1.29% 759.35K $121.6M
5 Shell PLC SHEL.L 1.14% 2.32M $107.2M
6 AstraZeneca PLC AZN.L 1.13% 627.18K $106.8M
7 Nestle SA-Reg NESN.SW 1.13% 1.07M $106.4M
8 Siemens AG-Reg SIE.DE 1.09% 307.91K $102.7M
9 BHP Billiton Ltd BHP.AX 1.08% 2.10M $102.0M
10 Mitsubishi UFJ Financial Group 8306.T 1.04% 4.40M $97.7M
11 SAP SE SAP.DE 0.99% 432.60K $93.7M
12 Banco Santander SA SAN.MC 0.92% 5.91M $86.8M
13 Allianz SE-Reg ALV.DE 0.88% 158.04K $83.0M
14 Schneider Electric SE SU.PA 0.83% 227.24K $78.6M
15 Commonwealth Bank of Australia CBA.AX 0.83% 690.83K $77.7M
16 Toyota Motor Corp 7203.T 0.81% 3.92M $76.0M
17 Rolls-Royce Holdings PLC RR.L 0.77% 3.48M $72.7M
18 TOTAL SA TTE.PA 0.77% 817.66K $72.3M
19 UBS Group AG UBSG.SW 0.75% 1.32M $71.0M
20 Banco Bilbao Vizcaya Argentari BBVA.MC 0.72% 2.34M $67.4M
21 Advantest Corp 6857.T 0.69% 301.97K $65.4M
22 ABB Ltd-Reg ABBN.SW 0.68% 648.85K $64.5M
23 Tokyo Electron Ltd 8035.T 0.68% 184.87K $64.4M
24 Novo-Nordisk B NOVO-B.CO 0.68% 1.34M $64.2M
25 Sumitomo Mitsui Financial Group 8316.T 0.67% 1.50M $62.7M
26 Cash & Cash Equivalents 0.65% 0 $61.5M
27 Hitachi Ltd 6501.T 0.64% 1.82M $60.7M
28 Iberdrola SA IBE.MC 0.64% 2.57M $60.4M
29 Airbus SE AIR.PA 0.63% 246.80K $58.9M
30 UNILEVER PLC NPV ULVR.L 0.63% 906.08K $58.9M
31 Sony Corp 6758.T 0.62% 2.41M $58.1M
32 Safran SA SAF.PA 0.61% 143.11K $57.5M
33 Siemens Energy AG ENR.DE 0.61% 321.40K $57.3M
34 RECRUIT HOLDINGS CO LTD 6098.T 0.61% 547.03K $57.1M
35 UniCredit SpA UCG.MI 0.59% 563.35K $55.5M
36 LVMH Moet Hennessy Louis Vuitton MC.PA 0.58% 103.25K $54.3M
37 Compagnie Financiere Richemont SA CFR.SW 0.55% 222.86K $52.0M
38 Air Liquide SA AI.PA 0.55% 264.31K $51.8M
39 DBS Group Holdings Ltd D05.SI 0.55% 853.82K $51.4M
40 Mizuho Financial Group Inc 8411.T 0.54% 981.48K $50.6M
41 BNP Paribas SA BNP.PA 0.53% 411.46K $50.2M
42 SoftBank Group Corp 9984.T 0.52% 1.53M $49.0M
43 Deutsche Telekom AG-Reg DTE.DE 0.51% 1.42M $48.4M
44 BP PLC BP.L 0.50% 6.52M $47.0M
45 British American Tobacco PLC BATS.L 0.50% 833.27K $47.0M
46 Rio Tinto PLC RIO.L 0.50% 442.97K $46.7M
47 Intesa Sanpaolo SpA ISP.MI 0.49% 5.79M $46.3M
48 Zurich Insurance Group AG ZURN.SW 0.49% 62.09K $46.1M
49 L'Oreal SA OR.PA 0.48% 99.60K $45.2M
50 Gsk Plc GSK.L 0.46% 1.68M $43.8M
51 ING Groep NV INGA.AS 0.45% 1.20M $42.2M
52 Kioxia Holdings Corp 285A.T 0.44% 129.80K $41.8M
53 Sanofi-Aventis SAN.PA 0.44% 453.07K $41.7M
54 AIA Group Ltd 1299.HK 0.44% 4.35M $41.3M
55 Keyence Corp 6861.T 0.43% 77.62K $40.1M
56 Barclays PLC BARC.L 0.41% 5.68M $38.5M
57 Mitsubishi Corp 8058.T 0.40% 1.25M $37.5M
58 Lloyds Banking Group PLC LLOY.L 0.39% 24.32M $37.0M
59 Fast Retailing Co Ltd 9983.T 0.38% 79.23K $36.1M
60 Enel SpA ENEL.MI 0.37% 3.16M $35.3M
61 National Australia Bank Ltd NAB.AX 0.37% 1.27M $34.9M
62 BAE Systems PLC BA.L 0.37% 1.21M $34.8M
63 Infineon Technologies AG IFX.DE 0.37% 541.66K $34.7M
64 Westpac Banking Corp WBC.AX 0.37% 1.42M $34.6M
65 Tokio Marine Holdings Inc 8766.T 0.37% 742.06K $34.5M
66 Oversea-Chinese Banking Corp O39.SI 0.36% 1.36M $33.8M
67 Spotify Technology SA 639.DE 0.36% 60.77K $33.6M
68 National Grid PLC NG.L 0.35% 2.06M $33.3M
69 AXA SA CS.PA 0.35% 653.16K $33.3M
70 Australia & New Zealand Banking Group Ltd ANZ.AX 0.35% 1.25M $33.2M
71 Mitsubishi Heavy Industries Ltd 7011.T 0.35% 1.33M $33.0M
72 Muenchener Rueckversicherungs-Reg MUV2.DE 0.35% 54.22K $32.7M
73 Glencore PLC GLEN.L 0.34% 3.90M $32.0M
74 Investor AB INVE-B.ST 0.33% 716.58K $31.5M
75 NatWest Group PLC NWG.L 0.33% 3.31M $31.2M
76 Industria de Diseno Textil SA ITX.MC 0.33% 451.95K $30.8M
77 ITOCHU Corp 8001.T 0.33% 2.30M $30.7M
78 Mitsui & Co Ltd 8031.T 0.32% 981.02K $30.5M
79 Murata Manufacturing Co Ltd 6981.T 0.32% 671.59K $30.1M
80 Anheuser-Busch InBev SA/NV ABI.BR 0.31% 374.02K $29.5M
81 Deutsche Bank AG-Registered DBK.DE 0.31% 753.25K $29.2M
82 Wesfarmers Ltd WES.AX 0.30% 469.81K $27.8M
83 Mitsubishi Electric Corp 6503.T 0.30% 788.47K $27.8M
84 Macquarie Group Ltd MQG.AX 0.29% 150.10K $27.1M
85 Vinci SA DG.PA 0.29% 193.30K $27.0M
86 HONG KONG EXCHANGES & CLEAR 0388.HK 0.28% 497.06K $26.5M
87 RELX PLC REL.L 0.28% 740.54K $26.5M
88 Argenx SE ARGX.BR 0.28% 25.62K $26.3M
89 Panasonic Corp 6752.T 0.28% 968.04K $26.2M
90 Nordea Bank Abp NDA-FI.HE 0.28% 1.28M $26.1M
91 Shin-Etsu Chemical Co Ltd 4063.T 0.27% 678.94K $25.6M
92 Deutsche Post AG-REG DHL.DE 0.27% 381.36K $25.3M
93 Deutsche Boerse AG DB1.DE 0.27% 75.30K $25.3M
94 ANGLO AMERICAN PLC NPV AAL.L 0.27% 440.00K $25.2M
95 Nintendo Co Ltd 7974.T 0.27% 452.75K $25.2M
96 Rheinmetall Ag RHM.DE 0.27% 19.31K $25.2M
97 CSL Ltd CSL.AX 0.26% 200.07K $24.9M
