ETF nào đang nắm giữ SMSN.L?
Samsung Electronics Co., Ltd. · Technology · Consumer Electronics · KR — 17 Các ETF đang nắm giữ, trị giá 1,6 T US$ trên 400,64 N cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến 24 thg 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EMKT Lazard Emerging Markets Opportunities… | 8,59% | 3,56 N | 14,2 Tr US$ | 166,7 Tr US$ | Emerging Markets | +0,43% | |
| 2 | AVXC Avantis Emerging Markets ex-China… | 6,33% | 6,94 N | 27,7 Tr US$ | 437,4 Tr US$ | Emerging Markets | +0,09% | |
| 3 | AVEM Avantis Emerging Markets Equity ETF | 5,00% | 336,6 N | 1,34 T US$ | 26,87 T US$ | Emerging Markets | +0,30% | |
| 4 | AVSE Avantis Responsible Emerging Markets… | 4,86% | 2,6 N | 10,4 Tr US$ | 212,9 Tr US$ | Emerging Markets | +0,27% | |
| 5 | TINS Templeton International Insights ETF | 3,51% | 48 | 194,8 N US$ | 5,5 Tr US$ | Developed Markets | 0,00% | |
| 6 | DEHP Dimensional - Emerging Markets High… | 3,41% | 3,55 N | 14,2 Tr US$ | 417,1 Tr US$ | Emerging Markets | +1,33% | |
| 7 | DFSE Dimensional Emerging Markets… | 2,65% | 3,98 N | 15,9 Tr US$ | 600,8 Tr US$ | Emerging Markets | +0,26% | |
| 8 | PGRI Putnam International Stock ETF | 2,47% | 39 | 158,3 N US$ | 6,4 Tr US$ | Developed Markets | -0,96% | |
| 9 | DFEV Dimensional - Emerging Markets Value ETF | 1,36% | 7,29 N | 29,1 Tr US$ | 2,14 T US$ | Emerging Markets | 0,00% | |
| 10 | PJIN PGIM Jennison International Core Equity… | 0,90% | 12 | 47,9 N US$ | 5,3 Tr US$ | Developed Markets | 0,00% | |
| 11 | BCGD Baron ETF Trust - Baron Global Durable… | 0,83% | 20 | 79,8 N US$ | 9,6 Tr US$ | Global | -0,65% | |
| 12 | DFAE Dimensional - Emerging Core Equity… | 0,71% | 16,54 N | 66 Tr US$ | 9,36 T US$ | Emerging Markets | +0,33% | |
| 13 | FHIL Federated Hermes Etf Trust -… | 0,58% | 5 | 20 N US$ | 3,4 Tr US$ | Developed Markets | +8,36% | |
| 14 | DFEM Dimensional - Emerging Markets Core… | 0,47% | 10,54 N | 42,1 Tr US$ | 9,03 T US$ | Emerging Markets | +0,24% | |
| 15 | AVNC Avantis All International Core Equity… | 0,30% | 71 | 283 N US$ | 95,6 Tr US$ | Developed Markets | -0,18% | |
| 16 | DFAX Dimensional World ex U.S. Core Equity 2… | 0,29% | 8,84 N | 35,3 Tr US$ | 12,08 T US$ | Developed Markets | -0,28% | |
| 17 | DEXC Dimensional - Emerging Markets ex China… | 0,02% | 12 | 47,9 N US$ | 274 Tr US$ | Emerging Markets | +0,60% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng.