ETF nào đang nắm giữ ARBN.SW?
Arbonia AG · Basic Materials · Construction Materials · CH — 7 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $2.1M trên 385.13K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 13, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GWX State Street SPDR S&P International… | 0.02% | 29.29K | $157.3K | $915.0M | Developed Markets | -0.18% | |
| 2 | DISV Dimensional - International Small Cap… | 0.02% | 151.95K | $826.0K | $5.06B | Developed Markets | +0.51% | |
| 3 | DFIS Dimensional - International Small Cap… | 0.01% | 99.33K | $539.9K | $5.75B | Developed Markets | +0.13% | |
| 4 | AVDS Avantis International Small Cap Equity… | 0.01% | 4.64K | $24.9K | $356.1M | Developed Markets | +0.24% | |
| 5 | AVDE Avantis International Equity ETF | 0.00% | 57.62K | $312.9K | $19.22B | Developed Markets | +0.27% | |
| 6 | DFAI Dimensional - International Core Equity… | 0.00% | 40.13K | $218.1K | $17.78B | Developed Markets | +0.28% | |
| 7 | AVDV Avantis International Small Cap Value… | 0.00% | 2.17K | $11.8K | $20.04B | Developed Markets | +0.16% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.