ETF nào đang nắm giữ IAU.TO?
i-80 Gold Corp · Basic Materials · Gold · US — 8 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $18.3M trên 11.58M cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SGDJ Sprott Junior Gold Miners ETF | 3.30% | 6.91M | $11.0M | $331.6M | Gold | +3.35% | |
| 2 | GBUG Sprott Active Gold & Silver Miners ETF | 2.37% | 2.62M | $4.1M | $174.8M | Gold | +3.10% | |
| 3 | JGLD Amplify Pure Junior Gold Miners ETF | 0.94% | 8.42K | $15.1K | $1.4M | Gold | -0.48% | |
| 4 | TURF T. Rowe Price Natural Resources ETF | 0.24% | 534.03K | $826.2K | $343.1M | Energy | +0.68% | |
| 5 | GWX State Street SPDR S&P International… | 0.08% | 452.14K | $699.1K | $907.9M | Developed Markets | +0.93% | |
| 6 | AVDS Avantis International Small Cap Equity… | 0.02% | 40.59K | $62.8K | $356.1M | Developed Markets | +0.93% | |
| 7 | WSML iShares MSCI World Small-Cap ETF | 0.01% | 43.66K | $67.5K | $660.7M | Financials | +0.73% | |
| 8 | IDEV iShares Core MSCI International… | 0.00% | 973.43K | $1.5M | $33.13B | Developed Markets | +0.73% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.