98 Prosus NV PRX.AS 0.26% 546.76K $24.3M
99 Takeda Pharmaceutical Co Ltd 4502.T 0.26% 660.74K $24.1M
100 Volvo AB-B SHS VOLV-B.ST 0.25% 644.91K $23.9M
101 Bayer AG BAYN.DE 0.25% 407.66K $23.4M
102 Societe Generale SA GLE.PA 0.25% 265.37K $23.2M
103 Essilor International SA EL.PA 0.25% 124.92K $23.2M
104 ATLAS COPCO AB NPV ATCO-A.ST 0.24% 1.05M $22.7M
105 CaixaBank SA CABK.MC 0.24% 1.46M $22.5M
106 BASF SE BAS.DE 0.24% 370.50K $22.4M
107 KDDI Corp 9433.T 0.24% 1.22M $22.2M
108 London Stock Exchange Group PLC LSEG.L 0.24% 184.99K $22.2M
109 Diageo PLC DGE.L 0.23% 926.43K $22.0M
110 Hoya Corp 7741.T 0.23% 139.03K $21.8M
111 Engie SA ENGI.PA 0.23% 737.16K $21.8M
112 Swiss Re AG SREN.SW 0.23% 123.86K $21.7M
113 Compass Group PLC CPG.L 0.23% 704.66K $21.7M
114 Nokia OYJ NOKIA.HE 0.23% 2.08M $21.7M
115 Standard Chartered PLC STAN.L 0.23% 739.46K $21.6M
116 Lonza Group AG-REG LONN.SW 0.23% 29.11K $21.6M
117 Ferrari NV RACE.MI 0.23% 50.27K $21.2M
118 FUJIKURA LTD (5803.T) 5803.T 0.22% 625.57K $20.8M
119 Eni SpA ENI.MI 0.22% 754.95K $20.5M
120 Japan Tobacco Inc 2914.T 0.21% 459.67K $20.2M
121 Danone SA BN.PA 0.21% 261.29K $20.0M
122 Hermes International RMS.PA 0.21% 10.73K $19.5M
123 Rio Tinto Ltd RIO.AX 0.21% 151.30K $19.4M
124 Sea Ltd (Singapore) Sponsored ADR Class A SE 0.20% 156.53K $19.3M
125 E.ON SE EOAN.DE 0.20% 930.75K $19.2M
126 LafargeHolcim Ltd-REG HOLN.SW 0.20% 211.12K $18.7M
127 RECKITT BENCK GRP 10.416667P RKT.L 0.20% 266.41K $18.7M
128 Haleon Plc HLN.L 0.20% 3.70M $18.7M
129 ASM International NV ASM.AS 0.20% 19.27K $18.6M
130 WOODSIDE P NPV WDS.AX 0.20% 786.56K $18.6M
131 Yandex N.V. Cl A NBIS 0.20% 83.51K $18.5M
132 Sumitomo Corp 8053.T 0.20% 1.66M $18.5M
133 Erste Group Bank Ag EBS.VI 0.20% 127.66K $18.4M
134 Teva Pharmaceutical Industries Ltd TEVA 0.20% 482.25K $18.4M
135 Marubeni Corp 8002.T 0.19% 585.80K $18.2M
136 RWE AG RWE.DE 0.19% 266.73K $18.1M
137 Sandvik AB SAND.ST 0.19% 430.18K $18.0M
138 Softbank Corp 9434.T 0.19% 11.95M $18.0M
139 Orix Corp 8591.T 0.19% 454.53K $17.9M
140 Cie de Saint-Gobain SGO.PA 0.19% 185.02K $17.6M
141 DSV A/S DSV.CO 0.18% 79.64K $17.4M
142 Assicurazioni Generali SpA G.MI 0.18% 340.02K $17.3M
143 Legrand SA LR.PA 0.18% 105.86K $16.9M
144 TESCO PLC TSCO.L 0.18% 2.65M $16.8M
145 Komatsu Ltd 6301.T 0.18% 356.98K $16.7M
146 SSE PLC SSE.L 0.18% 502.52K $16.5M
147 Prysmian SpA PRY.MI 0.17% 116.64K $16.5M
148 Fujitsu Ltd 6702.T 0.17% 702.92K $16.5M
149 Sumitomo Electric Industries Ltd 5802.T 0.17% 1.19M $16.4M
150 United Overseas Bank Ltd U11.SI 0.17% 505.35K $16.4M
151 Galderma Group N AG GALD.SW 0.17% 76.37K $16.4M
152 Goodman Group GMG.AX 0.17% 817.07K $16.3M
153 Dai-ichi Life Holdings Inc 8750.T 0.17% 1.43M $16.2M
154 Honda Motor Co Ltd 7267.T 0.17% 1.51M $16.1M
155 3i Group PLC III.L 0.17% 405.71K $16.1M
156 Sandoz Group SDZ.SW 0.17% 173.19K $15.9M
157 Givaudan SA-REG GIVN.SW 0.17% 3.83K $15.9M
158 MS&AD Insurance Group Holdings 8725.T 0.17% 497.22K $15.8M
159 Daimler AG MBG.DE 0.17% 300.99K $15.8M
160 Bank Leumi Le-Israel BM LUMI.TA 0.17% 609.39K $15.6M
161 Experian PLC EXPN.L 0.16% 376.18K $15.5M
162 Renesas Electronics Corp 6723.T 0.16% 718.80K $15.4M
163 Alcon AG ALC.SW 0.16% 207.03K $15.2M
164 ASSA ABLOY AB-B ASSA-B.ST 0.16% 405.02K $15.1M
165 Danske Bank A/S DANSKE.CO 0.16% 259.09K $15.1M
166 TDK Corp 6762.T 0.16% 785.95K $15.1M
167 Sika AG SIKA.SW 0.16% 63.35K $15.0M
168 NEC Corp 6701.T 0.16% 509.29K $14.9M
169 Japan Post Bank 7182.T 0.16% 741.93K $14.9M
170 KBC Group NV KBC.BR 0.16% 95.63K $14.8M
171 Prudential PLC PRU.L 0.16% 1.05M $14.8M
172 FANUC Corp 6954.T 0.16% 388.20K $14.8M
173 Sompo Holdings Inc 8630.T 0.15% 339.90K $14.5M
174 Orange SA ORA.PA 0.15% 773.64K $14.4M
175 Daikin Industries Ltd 6367.T 0.15% 109.23K $14.3M
176 Repsol SA REP.MC 0.15% 453.19K $14.2M
177 Skandinaviska Enskilda Banken-A SEB-A.ST 0.15% 611.59K $14.2M
178 Woolworths Ltd WOW.AX 0.15% 505.97K $14.1M
179 Bank Hapoalim BM POLI.TA 0.15% 540.19K $14.0M
180 Adyen NV ADYEN.AS 0.15% 11.06K $13.9M
181 DISCO CORP 6146.T 0.14% 35.55K $13.6M
182 Swedbank AB-A Shares SWED-A.ST 0.14% 343.07K $13.4M
183 Nippon Telegraph & Telephone Co 9432.T 0.14% 12.53M $13.3M
184 Otsuka Holdings Co Ltd 4578.T 0.14% 174.88K $13.3M
185 Swiss Life Holding AG-REG SLHN.SW 0.14% 11.54K $13.3M
186 Ucb SA UCB.BR 0.14% 50.43K $13.2M
187 Koninklijke Ahold Delhaize NV AD.AS 0.14% 360.29K $13.1M
188 Vestas Wind Systems A/S VWS.CO 0.14% 397.39K $13.1M
189 ArcelorMittal MTS.MC 0.14% 179.02K $13.1M
190 Transurban Group TCL.AX 0.14% 1.29M $12.9M
191 SUNBELT RENTALS HOLDINGS SUNB 0.14% 167.92K $12.8M
