So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() AQWA Global X - Clean Water ETF |
|---|---|
| Giá | 19.25 +0.04% |
| Nhà phát hành | Global X |
| AUM | $22.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.50% |
| Yield (TTM) | 1.55% |
| Ngày thành lập | Apr 08, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 40 |
| Khối lượng TB | 8.20K |
| YTD | +2.57% |
| 1Y total | -1.58% |
| 3Y total (ann.) | +10.02% |
| 5Y total (ann.) | +4.06% |
| Biến động 1 năm | 15.01% |
| Sharpe 1Y | -0.279 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -12.29% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.631 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AWK 8.69% FERG 7.94% XYL 7.59% UU.L 6.71% WTS 5.45% PNR 5.45% WTRG 4.84% SVT.L 4.66% ZWS 4.20% WMS 4.02% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 54.62% Tiện ích 35.95% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 3.25% Công nghệ 2.30% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 1.97% Vật liệu Cơ bản 1.90% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
