Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

DALT Anfield Capital Diversified Alternatives ETF

8.90 -0.0149 (-0.17%)

Báo giá tính đến Apr 19, 2024 19:40 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước8.91 Biên độ trong ngày8.88 – 8.91
Biên độ 52 Tuần8.14 – 9.07 Khối lượng giao dịch35.70K
Khối lượng TB22.79K AUM$45.8M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí2.92% Yield (TTM)
NAV8.91 Chênh lệch giá/NAV-0.17% tham chiếu
Ngày thành lậpOct 03, 2017 Danh mục nắm giữ36
Nhà phát hành Sàn giao dịchCBOE
Danh mụcActive Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP90213U115 ISINUS90213U1152
Quản lýĐược quản lý chủ động (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

The fund is an actively managed exchange traded fund ("ETF") that is a fund of funds. It seeks to achieve its investment objective by investing primarily in alternative asset classes and securities that represent sectors, market segments or asset classes that do not represent the general investment universe. The fund will implement this strategy primarily through investments in unaffiliated ETFs, closed-end funds ("CEFs"), business development companies ("BDCs") and real estate investment trusts ("REITs").

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -0.78% +3.85% +4.83% +3.37% +9.47% -4.91% -2.82% -1.75%
Tổng lợi nhuận -0.45% +3.97% +6.84% +3.49% +13.38% -1.91% +0.29% -1.75%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày May 02, 2024. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng2.92% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$292.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Apr 17, 2023 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 35 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Janus Henderson Short Duration Income ETF VNLA 7.51% 102.47K $3.9M
2 Blackstone Inc. BX 6.36% 44.50K $3.3M
3 Eaton Vance Tax-Managed Buy-Write Opportunities… ETV 4.88% 203.55K $2.5M
4 iShares Preferred and Income Securities ETF PFF 4.80% 83.63K $2.5M
5 Flaherty & Crumrine Preferred Securities Income… FFC 4.19% 126.27K $2.1M
6 Crown Castle International Corp. (REIT) CCI 3.82% 13.27K $2.0M
7 Aberdeen Standard Physical Palladium Shares ETF PALL 3.72% 9.75K $1.9M
8 American Tower Corporation (REIT) AMT 3.17% 7.96K $1.6M
9 WisdomTree Cloud Computing Fund WCLD 3.12% 37.92K $1.6M
10 SPDR Bloomberg Barclays Convertible Securities… CWB 3.06% 24.11K $1.6M
11 Invesco Dynamic Biotechnology & Genome ETF PBE 2.92% 25.85K $1.5M
12 iShares Global Materials ETF MXI 2.74% 20.50K $1.4M
13 AllianzGI Equity & Convertible Income Fund NIE 2.71% 60.95K $1.4M
14 Oxford Lane Capital Corp. OXLC 2.64% 239.15K $1.4M
15 iShares MSCI USA Size Factor ETF SIZE 2.60% 13.62K $1.3M
16 First Trust Long/Short Equity ETF FTLS 2.58% 36.00K $1.3M
17 iShares Global Healthcare ETF IXJ 2.54% 20.60K $1.3M
18 Ares Capital Corporation ARCC 2.54% 87.14K $1.3M
19 Global X Video Games & Esports ETF HERO 2.49% 52.48K $1.3M
20 EMQQ The Emerging Markets Internet & Ecommerce… EMQQ 2.40% 26.52K $1.2M
21 IQ Hedge Multi-Strategy Tracker ETF QAI 1.96% 41.54K $1.0M
22 Invesco S&P 500 BuyWrite ETF PBP 1.95% 58.83K $1.0M
23 PIMCO Corporate & Income Strategy Fund PCN 1.91% 69.59K $981.5K
24 ARK Autonomous Technology & Robotics ETF ARKQ 1.90% 15.39K $976.3K
25 VanEck Vectors Junior Gold Miners ETF GDXJ 1.90% 27.47K $976.3K
Hiển thị tất cả 35 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Năng lượng 23.67%
Bất động sản 22.55%
Dịch vụ Tài chính 14.96%
Y tế 12.70%
Công nghệ 10.37%
Vật liệu Cơ bản 4.00%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 3.21%
Dịch vụ Truyền thông 2.56%
Tiện ích 2.43%
Công nghiệp 2.35%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 1.21%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 96.30%
Other 3.70%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM) Đã chi trả (12 tháng qua)
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtApr 18, 2024 Lần thanh toán gần nhất$0.0294 (Apr 24, 2024)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Apr 18, 2024Apr 19, 2024 Apr 24, 2024$0.0294
Mar 14, 2024Mar 15, 2024 Mar 20, 2024$0.0072
Feb 15, 2024Feb 16, 2024 Feb 21, 2024$0.0059
Jan 18, 2024Jan 19, 2024 Jan 24, 2024$0.0062
Dec 14, 2023Dec 15, 2023 Dec 20, 2023$0.1425
Nov 15, 2023Nov 16, 2023 Nov 21, 2023$0.0133
Oct 17, 2023Oct 18, 2023 Oct 23, 2023$0.0441
Sep 14, 2023Sep 15, 2023 Sep 20, 2023$0.0100
Aug 16, 2023Aug 17, 2023 Aug 22, 2023$0.0041
Jul 18, 2023Jul 19, 2023 Jul 24, 2023$0.0533
Jun 15, 2023Jun 16, 2023 Jun 21, 2023$0.0124
May 16, 2023May 17, 2023 May 22, 2023$0.0087

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Thống kê rủi ro cần ít nhất một năm lịch sử giá — hiện chưa có dữ liệu cho quỹ này.

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay35.70K Khối lượng trung bình22.79K
AUM$45.8M Chênh lệch giá/NAV-0.17%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về DALT

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về DALT →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường