ETF nào đang nắm giữ GOOG.NE?
Alphabet Inc. · Communication Services · Internet Content & Information · US — 7 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $149.0M trên 432.78K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TGLB T. Rowe Price Global Equity ETF | 5.36% | 4.26K | $1.4M | $28.8M | Developed Markets | -0.02% | |
| 2 | TNXT T. Rowe Price Innovation Leaders ETF | 2.09% | 1.13K | $383.5K | $18.6M | Developed Markets | +1.05% | |
| 3 | TACU T. Rowe Price Active Core U.S. Equity… | 1.70% | 771 | $260.8K | $15.4M | — | +0.36% | |
| 4 | TCAF T. Rowe Price Capital Appreciation… | 1.67% | 402.33K | $138.6M | $8.28B | — | +0.42% | |
| 5 | TTEQ T. Rowe Price Technology ETF | 1.49% | 18.21K | $6.2M | $433.5M | Technology | +2.42% | |
| 6 | TVAL T. Rowe Price Value ETF | 0.20% | 5.96K | $2.1M | $1.03B | Value | -0.55% | |
| 7 | THEQ T. Rowe Price Hedged Equity ETF | 0.09% | 111 | $37.5K | $39.4M | Financials | +0.46% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.