So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DJIA Global X - Dow 30 Covered… |
|---|---|
| Giá | 22.90 -0.13% |
| Nhà phát hành | Global X |
| AUM | $192.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.60% |
| Yield (TTM) | 10.07% |
| Ngày thành lập | Feb 23, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 31 |
| Khối lượng TB | 64.82K |
| YTD | +4.09% |
| 1Y total | +16.48% |
| 3Y total (ann.) | +11.69% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 7.56% |
| Sharpe 1Y | 1.74 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.36% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.508 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | GS 11.71% CAT 9.33% MSFT 5.45% AMGN 4.95% UNH 4.40% V 4.18% TRV 4.10% JPM 3.96% SHW 3.91% GOOGL 3.89% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 27.71% Công nghệ 16.96% Công nghiệp 16.42% Y tế 13.43% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.37% Dịch vụ Truyền thông 5.12% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
