ETF nào đang nắm giữ TTNDY?
Techtronic Industries Company Limited · Industrials · Manufacturing - Tools & Accessories · HK — 8 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $6.3M trên 76.79K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 11, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIIV ETF Series Solutions - AAM Todd… | 1.88% | 7.18K | $584.0K | $32.1M | Developed Markets | +0.13% | |
| 2 | ABLG Abacus FCF International Leaders ETF | 1.29% | 2.29K | $186.6K | $14.5M | International | -0.65% | |
| 3 | VUSV Vanguard Wellesley Income Fund -… | 1.12% | 9.89K | $824.9K | $94.9M | Developed Markets | +0.10% | |
| 4 | GINX SGI Enhanced Global Income ETF | 0.63% | 7.93K | $647.4K | $103.3M | Financials | +0.23% | |
| 5 | APIE ActivePassive International Equity ETF | 0.27% | 37.31K | $3.0M | $1.14B | Developed Markets | -0.27% | |
| 6 | TRFM AAM Transformers ETF | 0.18% | 7.66K | $623.1K | $350.6M | Technology | -1.83% | |
| 7 | SPWO SP Funds S&P World (ex-US) ETF | 0.11% | 3.37K | $274.0K | $243.5M | International | -1.01% | |
| 8 | AVNC Avantis All International Core Equity… | 0.10% | 1.15K | $94.2K | $98.0M | Developed Markets | -0.06% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.