192 Resona Holdings Inc 8308.T 0.13% 834.42K $12.7M
193 Daiichi Sankyo Co Ltd 4568.T 0.13% 708.30K $12.6M
194 AVIVA PLC AV.L 0.13% 1.25M $12.5M
195 Toyota Tsusho Corp 8015.T 0.13% 265.25K $12.5M
196 Ajinomoto Co Inc 2802.T 0.13% 355.17K $12.3M
197 Equinor ASA EQNR.OL 0.13% 291.77K $12.2M
198 Ferrovial SA FER.AS 0.13% 192.94K $12.2M
199 Chugai Pharmaceutical Co Ltd 4519.T 0.13% 278.62K $12.2M
200 Amadeus IT Group SA-A SHS AMS.MC 0.13% 181.17K $12.2M
201 Commerzbank AG CBK.DE 0.13% 261.18K $12.1M
202 Ibiden Co Ltd 4062.T 0.13% 96.35K $12.1M
203 adidas AG ADS.DE 0.13% 67.23K $12.0M
204 Vodafone Group PLC VOD.L 0.13% 7.40M $11.9M
205 ABN AMRO Group NV ABN.AS 0.13% 248.35K $11.9M
206 Nomura Holdings Inc 8604.T 0.12% 1.18M $11.6M
207 Sumitomo Mitsui Trust Holdings 8309.T 0.12% 1.06M $11.5M
208 Publicis Groupe SA PUB.PA 0.12% 95.44K $11.5M
209 AIB Group PLC A5G.IR 0.12% 883.15K $11.4M
210 ATLAS COPCO AB NPV ATCO-B.ST 0.12% 603.87K $11.4M
211 DNB BANK DNB.OL 0.12% 335.31K $11.3M
212 Telefonaktiebolaget LM Ericsson-B SHS ERIC-B.ST 0.12% 1.10M $11.3M
213 Sampo OYJ SAMPO.HE 0.12% 982.96K $11.3M
214 Thales SA HO.PA 0.12% 38.46K $11.2M
215 Bridgestone Corp 5108.T 0.12% 429.40K $11.2M
216 SINGAPORE TELECOM Z74.SI 0.12% 3.12M $11.0M
217 Kyocera Corp 6971.T 0.12% 485.76K $11.0M
218 Banca Monte dei Paschi di Sien BMPS.MI 0.12% 797.68K $10.9M
219 Astellas Pharma Inc 4503.T 0.12% 716.25K $10.9M
220 BPER Banca BPE.MI 0.11% 649.21K $10.8M
221 Leonardo SpA LDO.MI 0.11% 167.93K $10.7M
222 Imperial Brands PLC IMB.L 0.11% 308.81K $10.6M
223 HeidelbergCement AG HEI.DE 0.11% 55.31K $10.5M
224 Daimler Truck Holding AG DTG.DE 0.11% 190.78K $10.5M
225 Novozymes A/S-B Shares NSIS-B.CO 0.11% 148.74K $10.4M
226 Compagnie Generale des Etablissements Michelin… ML.PA 0.11% 253.89K $10.3M
227 Japan Post Holdings 6178.T 0.11% 689.25K $10.3M
228 SMC Corp 6273.T 0.11% 22.24K $10.1M
229 AerCap Holdings NV AER 0.11% 68.31K $10.1M
230 Techtronic Industries Co Ltd 0669.HK 0.11% 563.54K $10.1M
231 Seven & i Holdings Co Ltd 3382.T 0.11% 785.51K $10.0M
232 Aristocrat Leisure Ltd ALL.AX 0.11% 225.19K $10.0M
233 Northern Star Resources Ltd NST.AX 0.11% 567.47K $10.0M
234 iShares Currency Hedged MSCI EAFE ETF HEFA 0.11% 210.00K $10.0M
235 Next PLC NXT.L 0.11% 46.66K $10.0M
236 Mitsubishi Estate Co Ltd 8802.T 0.11% 426.33K $9.9M
237 AENA SME S.A. EUR 1.0 AENA.MC 0.11% 307.22K $9.9M
238 BOC Hong Kong Holdings Ltd 2388.HK 0.10% 1.53M $9.8M
239 Qbe Insurance Group Ltd QBE.AX 0.10% 621.74K $9.8M
240 Geberit AG-Reg GEBN.SW 0.10% 13.48K $9.8M
241 Heineken NV HEIA.AS 0.10% 116.00K $9.8M
242 CK Hutchison Holdings Ltd 0001.HK 0.10% 1.10M $9.8M
243 Veolia Environnement SA VIE.PA 0.10% 245.85K $9.8M
244 Mitsui Fudosan Co Ltd 8801.T 0.10% 1.03M $9.8M
245 Tower Semiconductor Ltd TSEM.TA 0.10% 46.32K $9.7M
246 NN Group NV NN.AS 0.10% 106.30K $9.6M
247 INTERCONTINENTAL HOTELS G 20.85213P IHG.L 0.10% 58.81K $9.6M
248 FUJIFILM Holdings Corp 4901.T 0.10% 465.93K $9.5M
249 Evolution Mining Ltd EVN.AX 0.10% 833.41K $9.5M
250 Coles Group Ltd COL.AX 0.10% 555.34K $9.5M
251 Coca-Cola European Partners CCEP.L 0.10% 85.68K $9.4M
252 Canon Inc 7751.T 0.10% 322.11K $9.3M
253 MTU Aero Engines AG MTX.DE 0.10% 22.36K $9.3M
254 Fresenius FRE.DE 0.10% 173.50K $9.3M
255 Hexagon AB HEXA-B.ST 0.10% 862.68K $9.2M
256 ACS ACTIVIDADES CONS Y SERV ACS.MC 0.10% 75.35K $9.2M
257 Bayerische Motoren Werke Ag BMW.DE 0.10% 134.87K $9.1M
258 STMicroelectronics NV STM.PA 0.10% 181.37K $9.0M
259 iShares Core SPI ETF (CH) CHSPI.SW 0.10% 41.60K $9.0M
260 Bank of Ireland Group PLC BIRG.IR 0.09% 399.45K $8.9M
261 Banco BPM SpA BAMI.MI 0.09% 470.96K $8.9M
262 East Japan Railway Co 9020.T 0.09% 389.61K $8.9M
263 Terumo Corp 4543.T 0.09% 543.89K $8.9M
264 Genmab A/S GMAB.CO 0.09% 25.79K $8.8M
265 Suzuki Motor Corp 7269.T 0.09% 657.18K $8.8M
266 JXTG Holdings Inc 5020.T 0.09% 1.03M $8.7M
267 Saab AB SAAB-B.ST 0.09% 128.73K $8.7M
268 Legal & General Group PLC LGEN.L 0.09% 2.20M $8.7M
269 Inpex Corp 1605.T 0.09% 355.22K $8.7M
270 Swisscom AG SCMN.SW 0.09% 10.80K $8.6M
271 Merck KGaA MRK.DE 0.09% 52.96K $8.6M
272 Fortescue Metals Group Ltd FMG.AX 0.09% 678.02K $8.6M
273 Sun Hung Kai Properties Ltd 0016.HK 0.09% 537.12K $8.6M
274 Koninklijke Philips NV PHIA.AS 0.09% 312.68K $8.6M
275 Kering KER.PA 0.09% 29.59K $8.5M
276 NIPPON STEEL & SUMITOMO META 5401.T 0.09% 2.02M $8.5M
277 VAT Group AG VACN.SW 0.09% 11.18K $8.5M
278 Credit Agricole SA ACA.PA 0.09% 382.01K $8.5M
279 Oriental Land Co Ltd/Japan 4661.T 0.09% 446.80K $8.4M
280 Kone OYJ-B KNEBV.HE 0.09% 137.31K $8.4M
281 Elbit Systems Ltd ESLT.TA 0.09% 11.55K $8.4M
