So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() NANR State Street SPDR S&P North… |
|---|---|
| Giá | 90.09 -0.55% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $856.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.35% |
| Yield (TTM) | 1.57% |
| Ngày thành lập | Dec 15, 2015 |
| Danh mục nắm giữ | 211 |
| Khối lượng TB | 29.87K |
| YTD | +32.82% |
| 1Y total | +50.50% |
| 3Y total (ann.) | +22.35% |
| 5Y total (ann.) | +20.93% |
| Biến động 1 năm | 19.45% |
| Sharpe 1Y | 2.57 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -12.31% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.702 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | XOM 9.97% CVX 6.54% NEM 4.22% FCX 3.36% AEM.TO 3.34% CTVA 3.05% COP 2.81% ABX.TO 2.39% WPM.TO 2.17% ADM 2.10% |
| Cơ cấu ngành | Năng lượng 48.52% Vật liệu Cơ bản 38.48% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 6.82% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 4.31% Bất động sản 1.49% Công nghiệp 0.37% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
