ETF nào đang nắm giữ 4502?
TAKEDA PHARMACEUTICAL LTD — 6 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $4.9M trên 79.87K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 27, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RBIN Nationwide Risk-Based International… | 0.49% | 19.00K | $2.2M | $116.0M | Developed Markets | 0.00% | |
| 2 | EWJE iShares MSCI Japan Equal Weighted ETF | 0.44% | 1.00K | $28.4K | $6.4M | International | -0.14% | |
| 3 | DMRI DeltaShares S&P International Managed… | 0.29% | 16.40K | $914.5K | $9.5M | Treasury Bonds | -0.98% | |
| 4 | NTSI WisdomTree International Efficient Core… | 0.29% | 40.00K | $1.5M | $501.9M | Developed Markets | +0.39% | |
| 5 | PXUS Principal International Adaptive… | 0.26% | 900 | $27.5K | $14.9M | Developed Markets | +0.57% | |
| 6 | PQIN PGIM Quant Solutions Strategic Alpha… | 0.20% | 2.57K | $274.3K | $33.3M | Developed Markets | +0.34% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.