282 Svenska Handelsbanken AB SHB-A.ST 0.09% 542.52K $8.3M
283 Kao Corp 4452.T 0.09% 366.63K $8.3M
284 Asics Corp 7936.T 0.09% 281.17K $8.3M
285 Helvetia Holding AG HBAN.SW 0.09% 30.79K $8.3M
286 Banco de Sabadell SA SAB.MC 0.09% 1.92M $8.3M
287 Partners Group Holding AG PGHN.SW 0.09% 8.92K $8.1M
288 Cap Gemini SA CAP.PA 0.09% 63.17K $8.1M
289 Denso Corp 6902.T 0.09% 667.43K $8.1M
290 Santos Ltd STO.AX 0.09% 1.37M $8.0M
291 Julius Baer Group Ltd BAER.SW 0.08% 86.01K $8.0M
292 Brambles Ltd BXB.AX 0.08% 568.99K $7.9M
293 Aeon Co Ltd 8267.T 0.08% 896.07K $7.9M
294 SGS SA SGSN.SW 0.08% 67.29K $7.9M
295 Central Japan Railway Co 9022.T 0.08% 314.27K $7.8M
296 Antofagasta PLC ANTO.L 0.08% 139.19K $7.6M
297 Kingspan Group PLC KRX.IR 0.08% 63.63K $7.6M
298 Wolters Kluwer NV WKL.AS 0.08% 93.37K $7.6M
299 Halma PLC HLMA.L 0.08% 155.05K $7.6M
300 Volkswagen AG VOW3.DE 0.08% 87.82K $7.5M
301 Bandai Namco Holdings Inc 7832.T 0.08% 214.03K $7.5M
302 Showa Denko KK 4004.T 0.08% 73.20K $7.4M
303 Hannover Rueck SE HNR1.DE 0.08% 25.01K $7.4M
304 Nippon Yusen KK 9101.T 0.08% 164.47K $7.4M
305 DASSAULT SYSTEMES EUR 0.1 DSY.PA 0.08% 277.19K $7.3M
306 Koninklijke KPN NV KPN.AS 0.08% 1.52M $7.3M
307 Alfa Laval AB ALFA.ST 0.08% 120.39K $7.3M
308 FinecoBank Banca Fineco SpA FBK.MI 0.08% 262.48K $7.3M
309 DSM FIRMENICH DSFIR.AS 0.08% 67.99K $7.3M
310 UNIVERSAL MUSIC GROUP NV UMG.AS 0.08% 418.77K $7.3M
311 Wartsila OYJ Abp WRT1V.HE 0.08% 205.78K $7.3M
312 Essity AB ESSITY-B.ST 0.08% 244.04K $7.2M
313 Sumitomo Metal Mining Co Ltd 5713.T 0.08% 102.30K $7.2M
314 Boliden AB NPV BOL.ST 0.08% 118.07K $7.2M
315 Kubota Corp 6326.T 0.08% 406.07K $7.2M
316 LASERTEC CORP 6920.T 0.08% 32.18K $7.1M
317 Vonovia SE VNA.DE 0.07% 300.41K $7.0M
318 EPIROC AB NPV EPI-A.ST 0.07% 245.05K $7.0M
319 Singapore Exchange Ltd S68.SI 0.07% 346.02K $6.9M
320 Daiwa House Industry Co Ltd 1925.T 0.07% 231.80K $6.9M
321 CLP Holdings Ltd 0002.HK 0.07% 679.27K $6.8M
322 South32 Ltd S32.AX 0.07% 1.86M $6.8M
323 Segro PLC SGRO.L 0.07% 513.74K $6.8M
324 EDP - Energias de Portugal SA EDP.LS 0.07% 1.23M $6.7M
325 Terna Rete Elettrica Nazionale TRN.MI 0.07% 583.41K $6.7M
326 Secom Co Ltd 9735.T 0.07% 166.18K $6.7M
327 BT Group PLC BT-A.L 0.07% 2.37M $6.7M
328 IHI Corp 7013.T 0.07% 392.24K $6.6M
329 Telefonica SA TEF.MC 0.07% 1.54M $6.6M
330 BE Semiconductor Indstries NV BESI.AS 0.07% 28.38K $6.6M
331 Furukawa Electric Co Ltd 5801.T 0.07% 262.30K $6.6M
332 INFORMA PLC INF.L 0.07% 533.74K $6.5M
333 Fisher & Paykel Healthcare Corporation Ltd FPH.NZ 0.07% 243.25K $6.5M
334 Siemens Healthineers AG SHL.DE 0.07% 140.66K $6.5M
335 Neste OYJ NESTE.HE 0.07% 175.41K $6.5M
336 Endesa SA ELE.MC 0.07% 131.49K $6.5M
337 Pernod Ricard SA RI.PA 0.07% 82.24K $6.5M
338 Kansai Electric Power Co Inc 9503.T 0.07% 393.97K $6.4M
339 Kerry Group PLC KRZ.IR 0.07% 64.36K $6.4M
340 Sonova Holding AG SOON.SW 0.07% 20.83K $6.4M
341 BAWAG Group AG BG.VI 0.07% 30.01K $6.2M
342 Suncorp Group Ltd SUN.AX 0.07% 448.42K $6.2M
343 EQT AB EQT.ST 0.07% 174.17K $6.2M
344 TELECOM ITALIA SPA NPV TIT.MI 0.07% 686.28K $6.2M
345 Cellnex Telecom SA CLNX.MC 0.07% 194.75K $6.2M
346 Kirin Holdings Co Ltd 2503.T 0.07% 318.42K $6.2M
347 POSTE ITALIANE SPA PST.MI 0.07% 190.93K $6.1M
348 United Utilities Group PLC UU.L 0.06% 310.02K $6.1M
349 Gas Natural Sdg SA NTGY.MC 0.06% 173.50K $6.1M
350 UPM-Kymmene OYJ UPM.HE 0.06% 218.29K $6.1M
351 Asahi Group Holdings Ltd 2502.T 0.06% 567.12K $6.0M
352 Euronext NV ENX.PA 0.06% 31.14K $6.0M
353 Mitsui OSK Lines Ltd 9104.T 0.06% 132.50K $6.0M
354 Admiral Group PLC ADM.L 0.06% 107.95K $6.0M
355 KONGSBERG GRUPPEN ASA NOK 1.25 KOG.OL 0.06% 176.56K $6.0M
356 Computershare Ltd CPU.AX 0.06% 211.44K $6.0M
357 Olympus Corp 7733.T 0.06% 436.35K $5.9M
358 Symrise AG SY1.DE 0.06% 55.21K $5.9M
359 ISRAEL DISCOUNT BANK-A DSCT.TA 0.06% 518.38K $5.9M
360 Logitech International SA LOGN.SW 0.06% 60.34K $5.9M
361 EBARA CORP 6361.T 0.06% 189.80K $5.9M
362 Endeavour Mining PLC EDV.L 0.06% 89.70K $5.9M
363 Roche Hldgs (BR) RO.SW 0.06% 12.40K $5.9M
364 Henkel AG & Co KGaA HEN3.DE 0.06% 66.08K $5.8M
365 Nitto Denko Corp 6988.T 0.06% 274.02K $5.8M
366 Phoenix Holdings Ltd PHOE.TA 0.06% 92.64K $5.8M
367 Sage Group PLC SGE.L 0.06% 381.72K $5.8M
368 Origin Energy Ltd ORG.AX 0.06% 677.12K $5.8M
369 Nidec Corp 6594.T 0.06% 350.59K $5.7M
370 Daiwa Securities Group Inc 8601.T 0.06% 503.69K $5.7M
371 Snam SpA SRG.MI 0.06% 837.67K $5.7M
372 Ryohin Keikaku Co Ltd 7453.T 0.06% 210.90K $5.7M
373 Metso Outotec Corp METSO.HE 0.06% 267.53K $5.6M
374 Japan Exchange Group Inc 8697.T 0.06% 396.56K $5.6M
375 Shionogi & Co Ltd 4507.T 0.06% 306.29K $5.6M
