ETF nào đang nắm giữ AMD.BA?
Advanced Micro Devices, Inc. · Technology · Semiconductors · US — 9 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $277.7M trên 606.11K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTEQ T. Rowe Price Technology ETF | 6.50% | 57.08K | $26.8M | $433.5M | Technology | +0.18% | |
| 2 | TGLB T. Rowe Price Global Equity ETF | 3.92% | 2.24K | $1.1M | $28.8M | Developed Markets | +0.19% | |
| 3 | TGRT T. Rowe Price Growth ETF | 2.87% | 97.94K | $44.7M | $1.56B | Growth | -0.09% | |
| 4 | TCAF T. Rowe Price Capital Appreciation… | 2.35% | 426.51K | $194.8M | $8.28B | — | +0.33% | |
| 5 | TNXT T. Rowe Price Innovation Leaders ETF | 2.13% | 835 | $392.0K | $18.6M | Developed Markets | +0.04% | |
| 6 | TACU T. Rowe Price Active Core U.S. Equity… | 1.08% | 352 | $165.2K | $15.4M | — | +0.09% | |
| 7 | TCAL T. Rowe Price Capital Appreciation… | 0.85% | 5.54K | $2.6M | $310.0M | Covered Call | 0.00% | |
| 8 | TVAL T. Rowe Price Value ETF | 0.69% | 15.58K | $7.1M | $1.03B | Value | +0.14% | |
| 9 | THEQ T. Rowe Price Hedged Equity ETF | 0.04% | 36 | $16.9K | $39.4M | Financials | -0.02% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.