So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DIG ProShares - Ultra Energy |
|---|---|
| Giá | 72.42 -0.22% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $86.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.07% |
| Yield (TTM) | 1.20% |
| Ngày thành lập | Jan 30, 2007 |
| Danh mục nắm giữ | 31 |
| Khối lượng TB | 43.22K |
| YTD | +100.67% |
| 1Y total | +109.12% |
| 3Y total (ann.) | +23.04% |
| 5Y total (ann.) | +31.80% |
| Biến động 1 năm | 43.81% |
| Sharpe 1Y | 3.23 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -29.80% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.89 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | IQMM 20.75% Net Other… 18.35% XOM 14.40% CVX 10.82% COP 4.16% MPC 3.12% VLO 3.05% PSX 2.92% WMB 2.65% EOG 2.39% |
| Cơ cấu ngành | Năng lượng 60.74% Dịch vụ Tài chính 20.65% Tiền mặt & khác 18.61% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