376 Schindler Holding AG SCHP.SW 0.06% 16.95K $5.6M
377 Singapore Technologies Engineering S63.SI 0.06% 652.08K $5.5M
378 Scentre Group SCG.AX 0.06% 2.14M $5.5M
379 Unibail Rodamco We Stapled Units URW.PA 0.06% 45.74K $5.5M
380 Konami Holdings Corp 9766.T 0.06% 39.44K $5.5M
381 Kuehne + Nagel International AG-Reg KNIN.SW 0.06% 19.85K $5.5M
382 Telstra Corp Ltd TLS.AX 0.06% 1.62M $5.5M
383 JX Advanced Metals Corp 5016.T 0.06% 227.40K $5.5M
384 Ageas AGS.BR 0.06% 62.46K $5.4M
385 Carlsberg A/S-B CARL-B.CO 0.06% 39.19K $5.4M
386 Swiss Prime Site AG-CVA SPSN.SW 0.06% 33.48K $5.4M
387 Link REIT 0823.HK 0.06% 1.07M $5.4M
388 T&D Holdings Inc 8795.T 0.06% 177.87K $5.3M
389 Straumann Holding AG STMN.SW 0.06% 46.12K $5.3M
390 Sekisui House Ltd 1928.T 0.06% 241.68K $5.3M
391 Insurance Australia Group Ltd IAG.AX 0.06% 932.86K $5.3M
392 ASR Nederland NV ASRNL.AS 0.06% 63.40K $5.2M
393 Norsk Hydro ASA NHY.OL 0.06% 520.26K $5.2M
394 SCREEN HOLDINGS CO 7735.T 0.06% 62.06K $5.2M
395 Sumitomo Realty & Development 8830.T 0.05% 242.31K $5.2M
396 Bunzl PLC BNZL.L 0.05% 134.80K $5.1M
397 Keppel Corp Ltd BN4.SI 0.05% 567.96K $5.1M
398 Asahi Kasei Corp 3407.T 0.05% 497.60K $5.1M
399 Coca-Cola HBC AG-CDI EEE.AT 0.05% 80.82K $5.1M
400 OMV AG OMV.VI 0.05% 63.94K $5.1M
401 Moncler SpA MONC.MI 0.05% 91.86K $5.1M
402 Fuji Electric Co Ltd 6504.T 0.05% 57.30K $5.0M
403 Kawasaki Heavy Industries Ltd 7012.T 0.05% 305.80K $5.0M
404 Bankinter SA BKT.MC 0.05% 255.73K $5.0M
405 Unipol Gruppo Finanziario SpA UNI.MI 0.05% 150.15K $5.0M
406 Intertek Group PLC ITRK.L 0.05% 62.38K $5.0M
407 RENTOKIL INITIAL PLC RTO.L 0.05% 1.05M $5.0M
408 Aker BP ASA AKRBP.OL 0.05% 132.69K $5.0M
409 Pilbara Minerals Ltd PLS.AX 0.05% 1.35M $5.0M
410 Mizrahi Tefahot Bank Ltd MZTF.TA 0.05% 63.42K $4.9M
411 Osaka Gas Co Ltd 9532.T 0.05% 139.69K $4.9M
412 Tokyo Gas Co Ltd 9531.T 0.05% 128.38K $4.9M
413 Severn Trent PLC SVT.L 0.05% 114.17K $4.9M
414 Chubu Electric Power Co Inc 9502.T 0.05% 267.13K $4.9M
415 Nomura Research Institute Ltd 4307.T 0.05% 151.99K $4.9M
416 DAIFUKU CO LIMITED (6383.T) 6383.T 0.05% 132.55K $4.9M
417 Bouygues SA EN.PA 0.05% 90.45K $4.9M
418 CapitaLand Mall Trust C38U.SI 0.05% 2.57M $4.9M
419 Taisei Corp 1801.T 0.05% 59.85K $4.8M
420 Concordia Financial Group Ltd 7186.T 0.05% 398.32K $4.8M
421 Kajima Corp 1812.T 0.05% 157.00K $4.8M
422 Chocoladefabriken Lindt & Spruengli-REG LISN.SW 0.05% 41 $4.7M
423 Obayashi Corp 1802.T 0.05% 249.25K $4.7M
424 Smith & Nephew PLC SN.L 0.05% 322.87K $4.7M
425 Ryanair Holdings PLC RYA.IR 0.05% 170.45K $4.7M
426 Evolution Gaming Group AB (publ) EVO.ST 0.05% 52.75K $4.7M
427 Washington H Soul Pattinson & Co Ltd SOL.AX 0.05% 143.30K $4.6M
428 Telia Co AB TELIA.ST 0.05% 987.83K $4.6M
429 Nova Measuring Instruments Ltd NVMI.TA 0.05% 12.53K $4.6M
430 Carrefour SA CA.PA 0.05% 246.08K $4.6M
431 Marks & Spencer Group PLC MKS.L 0.05% 854.14K $4.6M
432 Smiths Group PLC SMIN.L 0.05% 127.04K $4.5M
433 Banco Comercial Portugues SA BCP.LS 0.05% 3.49M $4.5M
434 GEA Group AG G1A.DE 0.05% 57.03K $4.5M
435 Enlight Renewable Energy Ltd ENLT.TA 0.05% 55.32K $4.5M
436 LYNAS CORPORATION LYC.AX 0.05% 375.68K $4.5M
437 SBI Holdings Inc/Japan 8473.T 0.05% 218.89K $4.4M
438 Yamaha Motor Co Ltd 7272.T 0.05% 359.52K $4.4M
439 AP Moller - Maersk A/S-B MAERSK-B.CO 0.05% 1.28K $4.4M
440 Power Assets Holdings Ltd 0006.HK 0.05% 571.45K $4.4M
441 Hong Kong & China Gas Co Ltd 0003.HK 0.05% 4.63M $4.4M
442 SIGMA PHARMACEUTICALS SIG.AX 0.05% 2.15M $4.4M
443 AKZO NOBEL N V EUR 0.5 AKZA.AS 0.05% 62.12K $4.4M
444 Aegon NV AGN.AS 0.05% 474.17K $4.4M
445 Fortum Oyj FORTUM.HE 0.05% 184.17K $4.4M
446 Chocoladefabriken Lindt & Spruengli LISP.SW 0.05% 385 $4.4M
447 Check Point Software Technologies Ltd 0Y9S.L 0.05% 33.42K $4.3M
448 Cheung Kong Property Holdings Ltd 1113.HK 0.05% 721.43K $4.3M
449 M&G PLC MNG.L 0.05% 908.31K $4.3M
450 Toray Industries Inc 3402.T 0.05% 540.34K $4.3M
451 Stellantis NV STLA.MI 0.05% 818.87K $4.3M
452 Orion OYJ-A ORNBV.HE 0.05% 45.10K $4.3M
453 Apa Group APA.AX 0.05% 551.24K $4.2M
454 Obic Co Ltd 4684.T 0.04% 141.20K $4.2M
455 Belimo Holding AG BEAN.SW 0.04% 4.07K $4.2M
456 Galp Energia SGPS SA-B GALP.LS 0.04% 169.68K $4.2M
457 Bureau Veritas SA BVI.PA 0.04% 129.73K $4.2M
458 Eurofins Scientific SE ERF.PA 0.04% 48.49K $4.2M
459 Xero Ltd XRO.AX 0.04% 65.78K $4.2M
460 Accor SA AC.PA 0.04% 75.60K $4.1M
461 Marine Harvest ASA MOWI.OL 0.04% 184.15K $4.1M
462 Raiffeisen Bank International AG RBI.VI 0.04% 55.80K $4.1M
463 Centrica PLC CNA.L 0.04% 1.92M $4.1M
464 Medibank Pvt Ltd MPL.AX 0.04% 1.18M $4.1M
