So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() AUSF Global X - Adaptive U.S.… |
|---|---|
| Giá | 52.25 +0.15% |
| Nhà phát hành | Global X |
| AUM | $920.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.27% |
| Yield (TTM) | 2.64% |
| Ngày thành lập | Aug 24, 2018 |
| Danh mục nắm giữ | 189 |
| Khối lượng TB | 76.38K |
| YTD | +12.68% |
| 1Y total | +16.79% |
| 3Y total (ann.) | +20.52% |
| 5Y total (ann.) | +14.20% |
| Biến động 1 năm | 10.31% |
| Sharpe 1Y | 1.34 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -5.86% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.575 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | VZ 2.21% T 2.03% MSFT 1.70% MSI 1.65% RTX 1.58% JNJ 1.56% RPRX 1.54% VRSN 1.51% BRK-B 1.50% GD 1.47% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 19.44% Công nghệ 15.14% Công nghiệp 13.30% Y tế 12.28% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.23% Dịch vụ Truyền thông 8.22% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
