So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() USCF Themes US Cash Flow Champions… |
|---|---|
| Giá | 31.76 +1.09% |
| Nhà phát hành | Themes |
| AUM | $2.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.29% |
| Yield (TTM) | 1.97% |
| Ngày thành lập | Dec 12, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 76 |
| Khối lượng TB | 442 |
| YTD | +2.20% |
| 1Y total | +11.41% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.622 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | JPM 5.43% WFC 5.30% ABBV 5.15% CVX 5.04% XOM 4.76% AXP 3.76% UBER 3.57% PGR 3.36% PFE 3.19% GILD 2.88% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 43.08% Năng lượng 21.14% Y tế 16.60% Công nghệ 9.69% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 3.43% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 2.74% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