465 Wise Plc CLASS A WISE.L 0.04% 310.14K $4.1M
466 Orsted A/S ORSTED.CO 0.04% 186.08K $4.1M
467 Mitsui Mining & Smelting Co Ltd 5706.T 0.04% 22.70K $4.0M
468 Jardine Matheson Holdings Ltd J36.SI 0.04% 66.45K $4.0M
469 SKF AB-B Shares SKF-B.ST 0.04% 139.06K $4.0M
470 Don Quijote Holdings Co Ltd 7532.T 0.04% 781.32K $4.0M
471 STMicroelectronics NV EUR 1.04 ADR STM 0.04% 80.16K $4.0M
472 Addtech Class B ADDT-B.ST 0.04% 109.29K $4.0M
473 Rexel SA RXL.PA 0.04% 92.79K $3.9M
474 Yangzijiang Shipbuilding Holdings BS6.SI 0.04% 1.03M $3.9M
475 Coloplast A/S-B COLO-B.CO 0.04% 53.98K $3.9M
476 TRELLEBORG AB-B SHS TREL-B.ST 0.04% 83.33K $3.9M
477 Pandora A/S PNDORA.CO 0.04% 30.36K $3.9M
478 EPIROC AB NPV EPI-B.ST 0.04% 160.97K $3.9M
479 Industrivarden AB-C SHS INDU-C.ST 0.04% 68.34K $3.9M
480 Tele2 AB-B SHS TEL2-B.ST 0.04% 214.95K $3.9M
481 Klepierre LI.PA 0.04% 84.72K $3.9M
482 AP Moller - Maersk A/S-A MAERSK-A.CO 0.04% 1.16K $3.8M
483 Chiba Bank Ltd 8331.T 0.04% 218.32K $3.8M
484 BEIERSDORF AG BEI.DE 0.04% 40.76K $3.8M
485 Heineken Holding NV HEIO.AS 0.04% 47.99K $3.8M
486 TENARIS S A USD 1.0 TEN.MI 0.04% 139.94K $3.8M
487 Millicom Intl Cellular S.A. TIGO 0.04% 39.95K $3.8M
488 Skanska AB-B SHS SKA-B.ST 0.04% 131.52K $3.8M
489 Eiffage SA FGR.PA 0.04% 27.22K $3.8M
490 Telenor ASA TEL.OL 0.04% 257.25K $3.8M
491 Continental AG CON.DE 0.04% 46.05K $3.8M
492 Swedish Orphan Biovitrum AB SOBI.ST 0.04% 75.19K $3.7M
493 Talanx AG TLX.DE 0.04% 25.97K $3.7M
494 Shiseido Co Ltd 4911.T 0.04% 159.36K $3.7M
495 Shimano Inc 7309.T 0.04% 29.19K $3.7M
496 Phoenix Group Holdings PLC SDLF.L 0.04% 283.99K $3.6M
497 Fresenius Medical Care AG & Co FME.DE 0.04% 76.72K $3.6M
498 Hennes & Mauritz AB-B SHS HM-B.ST 0.04% 184.89K $3.6M
499 Singapore Airlines Ltd C6L.SI 0.04% 659.37K $3.6M
500 Grab Holdings Ltd GRAB 0.04% 999.37K $3.6M
501 Ascendas Real Estate Investment A17U.SI 0.04% 1.84M $3.6M
502 Galaxy Entertainment Group Ltd 0027.HK 0.04% 804.77K $3.6M
503 Brenntag AG BNR.DE 0.04% 50.19K $3.6M
504 Hongkong Land Holdings Ltd H78.SI 0.04% 425.30K $3.6M
505 Auckland International Airport Ltd AIA.NZ 0.04% 683.40K $3.5M
506 The Magnum Ice Cream Company MICC.AS 0.04% 172.77K $3.5M
507 Subaru Corp 7270.T 0.04% 209.31K $3.4M
508 QIAGEN NV USD 0.01 QIA.DE 0.04% 80.11K $3.4M
509 Yahoo Japan Corp 4689.T 0.04% 1.01M $3.4M
510 MITSUBISHI UFJ LEASE & FINAN 8593.T 0.04% 387.72K $3.4M
511 Melrose Industries PLC MRO.L 0.04% 487.13K $3.4M
512 Kawasaki Kisen Kaisha Ltd 9107.T 0.04% 157.80K $3.4M
513 Pearson PLC PSON.L 0.04% 203.52K $3.4M
514 SITC INTL HOLDINGS 1308.HK 0.04% 551.83K $3.4M
515 Kingfisher PLC KGF.L 0.04% 761.07K $3.4M
516 Pro Medicus Ltd PME.AX 0.04% 24.53K $3.4M
517 WH Group Ltd 0288.HK 0.04% 3.26M $3.3M
518 INFRATIL LTD IFT.NZ 0.04% 377.30K $3.3M
519 Mitsubishi Chemical Holdings Corp 4188.T 0.04% 464.90K $3.3M
520 Knorr-Bremse AG KBX.DE 0.04% 27.26K $3.3M
521 Yara International ASA YAR.OL 0.04% 67.85K $3.3M
522 West Japan Railway Co 9021.T 0.04% 176.05K $3.3M
523 ASX Ltd ASX.AX 0.03% 81.03K $3.3M
524 J Sainsbury PLC SBRY.L 0.03% 718.32K $3.3M
525 Fresnillo PLC FRES.L 0.03% 74.59K $3.2M
526 Securitas AB SECU-B.ST 0.03% 205.24K $3.2M
527 Eisai Co Ltd 4523.T 0.03% 104.35K $3.2M
528 Associated British Foods PLC ABF.L 0.03% 113.01K $3.2M
529 Lottery Corporation Ltd TLC.AX 0.03% 857.68K $3.2M
530 Stockland SGP.AX 0.03% 945.66K $3.2M
531 Tryg A/S TRYG.CO 0.03% 130.28K $3.2M
532 Svenska Cellulosa AB SCA-B SHS SCA-B.ST 0.03% 266.79K $3.2M
533 Indutrade Ab INDT.ST 0.03% 120.05K $3.2M
534 Makita Corp 6586.T 0.03% 93.70K $3.1M
535 Kikkoman Corp 2801.T 0.03% 270.81K $3.1M
536 Lifco AB LIFCO-B.ST 0.03% 92.62K $3.1M
537 Nitori Holdings Co Ltd 9843.T 0.03% 160.71K $3.1M
538 Orkla ASA ORK.OL 0.03% 299.58K $3.1M
539 Carsales.Com Ltd CAR.AX 0.03% 145.06K $3.0M
540 HOCHTIEF AG HOT.DE 0.03% 6.09K $3.0M
541 Kesko OYJ-B SHS KESKOB.HE 0.03% 116.30K $3.0M
542 Spirax-sarco Engineering PLC SPX.L 0.03% 30.73K $3.0M
543 Health Care ABVX.PA 0.03% 25.14K $3.0M
544 EMS-Chemie Holding AG-REG EMSN.SW 0.03% 3.10K $3.0M
545 Land Securities Group Plc LAND.L 0.03% 313.82K $3.0M
546 MINEBEA MITSUMI Inc 6479.T 0.03% 141.32K $3.0M
547 Swatch Group AG-BR UHR.SW 0.03% 12.60K $3.0M
548 Rakuten Inc 4755.T 0.03% 607.39K $2.9M
549 Harel Insurance Investments & Financial Services HARL.TA 0.03% 47.59K $2.9M
550 Asahi Glass Co Ltd 5201.T 0.03% 81.52K $2.9M
551 Isuzu Motors Ltd 7202.T 0.03% 208.80K $2.9M
552 Delivery Hero AG DHER.DE 0.03% 67.17K $2.9M
553 Shimizu Corp 1803.T 0.03% 191.52K $2.9M
554 CAPCOM CO 9697.T 0.03% 106.90K $2.9M
555 Ipsen SA IPN.PA 0.03% 14.76K $2.9M
556 Sonic Healthcare Ltd SHL.AX 0.03% 194.51K $2.8M
557 Sartorius AG SRT3.DE 0.03% 9.90K $2.8M
558 INTL CONSOLIDATED AIRLINE-DI IAG.MC 0.03% 471.89K $2.8M
559 Unicharm Corp 8113.T 0.03% 448.30K $2.8M
560 Vicinity Centres VCX.AX 0.03% 1.56M $2.8M
561 ALSTOM ALO.PA 0.03% 148.54K $2.8M
562 Red Electrica Corp SA RED.MC 0.03% 156.84K $2.8M
563 Recordati SpA REC.MI 0.03% 45.27K $2.8M
564 Nippon Paint Holdings Co Ltd 4612.T 0.03% 370.41K $2.8M
565 Elia System Operator SA/NV ELI.BR 0.03% 18.70K $2.8M
566 Henkel AG & Co KGaA HEN.DE 0.03% 33.75K $2.8M
567 Sartorius Stedim Biotech EUR 0.166667 DIM.PA 0.03% 12.20K $2.8M
568 Nippon Building Fund Inc 8951.T 0.03% 3.42K $2.8M
569 Sanrio Co Ltd 8136.T 0.03% 361.10K $2.8M
570 Hankyu Hanshin Holdings Inc 9042.T 0.03% 91.84K $2.8M
571 Scout24 AG G24.DE 0.03% 29.08K $2.7M
572 EXOR NV EXO.AS 0.03% 32.77K $2.7M
573 MTR Corp Ltd 0066.HK 0.03% 642.91K $2.7M
574 NIBE Industrier AB NIBE-B.ST 0.03% 608.20K $2.7M
575 Yokogawa Electric Corp 6841.T 0.03% 84.48K $2.7M
576 Dai Nippon Printing Co Ltd 7912.T 0.03% 138.40K $2.7M
577 ZENSHO HOLDINGS CO 7550.T 0.03% 36.80K $2.7M
578 Renault SA RNO.PA 0.03% 83.91K $2.7M
579 Acciona SA ANA.MC 0.03% 10.77K $2.7M
580 Helsoldt AG HAG.DE 0.03% 26.37K $2.7M
581 Stora Enso OYJ-R SHS STERV.HE 0.03% 231.53K $2.7M
582 Italgas SpA IG.MI 0.03% 259.38K $2.7M
583 REA Group Ltd REA.AX 0.03% 20.86K $2.7M
584 Amundi SA AMUN.PA 0.03% 24.15K $2.7M
585 Aisin Seiki Co Ltd 7259.T 0.03% 186.60K $2.6M
586 Lotus Bakeries LOTB.BR 0.03% 172 $2.6M
587 Toppan Printing Co Ltd 7911.T 0.03% 84.29K $2.6M
588 Cochlear Ltd COH.AX 0.03% 26.46K $2.6M
589 Idemitsu Kosan Co Ltd 5019.T 0.03% 301.25K $2.6M
590 JFE Holdings Inc 5411.T 0.03% 226.38K $2.6M
591 Wharf Real Estate Investment Co Ltd 1997.HK 0.03% 644.92K $2.6M
592 Schroders Plc SDR.L 0.03% 323.49K $2.6M
593 Schindler Holding AG-Reg SCHN.SW 0.03% 7.93K $2.5M
594 SYENSQO SYENS.BR 0.03% 27.34K $2.5M
595 WISETECH GLOBAL WTC.AX 0.03% 77.71K $2.5M
596 Groupe Bruxelles Lambert SA GBLB.BR 0.03% 29.10K $2.5M
597 Futu Holdings Ltd Sponsored ADR Class A FUTU 0.03% 19.73K $2.5M
598 Daito Trust Construction Co Ltd 1878.T 0.03% 117.67K $2.5M
599 OPC Energy Ltd OPCE.TA 0.03% 77.32K $2.5M
600 Elisa Oyj ELISA.HE 0.03% 57.54K $2.5M
601 Nippon Sanso Holdings Corp 4091.T 0.03% 68.40K $2.4M
602 Azrieli Group Ltd AZRG.TA 0.03% 18.06K $2.4M
603 Deutsche Lufthansa AG LHA.DE 0.03% 257.58K $2.4M
604 Zalando SE ZAL.DE 0.03% 87.45K $2.4M
605 Banca Mediolanum SpA BMED.MI 0.03% 84.05K $2.4M
606 Nexon Co Ltd 3659.T 0.02% 119.01K $2.3M
607 Industrivarden AB INDU-A.ST 0.02% 40.07K $2.3M
608 Evonik Industries AG EVK.DE 0.02% 105.24K $2.3M
609 Jeronimo Martins SGPS SA JMT.WA 0.02% 107.63K $2.3M
610 Barry Callebaut AG BARN.SW 0.02% 1.60K $2.3M
611 Dassault Aviation SA AM.PA 0.02% 6.68K $2.3M
612 HKT Trust & HKT Ltd-SS 6823.HK 0.02% 1.46M $2.3M
613 SGH SGH.AX 0.02% 78.02K $2.3M
614 Gjensidige Forsikring ASA GJF.OL 0.02% 74.36K $2.3M
615 Toho Co Ltd 9602.T 0.02% 227.50K $2.2M
616 EDP RENOVAVEIS SA EDPR.LS 0.02% 138.67K $2.2M
617 Dufry AG AVOL.SW 0.02% 37.98K $2.2M
618 Japan Post Insurance Co Ltd 7181.T 0.02% 211.31K $2.2M
619 CAPITALAND INVESTMENT MANAGEMENT LIMITED 9CI.SI 0.02% 1.04M $2.2M
620 Indra Sistemas SA IDR.MC 0.02% 30.61K $2.2M
621 Dr Ing hc F Porsche AG P911.DE 0.02% 42.00K $2.2M
622 Henderson Land Development Co 0012.HK 0.02% 572.26K $2.2M
623 Mapfre SA MAP.MC 0.02% 416.36K $2.2M
624 CK Infrastructure Holdings Ltd 1038.HK 0.02% 255.18K $2.1M
625 Beijer Ref AB Class B BEIJ-B.ST 0.02% 152.25K $2.1M
626 Porsche Automobil Holding SE-PRF PAH3.DE 0.02% 66.09K $2.1M
627 Getlink SE GET.PA 0.02% 93.37K $2.1M
628 Contact Energy Ltd CEN.NZ 0.02% 384.52K $2.1M
629 Sodexo SA SW.PA 0.02% 30.79K $2.0M
630 Hulic Co Ltd 3003.T 0.02% 180.30K $2.0M
631 Qantas Airways Ltd QAN.AX 0.02% 304.79K $2.0M
632 Otsuka Corp 4768.T 0.02% 90.60K $2.0M
633 Financiere De Tubize SA NPV TUB.BR 0.02% 8.88K $2.0M
634 Var Energi ASA VAR.OL 0.02% 379.74K $2.0M
635 Nemetschek SE NEM.DE 0.02% 25.77K $2.0M
636 Banque Cantonale Vaudoise BCVN.SW 0.02% 12.60K $2.0M
637 InPost SA INPST.AS 0.02% 108.16K $2.0M
638 Sino Land Co Ltd 0083.HK 0.02% 1.43M $2.0M
639 Sembcorp Industries Ltd U96.SI 0.02% 398.19K $1.9M
640 Aeroports de Paris ADP.PA 0.02% 14.35K $1.9M
641 Swire Pacific Ltd-A 0019.HK 0.02% 139.75K $1.9M
642 Verbund VER.VI 0.02% 27.28K $1.9M
643 ALD SA AYV.PA 0.02% 137.49K $1.9M
644 LUNDBERGS AB-B SHS LUND-B.ST 0.02% 30.34K $1.8M
645 Sagax AB - B SAGA-B.ST 0.02% 102.19K $1.8M
646 Sands China Ltd 1928.HK 0.02% 989.65K $1.8M
647 SOFINA SOF.BR 0.02% 6.35K $1.8M
648 Nissan Motor Co Ltd 7201.T 0.02% 884.54K $1.8M
