ETF nào đang nắm giữ MSFT.NE?
Microsoft Corporation · Technology · Software - Infrastructure · US — 9 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $627.1M trên 1.29M cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCAF T. Rowe Price Capital Appreciation… | 5.90% | 1.00M | $488.8M | $8.28B | — | +0.22% | |
| 2 | TACU T. Rowe Price Active Core U.S. Equity… | 5.13% | 1.64K | $787.2K | $15.4M | — | +0.21% | |
| 3 | TVAL T. Rowe Price Value ETF | 4.90% | 103.86K | $50.6M | $1.03B | Value | -0.51% | |
| 4 | TGRT T. Rowe Price Growth ETF | 4.81% | 154.03K | $75.1M | $1.56B | Growth | +1.31% | |
| 5 | TNXT T. Rowe Price Innovation Leaders ETF | 3.56% | 1.36K | $654.8K | $18.6M | Developed Markets | +0.95% | |
| 6 | TGLB T. Rowe Price Global Equity ETF | 1.83% | 1.02K | $492.2K | $28.8M | Developed Markets | -0.02% | |
| 7 | TCAL T. Rowe Price Capital Appreciation… | 1.81% | 11.57K | $5.6M | $310.0M | Covered Call | -0.30% | |
| 8 | TTEQ T. Rowe Price Technology ETF | 1.21% | 10.35K | $5.0M | $433.5M | Technology | +1.74% | |
| 9 | THEQ T. Rowe Price Hedged Equity ETF | 0.24% | 207 | $99.6K | $39.4M | Financials | 0.00% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.