So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() GXPE Global X Funds - Global X… |
|---|---|
| Giá | 40,59 +2,22% |
| Nhà phát hành | Global X |
| AUM | 1,6 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,25% |
| Yield (TTM) | 1,78% |
| Ngày thành lập | 22 thg 7, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 22 |
| Khối lượng TB | 619 |
| YTD | +55,15% |
| 1Y total | +59,09% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 21,91% |
| Sharpe 1Y | 2,61 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -15,74% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -0,3130 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | XOM 28,96% CVX 16,06% COP 6,81% MPC 5,45% VLO 5,26% PSX 4,58% WMB 3,68% EOG 3,23% SLB 2,96% KMI 2,53% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