649 FASTIGHETS AB OLOF BAUE SEK 0.16666 BALD-B.ST 0.02% 314.18K $1.8M
650 D'Ieteren SA DIE.BR 0.02% 8.61K $1.8M
651 Meridian Energy Ltd MEL.NZ 0.02% 526.11K $1.8M
652 Seibu Holdings Inc 9024.T 0.02% 82.30K $1.8M
653 Hikari Tsushin Inc 9435.T 0.02% 6.81K $1.7M
654 BIOMERIEUX NPV BIM.PA 0.02% 19.39K $1.7M
655 Wilmar International Ltd F34.SI 0.02% 573.13K $1.7M
656 CSG N.V. CSG.AS 0.02% 76.97K $1.7M
657 CTS Eventim AG & Co KGaA EVD.DE 0.02% 24.02K $1.7M
658 Airtel Africa PLC AAF.L 0.02% 350.60K $1.6M
659 Suntory Beverage & Food Ltd 2587.T 0.02% 55.21K $1.6M
660 Gecina SA GFC.PA 0.02% 18.88K $1.6M
661 Demant A/S DEMANT.CO 0.02% 35.68K $1.6M
662 Davide Campari Milano SpA 0ROY.L 0.02% 228.90K $1.6M
663 Israel Chemicals Ltd ICL.TA 0.02% 281.25K $1.6M
664 SalMar ASA SALM.OL 0.02% 26.78K $1.6M
665 Rational AG RAA.DE 0.02% 2.10K $1.5M
666 Kyowa Hakko Kirin Co Ltd 4151.T 0.02% 95.20K $1.5M
667 CVC CAPITAL PARTNERS PLC NPV 144A CVC.AS 0.02% 86.18K $1.5M
668 Octave Intelligence PLC-SDR OCTV-SDB.ST 0.02% 81.85K $1.5M
669 Buzzi Unicem Spa BZU.MI 0.02% 30.18K $1.4M
670 Bollore SA BOL.PA 0.01% 285.97K $1.3M
671 BKW BKW.SW 0.01% 8.11K $1.3M
672 Rockwool Class B ROCK-B.CO 0.01% 37.75K $1.2M
673 Investment AB Latour LATO-B.ST 0.01% 57.53K $1.2M
674 ANA Holdings Inc 9202.T 0.01% 61.80K $1.2M
675 Covivio SA COV.PA 0.01% 18.91K $1.1M
676 Verisure VSURE.ST 0.01% 103.69K $1.1M
677 MAGNUM ICE CREAM CO BV/THE MICC.AS 0.00% 18.71K $377.2K
678 CAC40 10 Euro Index Futures Sep26 0.00% 60 $0.00
679 Topix Index Futures Sep26 0.00% 126 $0.00
680 FTSE MIB Index Futures Sep26 0.00% 11 $0.00
681 MSCI Singapore Index Future Sep26 0.00% 110 $0.00
682 OMXS30 Index Future Sep26 0.00% 100 $0.00
683 EURO STOXX 50 Index Futures Sep26 0.00% 197 $0.00
684 DAX Index Future Sep26 0.00% 12 $0.00
685 SWISS MID CAP FUT Sep26 0.00% 30 $0.00
686 FTSE 100 Index Futures Sep26 0.00% 105 $0.00
687 IBEX 35 Index Futures Sep26 0.00% 12 $0.00
688 MSCI EAFE Index Futures Sep26 0.00% 220 $0.00
689 ASX SPI 200 Index Futures Sep26 0.00% 65 $0.00

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 26.25%
Công nghiệp 18.94%
Công nghệ 10.53%
Y tế 10.39%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.62%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 6.88%
Vật liệu Cơ bản 5.76%
Dịch vụ Truyền thông 4.51%
Năng lượng 3.74%
Tiện ích 3.66%
Bất động sản 1.72%

Phân bổ địa lý

Japan (developed) 22.81%
United Kingdom (developed) 13.64%
Switzerland (developed) 9.99%
Germany (developed) 8.84%
France (developed) 8.63%
Australia (developed) 6.53%
Netherlands (developed) 6.51%
Spain (developed) 3.84%
Sweden (developed) 3.45%
Italy (developed) 3.24%
Hong Kong (developed) 1.86%
Singapore (developed) 1.80%
Denmark (developed) 1.69%
Other 1.24%
Finland (developed) 1.16%
Israel (developed) 1.11%
Belgium (developed) 0.83%
Ireland (developed) 0.68%
Norway (developed) 0.63%
Austria (developed) 0.38%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Có (theo tên quỹ).

Phân phối

Yield (TTM)2.23% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.2506
Tần suấtSemi-Annual SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 19, 2025 Lần thanh toán gần nhất$1.2506 (Dec 29, 2025)
Tăng trưởng 1 năm-27.12% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)-41.43% / +2.69%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 19, 2025Dec 19, 2025 Dec 29, 2025$1.2506
Jun 20, 2025Jun 20, 2025 Jun 27, 2025$1.4190
Dec 20, 2024Dec 20, 2024 Dec 30, 2024$0.2971
Jun 21, 2024Jun 21, 2024 Jun 28, 2024$0.2360
Dec 15, 2023Dec 18, 2023 Dec 22, 2023$0.0342
Jun 23, 2023Jun 26, 2023 Jun 30, 2023$1.6133
Dec 16, 2022Dec 19, 2022 Dec 23, 2022$0.1397
Dec 07, 2022Dec 08, 2022 Dec 14, 2022$4.4700
Jun 24, 2022Jun 27, 2022 Jul 01, 2022$0.5000
Dec 17, 2021Dec 20, 2021 Dec 27, 2021$0.2390
Jun 25, 2021Jun 28, 2021 Jul 02, 2021$0.6560
Dec 18, 2020Dec 28, 2020 Dec 28, 2020$0.4390

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm12.95% / 13.45% Sharpe 1Y / 3Y1.77 / 1.31
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-9.41% / -14.62% Sortino 1Y2.68
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.715 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.797
Độ lệch giảm 1 năm8.56% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay347.16K Khối lượng trung bình442.16K
AUM$9.38B Chênh lệch giá/NAV+0.45%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $9.38B → $9.38B
1 Tuần -$157.8M -1.67% $9.44B → $9.38B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về DBEF

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về DBEF →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường