ETF nào đang nắm giữ 4092.T?
NIPPON CHEMICAL INDUSTRIAL COMMON STOCK — 9 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $10.7M trên 320.82K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 27, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DFJ WisdomTree Japan SmallCap Dividend Fund | 0.04% | 7.40K | $175.9K | $400.2M | Dividend | +0.03% | |
| 2 | DISV Dimensional - International Small Cap… | 0.04% | 69.22K | $2.3M | $5.28B | Developed Markets | +0.38% | |
| 3 | AVDV Avantis International Small Cap Value… | 0.03% | 194.80K | $6.5M | $20.17B | Developed Markets | +0.68% | |
| 4 | GWX State Street SPDR S&P International… | 0.03% | 8.10K | $268.3K | $939.8M | Developed Markets | +0.44% | |
| 5 | AVDS Avantis International Small Cap Equity… | 0.01% | 800 | $27.1K | $355.8M | Developed Markets | +0.45% | |
| 6 | DFIS Dimensional - International Small Cap… | 0.01% | 13.30K | $444.3K | $5.96B | Developed Markets | +0.50% | |
| 7 | DFIC Dimensional - International Core Equity… | 0.00% | 16.40K | $547.9K | $15.51B | Developed Markets | -0.03% | |
| 8 | DFSI Dimensional International… | 0.00% | 700 | $23.4K | $1.20B | Developed Markets | -0.17% | |
| 9 | DFAI Dimensional - International Core Equity… | 0.00% | 10.10K | $337.4K | $18.36B | Developed Markets | -0.16% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.