ETF nào đang nắm giữ IFP.TO?
Interfor Corporation · Basic Materials · Paper, Lumber & Forest Products · CA — 9 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $7.4M trên 787.40K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 11, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TURF T. Rowe Price Natural Resources ETF | 0.34% | 122.98K | $1.1M | $343.1M | Energy | +0.18% | |
| 2 | GWX State Street SPDR S&P International… | 0.04% | 38.08K | $355.4K | $907.9M | Developed Markets | -0.66% | |
| 3 | AVDE Avantis International Equity ETF | 0.03% | 560.70K | $5.2M | $19.22B | Developed Markets | -0.24% | |
| 4 | AVDS Avantis International Small Cap Equity… | 0.02% | 7.25K | $67.7K | $356.1M | Developed Markets | -0.40% | |
| 5 | DXIV Dimensional - International Vector… | 0.02% | 3.80K | $35.5K | $229.8M | Developed Markets | -0.64% | |
| 6 | AVSD Avantis Responsible International… | 0.01% | 2.06K | $19.2K | $361.8M | Developed Markets | -0.26% | |
| 7 | DFSI Dimensional International… | 0.00% | 5.34K | $49.9K | $1.15B | Developed Markets | -0.28% | |
| 8 | DFIC Dimensional - International Core Equity… | 0.00% | 26.41K | $246.5K | $15.02B | Developed Markets | -0.16% | |
| 9 | DFAI Dimensional - International Core Equity… | 0.00% | 20.78K | $194.0K | $17.78B | Developed Markets | -0.17% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.