Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

ARGT Global X - MSCI Argentina ETF

88.56 0.35 (+0.40%)

Báo giá tính đến Oct 09, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước88.21 Biên độ trong ngày88.12 – 89.33
Biên độ 52 Tuần69.60 – 103.97 Khối lượng giao dịch121.77K
Khối lượng TB162.54K AUM$710.2M (Oct 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.59% Yield (TTM)1.16%
NAV88.39 Chênh lệch giá/NAV+0.19% tham chiếu
Ngày thành lậpMar 02, 2011 Danh mục nắm giữ25
Nhà phát hànhGlobal X Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcEmerging Markets Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP37950E259 ISINUS37950E2596
Quản lýThụ động / theo dõi index (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

The Global X MSCI Argentina ETF (ARGT) is engineered to closely track the overall market performance of the MSCI All Argentina 25/50 Index. Its objective is to replicate the index's total return, which includes both capital appreciation and dividend income, prior to accounting for any operational fees or expenses.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -7.87% -6.85% -6.02% -3.12% +20.13% +29.65% +22.27% +13.89% +7.10%
Tổng lợi nhuận -7.87% -6.85% -5.68% -2.77% +21.48% +31.27% +24.25% +15.20% +8.28%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.59% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$59.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 28 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 MERCADOLIBRE INC MELI 23.19% 87.16K $164.7M
2 YPF S.A.-SPONSORED ADR YPF 10.10% 1.43M $71.7M
3 VISTA ENERGY SAB DE CV VIST 6.89% 739.01K $49.0M
4 GRUPO FINANCIERO GALICIA-ADR GGAL 5.50% 1.06M $39.1M
5 PAMPA ENERGIA SA-SPON ADR PAM 4.75% 419.88K $33.7M
6 BANCO MACRO SA-ADR BMA 4.05% 442.32K $28.7M
7 SSR MINING INC SSRM.TO 3.97% 795.59K $28.2M
8 FORTUNA MINING CORP FVI.TO 3.91% 2.54M $27.7M
9 TRANSPORTADOR GAS-ADR SP B TGS 3.71% 1.03M $26.4M
10 EMBOTELLADORA ANDINA SA — 3.40% 4.98M $24.2M
11 CENTRAL PUERTO-SPONSORED ADR CEPU 3.39% 1.90M $24.1M
12 CENCOSUD SA CENCOSUD.SN 3.16% 11.45M $22.5M
13 TELECOM ARGENTINA SA-SP ADR TEO 3.14% 1.80M $22.3M
14 ARCOS DORADOS HOLDINGS INC-A ARCO 3.02% 2.76M $21.5M
15 BBVA ARGENTINA SA-ADR BBAR 2.87% 1.61M $20.4M
16 CORP AMERICA AIRPORTS SA CAAP 2.49% 721.05K $17.7M
17 LITHIUM ARGENTINA AG LAR 2.13% 2.88M $15.2M
18 CIA CERVECERIAS UNIDAS SA CCU.SN 1.93% 2.52M $13.7M
19 LOMA NEGRA CIA IND-SPON ADR LOMA 1.60% 1.12M $11.4M
20 IRSA -SP ADR IRS 1.57% 814.87K $11.1M
21 CRESUD S.A.-SPONS ADR CRESY 1.55% 961.83K $11.0M
22 EMP DISTRIB Y COMERC NOR-ADR EDN 1.32% 465.38K $9.4M
23 GRUPO SUPERVIELLE SA-SP ADR SUPV 1.24% 1.23M $8.8M
24 ADECOAGRO SA AGRO 1.03% 717.57K $7.3M
25 CHILEAN PESO — 0.10% 669.31M $684.2K
Hiển thị tất cả 28 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Hàng tiêu dùng Chu kỳ 30.40%
Năng lượng 19.44%
Dịch vụ Tài chính 14.41%
Vật liệu Cơ bản 11.99%
Công nghiệp 7.87%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 6.46%
Tiện ích 4.74%
Dịch vụ Truyền thông 3.11%
Bất động sản 1.57%

Phân bổ địa lý

Argentina (emerging) 45.36%
Uruguay 24.58%
Mexico (emerging) 6.97%
Chile (emerging) 5.19%
Canada (developed) 4.19%
United States (developed) 3.89%
Other 3.86%
Luxembourg (developed) 3.64%
Switzerland (developed) 2.32%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)1.16% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.0295
Tần suấtSemi-Annual SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJun 29, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.3286 (Jul 07, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+0.62% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+11.71% / +56.29%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jun 29, 2026Jun 29, 2026 Jul 07, 2026$0.3286
Dec 30, 2025Dec 30, 2025 Jan 07, 2026$0.7009
Jun 27, 2025Jun 27, 2025 Jul 07, 2025$0.0697
Dec 30, 2024Dec 30, 2024 Jan 07, 2025$0.9534
Jun 27, 2024Jun 27, 2024 Jul 05, 2024$0.2127
Dec 28, 2023Dec 29, 2023 Jan 08, 2024$0.5260
Jun 29, 2023Jun 30, 2023 Jul 10, 2023$0.2923
Dec 29, 2022Jun 30, 2022 Jan 09, 2023$0.4462
Jun 29, 2022Jun 30, 2022 Jul 08, 2022$0.3860
Dec 30, 2021Dec 31, 2021 Jan 07, 2022$0.2670
Jun 29, 2021Jun 30, 2021 Jul 08, 2021$0.0250
Dec 30, 2020Dec 31, 2020 Jan 08, 2021$0.0854

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm33.87% / 32.60% Sharpe 1Y / 3Y0.847 / 1.04
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-17.77% / -28.46% Sortino 1Y1.56
Beta so với S&P 500 (3 năm)1.04 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.474
Độ lệch giảm 1 năm18.37% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 11, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay121.77K Khối lượng trung bình162.54K
AUM$710.2M Chênh lệch giá/NAV+0.19%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $1.3M +0.18% $708.9M → $710.2M
1 Tháng -$48.0M -5.88% $816.8M → $710.2M
1 Tuần -$7.6M -1.12% $685.1M → $710.2M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về ARGT

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

A Sinking Ship or A Turnaround Bet ↗ I've talked about this before: there is a very specific hole in my portfolio. I focus on dividend stocks because I use them to create extra income… ETF Trends · Oct 11, 07:06 UTC iShares Core U.S. Aggregate Bond ETF $AGG Holdings Trimmed by Capital Advisors Wealth Management LLC ↗ Capital Advisors Wealth Management LLC lowered its position in shares of iShares Core U.S. Aggregate Bond ETF (NYSEARCA:AGG) by 91.4% in the third… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC SPDR Portfolio High Yield Bond ETF $SPHY Shares Sold by Balefire LLC ↗ Balefire LLC lowered its position in SPDR Portfolio High Yield Bond ETF (NYSEARCA:SPHY) by 72.5% in the third quarter, according to the company in… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC Avidian Wealth Enterprises LLC Makes New $687,000 Investment in iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF $ACWX ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC acquired a new stake in iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF (NASDAQ: ACWX) during the undefined quarter, according to the… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC SPDR S&P 400 Mid Cap Growth ETF $MDYG Shares Newly Acquired by Avidian Wealth Enterprises LLC ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC acquired a new stake in SPDR S&P 400 Mid Cap Growth ETF (NYSEARCA:MDYG) in the third quarter, according to the company… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC Avidian Wealth Enterprises LLC Sells 105,855 Shares of Avantis U.S. Equity ETF $AVUS ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC trimmed its position in Avantis U.S. Equity ETF (NYSEARCA:AVUS) by 95.8% during the undefined quarter, according to… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC
Tất cả tin tức về ARGT →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường