So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() RNMC First Trust Mid Cap US Equity… |
|---|---|
| Giá | 31.68 -0.83% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $16.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.60% |
| Yield (TTM) | 1.16% |
| Ngày thành lập | Jun 22, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 101 |
| Khối lượng TB | 1.43K |
| YTD | +1.99% |
| 1Y total | +13.74% |
| 3Y total (ann.) | +4.77% |
| 5Y total (ann.) | +8.97% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | COKE 1.42% IBKR 1.30% TTEK 1.30% TXRH 1.28% MUSA 1.25% CW 1.25% CBT 1.24% HLNE 1.24% CASY 1.21% MLI 1.21% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 19.97% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 16.36% Dịch vụ Tài chính 14.86% Y tế 11.53% Công nghệ 10.58% Bất động sản 6.96% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
